Hotline: 0865.961.566

Động từ Advise là gì? Cách sử dụng advise chuẩn ngữ pháp

Trong tiếng Anh, khi bạn muốn đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn nào đó chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay tới cấu trúc advise. Vậy làm thế nào để sử dụng cấu trúc này một cách chuẩn xác nhất? Hãy để PEP giúp bạn tổng hợp lại kiến thức này qua bài viết dưới đây!

“Advise” là gì?

Khái niệm

Advise là gì?
Advise là gì?

Động từ “Advise” phiên âm là /ədˈvaɪz/, được sử dụng trong tình huống muốn đưa ra lời khuyên, tư vấn cho ai đó về vấn đề nào đó. “Advise” đóng vai trò là một ngoại động từ trong câu nên luôn có tân ngữ đi kèm theo sau.

Ví dụ:

I would advise you to carefully consider all your options before making a decision. – Tôi khuyên bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.

Can you advise me on the best way to approach this project? – Bạn có thể tư vấn cho tôi về cách tiếp cận tốt nhất cho dự án này không?

Khi nào cần dùng cấu trúc advise?

“Advise” thường được sử dụng trong những trường hợp sau đây:

  • Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên.

I advise you to save money for the future. – Tôi khuyên bạn nên tiết kiệm tiền cho tương lai.

She advised him to seek professional help. – Cô ấy khuyên anh ta nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

  • Khi bạn muốn hướng dẫn ai đó về cách thực hiện một công việc hoặc giải quyết một vấn đề:

Can you advise me on how to fix this computer issue? – Bạn có thể chỉ dẫn tôi cách sửa vấn đề này trên máy tính không?

He advised the team on the best approach to complete the project. – Anh ấy tư vấn đội nhóm về phương pháp tốt nhất để hoàn thành dự án.

  • Khi bạn muốn cung cấp thông tin hữu ích để giúp người khác đưa ra quyết định:

The financial advisor advised them on investment strategies. – Chuyên gia tài chính đã tư vấn cho họ về chiến lược đầu tư.

The doctor advised a change in diet and more exercise. – Bác sĩ đã tư vấn thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường vận động.

  • Khi bạn muốn gửi thông báo chính thức hoặc một quyết định chính thức:

I must advise you that the flight has been canceled. – Tôi phải thông báo cho bạn biết rằng chuyến bay đã bị hủy bỏ.

The lawyer advised the client to plead not guilty. – Luật sư đã tư vấn cho khách hàng rằng họ nên tuyên bố không có tội.

Cách dùng cấu trúc “advise” trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc advise chuẩn ngữ pháp
Cách dùng cấu trúc advise chuẩn ngữ pháp

Trong ngữ pháp tiếng Anh, “advise” là một trong số ít động từ có thể kết hợp cả động từ nguyên mẫu thêm “to” và danh động từ dạng “Ving”.

“Advise + to V”

Cấu trúc “Advise + to V” là một cách diễn đạt khuyên bảo hoặc gợi ý để ai đó thực hiện một hành động cụ thể nào đó. 

Cấu trúc: “S + advise + someone + to V”

Ví dụ: 

I advise you to study regularly and diligently. – Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên và chăm chỉ .

They advised him to reconsider his decision before making a final choice. – 

Họ khuyên anh ấy nên xem xét quyết định của mình trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.

“Advise + Ving”

Một cách khác để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng một danh động từ (Ving) theo sau “advise”. Cấu trúc “S + advise + Ving + something” mang ý nghĩa gợi ý hoặc tư vấn ai đó thực hiện một hành động liên tục, kéo dài theo hướng tích cực.

Ví dụ:

The doctor advises limiting screen time before bedtime to improve sleep quality. – Bác sĩ khuyên nên hạn chế xem màn hình trước khi đi ngủ để cải thiện chất lượng giấc ngủ.

She advises incorporating more vegetables into your diet for better nutrition. – Cô ấy khuyến nghị bổ sung thêm rau vào chế độ ăn của bạn để cải thiện dinh dưỡng.

“Advise + clause”

Có tồn tại sự kết hợp giữa “advise” và mệnh đề? Khi lời khuyên không chỉ gói gọn trong một hành động hoặc sự việc mà mở rộng ra những đề xuất hoặc gợi ý được mô tả chi tiết cụ thể thông qua mệnh đề nào đó, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “S + advise + that + S + V”.

Ví dụ:

I advise that you study regularly, get enough sleep, and maintain a balanced diet. – Tôi khuyên bạn nên học tập thường xuyên, ngủ đủ giấc và duy trì chế độ ăn uống cân bằng.

He advises that we reconsider our approach to the project. – Anh ấy đề xuất chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận dự án.

Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc “advise”

  • Đối tượng sử dụng: Động từ “advise” thường được sử dụng với đối tượng là một người hoặc nhóm người.

Ví dụ: I advised him to be careful. – Tôi khuyên anh ấy phải cẩn thận.

  • Không sử dụng “to” với đối tượng người: Khi đối tượng của “advise” là một người, không sử dụng “to” trước danh từ chỉ đối tượng người.

Ví dụ: I advised John to study. – Tôi khuyên John nên học.

  • Không sử dụng động từ “to advise” với chủ ngữ thứ nhất (I, we) khi nói về việc đưa ra lời khuyên cho bản thân. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các cấu trúc khác như “decide”, “choose” hoặc đơn giản là trình bày ý kiến hoặc dự định cá nhân một cách trực tiếp.

Ví dụ:

I advise to take a break. – Tôi khuyên bản thân nên nghỉ ngơi. (Không phù hợp)

Thay vào đó chuyển câu sang cấu trúc “decide”: I have decided to take a break. – Tôi đã quyết định nghỉ ngơi.

Các dạng viết lại câu với “advise” thường gặp

Trong văn viết hoặc văn nói tiếng Anh, khi gặp câu văn đưa ra lời khuyên chứa các cụm từ “If I were you”, “should”, “had better” chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “advise” để thay thế, giúp cho cách sử dụng vốn từ được linh hoạt và phong phú hơn mà không thay đổi ý nghĩa câu văn.

Ví dụ: 

  • Chuyển đổi “If I were you” sang “advise”:

If I were you, I wouldn’t invest all my money in that risky venture. – Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không đầu tư toàn bộ số tiền của mình vào việc mạo hiểm mạo hiểm đó.

-> I advise you not to invest all your money in that risky venture. Tôi khuyên bạn không nên đầu tư toàn bộ số tiền của mình vào việc mạo hiểm mạo hiểm đó.

  • Chuyển đổi “should” sang “advise”:

You should exercise regularly to stay healthy. – Bạn nên tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.

-> I advise you to exercise regularly to stay healthy. – Tôi khuyên bạn nên tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.

  • Chuyển đổi “had better” sang “advise”:

You had better finish your homework before going out. – Tốt nhất là bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài.

I advise you to finish your homework before going out. – Tôi khuyên bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài.

Bài tập vận dụng và đáp án

  1. If I were you, I would invest in technology stocks.
  2. If I were you, I wouldn’t procrastinate on completing the assignment.
  3. You should exercise regularly for better healthy.
  4. They should not ignore the importance of time management.
  5. She should consider pursuing higher education for career advancement.
  6. You had better not procrastinate if you want to meet the deadline.
  7. He had better study for the exam to improve his grades.
  8. We had better not overlook the importance of effective communication in the workplace.
  9. If I were you, I would consider taking a break from work.
  10.  He had better not skip the important meeting tomorrow.

Đáp án:

  1. I advise you to invest in technology stocks.
  2. I advise you not to procrastinate on completing the assignment.
  3. I advise you to exercise regularly for better health.
  4. I advise them not to ignore the importance of time management.
  5. I advise her to consider pursuing higher education for career advancement.
  6. I advise you not to procrastinate if you want to meet the deadline.
  7. I advise him to study for the exam to improve his grades.
  8. I advise us not to overlook the importance of effective communication in the workplace.
  9. I advise you to consider taking a break from work.
  10. I advise him not to skip the important meeting tomorrow.

“Advise” đi với giới từ gì?

Advise đi với giới từ gì?
Advise đi với giới từ gì?
  • “Advise” đi với giới từ “on” hoặc “about”

Khi “Advise” đi kèm với giới từ “on” hoặc “about” đều chỉ đến chủ đề hoặc đề tài của lời khuyên. Cấu trúc chuẩn ngữ pháp: “ S + advise + on/ about + Noun”

Ví dụ: 

I advise you on your career choices. – Tôi tư vấn cho bạn về cách lựa chọn nghề nghiệp.

She advised me about the upcoming event. – Cô ấy tư vấn cho tôi về sự kiện sắp tới.

  • “Advise” đi với “against”

Theo sau “advise” là giới từ “against” được sử dụng để truyền đạt một lời khuyên hoặc gợi ý để tránh hoặc không tiếp tục một hành động cụ thể. Nó thể hiện một sự cảnh báo hoặc khuyến cáo không nên làm điều gì đó.

Ví dụ:

I advise against taking that job offer. – Tôi khuyến cáo không nên chấp nhận đề nghị công việc đó.

The doctor advised against smoking. – Bác sĩ khuyến cáo không nên hút thuốc.

Bài tập vận dụng: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống

1. The teacher advised ____ studying for the exam.

a) on/ about

b) against

2. The manager advised ____ the new policies implemented by the company.

a) on/ about

b) against

 3. I always advise her ____ buying appliances with non-trademark.

a) on/ about

b) against

4. The career counselor advised ____ pursuing further education for better job prospects.

a) on/ about

b) against

5. The doctor advised ____ excessive consumption of sugary drinks for dental health.

a) on/ about

b) against

Đáp án

  1. a 2. a 3. b 4. a 5.b

Các cụm từ, thành ngữ với “advise”

Cụm từ, thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Strongly advise thực sự khuyên… I strongly advise you to submit your application before the deadline. – Tôi thực sự khuyên bạn nên nộp đơn trước thời hạn.
Badly/wrongly advised tư vấn sai She invested all her savings in that business, but she was badly advised, and she lost everything. – Cô ấy đầu tư toàn bộ tiết kiệm của mình vào doanh nghiệp đó, nhưng cô ấy đã được tư vấn sai, và cô ấy mất hết mọi thứ.
Be ill advised to do something khuyến nghị không nên làm gì Given the current economic situation, she would be ill-advised to invest all her savings in the stock market. – Với tình hình kinh tế hiện tại, cô ấy không nên đầu tư toàn bộ tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.
Be well advised to do something nên lưu ý làm gì You would be well advised to save some money for unexpected expenses. – Bạn nên lưu ý giữ một khoản tiền cho các chi phí không dự kiến.
Keep somebody advise tiếp tục đưa ra lời khuyên cho ai đó I’ll keep you advised on the progress of the project. – Tôi sẽ tiếp tục tư vấn cho bạn về tiến độ của dự án.

Cách phân biệt giữa “advise” và “advice”

Phân biệt giữa advise và advice
Phân biệt giữa advise và advice
“Advise” và “advice” tuy chỉ khác nhau một chữ cái nhưng lại là hai từ loại hoàn toàn khác nhau trong tiếng Anh, với cách sử dụng và ý nghĩa riêng biệt. Việc sử dụng sai hai từ này có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
1. Phân biệt về từ loại
  • Advise: Là động từ, có nghĩa là khuyên nhủ, đề nghị, tư vấn.
  • Advice: Là danh từ, có nghĩa là lời khuyên, đề nghị, tư vấn.

2. Phân biệt về cách sử dụng

Advise:

  • Được sử dụng để khuyên ai đó nên làm gì hoặc không nên làm gì.
  • Thường đi kèm với tân ngữ là người được khuyên và động từ nguyên thể (V-ing).
  • Có thể sử dụng ở nhiều thì khác nhau.

Ví dụ:

I advise you to study hard for the exam. (Tôi khuyên bạn nên học tập chăm chỉ cho kỳ thi.)

She advised me against taking the job. (Cô ấy khuyên tôi không nên nhận công việc đó.)

The doctor advised him to rest for a week. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi một tuần.)

Advice:

  • Được sử dụng để đề cập đến lời khuyên, đề nghị hoặc tư vấn đã được đưa ra.
  • Có thể được sử dụng như chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc danh từ sở hữu.
  • Không đi kèm với động từ nguyên thể.

Ví dụ:

– Her advice helped me make the right decision. (Lời khuyên của cô ấy đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.)

– I appreciate your valuable advice. (Tôi đánh giá cao lời khuyên quý báu của bạn.)

Cấu trúc “advise” trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt lời khuyên và tư vấn khi nói về chủ đề cụ thể. Với cấu trúc linh hoạt này, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp học viên mở rộng vốn từ, cập nhật thêm kiến thức ngữ pháp, chú trọng vào việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế và chuyên sâu về từ vựng và ngữ pháp.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top