Hotline: 0865.961.566

Beg to v hay ving? Phân biệt beg với borrow, beseech, please và ask

Theo một nghiên cứu của Đại học Cambridge, “beg” là một trong 100 động từ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng với tần suất khoảng 0,3% trong các văn bản tiếng Anh. Beg to v hay ving cũng là băn khoăn của rất nhiều bạn học tiếng Anh. Cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu chi tiết cách sử dụng động từ này qua bài viết sau!

Beg là gì?

Beg là gì?
Beg là gì?

Beg là một động từ có ý nghĩa van nài, cầu khẩn, xin xỏ ai đó một điều gì đó. Cụ thể thì động từ beg trong tiếng Anh có thể được chia thành hai lớp nghĩa chính:

  • Lớp nghĩa 1: Xin, van xin, cầu xin

Lớp nghĩa này với beg được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó thể hiện hành động xin, van xin, cầu xin ai đó thứ gì đó hoặc được làm gì đó.

Ví dụ: The child begged his parents for a new toy. (Đứa trẻ xin bố mẹ mua cho một món đồ chơi mới.)

  • Lớp nghĩa 2: Xin lỗi, tha thứ

Lớp nghĩa này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Nó thể hiện hành động xin lỗi, tha thứ cho một lỗi lầm hoặc thiếu sót nào đó.

Ví dụ: I beg your pardon, but I have to go now. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải đi bây giờ.)

Ngoài ra, động từ beg còn có thể được sử dụng trong một số lớp nghĩa khác, chẳng hạn như:

  • Cầu xin cho mạng sống của ai đó
  • Cầu xin sự tha thứ của ai đó
  • Cầu xin sự giúp đỡ của ai đó

Cần lưu ý rằng các lớp nghĩa này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc nghiêm trọng.

Sau beg là to v hay Ving?

Beg to v hay ving?
Beg to v hay ving?

Sau động từ beg có thể là to V hoặc V-ing, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

  • Sau beg là to V khi động từ beg được sử dụng với nghĩa xin, van xin, cầu xin ai đó làm gì đó.

Ví dụ: The student begged the teacher to let him go to the bathroom. (Sinh viên xin phép giáo viên được đi vệ sinh.)

  • Sau beg là V-ing khi động từ beg được sử dụng với nghĩa xin, van xin, cầu xin ai đó được làm gì đó.

Ví dụ: The homeless man begged for food on the street. (Người đàn ông vô gia cư xin ăn trên đường phố.)

Ngoài ra, động từ beg còn có thể được sử dụng với nghĩa xin lỗi, tha thứ. Trong trường hợp này, sau động từ beg thường là to V.

Ví dụ: I beg your pardon, I didn’t know that. (Tôi xin lỗi, tôi không biết điều đó.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Love to v hay ving?

Các cấu trúc khác của beg trong tiếng Anh

Ngoài việc nắm vững beg đi cùng với to v và Ving, bạn cũng nên tham khảo thêm một số cấu trúc khác cũng như cách sử dụng của beg trong tiếng Anh. Đây là những cấu trúc rất phổ biến, được sử dụng nhiều trong văn nói, văn viết.

  • Beg + someone + to + Verb: Đây là cấu trúc để diễn đạt hành động xin xỏ hoặc van nài ai đó làm một việc cụ thể.

Ví dụ: She begged her parents to let her go to the party. (Cô ấy cầu xin bố mẹ để được đi dự tiệc.)

  • Beg + someone + for + Noun/ Verb-ing: Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt hành động xin xỏ hoặc van nài ai đó về một điều cụ thể.

Ví dụ: He begged his boss for a raise. (Anh ấy cầu xin sếp để được tăng lương.)

  • Beg + for + Noun/ Verb-ing: Cấu trúc này diễn đạt hành động xin xỏ hoặc van nài một cái gì đó mà không cụ thể đối tượng.

Ví dụ: The beggar begged for food. (Người ăn xin cầu xin thức ăn.)

  • Beg + Adjective: Cấu trúc này diễn đạt cách thức hoặc tình trạng của hành động xin xỏ hoặc van nài.

Ví dụ: She begged him pitifully. (Cô ấy cầu xin anh ấy một cách thảm thiết.)

  • Would/ Do/ Does Beg + to + Verb: Cấu trúc này thể hiện một sự yêu cầu lịch sự hoặc một sự mong muốn.

Ví dụ: I would beg to differ. (Tôi sẽ xin phép khác biệt.)

  • Beg + somebody + not to + Verb: Cấu trúc này diễn đạt việc xin xỏ hoặc van nài ai đó để không làm một việc gì đó.

Ví dụ: She begged him not to leave. (Cô ấy cầu xin anh ấy đừng ra đi.)

  • Beg + Noun/ Verb-ing + off: Cấu trúc này diễn đạt việc xin xỏ hoặc van nài ai đó để nhận hoặc được làm một cái gì đó.

Ví dụ: He begged a ride off his friend. (Anh ấy cầu xin bạn mượn xe.)

  • Beg + Noun/ Verb-ing + of: Cấu trúc này diễn đạt việc xin xỏ hoặc van nài ai đó cho một điều gì đó.

Ví dụ: She begged forgiveness of her sister. (Cô ấy cầu xin sự tha thứ từ chị gái của mình.)

  • Beg + prepositional phrase: Cấu trúc này diễn đạt cách thức hoặc tình trạng của hành động xin xỏ hoặc van nài.

Ví dụ: He begged on his knees. (Anh ấy cầu xin quỳ gối.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. Liz begged her parents (let)… her go camping with friends.

A. Let

B. To Let

C. Letting

2. I begged (listen)… by my parents.

A. Listen

B. To listen

C. To be listened

3. Jack begged me (forgive)… him for his mistake.

A. Forgive

B. To forgive

C. Forgiving

Đáp án: 1B, 2C, 3B

Phân biệt giữa beg với borrow, beseech, please và ask

Để phân biệt beg với borrow, beseech, please và ask, chúng ta hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của những động từ này.

Borrow: Nhận cái gì đó từ ai đó với ý định trả lại nó sau một khoảng thời gian. Còn khi sử dụng động từ beg, tức là sẽ không trả lại. Beg thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc nghiêm trọng, khi người nói cần thứ gì đó rất cần thiết hoặc quan trọng.

Ví dụ:

The beggar begged for money on the street.

I borrowed my friend’s car to go to the store.

Beseech: Yêu cầu một cái gì đó theo cách cho thấy bạn cần nó rất nhiều. Beseech thường được sử dụng với ý nghĩa trang trọng hơn, , khi người nói muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc khẩn thiết. Bạn sẽ gặp động từ này nhiều trong các tiểu thuyết văn học, và trong cả Kinh Thánh.

Ví dụ: I beseech you to help me.

Please: Mang ý nghĩa làm ơn. Please được dùng với ý nghĩa nhẹ nhàng hơn beg.

Ví dụ: Would you please help me with this?

Ask: Yêu cầu. Ask là động từ phổ biến nhất trong nhóm này. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào mức độ tha thiết hoặc khẩn thiết của người nói.

Ví dụ: The beggar asked for food.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với beg

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa với beg
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa với beg

Bên cạnh nắm chắc cấu trúc beg to V hay Ving, Anh ngữ Quốc tế PEP xin giới thiệu đến bạn đọc 1 số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với beg.

Từ đồng nghĩa với beg

Từ đồng nghĩa với beg Phiên âm Nghĩa của từ
ask for /æsk fɔːr/ xin, yêu cầu
plead for /pliːd fɔːr/ van xin, cầu xin
implore /ɪmplɔːr/ khẩn cầu, cầu xin
entreat /ɪntreɪt/ khẩn cầu, cầu xin
sue for /suː fɔːr/ kiện cáo, yêu cầu
cajole /ˈkædʒəʊl/ nịnh nọt, thuyết phục
beseech /bɪˈsiːtʃ/ van xin, cầu xin
intreat /ɪnˈtriːt/ khẩn cầu, cầu xin

Từ trái nghĩa với beg

Từ trái nghĩa với beg Phiên âm Nghĩa của từ
refuse /rɪˈfjuːz/ từ chối
reject /rɪˈdʒekt/ từ chối
deny /dɪˈnaɪ/ phủ nhận
turn down /tɜːn ˈdaʊn/ từ chối
rebuff /rɪˈbʌf/ từ chối thẳng thừng
deny /dɪˈnaɪ/ phủ nhận
turn away /tɜːn əˈweɪ/ từ chối, quay lưng lại

Các thành ngữ với beg trong tiếng Anh

Beg là một động từ được sử dụng trong tiếng Anh. Do vậy, ngoài cách dùng beg to V hay Ving, Anh ngữ Quốc tế PEP xin được giới thiệu đến bạn thành ngữ với beg như sau:

  • to beg a favour of: Đề nghị ai đó giúp đỡ.
  • to beg leave to: Xin phép làm việc gì đó.
  • to beg off for something: Xin miễn cho điều gì đó.
  • to beg pardon: Xin lỗi.
  • to beg somebody off: Xin ai đó tha thứ, miễn cho điều gì đó.

Qua bài viết trên, Anh ngữ Quốc tế PEP mong rằng bạn đã hiểu và nắm vững cách sử dụng cấu trúc beg, biết được khi nào cần sử dụng beg to v và ving. Bạn hãy thường xuyên luyện tập để thành thạo cấu trúc này nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top