Hotline: 0865.961.566

Absent đi với giới từ gì? Absent from sử dụng ra sao?

Trong tiếng Anh, “Absent” vừa có thể là tính từ, giới từ và động từ với các ý nghĩa chỉ vắng mặt, không có, thiếu. Vậy absent đi với giới từ gì? Có những từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ nào hay dùng với absent? Bài viết dưới đây Anh ngữ quốc tế PEP sẽ giúp bạn đọc có thêm những kiến thức hữu ích về từ “absent”.

Absent là gì?

Trong tiếng Anh, “absent” vừa có thể là động từ, giới từ vừa là tính từ với các ý nghĩa tương ứng như sau:

  • “Absent” khi là tính từ mang ý nghĩa không có mặt, vắng mặt ở nơi nào đó, không tồn tại, không tập trung.

Ví dụ: Hung has been absent from high school for two days now. (Hùng đã vắng mặt ở trường 2 ngày cho đến hiện tại.)

  • Absent là giới từ với ý nghĩa là không có, thiếu.

Ví dụ: Absent a detailed plan, the advertising campaign was doomed from the start. (Không có kế hoạch chi tiết, chiến dịch quảng cáo đã thất bại ngay từ lúc bắt đầu.)

  • Absent là động từ với ý nghĩa không đến, không có mặt, vắng mặt.

Ví dụ: I took the opportunity to absent from the company party. (Tôi đã tận dụng cơ hội để không có mặt trong buổi tiệc công ty.)

Absent là gì?
Absent là gì?

Các word family của absent

  • Danh từ Absence mang ý nghĩa là sự không có mặt, sự không tồn tại, thiếu sót điều gì đó.

Ví dụ: The director is concerned about the employee’ frequent absences.. (Giám đốc quan tâm về việc nhân viên thường xuyên vắng mặt.)

  • Trạng từ Absently mang ý nghĩa là một cách lơ đãng, thiếu tập trung

Ví dụ: Hoa nodded absently, her attention drawn to the good movie. (Hoa đã gật đầu một cách lơ đãng, sự chú ý của cô ấy bị thu hút bởi bộ phim hay.)

  • Tính từ Absent mang ý nghĩa là vắng mặt, không có mặt.

Ví dụ: I was absent from the meeting. (Tôi đã vắng mặt trong cuộc họp)

  • Danh từ Absentee mang ý nghĩa là người vắng mặt, người không có mặt.

Ví dụ: The absentee rate at this company has been increasing. (Tỉ lệ vắng mặt tại công ty này ngày càng tăng)

  • Tính từ absentminded mang ý nghĩa là đãng trí, hời hợt, không tập trung do đang suy nghĩ về điều khác.

Ví dụ: I left my keys at home because i was absentminded. (Tôi để quên chìa khóa của mình ở nhà vì đãng trí)

  • Danh từ Absenteeism mang ý nghĩa là tình trạng vắng mặt. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng người lao động nghỉ việc liên tục.

Ví dụ: Hai Long company is addressing the issue of absenteeism among employees. (Công ty Hải Long đang giải quyết tình trạng nhiều nhân viên nghỉ việc)

>>> XEM THÊM: Responsible đi với giới từ gì?

Các word family của absent
Các word family của absent

Absent đi với giới từ gì?

Absent thường đi với giới từ “from” chứ không được theo sau bởi giới từ nào khác. Cấu trúc “Absent from” mang ý nghĩa vắng mặt, không có mặt.

Ví dụ:

  • Hien was absent from class yesterday because she was feeling unwell. (Hiền đã vắng mặt trong lớp học hôm qua vì cô cảm thấy không khỏe.)
  • The English teacher noticed that Trang was absent from school for two consecutive days. (Cô giáo tiếng Anh nhận thấy Trang đã vắng mặt trong 2 ngày liên tiếp.) 

Nhiều trường hợp cần lưu ý rằng khi “absent” mang nghĩa là thiếu, không có cũng sẽ được đi với bất kỳ giới từ nào phù hợp với ngữ cảnh. 

Ví dụ: The meeting was absent of any new ideas. (Cuộc họp không có bất kỳ ý kiến mới nào.) 

Absent đi với giới từ gì?
Absent đi với giới từ gì?

Bài tập và ví dụ minh họa 

Bài tập: Điền giới từ thích hợp đi với absent vào chỗ trống:

  1. The French teacher is absent …….school today 
  2. The fairy tale book is absent ………the library. 
  3. Such shame is absent ……… our manager.
  4. She is absent ….. so long.
  5. His mother was still absent ……that time when he got married.
  6. Love family was totally absent ……..Hien’s childhood. 

Đáp án:

  1. from
  2. from
  3. in
  4. for
  5. at
  6. from

Absent from có nghĩa là vắng mặt tại nên một số câu không sử dụng giới từ from  mà phải lựa chọn giới từ phù hợp cụm từ bổ nghĩa ở phía sau. 

Cấu trúc khác của absent

  • Absent + Noun

Ví dụ: We raised a glass of wine to absent friends. (Chúng tôi nâng ly rượu vang chúc mừng tới những người bạn vắng mặt.) 

  • Absent + yourself

Ví dụ: Tom disagreed with the proposed policies and decided to absent himself from the discussion. (Tom không đồng ý với các chính sách đề xuất và quyết định rời khỏi cuộc thảo luận.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Famous đi với giới từ gì?

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ với absent

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ với absent
Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ với absent

Từ đồng nghĩa với absent

  • On holiday: trong kỳ nghỉ 
  • Missing: mất tích 
  • Lacking: thiếu
  • Truant: trốn học 
  • Off duty: không hoạt động 
  • Lacuna: lỗ hổng 
  • Absence: sự vắng mặt 
  • Disappearance: sự biến mất 
  • Absence of mind: mất tập trung 

Ví dụ

  • Kien was absent from school today because he of food poisoning. (Kiên vắng mặt ở trường hôm nay vì bị ngộ độc thực phẩm)
  • The police are searching for the missing girl. (Cảnh sát đang tìm kiếm cô gái mất tích.)
  • The Doctor was off duty when the patient went into cardiac arrest. (Bác sĩ đang không làm nhiệm vụ khi bệnh nhân ngừng tim.) 
  • The AD campaign report is lacking in important information. (Báo cáo chiến dịch quảng cáo thiếu thông tin quan trọng.)
  • The plan is lacking in important findings. (Kế hoạch thiếu các phát hiện quan trọng.)

Từ trái nghĩa với absent

  • Presentable: khiến cho có mặt, trình bày
  • Existent: tồn tại 
  • Present: có mặt 
  • Attending: tham dự 
  • Available: có sẵn 
  • Prevailing: thống trị 
  • Prevalent: phổ biến 
  • Obvious: hiển nhiên 
  • Plain: rõ ràng 

Ví dụ:

  • The employee is attending a meeting about salary increases. (Nhân viên đang tham dự cuộc họp về vấn đề tăng lương.)
  • The candidate is presentable their experience for the interview. (Ứng viên có thể trình bày về kinh nghiệm làm việc cho cuộc phỏng vấn.)
  • The English teacher is present in class today. (Giáo viên có mặt trong lớp hôm nay.)
  • Economics university students are attending a seminar. (Sinh viên đại học kinh tế tham dự hội thảo.)
  • The detective story book is available in the library. (Cuốn sách truyện trinh thám có sẵn ở thư viện.)

Thành ngữ với absent

  • Absent without leave AWOL: vắng mặt không phép 
  • Absent-minded: mất tập trung 
  • Absent-mindedly: một cách mất tập trung 

Ví dụ: 

  • The Navy soldier was arrested for going AWOL. (Người lính hải quân bị bắt vì vắng mặt không phép.)
  • Hoang is so absent-minded that he often forgets his car keys.  (Hoàng rất mất tập trung đến nỗi anh ấy thường quên chìa khóa xe hơi.)
  • The teacher spoke absent-mindedly as she looked out the window. (Cô giáo nói một cách mất tập trung khi cô ấy nhìn ra cửa sổ.)

Absent đi với giới từ gì đã được chúng tôi giải đáp chi tiết qua nội dung trên. Mong rằng bạn đọc sẽ có thêm nhiều kiến thức bổ ích để vận dụng hiệu quả cho từng ngữ cảnh. Đừng quên liên hệ trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP nếu bạn muốn đăng ký các khóa học tiếng Anh chuyên nghiệp.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top