Hotline: 0865.961.566

Bỏ túi cách sử dụng liên từ/ giới từ after trong tiếng Anh

After là một trong những từ vựng đa dụng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò như là một liên từ hay một giới từ. Điều này có thể là trở ngại với nhiều bạn trong việc học tiếng Anh khi không biết cách sử dụng đúng ngữ pháp. Hãy cùng PEP tìm hiểu thêm về cách sử dụng after trong bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc after được dùng khi nào?

Cấu trúc after được dùng khi nào?
Cấu trúc after được dùng khi nào?

Như chúng ta đã biết, after là một giới từ hoặc liên từ, mang nghĩa là “sau khi, sau đó”. Dưới đây là những trường hợp sử dụng phổ biến của after.

After + past perfect + simple past

Cách dùng: nhằm nhấn mạnh sự việc được diễn ra sau khi đã kết thúc một sự việc hoặc hành động khác.

Cấu trúc: After + past perfect (thì quá khứ hoàn thành) + simple past (thì quá khứ đơn)

= Past perfect (thì quá khứ hoàn thành) + before + simple past (thì quá khứ đơn)

Ví dụ: After Jack finished his report, he went on a date with his girlfriend. (Sau khi Jack hoàn thành xong báo cáo, anh ấy đi hẹn hò với bạn gái.)

= Jack finished his report before he went on a date with his girlfriend.

After + simple past + simple present

Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động đã diễn ra trong quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại.

Công thức: After + simple past (thì quá khứ đơn) + simple present (thì hiện tại đơn)

Ví dụ: After Jay and John fought many times, they decide to make peace with each other. (Sau nhiều lần Jay và John đánh nhau, họ quyết định làm hòa với nhau.)

Cấu trúc after + simple past + simple past

Cấu trúc này thường được dùng để miêu tả một hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ và đã được kết thúc trong quá khứ.

Công thức: After + simple past (thì quá khứ đơn) + simple past (thì quá khứ đơn)

Ví dụ: After the board of directors met with partners, they decided to sign a cooperation agreement on this project. (Sau khi ban giám đốc họp với đối tác, họ đã quyết định ký kết hợp tác trong dự án này.)

Cấu trúc after + present perfect/ simple present + simple future

Thông thường, cấu trúc này được dùng để diễn tả việc tác giả đã làm một sự việc, hành động nào đó và sẽ được tiếp tục thực hiện thêm một sự việc, hành động khác nữa.

Công thức: After + present perfect (thì hiện tại hoàn thành)/ simple present (thì hiện tại đơn) + simple future (thì tương lai đơn)

Ví dụ: After Travis has dinner with his parents, he will watch the news. (Sau khi Travis ăn tối với bố mẹ anh ấy, anh ấy sẽ xem tin tức thời sự.)

After + Ving

Cấu trúc này mang nghĩa là sau khi làm một việc gì đó, được sử dụng để liên kết hai vế có cùng chủ ngữ với nhau.

Ví dụ: After learning for 45 minutes, I had lunch with my family. (Sau khi học 45 phút, tôi ăn tối cùng với gia đình.)

Cấu trúc after có thể dùng trong những thì nào?

Cấu trúc after dùng trong những thì nào?
Cấu trúc after dùng trong những thì nào?

Trong tiếng Anh, cấu trúc after được sử dụng phổ biến trong các thì như:

  • Hiện tại đơn
  • Hiện tại hoàn thành
  • Quá khứ đơn 
  • Quá khứ hoàn thành
  • Tương lai đơn.

Ví dụ:

  • After my mother cleaned the house, she cooked lunch. (Sau khi mẹ tôi dọn dẹp nhà cửa, bà ấy nấu ăn cho bữa trưa.)
  • After my son has completed work at the company, he will go home. (Sau khi con trai tôi hoàn thành công việc ở công ty, cậu ấy sẽ trở về nhà.)
  • After everything happened, I and Anna are still best friends. (Sau khi mọi chuyện đã xảy ra, tôi và Anna vẫn là bạn thân của nhau.)

Vị trí của after ở trong câu

Với các mệnh đề có chứa after thì giới từ này có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu. Tuy nhiên, trong trường hợp after đứng ở đầu cầu, theo sau mệnh đề đầu tiên cần phải có thêm dấu phẩy “,” để ngăn cách giữa hai mệnh đề với nhau.

Ví dụ: After my grandfather had made tea, he read the newspaper. (Sau khi ông nội tôi pha trà, ông ấy liền đọc báo.)

= My grandfather read the newspaper after he had made tea.

Các lưu ý khi sử dụng after

1. Cần phân biệt “after” với các giới từ khác:

“After” thường được sử dụng để diễn tả thời gian hoặc nguyên nhân, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả mục đích, sự lặp lại, sự theo sau, v.v.

Chính vì vậy chúng ta cần phân biệt “after” với các giới từ khác có nghĩa tương tự như “before”, “since”, “during”, “as”, v.v.

Ví dụ:

  • Before: Trước
  • Since: Từ
  • During: Trong khi
  • As: Khi

2. Cần sử dụng đúng dạng động từ:

  • Khi sử dụng “after” để diễn tả thời gian, động từ trong mệnh đề sau “after” thường chia ở thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành.
  • Nếu hai hành động xảy ra liền tiếp nhau, ta có thể sử dụng thì hiện tại đơn trong mệnh đề sau “after”.
  • Lưu ý: Không sử dụng thì tương lai đơn trong mệnh đề sau “after” vì nó đã thể hiện ý nghĩa tương lai.

Ví dụ:

  • After I finished my homework, I watched a movie. (Sau khi tôi làm xong bài tập về nhà, tôi xem phim.) (Thì quá khứ đơn)
  • I have lived in Hanoi for 5 years after I graduated from university. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm kể từ khi tốt nghiệp đại học.) (Thì hiện tại hoàn thành)
  • As soon as I see him, I will tell him you are waiting for him. (Ngay khi tôi nhìn thấy anh ấy, tôi sẽ nói với anh ấy rằng bạn đang đợi anh ấy.) (Thì hiện tại đơn)

3. Chú ý sử dụng dấu phẩy: Khi mệnh đề sau “after” dài hoặc chứa nhiều thông tin, ta nên sử dụng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Ví dụ: After I had finished my presentation, which took me over an hour to prepare, I went to get a cup of coffee. (Sau khi tôi hoàn thành bài thuyết trình, mất hơn một giờ để chuẩn bị, tôi đi uống cà phê.)

4. Tránh sử dụng after quá nhiều lần: Thay vì lặp lại từ “after”, ta có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với nó như “when”, “once”, “as soon as”, v.v.

Ví dụ: After I graduated from university, I found a job as a teacher. When I had some experience, I decided to pursue a master’s degree. (Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi tìm được việc làm giáo viên. Khi đã có kinh nghiệm, tôi quyết định theo học thạc sĩ.)

So sánh after với before, while, when, once và as soon as

Như đã lưu ý ở trên, các bạn nên tránh việc sử dụng lặp lại after quá nhiều lần mà nên sử dụng song song với các cấu trúc khác có ý nghĩa tương đương. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của các liên từ chỉ thời gian này.

Giới từ Ý nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
After sau đó, sau khi – Có thể nằm ở đầu câu hoặc cuối câu.

– Được dùng để diễn tả hành động trong quá khứ xảy ra sau một hành động khác.

– Miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả trong quá khứ.

– Nhấn mạnh việc sau khi thực hiện hành động gì sẽ làm gì tiếp theo. 

After Mark had arrived at Phu Quoc, he had lunch with his friend. (Sau khi Mark tới Phú Quốc, anh ấy đã đi ăn trưa cùng bạn của mình.)
Before trước khi, trước đó – Có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu.

– Diễn tả một sự việc, hành động đã diễn ra trước một sự việc, hành động khác trong quá khứ.

– Nhấn mạnh việc hành động sẽ diễn ra nếu như có một hành động khác được thực hiện

Before Henry’s grandmother came back to Hanoi, she had lived abroad for 5 years. (Trước khi bà ngoại của Henry trở về Hà Nội, bà đã sống ở nước ngoài được 5 năm.)
While trong khi – Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.

– Dùng để miêu tả hành động diễn ra đồng thời trong hiện tại hoặc quá khứ

– Dùng để kết nối các ý mang nghĩa tương phản nhau với mục đích trang trọng

-My mother is cooking while my father is watching TV. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong khi bố tôi đang xem tivi.)

-While Jessica loves wearing beautiful dresses, she doesn’t like to spend a lot of money on shopping. (Mặc dù Jessica rất thích mặc những chiếc váy đẹp, nhưng cô ấy không thích chi nhiều tiền cho việc mua sắm.)

When khi nào – Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.

– Nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

– Miêu tả hai hành động, sự việc diễn ra liên tiếp hoặc song song trong quá khứ.

– Thể hiện một sự việc, hành động đang xảy ra thì có một sự việc, hành động khác xen vào.

– Diễn tả một sự việc, hành động ở hiện tại có liên quan hoặc có kết quả ở tương lai.

While Henry was studying, his mother was baking him a cake. (Khi Henry đang học bài, mẹ của cậu ấy đang làm bánh cho cậu ấy.)
Once một lần Diễn tả một hành động xảy ra chỉ một lần trong quá khứ. Once I got lost in the forest. (Có một lần tôi bị lạc trong rừng.) 
As soon as ngay khi Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác hoàn thành. As soon as the bell rang, the students ran out of the classroom. (Ngay khi chuông reo, học sinh chạy ra khỏi lớp học.)

Các phrasal verb thông dụng với after

Cụm động từ với after Ý nghĩa Ví dụ minh họa
take after giống nhau về ngoại hình I look take after my grandfather. (Tôi nhìn giống ông ngoại tôi.)
chase after tán tỉnh, theo đuổi Jack has chased after Lisa for 9 months. (Jack đã tán Lisi được 9 tháng rồi.)
look after trông nom, chăm sóc Jenny’s job is to look after the children at the preschool. (Công việc của Jenny là chăm sóc bọn trẻ ở trường mầm non.)
ask after hỏi thăm về sức khỏe The teacher just came home to ask after Travis. (Cô giáo vừa tới nhà hỏi thăm sức khỏe của Travis.)
name after đặt tên theo Elly and her husband named their daughter after a famous singer. (Vợ chồng Elly đặt tên con gái theo một ca sĩ nổi tiếng.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài 1: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, bằng cách sử dụng cấu trúc với after

1. Travis finished his homework. Travis had dinner. 

=> …………………………………

2. My husband ate all the cake in the fridge, now he began to feel a stomach-ache.

=> …………………………………

3. Mie will complete the plan today. Mie has been on the trip for a week. 

=> …………………………………

4. Lisa had finished her report. Lisa surfed facebook to relax. 

=> …………………………………

5. My grandmother arrived then my mom went shopping. 

=> …………………………………

Bài 2: Chia động từ ở trong ngoặc sao cho phù hợp

  1. After Jesssica wakes up, she …… (brush) her teeth and has breakfast.
  2. After Jack ……. (move) into his new house, he started to arrange the furniture.
  3. After Henry graduated from university, he….. (get) a new job with his father’s company.
  4. Travis will travel around the world after he….. (buy) a new car.
  5. After…… (arrive) at the hotel, John went straight to the reception desk to check in

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng ở những câu dưới đây

  1. After he had finished his work, he heads straight for a party in Nguyen Trai Street. 
  2. After my daughter finished her test, she handed in the teacher. 
  3. After everything had happened, Jack’s team quarreled over dishonesty.
  4. After the manager discuss it for 1 hour, he solved the company’s problem. 
  5. After Lisa won the match, she will have dinner with her friends. 

Đáp án tham khảo:

Bài 1:

  1. After finishing his homework, Travis had dinner. 
  2. My husband began to feel a stomach – ache after he ate all the cake in the fridge. 
  3. After Mie has been on the trip for a week, she will complete the plan today.  
  4. After Lisa had finished her report, she surfed facebook to relax. 
  5. My mom went shopping after my grandmother arrived. 

Bài 2:

  1. brushes
  2. had moved
  3. got
  4. buys
  5. arriving

Bài 3:

  1. heads => headed
  2. finished => had finished
  3. had happened => happened
  4. discuss => discussed
  5. won => wins

Như vậy, qua những chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, ắt hẳn chúng ta đã hiểu rõ và hiểu sâu hơn về cấu trúc after với cách sử dụng và những lưu ý. Mong rằng bài viết này sẽ giúp bạn nắm chắc kiến thức ngữ pháp, tự tin chinh phục điểm cao trong các kỳ thì.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top