Trong tiếng Anh, “Absent” vừa có thể đóng vai trò là tính từ, giới từ và là động từ với các ý nghĩa chỉ vắng mặt, không có, thiếu. Vậy cách sử dụng absent như thế nào; absent đi với giới từ gì? Các bạn hãy cùng PEP English tìm hiểu sâu hơn về chủ đề ngữ pháp này nhé!
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa từ absent trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “absent” vừa có thể là động từ, giới từ vừa là tính từ với các ý nghĩa tương ứng như sau:
- “Absent” khi là tính từ mang ý nghĩa không có mặt, vắng mặt ở nơi nào đó, không tồn tại, không tập trung.
Ví dụ: Hung has been absent from high school for two days now. (Hùng đã vắng mặt ở trường 2 ngày cho đến hiện tại.)
- Absent là giới từ với ý nghĩa là không có, thiếu.
Ví dụ: Absent a detailed plan, the advertising campaign was doomed from the start. (Không có kế hoạch chi tiết, chiến dịch quảng cáo đã thất bại ngay từ lúc bắt đầu.)
- Absent là động từ với ý nghĩa không đến, không có mặt, vắng mặt.
Ví dụ: I took the opportunity to absent from the company party. (Tôi đã tận dụng cơ hội để không có mặt trong buổi tiệc công ty.)
Các từ có chung gốc từ với absent

- Absence (n): sự không có mặt, sự không tồn tại, thiếu sót điều gì đó.
Ví dụ: The director is concerned about the employee’ frequent absences.. (Giám đốc quan tâm về việc nhân viên thường xuyên vắng mặt.)
- Absently (adv): một cách lơ đãng, thiếu tập trung
Ví dụ: Hoa nodded absently, her attention drawn to the good movie. (Hoa đã gật đầu một cách lơ đãng, sự chú ý của cô ấy bị thu hút bởi bộ phim hay.)
- Absent (adj): vắng mặt, không có mặt.
Ví dụ: I was absent from the meeting. (Tôi đã vắng mặt trong cuộc họp)
- Absentee (n): người vắng mặt, người không có mặt.
Ví dụ: The absentee rate at this company has been increasing. (Tỉ lệ vắng mặt tại công ty này ngày càng tăng)
- Absentminded (adj): đãng trí, hời hợt, không tập trung do đang suy nghĩ về điều khác.
Ví dụ: I left my keys at home because i was absentminded. (Tôi để quên chìa khóa của mình ở nhà vì đãng trí)
- Absenteeism (n): tình trạng vắng mặt. Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng người lao động nghỉ việc liên tục.
Ví dụ: Hai Long company is addressing the issue of absenteeism among employees. (Công ty Hải Long đang giải quyết tình trạng nhiều nhân viên nghỉ việc)
>>> XEM THÊM: Responsible đi với giới từ gì?
Absent đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, absent thường đi với giới từ “from” chứ không được theo sau bởi giới từ nào khác. Cấu trúc “Absent from” mang ý nghĩa vắng mặt, không có mặt.
Ví dụ:
- Hien was absent from class yesterday because she was feeling unwell. (Hiền đã vắng mặt trong lớp học hôm qua vì cô cảm thấy không khỏe.)
- The English teacher noticed that Trang was absent from school for two consecutive days. (Cô giáo tiếng Anh nhận thấy Trang đã vắng mặt trong 2 ngày liên tiếp.)
Nhiều trường hợp các bạn cần lưu ý rằng khi “absent” mang nghĩa là thiếu, không có cũng sẽ được đi với bất kỳ giới từ nào phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ: The meeting was absent of any new ideas. (Cuộc họp không có bất kỳ ý kiến mới nào.)
Bài tập vận dụng: Điền giới từ thích hợp đi với absent vào chỗ trống:
- The French teacher is absent ……. school today
- The fairy tale book is absent …… the library.
- Such shame is absent …… our manager.
- She is absent ….. so long.
- His mother was still absent …… that time when he got married.
- Love family was totally absent …….. Hien’s childhood.
Đáp án:
- from
- from
- in
- for
- at
- from
Absent from có nghĩa là vắng mặt tại nên một số câu không sử dụng giới từ from mà phải lựa chọn giới từ phù hợp cụm từ bổ nghĩa ở phía sau.
Các cấu trúc phổ biến với absent trong tiếng Anh
- Absent + from + something: Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó vắng mặt trong một sự kiện, hoạt động, hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ:
“She was absent from school yesterday.” (Cô ấy đã vắng mặt ở trường hôm qua.)
“He was absent from the meeting.” (Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp.)
- Absent + oneself + from + something: Đây là một cách nói trang trọng hơn, sử dụng khi ai đó tự quyết định không tham gia hoặc không có mặt ở đâu đó.
Ví dụ:
“He absented himself from the event.” (Anh ấy đã tự rút lui khỏi sự kiện.)
“She absented herself from the dinner.” (Cô ấy đã tự ý không tham dự bữa tối.)
- Absent-minded: “Absent-minded” là một cụm từ cố định, dùng để miêu tả ai đó hay lơ đãng, không tập trung, hoặc hay quên.
Ví dụ:
“He is often absent-minded and forgets his keys.” (Anh ấy thường hay lơ đãng và quên chìa khóa.)
“She seems absent-minded today.” (Hôm nay cô ấy có vẻ lơ đãng.)
- In the absence of (something/ someone): Cấu trúc này dùng để diễn tả tình huống khi một thứ gì đó hoặc ai đó không có mặt.
Ví dụ:
“In the absence of the manager, the assistant took charge.” (Trong trường hợp vắng mặt của người quản lý, trợ lý đã đảm nhận.)
“In the absence of evidence, the case was dismissed.” (Do thiếu bằng chứng, vụ án đã bị bác bỏ.)
- Absent any (something): Cấu trúc này khá trang trọng và được dùng khi thiếu vắng một yếu tố cụ thể nào đó.
Ví dụ:
“Absent any objections, the proposal was accepted.” (Không có sự phản đối nào, đề xuất đã được chấp thuận.)
“Absent any other solutions, we proceeded with the plan.” (Do không có giải pháp nào khác, chúng tôi đã tiếp tục với kế hoạch.)
>>> CẬP NHẬT THÊM: Famous đi với giới từ gì?
Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ thông dụng với absent

Từ đồng nghĩa với absent
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa chính | Sắc thái nghĩa | Ví dụ |
| Absent | Vắng mặt | Chung nhất, không có mặt ở một nơi nào đó |
He was absent from school yesterday.
|
| Missing | Mất tích, không tìm thấy | Nhấn mạnh sự không có mặt một cách bất ngờ hoặc không mong muốn |
My keys are missing.
|
| AWOL (Absent Without Leave) | Vắng mặt không phép | Thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức |
The soldier went AWOL.
|
| Conspicuous by one’s absence | Rõ ràng là vắng mặt | Nhấn mạnh sự vắng mặt một cách cố ý hoặc đáng chú ý |
The boss was conspicuous by his absence at the meeting.
|
| Not present | Không có mặt | Cách nói trang trọng hơn |
She was not present at the ceremony.
|
| Absent-minded | Đãng trí, mải nghĩ | Nhấn mạnh trạng thái tinh thần không tập trung |
She’s so absent-minded, she often forgets her keys.
|
| Inattentive | Không chú ý | Nhấn mạnh việc không tập trung vào điều gì đó |
The students were inattentive during the lecture.
|
| Unconscious | Bất tỉnh, vô thức | Nhấn mạnh trạng thái không nhận thức được xung quanh |
The patient was unconscious after the accident.
|
Từ trái nghĩa với absent
| Từ trái nghĩa | Nghĩa chính | Sắc thái nghĩa | Ví dụ |
| Present | Có mặt | Ngược nghĩa trực tiếp của absent, chỉ sự hiện diện ở một nơi nào đó |
He was present at the meeting. (Anh ấy có mặt trong cuộc họp.)
|
| Available | Có sẵn, rảnh rỗi | Chỉ trạng thái sẵn sàng tham gia vào một hoạt động nào đó |
I am available tomorrow. (Tôi rảnh vào ngày mai.)
|
| Present | Hiện diện | Nhấn mạnh sự có mặt một cách rõ ràng và tích cực |
Her presence was felt in the room. (Sự hiện diện của cô ấy được cảm nhận trong phòng.)
|
| On hand | Có sẵn, tiện dụng | Chỉ sự có mặt sẵn sàng để sử dụng |
The tools are on hand for the repair. (Các công cụ đã sẵn sàng để sửa chữa.)
|
| Attentive | Chú ý, tập trung | Ngược nghĩa với absent-minded, chỉ trạng thái tập trung vào điều gì đó |
She was very attentive to the lecture. (Cô ấy rất chú ý đến bài giảng.)
|
| Conscious | Tỉnh táo, nhận thức được | Ngược nghĩa với unconscious, chỉ trạng thái nhận thức được xung quanh |
He was conscious of the danger. (Anh ấy nhận thức được sự nguy hiểm.)
|
| Present (danh động từ) | Có mặt | Chỉ hành động tham dự một sự kiện |
She was present at the wedding. (Cô ấy có mặt trong đám cưới.)
|
Trên đây là toàn bộ nội dung về cách sử dụng absent và giải đáp chủ đề: absent đi với giới từ gì trung tâm Anh ngữ PEP muốn gửi tới quý bạn đọc. Các bạn hãy thực hành thật nhiều để có thể thành thạo các cấu trúc trên đây nhé. Đừng quên truy cập website: https://pep.edu.vn để cùng PEP học tiếng Anh mỗi ngày nhé!


