Hotline: 0865.961.566

Admire đi với giới từ gì? Cấu trúc Admire thông dụng trong tiếng Anh

Khi học ngữ pháp tiếng anh, chắc hẳn bạn sẽ bắt gặp nhiều động từ được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ của mình đối với người khác và một trong số đó chính là “Admire”. Hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu về cấu trúc Admire cũng như giải đáp thắc mắc cho câu hỏi Admire đi với giới từ gì nhé!

Admire là gì?

Admire là gì?
Admire là gì?

Theo từ điển Cambridge, Admire là một động từ (thường phải có tân ngữ kèm theo) thể hiện một hành động tôn trọng, cảm thấy cử chỉ hay người khác rất đáng ngưỡng mộ và thu hút.

Hiểu một cách đơn giản hơn thì Admire mang ý nghĩa tiếng Việt chính là cảm phục hay ngưỡng mộ, tán thưởng,…

Ví dụ: 

  • I can’t help but admire his talent. (Tôi không thể không ngưỡng mộ khả năng tài năng của anh ta.)
  • I truly admire the genuine friendship between the two of them. (Tôi thật sự ngưỡng mộ tình bạn đích thực giữa hai người.)
  • She is an amazing woman and I always admire her. (Cô ấy là một người phụ nữ tuyệt vời và tôi luôn luôn ngưỡng mộ cô ấy).

Các từ loại của động từ Admire

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
admirable (adj) /ˈæd·mər·ə·bəl/ Đáng ngưỡng mộ
Admire (v) /ədˈmaɪər/ Ngưỡng mộ 
admiring (adj) /ədˈmaɪərɪŋ/ Ngưỡng mộ
admirably (adv) /ˈæd·mər·ə·bli/ Một cách ngưỡng mộ
admiration (n) /ˌæd·məˈreɪ·ʃən/ Sự ngưỡng mộ
admirer (n) /ədˈmɑɪər·ər/ Người ngưỡng mộ

Admire đi với giới từ gì?

Admire đi với giới từ gì?

Sau đây sẽ là một số giới từ đi kèm với “Admire” mà bạn thường xuyên bắt gặp, cụ thể: 

  • Admire + for: Sử dụng giới từ “for” để miêu tả lý do hoặc nguyên nhân của sự ngưỡng mộ. 

Ví dụ: I admire him for his hard work and dedication. (Tôi ngưỡng mộ anh ta vì sự cần cù và sự tận tụy của anh ta.)

Bên cạnh đó, For thường xuyên đi kèm với danh từ “Admiration” để chỉ sự ngưỡng mộ hoặc sự khâm phục về một ai đó hoặc một điều gì đó.

Ví dụ: The audience showed their admiration for the talented musician by giving him a standing ovation. (Khán giả đã thể hiện sự ngưỡng mộ của họ đối với nghệ sĩ tài năng bằng cách đứng lên vỗ tay.)

  • Admire + of: được sử dụng để miêu tả một tính cách hay đặc điểm của người hoặc vật được ngưỡng mộ.

Ví dụ: I admire the kindness of my grandmother. (Tôi ngưỡng mộ tính tốt bụng của bà tôi.)

  • Admire + from: được sử dụng để miêu tả nguồn gốc hoặc người phát ngôn của sự ngưỡng mộ.

Ví dụ: I admire the wisdom that I learned from my parents. (Tôi ngưỡng mộ sự khôn ngoan mà tôi học được từ bố mẹ tôi.)

  • Admire + at: dùng để miêu tả sự ngưỡng mộ về mặt bề ngoài hoặc về thành tích.

Ví dụ: I admire the beautiful paintings at the museum. (Tôi ngưỡng mộ những bức tranh đẹp tại bảo tàng.)

Xem thêm bài viết cùng chủ đề: Apply đi với giới từ gì?Effect đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để nắm vững được kiến thức lý thuyết về các giới từ đi cùng Admire mời bạn đọc cùng thực hành làm các bài tập sau đây:

Bài tập 1: Sử dụng giới từ đúng để hoàn thành các câu sau đây:

1. I admire her _____ her intelligence and problem-solving skills. (for/from)

2. The audience admired the singer _____ his powerful voice and stage presence. (for/at)

3. I have always admired my grandfather _____ his courage and determination. (for/of)

4. She admires the artwork _____ its beauty and creativity. (for/at)

5. We admire our teachers _____ their patience and dedication. (for/of)

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng từ “admire” với giới từ đúng:

I admire my boss _____ his leadership skills.

She admires her grandmother _____ her wisdom and life experience.

We admire our friend _____ his generosity and kindness.

They admire the new building _____ its modern design and sustainable features.

He admires his favorite athlete _____ his speed and agility _____ the field.

Đáp án tham khảo

Bài tập 1: 

1. For 2. For 3. For  4. For  5. For 

Bài tập 2: 

1. For 2. For  3. For  4. For  5. For, on 

Các cấu trúc với Admire trong tiếng Anh

Cấu trúc Admire trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cấu trúc “Admire” thường được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh:

  • Admire somebody/ something (ngưỡng mộ ai/cái gì): đây là cấu trúc cơ bản nhất khi sử dụng từ “Admire”, với nghĩa là có tình cảm ngưỡng mộ hoặc khâm phục với ai đó hoặc một điều gì đó.

Ví dụ: I admire my grandmother for her strength and resilience. (Tôi ngưỡng mộ bà tôi vì sức mạnh và sự kiên cường của bà)

  • Admire somebody for something (ngưỡng mộ ai vì cái gì): cấu trúc này giúp bạn diễn tả lý do tại sao bạn ngưỡng mộ ai đó.

Ví dụ: I admire my boss for her leadership skills and ability to motivate her team. (Tôi ngưỡng mộ sếp của mình vì kỹ năng lãnh đạo và khả năng truyền cảm hứng cho đội ngũ của bà ấy)

  • Admire somebody from afar (ngưỡng mộ ai đó từ xa): cấu trúc này thể hiện việc bạn ngưỡng mộ ai đó một cách vô danh hoặc không dám tiếp cận.

Ví dụ: He has always admired her from afar, but never had the courage to approach her. (Anh ta luôn ngưỡng mộ cô ấy từ xa nhưng chưa bao giờ có can đảm tiếp cận cô ấy)

  • Admire somebody greatly (ngưỡng mộ ai đó rất nhiều): cấu trúc này thể hiện mức độ ngưỡng mộ của bạn với ai đó.

Ví dụ: I admire my favorite actor greatly, he is an inspiration to me. (Tôi ngưỡng mộ diễn viên yêu thích của mình rất nhiều, anh ta là nguồn cảm hứng của tôi)

  • Admire somebody for doing something (ngưỡng mộ ai đó vì đã làm gì đó): cấu trúc này thể hiện việc bạn ngưỡng mộ ai đó vì họ đã thực hiện một hành động hay công việc đặc biệt.

Ví dụ: I admire my friend for starting his own business and taking a risk. (Tôi ngưỡng mộ người bạn của mình vì đã bắt đầu kinh doanh riêng và dám chấp nhận rủi ro).

Các cụm từ đồng nghĩa với Admire trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Admire

  • Respect (tôn trọng): đây là cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất với “admire”. Ngoại động từ này mang ý nghĩa tôn trọng, kính trọng, hoặc ngưỡng mộ.

Ví dụ: I have a lot of respect for my boss, who always treats his employees fairly and with kindness.

(Tôi rất tôn trọng ông chủ của mình, người luôn đối xử công bằng và tử tế với nhân viên của mình.)

  • Look up to: cụm từ này có ý nghĩa tương tự với “Admire”, thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ, khâm phục đối với ai đó.

Ví dụ: As a child, I always looked up to my older sister , who was my role model and taught me so much.

(Lúc còn nhỏ, tôi luôn ngưỡng mộ chị gái của mình, người là tấm gương của tôi và đã dạy cho tôi rất nhiều điều.)

  • Think highly of: Cụm từ này mang ý nghĩa là coi trọng, đánh giá cao. 

Ví dụ: I think highly of my friend’s cooking skills and I always look forward to trying new recipes that she has created.

(Tôi đánh giá cao kỹ năng nấu ăn của bạn tôi và tôi luôn mong đợi thử các công thức mới mà cô ấy đã tạo ra.)

  • Hero-worship: là một cụm từ chỉ sự tôn sùng, ngưỡng mộ một người hùng hoặc một nhân vật nổi tiếng. Nó thể hiện sự tôn vinh và tôn trọng đối với người đó một cách rất mạnh mẽ và tuyệt đối.

Ví dụ: The athlete’s hero-worship of his coach inspired him to work harder and achieve his goals. (Sự tôn sùng của vận động viên đối với huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho anh ta để làm việc chăm chỉ và đạt được mục tiêu của mình.)

  • Hold someone high esteem: cụm từ này thể hiện sự tôn trọng, nể, quý trọng hoặc đánh giá cao đối với ai đó.

Ví dụ: The community holds the firefighters in high esteem for their bravery and dedication to protecting people and property. (Cộng đồng đánh giá cao những người lính cứu hỏa vì sự dũng cảm và tận tâm trong việc bảo vệ con người và tài sản.)

Trên đây là các kiến thức ngữ pháp về chủ đề Admire đi với giới từ gì mà trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP đã chia sẻ đến bạn đọc. Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể sử dụng thành thạo động từ Admire và áp dụng kiến thức này trong các bài kiểm tra và giao tiếp hàng ngày. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top