Hotline: 0865.961.566

Các mùa trong năm bằng tiếng Anh: từ vựng, cách viết và cách hỏi đáp

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 6 / Các mùa trong năm bằng tiếng Anh: từ vựng, cách viết và cách hỏi đáp

Các mùa trong năm bằng tiếng Anh là chủ đề vô cùng quen thuộc, bạn có thể thường xuyên bắt gặp chúng trong văn viết hay trong các cuộc giao tiếp hằng ngày. Đây cũng là phần kiến thức về từ vựng trong chương trình tiếng Anh 6. Thông qua việc học tiếng Anh các mùa, bạn có thể dễ dàng biết được những đặc điểm nhận dạng của từng mùa. Hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu về chủ đề này ngay sau đây nhé.

Từ vựng về chủ đề mùa và thời tiết trong năm

Xuân, Hạ, Thu, Đông là 4 mùa trong tiếng Anh mà chúng tôi muốn giới thiệu các từ vựng đến cho bạn, cụ thể: 

  • Spring (/sprɪŋ/): mùa xuân
  • Summer (/ˈsʌmər/): mùa hạ
  • Autumn (/ Fall /ˈɔtəm/  – /fɔl/): mùa thu
  • Winter (/ˈwɪntər/): mùa đông
Từ vựng các mùa trong năm bằng tiếng Anh
Từ vựng các mùa bằng tiếng Anh

Bên cạnh đó, để việc học tiếng Anh về các mùa trong năm trở nên hiệu quả, dễ dàng hơn bạn đọc nên kết hợp các từ vựng về thời tiết và các mùa để có thể dễ dàng nhận biết được đặc điểm của chúng một cách nhanh chóng. Sau đâu là một số các từ vựng liên quan đến thời tiết bạn có thể tham khảo: 

Mùa Từ vựng  Loại từ  Phiên âm  Ý nghĩa 
Xuân (Spring) Sunny Adjective /ˈsʌni / Có nắng
  Drizzle Noun /ˈdrɪzəl/ Mưa phùn
Hạ (Summer) Hot Adjective /hɑːt/ Nóng
Dry Adjective /draɪ/ Khô, ráo
Shower Noun /ʃaʊə/ Trận mưa rào
Thu (Fall) Cloudy Adjective /ˈklaʊdi/ Nhiều mây
Foggy Adjective /ˈfɔːɡi/ Có sương mù
Wet Adjective /wet/ Ẩm ướt
Đông (Winter) Rain  Noun  /rein/ Mưa
Windy  Adjective  /ˈwɪndi/ Nhiều gió
Cold Adjective /koʊld/ Lạnh
Snow Noun /snoʊ/ Tuyết
Lightning Noun /ˈlaɪtnɪŋ/ Tia chớp
Stormy Adjective /ˈstɔːrmi/ Có bão
Flood Noun /flʌd/ Lũ, lụt
Thunder Noun /ˈθʌndər/ Sấm, sét

Bên cạnh các từ vựng kể trên, bạn có thể sử dụng một số các từ khác phong phú hơn chẳng hạn như: Frosty (giá rét); Breeze (thời tiết có gió nhẹ) hoặc Nice Weather (thời tiết dễ chịu);… để có thể giao tiếp linh hoạt hơn. 

Idioms về 4 mùa trong năm

Idiom về các mùa trong năm
Idiom về bốn mùa trong năm

Chủ đề về các mùa là một đề tài thường được đề cập trong cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, bốn mùa xuân, hạ, thu và đông thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca và cuộc sống thường nhật. Tương tự, các mùa trong năm tiếng Anh cũng được sử dụng trong các Idioms (thành ngữ) – một khái niệm quen thuộc với những người học tiếng Anh.

Idiom là một nhóm từ được sắp xếp theo một cách đặc biệt để biểu thị ý nghĩa khác với nghĩa đen của từng từ. Các idiom chứa các từ miêu tả các mùa thường không được sử dụng để chỉ trực tiếp về mùa đó. Thay vào đó được sử dụng để truyền đạt các thông điệp khác nhau, cụ thể như sau: 

Idioms về mùa xuân:

  • A spring in someone’s step: chỉ sự phấn khởi và tràn đầy năng lượng.
  • To spring to mind: được sử dụng để diễn tả việc một ý tưởng, một khái niệm hay một cái gì đó xuất hiện trong đầu ai đó, thường dùng như một động từ trong câu.

Idioms về mùa hạ: 

  • To take a shine to someone: Bị hớp hồn bởi ai đó ngay từ cái nhìn đầu tiên
  • To make hay while the sun shines: Gặt hái cơ hội khi nó còn đang “tỏa sáng”
  • Come rain or shine: Dù trời mưa hay nắng, sự việc vẫn tiếp diễn
  • A drop in the ocean/ bucket: Chỉ một giọt nước trong đại dương rộng lớn, không đáng kể trước những thử thách lớn hơn.

Idioms về mùa thu:

  • Old Chestnut: mô tả những câu chuyện cũ
  • To turn over a new leaf: miêu tả việc thay đổi hướng đi và khởi đầu lại với một tâm trạng tích cực
  • To drive someone nuts: miêu tả hành động của bạn đã làm cho ai đó trở nên tức giận và khó chịu

Idioms về mùa đông:

  • The tip of the iceberg: Chỉ phần rất nhỏ của một vấn đề, còn phần lớn và phức tạp hơn vẫn chưa được tiết lộ.
  • To break the ice: Miêu tả hành động khởi đầu một cuộc gặp gỡ khó khăn bằng cách làm dịu bầu không khí ngượng ngùng.
  • To get/ have cold feet: Diễn tả cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc do dự trước khi làm một điều gì đó quan trọng hoặc nguy hiểm.
  • To give someone the cold shoulder: Chỉ sự phớt lờ hoặc lạnh lùng với ai đó, thường là do không hài lòng với hành động hay lời nói của họ.

Các giới từ đi với mùa bằng tiếng Anh

– Giới từ “In” sẽ đi kèm với các mùa, cụ thể như sau: 

  • In Spring: khi muốn biểu đạt vào mùa xuân
  • In Summer: Khi muốn biểu đạt vào mùa hạ
  • In Autumn/Fall: Khi muốn biểu đạt vào mùa thu
  • In Winter: Khi muốn biểu đạt vào mùa đông. 

– Ngoài ra, giới từ “at” cũng được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong mùa, chẳng hạn như:

  • They went camping at the beach in the summer. (Họ đi cắm trại ở bãi biển vào mùa hè.)
  • Christmas is at the end of the year, in the winter. (Giáng sinh là vào dịp cuối năm, vào mùa đông.)

– Và cuối cùng, giới từ “on” sử dụng khi muốn diễn tả một ngày lễ hoặc một sự kiện nào đó trong mùa, ví dụ như:

  • On Valentine’s Day, I usually give my girlfriend flowers. (Vào ngày lễ tình nhân, tôi thường tặng hoa cho bạn gái.)
  • On Thanksgiving, I usually have a big dinner with my family. (Vào ngày lễ tạ ơn, tôi thường có một bữa tối lớn với gia đình của mình.)

Cách hỏi đáp về mùa bằng tiếng Anh

  • What’s the weather like in + tên mùa? (cấu trúc này dùng để hỏi về thời tiết theo mùa)

Ví dụ: What’s the weather like in Winter? – Mùa đông thời tiết sẽ ra sao?

  • How + be + tên mùa? (cấu trúc này dùng để hỏi về thời tiết theo vùng)

Ví dụ: How is winter weather in your area? – Mùa đông khu vực của bạn có thời tiết ra sao?

  • What’s the temperature + tên mùa? (cấu trúc này dùng để hỏi về nhiệt độ của vùng theo mùa)

Ví dụ: What’s the temperature like in spring in this area? – Nhiệt độ trong mùa xuân ở khu vực này như thế nào?

  • What’s the forecast + tên mùa? (Cấu trúc này dùng để hỏi về dự báo thời tiết theo mùa)

Ví dụ: What’s the forecast for winter in your area? – Dự báo thời tiết cho mùa đông ở khu vực của bạn là gì?

  • What is your favorite season? – Mùa yêu thích của bạn là gì? (Cấu trúc để hỏi về mùa mà bạn yêu thích trong năm)

Câu trả lời chung cho câu hỏi về thời tiết thường có dạng như sau:

  • It’s (usually) + từ vựng miêu tả thời tiết

Ví dụ: It’s usually cool and breezy in fall – Trời thường mát mẻ và có gió vào mùa thu.

– Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể hỏi đáp về các hoạt động hoặc sự kiện lớn sẽ diễn ra theo mùa bằng hai cấu trúc sau đây:

What are some popular activities in the Spring/ Summer/ Autumn/ Winter? (Các hoạt động phổ biến vào mùa xuân/ hạ/ thu/ đông là gì?)

What are some holidays in the Spring/ Summer/ Autumn/ Winter? (Các ngày lễ trong mùa xuân/ hạ/ thu/ đông là gì?)

– Trong các đoạn phỏng vấn hay giao tiếp thường ngày, bạn cũng có thể hỏi thêm người đối diện về sự khác biệt giữa các mùa hay sự thay đổi của thiên nhiên theo mùa với cấu trúc sau:

How is the weather different between spring and summer? (Sự khác biệt giữa mùa xuân và mùa hạ là gì?)

How does the landscape change in the fall? (Cảnh quan thiên nhiên vào mùa thu thay đổi như thế nào?)

Các bài hát tiếng Anh về mùa trong năm

Bài hát về mùa trong năm
Bài hát về các mùa trong tiếng Anh

Sau đây sẽ là một số bài hát tiếng Anh về các mùa trong năm bạn có thể tham khảo để củng cố, trau dồi thêm vốn từ vựng của mình: 

  • Seasons Song – Have Fun Teaching

Sau đây sẽ là lyric của bài hát:

“Winter, Spring, Summer, Fall – Mùa Đông, Mùa Xuân, Mùa Hè, Mùa Thu

Four seasons, one and all – Bốn mùa, đầy đủ và riêng biệt

Weather changes, sun and rain – Thời tiết thay đổi, mặt trời và mưa

Leaves fall down and grow again – Lá rụng và lại mọc lên

Seasons come and seasons go – Mùa đến và mùa đi

Which one is your favorite, no one knows – Mùa yêu thích của bạn là mùa nào, không ai biết

Each one special in its own way – Mỗi mùa đặc biệt theo cách riêng của nó

So let’s all enjoy them every day – Vì vậy hãy cùng tận hưởng từng ngày.”

  • Seasons Song for Kids 

Sau đây sẽ là lyric của bài hát: 

“Winter, spring, summer, fall, – Mùa đông, mùa xuân, mùa hè, mùa thu,

Four seasons, four seasons, – Bốn mùa, bốn mùa,

They’re all here, they’re all here, – Chúng đều ở đây, chúng đều ở đây,

Let’s name them all! – Hãy đặt tên cho chúng!

Winter, spring, summer, fall, – Mùa đông, mùa xuân, mùa hè, mùa thu,

Four seasons, four seasons, – Bốn mùa, bốn mùa,

Winter, spring, summer, fall, – Mùa đông, mùa xuân, mùa hè, mùa thu,

Four seasons, four seasons – Bốn mùa, bốn mùa.”

  • If you know all the season – The Kiboomers

Cùng học tiếng Anh với bài hát If you know all the season – Nguồn: Youtube

Sau đây sẽ là lyric của bài hát: 

“If you know all the seasons, clap your hands – Nếu bạn biết tất cả các mùa, vỗ tay nào

If you know all the seasons, clap your hands – Nếu bạn biết tất cả các mùa, vỗ tay nào

If you know all the seasons, then your hands will understand – Nếu bạn biết tất cả các mùa, thì tay bạn sẽ hiểu

Clap your hands, clap your hands – Vỗ tay nào, vỗ tay nào

Winter, spring, summer, fall – Mùa đông, mùa xuân, mùa hè, mùa thu

Winter, spring, summer, fall – Mùa đông, mùa xuân, mùa hè, mùa thu

There are four seasons in a year – Trong một năm sẽ có bốn mùa 

Winter, spring, summer, fall – Mùa đông, mùa xuân, mùa hè, mùa thu”

Ngoài ra còn có những bài hát phổ biến khác như:

  • Sun, Rain, Wind, and Snow – The Singing Walrus
  • How’s The Weather – English Trê TV 
  • What’s the Weather Like Today – The Kiboomers
  • If You Know All the Seasons – The Kiboomers
  • The Sun Comes Up – Dream English Kids 
  • Weather – Pinkfong! Kids’ Song & Stories

Cách nói hoặc viết về mùa trong năm

Bố cục tổng quan

Mở đầu: Đưa ra thông tin miêu tả các mùa mà bạn muốn nói hoặc viết về.

Thân bài: Trình bày chi tiết về mùa đó bao gồm

  • Miêu tả về thời tiết, cảnh vật, đặc điểm trong mùa đó. 
  • Liệt kê các sự kiện đặc biệt trong mùa đó như ngày lễ, các sự kiện văn hóa, thể thao hay nghệ thuật. Nêu rõ ý nghĩa và cách tổ chức của các sự kiện đó để người đọc hiểu rõ hơn về mùa đó.
  • Mô tả hoạt động phổ biến của mọi người trong mùa đó như đi du lịch, hội họp gia đình, hay tham gia các hoạt động ngoài trời. Nêu lên cảm nhận của mọi người về  mùa đó.

Kết bài: Nêu suy nghĩ, cảm nhận đối của bản thân với mùa mà bạn yêu thích 

Bài viết/ nói mẫu về mùa trong năm bằng tiếng Anh

Sau đây sẽ là mẫu bài viết về 4 mùa bằng tiếng Anh ngắn gọn, bạn có thể tham khảo:  

  • Đoạn văn mẫu về mùa xuân: 

I absolutely adore spring – it’s my favorite season of the year! Spring usually spans from March to May and it’s a time when the world comes back to life after a long winter slumber. The scenery during this time is breathtaking as the trees sprout new leaves and flowers bloom in a variety of colors. In Vietnam, the iconic peach blossoms are in full bloom during spring.

Moreover, the start of spring marks the beginning of a new year, with January and February being the coldest months. People tend to make their New Year’s resolutions during this time. However, the most exciting event that takes place during spring in Vietnam is Tet holiday, which is also known as the Lunar New Year. It’s a time for families to come together, go shopping for new clothes, home decorations, and traditional food and drinks. Children receive lucky money from adults, and most people visit their relatives and friends.

For me, spring is the perfect season because it’s not too hot or too cold, and the surroundings are simply gorgeous. I eagerly await this season every year to take in the beauty of nature and celebrate Tet holiday with my loved ones.

>> Xem thêm tại đây: Cách sử dụng các từ nối trong tiếng Anh để có các bài viết trôi chảy và mạch lạc hơn.

Dịch nghĩa:

(Tôi rất yêu mùa xuân – đó là mùa yêu thích của tôi trong năm! Mùa xuân thường kéo dài từ tháng ba đến tháng năm và đó là thời điểm khi thế giới trở lại với cuộc sống sau một giấc ngủ dài mùa đông. Cảnh quan trong thời gian này rất đẹp mắt với những cái cây nảy lộc, những bông hoa nở với đủ loại màu sắc khác nhau. Hoa đào được xem là tượng trưng cho mùa xuân ở đất nước Việt Nam.

Ngoài ra, đầu xuân đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới, với tháng một và tháng hai là hai tháng lạnh nhất. Mọi người thường đặt ra những kế hoạch cho năm mới trong thời gian này. Tuy nhiên, sự kiện thú vị nhất trong mùa xuân tại Việt Nam là Tết Nguyên Đán, được gọi là Tết âm Lịch. Đó là thời điểm cho các gia đình sum họp, đi mua sắm quần áo mới, đồ trang trí nhà cửa và thực phẩm truyền thống. Trẻ em được nhận tiền lì xì từ người lớn và hầu hết mọi người thường đến thăm người thân và bạn bè.

Đối với tôi, mùa xuân là mùa hoàn hảo vì không quá nóng cũng như không quá lạnh, và những cảnh quan xung quanh đơn giản là tuyệt đẹp. Tôi luôn mong chờ mùa xuân để được tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên và kỷ niệm Tết cùng những người thân yêu của mình).

  • Đoạn văn mẫu về mùa hạ: 

When summer arrives, students everywhere become ecstatic as they anticipate the start of their long-awaited vacation. As the hottest season of the year, summer is typically characterized by sunshine and high temperatures, although a drizzle can sometimes bring relief from the heat. Phoenix flowers can often be found in schools and parks, adding a burst of color to the surroundings. In the city, students have a range of activities to choose from, whether it’s relaxing at home, trying out a new sport, or taking on a part-time job. Meanwhile, in the countryside, kids often take advantage of their free time to fly kites and go swimming.

Summer provides an excellent opportunity to make new friends and recharge one’s energy after a hard-working year. The golden sun shining down on the streets adds a glittering effect to the world around us, bringing a sense of joy and excitement. Overall, summer is a season that is eagerly awaited by students, as it offers a chance to enjoy leisurely activities and create new experiences.

Dịch nghĩa:

(Khi mùa hè đến, các học sinh khắp nơi trở nên hào hứng khi chờ đợi sự bắt đầu của kỳ nghỉ dài mong đợi của họ. Là mùa nóng nhất trong năm, mùa hè thường được miêu tả bởi ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao, mặc dù thỉnh thoảng cũng có thể có mưa nhỏ để giảm nhiệt. Hoa phượng vĩ thường được trồng tại trường học và công viên, làm cho không gian trở nên đầy màu sắc. Ở thành phố, học sinh có một loạt các hoạt động để lựa chọn, cho dù đó là thư giãn ở nhà, thử sức với một môn thể thao mới hoặc làm việc bán thời gian. Trong khi đó, ở vùng nông thôn, trẻ em thường tận dụng thời gian rảnh của mình để thả diều và đi bơi.

Mùa hè cung cấp cơ hội tuyệt vời để kết bạn mới và tái tạo năng lượng sau một năm làm việc vất vả. Ánh mặt trời vàng óng ánh trên các con phố tạo nên hiệu ứng lấp lánh cho thế giới xung quanh chúng ta, mang đến cảm giác vui vẻ và hứng khởi. Tổng thể, mùa hè là một mùa được các học sinh đón chờ mong, vì nó cung cấp cơ hội để thưởng thức các hoạt động giải trí và tạo ra những trải nghiệm mới).

  • Đoạn văn mẫu về mùa thu: 

Autumn, also known as fall, is a season that is often associated with beauty and nostalgia. This season typically begins in September and lasts until November. One of the main reasons why autumn is so captivating is the weather. The temperature is mild, the air is crisp, and the colours of the leaves change to warm shades of red, orange, and yellow. People can enjoy outdoor activities such as hiking, apple-picking, or simply taking a stroll in the park without feeling too hot or too cold. 

Another reason why autumn is special is because of the Mid-Autumn Festival, a traditional holiday celebrated in many Asian countries. During this festival, families gather together to eat moon cakes, light lanterns, and enjoy the full moon. Children often receive toys and presents, and there are parades and performances in the streets. As autumn approaches, I am eagerly looking forward to the beautiful scenery and festivities that this season brings.

Dịch nghĩa:

(Mùa thu, còn được gọi là mùa thu hoặc mùa lá rụng, là một mùa được liên kết với sắc đẹp và hoài niệm. Mùa này thường bắt đầu vào tháng Chín và kéo dài đến tháng Mười Một. Một trong những lý do chính khiến mùa thu hấp dẫn đó là thời tiết. Nhiệt độ ấm áp, không khí trong lành và màu sắc của lá đổi thành các tông màu ấm áp như đỏ, cam và vàng. Mọi người có thể tham gia các hoạt động ngoài trời như leo núi, hái táo hoặc đơn giản là đi dạo trong công viên mà không cảm thấy quá nóng hoặc quá lạnh.

 Một lý do khác khiến mùa thu trở nên đặc biệt đó là Lễ Trung Thu, một ngày lễ truyền thống được tổ chức tại nhiều nước châu Á. Trong dịp lễ này, gia đình tụ tập để ăn bánh trung thu, thắp đèn lồng và ngắm trăng tròn trên trời. Trẻ em thường được tặng đồ chơi và quà tặng, và có các cuộc diễu hành và biểu diễn trên đường phố. Khi mùa thu đến gần, tôi rất mong chờ sắc đẹp và các lễ hội đặc biệt mà mùa này mang lại).

  • Đoạn văn mẫu về mùa đông:

Winter, the final season of the year, is also the coldest, and it happens to be my preferred season. For starters, I am not fond of the heat, so the frigid temperatures of winter are perfect for me. I enjoy experimenting with different clothing layers to create various fashion statements. 

My preferred winter pastime is staying indoors, lighting candles, sipping hot chocolate, and watching a good film. Another reason why winter is exceptional is because of Christmas, when stores and houses are decorated with festive ornaments. We also celebrate Halloween, a festival during which everyone can dress up in costumes. Without a doubt, winter will always have a special place in my heart, and I cannot wait for its return.

Dịch nghĩa:

(Mùa đông, mùa cuối cùng của năm, cũng là mùa lạnh nhất, và đó là mùa ưa thích của tôi. Đầu tiên, tôi không thích cái nóng, vì vậy nhiệt độ lạnh giá của mùa đông rất phù hợp với tôi. Tôi thích thú thử nghiệm với các lớp quần áo khác nhau để tạo ra những phát ngôn thời trang khác nhau.

 Sở thích mùa đông của tôi là ở trong nhà, thắp nến, uống socola nóng và xem một bộ phim hay. Một lý do khác tại sao mùa đông đặc biệt là vì Giáng sinh, khi các cửa hàng và nhà cửa được trang trí với các đồ trang trí lễ hội. Chúng ta cũng kỷ niệm Halloween, một lễ hội trong đó ai cũng có thể mặc trang phục. Không có gì phải nghi ngờ, mùa đông luôn có một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi và tôi không thể đợi để mùa đông trở lại).

Trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP đã chia sẻ các kiến thức học tiếng Anh về các mùa trong năm qua các thông tin ở phía trên. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc sẽ tiếp thu được các kiến thức về từ vựng, cách viết và các cấu trúc câu về chủ đề này nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top