Hotline: 0865.961.566

Cách dùng cấu trúc Remember chuẩn ngữ pháp

Trong tiếng Anh, remember là một động từ đa nghĩa, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả việc nhớ một hành động, sự kiện, hoặc thông tin cụ thể nào đó. Đây là một cấu trúc ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong chương trình tiếng Anh ở bậc trung học cơ sở. Cùng PEP English tìm hiểu rõ hơn về cách sử dụng, ý nghĩa của cấu trúc remember trong bài viết dưới đây nhé.

Cách sử dụng cấu trúc remember đúng ngữ pháp

Remember to v hay ving?
Remember to v hay ving?
  • Cấu trúc Remember + to V

Cấu trúc này được sử dụng để nhắc nhở về việc thực hiện 1 hành động cụ thể. Động từ trong ngữ cảnh này thường được sử dụng để đại diện cho hành động bạn cần thực hiện.

Ví dụ: I need to remember to buy groceries on the way home from work. – Tôi cần nhớ mua đồ tạp hóa trên đường về nhà từ nơi làm việc.

  • Cấu trúc remember + V-ing hoặc Remember + (sb) + V-ing

Đây là một cấu trúc dùng để nhớ lại việc đã xảy ra trong quá khứ hoặc những việc đã làm. Động từ trong trường hợp này thường có đuôi “ing”.

Ví dụ: I remember watching that movie with my friends last year. – Tôi nhớ đã xem bộ phim đó cùng bạn bè vào năm ngoái.

  • Cấu trúc remember + somebody + to + somebody

Dạng cấu trúc này thường được sử dụng để truyền đạt lời chào hoặc lời nhắn của ai đó từ người nói đến người nghe. Đây giống như một cách thức truyền đạt thông điệp gì đó từ một người đến người khác.

Ví dụ: Remember me to your parents. – Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ của bạn.

  • Cấu trúc remember + Noun

Mục đích của cấu trúc này là được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa “nhớ điều gì/cái gì” hoặc “nhớ ai”, đặc biệt là để nhắc nhở hoặc chú ý đến một khía cạnh cụ thể, như sự kiện, lời hứa, ngày sinh nhật, hoặc một nguyên tắc quan trọng.

Ví dụ: 

Remember the meeting at 3PM. –  Nhớ cuộc họp lúc 3 giờ chiều.

Remember your sister’s birthday is next week. – Nhớ rằng sinh nhật của em gái bạn là tuần sau.

  • Cấu trúc remember + as + something

Remember + as + something thường được sử dụng để nhắc nhở, gợi nhớ về một sự kiện, thông tin hoặc một khía cạnh nào đó của quá khứ. Đây là một cách để chia sẻ ký ức, thông tin, hoặc trải nghiệm cá nhân với người khác.

Ví dụ: We remember the trip as an amazing adventure. – Chúng tôi nhớ chuyến đi như một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

  • Cấu trúc Remember + for + something

Cấu trúc “Remember + for + something” thường được sử dụng để nhấn mạnh một đặc điểm, phẩm chất hoặc hành động nổi bật của người nào đó.

Ví dụ: He will be remembered for his contributions to science. – Anh ấy sẽ được nhớ đến với những đóng góp của mình cho khoa học.

  • Cấu trúc remember + that clause

Cấu trúc này thường được sử dụng để truyền đạt thông tin cụ thể và quan trọng, và có thể giúp đảm bảo sự hiểu biết và nhớ những điều quan trọng trong giao tiếp.

Ví dụ: She asked me to remember that the meeting is at 2 PM. – Cô ấy yêu cầu tôi nhớ rằng cuộc họp là lúc 2 giờ chiều.

4 vị trí của động từ remember ở trong câu

Vị trí của remember trong câu
Vị trí của remember trong câu

1. Sau chủ ngữ:

Đây là vị trí phổ biến nhất của remember. Khi remember được sử dụng để nhớ một sự kiện hoặc thông tin đã xảy ra trong quá khứ, hoặc nhớ phải làm gì đó trong tương lai, nó thường đứng sau chủ ngữ.

Ví dụ: I remember that we met last year at the conference. (Tôi nhớ rằng chúng ta đã gặp nhau vào năm ngoái tại hội nghị.)

2. Sau trạng từ chỉ tần suất:

Remember có thể được đặt sau các trạng từ chỉ tần suất như always, never, often, sometimes, rarely, usually, v.v.

Ví dụ:

  • I always remember my grandmother’s kindness. (Tôi luôn nhớ đến sự tốt bụng của bà tôi.)
  • She never remembers to pick up her milk on the way home. (Cô ấy không bao giờ nhớ mua sữa trên đường về nhà.)

3. Trước tân ngữ:

Khi remember được sử dụng để nhớ một người hoặc một vật nào đó, nó có thể đứng trước tân ngữ.

Ví dụ:

  • I remember my old dog so much. (Tôi nhớ con chó cũ của mình quá chừng.)
  • Can you remember where I put my keys? (Bạn có thể nhớ nơi tôi để chìa khóa của mình không?)

4. Sau động từ phụ trợ:

Ở trường hợp thứ 4, remember có thể được đặt sau các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, should, would, v.v.

Ví dụ:

  • I can’t remember what I had for dinner last night. (Tôi không thể nhớ đã ăn gì tối qua.)
  • She should remember to bring her passport to the airport. (Cô ấy nên nhớ mang theo hộ chiếu đến sân bay.)

Remember to v hay ving?

Sự lựa chọn giữa “remember to V” và “remember V-ing” phụ thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn truyền đạt.

Trường hợp 1: Nhớ phải làm gì đó trong tương lai: Chúng ta cần dùng remember to V (nguyên thể) để nhắc nhở ai đó phải làm gì đó trong tương lai.

Ví dụ:

  • Remember to turn off the lights when you leave. (Hãy nhớ tắt đèn khi bạn đi ra ngoài.)
  • Don’t forget to pick up the milk on your way home. (Nhớ mua sữa trên đường về nhà nhé.)

Trường hợp 2: Nhớ một hành động cụ thể đã xảy ra trong quá khứ: Dùng remember V-ing (v-ing) để thể hiện việc nhớ lại một hành động cụ thể đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I remember talking to you about this project. (Tôi nhớ đã nói chuyện với bạn về dự án này.)
  • Do you remember meeting her at the party last week? (Bạn có nhớ đã gặp cô ấy tại bữa tiệc tuần trước không?)

Trường hợp 3: Nhớ một sự kiện hoặc thông tin đã xảy ra trong quá khứ: Cả remember to V và remember V-ing đều có thể được sử dụng để nhớ một sự kiện hoặc thông tin đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, remember to V thường được sử dụng để nhớ một sự kiện cụ thể hoặc hành động, trong khi remember V-ing thường được sử dụng để nhớ một tình trạng hoặc kết quả.

Ví dụ:

  • I remember that we were supposed to meet at 10:00. (Tôi nhớ rằng chúng ta đã hẹn gặp nhau lúc 10 giờ.) (Sự kiện cụ thể)
  • I remember feeling nervous before my presentation. (Tôi nhớ đã cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình.) (Tình trạng)

Các cấu trúc đồng nghĩa với remember

Bên cạnh việc sử dụng cấu trúc remember, bạn có thể sử dụng các cấu trúc đồng nghĩa với remember như:

1. Recall: Nhớ lại, hồi tưởng lại một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Cách sử dụng:

  • Recall + something: Nhớ lại một điều gì đó.
  • Recall + that + S + V: Nhớ lại rằng ai đó đã làm gì đó.
  • Recall + V-ing: Nhớ lại việc ai đó đã làm gì đó.

Ví dụ:

I can’t recall where I met her. (Tôi không thể nhớ lại đã gặp cô ấy ở đâu.)

She recalled that she had left her keys at home. (Cô ấy nhớ lại rằng mình đã để chìa khóa ở nhà.)

I recall seeing you at the conference last year. (Tôi nhớ đã gặp bạn tại hội nghị năm ngoái.)

2. Recollect: Nhớ lại một cách cẩn thận và chi tiết một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Cách sử dụng:

  • Recollect + something: Nhớ lại một điều gì đó một cách cẩn thận và chi tiết.
  • Recollect + that + S + V: Nhớ lại rằng ai đó đã làm gì đó một cách cẩn thận và chi tiết.
  • Recollect + V-ing: Nhớ lại việc ai đó đã làm gì đó một cách cẩn thận và chi tiết.

Ví dụ:

He recollected the events of that day in great detail. (Anh ấy nhớ lại các sự kiện trong ngày hôm đó một cách rất chi tiết.)

She recollected that she had seen the man before. (Cô ấy nhớ lại rằng mình đã từng gặp người đàn ông đó trước đây.)

I recollect being very nervous before my exam. (Tôi nhớ lại rằng mình đã rất lo lắng trước khi thi.)

3. Remind: Nhắc nhở ai đó về một điều gì đó cần phải làm hoặc nhớ.

Cách sử dụng:

  • Remind + somebody + to V: Nhắc nhở ai đó về việc cần phải làm gì đó.
  • Remind + somebody + that + S + V: Nhắc nhở ai đó rằng ai đó khác đã làm gì đó.
  • Remind + somebody + of something: Nhắc nhở ai đó về một điều gì đó.

Ví dụ:

Please remind me to call my mother. (Vui lòng nhắc tôi gọi cho mẹ tôi.)

He reminded me that I had forgotten my wallet. (Anh ấy nhắc tôi rằng tôi đã quên ví.)

The letter reminded me of my childhood. (Bức thư khiến tôi nhớ lại tuổi thơ của mình.)

4. Bring back (to memory): Gợi nhớ lại một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Cách sử dụng:

  • Bring back + something (to memory): Gợi nhớ lại một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
  • Bring back + V-ing (to memory): Gợi nhớ lại việc ai đó đã làm gì đó trong quá khứ.

Ví dụ:

The smell of freshly baked bread brought back memories of my childhood. (Mùi bánh mì nướng mới nướng khiến tôi nhớ lại tuổi thơ của mình.)

The song brought back memories of our first dance. (Bài hát khiến tôi nhớ lại điệu nhảy đầu tiên của chúng ta.)

Seeing her after so many years brought back memories of our time together. (Gặp lại cô ấy sau bao năm khiến tôi nhớ lại quãng thời gian bên nhau.)

5. Rekindle: Gợi nhớ lại hoặc khơi dậy một cảm xúc hoặc ký ức đã bị lãng quên hoặc phai mờ.

Cách sử dụng:

  • Rekindle + something: Gợi nhớ lại hoặc khơi dậy một cảm xúc hoặc ký ức.
  • Rekindle + V-ing: Gợi nhớ lại hoặc khơi dậy một cảm xúc hoặc ký ức.

Ví dụ: The old photograph rekindled memories of my grandmother. (Bức ảnh cũ khơi gợi những ký ức về bà tôi.)

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với remember

Từ đồng nghĩa với remember

Từ đồng nghĩa Phiên âm Ý nghĩa
Recall /rɪˈkɔːl/ gợi nhớ, nhớ lại
Remind /rɪˈmaɪnd/ nhắc nhở, gợi nhớ
Recollect /ˌrekəˈlekt/ nhớ lại, tưởng tượng
Memorize /ˈmeməraɪz/ ghi nhớ
Bethink hãy suy nghĩ
Recognize /ˈrekəɡnaɪz/ nhận ra
Bring to mind /brɪŋ/ /tə/ /maɪnd/ hãy nhớ đến
Call up /kɔːl/ /ʌp/ gợi lên
Bear in mind /beə(r)/ /ɪn/ /maɪnd/ hãy ghi nhớ

Một số từ trái nghĩa với remember

Từ trái nghĩa Phiên âm Ý nghĩa
Forget /fəˈɡet/ quên
Miss /mɪs/ bỏ lỡ
Pepress đàn áp
Disremember không nhớ
Misunderstand /ˌmɪsʌndəˈstænd/ hiểu sai
Neglect /nɪˈɡlekt/ sao nhãng
Wipe something from you mind/ memory xóa sạch điều gì đó khỏi tâm trí/ ký ức của bạn
Obliterated /əˈblɪtəreɪt/ xóa sạch
Disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ xem thường
Put out of your mind bỏ tâm trí của bạn đi

Các cụm từ và thành ngữ với remember

Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ phổ biến liên quan đến remember:

  • Remember me to (someone): Gửi lời chào đến ai đó từ phía mình.
  • Remember the good old days: Nhớ lại những ngày xưa tốt đẹp hoặc thời kỳ trước đây.
  • Remember your roots: Nhớ về nguồn gốc, văn hóa hoặc quê hương của mình.
  • Remember with a grateful heart: Nhớ lại với lòng biết ơn, tôn trọng và đánh giá cao những điều đã xảy ra trong quá khứ.
  • Remember the fallen: Nhớ đến những người đã hy sinh hoặc mất trong cuộc chiến

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. “Could you please __________ to bring the file to the meeting?”
    a) remember
    b) reminding
    c) reminded
    d) remembers
  2. “It’s important to __________ your manners when you’re a guest in someone’s house.”
    a) reminder
    b) remember
    c) reminding
    d) remembered
  3. “__________ the good old days when we used to play in the park?”
    a) Do you remember
    b) Can you remember
    c) Remember
    d) Remembering
  4. “It’s important to __________ your manners when you’re a guest in someone’s house.”
    a) reminder
    b) remember
    c) reminding
    d) remembered
  5. I have a meeting at 2 pm. I must remember __________ the presentation slide.
  1. a) bring
    b) brought
    c) were bringing
    d) to bring

Đáp án: 1 – a, 2 – b, 3 – c, 4 – b, 5 – d

Trên đây là tổng hợp các kiến thức liên quan tới cấu trúc remember trong tiếng Anh mà PEP English muốn gửi tới bạn đọc. Các bạn hãy ghi nhớ cấu trúc này để sử dụng thật tốt nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top