Hotline: 0865.961.566

Tất tần tật kiến thức về câu bị động đặc biệt và bài tập vận dụng

Câu bị động là một trong những chủ điểm ngữ pháp không còn xa lạ với người học tiếng Anh. Câu bị động đặc biệt là một dạng câu bị động, trong đó động từ chính được chia ở dạng bị động, nhưng tân ngữ trong câu chủ động lại trở thành chủ ngữ trong câu bị động. Nếu bạn chưa nắm chắc kiến thức về chủ đề này, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của Anh ngữ PEP.

Phân loại câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh

1. Câu bị động đặc biệt với 2 tân ngữ

Đây là trường hợp passive voice dạng đặc biệt phổ biến nhất. Hai tân ngữ trong câu gồm tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp. Theo đó, tân ngữ trực tiếp nhấn mạnh sự vật, sự việc bị tác động trực tiếp hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với động từ chính ở trong câu. Trong khi đó, tân ngữ gián tiếp không chịu tác động từ động từ chính và các mối quan hệ ở mức tương đối. 

Câu chủ động: S + V + O1 (tân ngữ gián tiếp) + O2 (tân ngữ trực tiếp)

For example: My grandmother gave me fruits. (Bà ngoại của tôi đã cho tôi hoa quả.)

Ở ví dụ này, ta thấy, tân ngữ gián tiếp là “me” và tân ngữ trực tiếp là “money”.

Câu bị động dạng đặc biệt có 2 tân ngữ được chia thành 2 trường hợp nhỏ như sau:

TH1: Khi chủ ngữ chính trong câu là tân ngữ gián tiếp

Cấu trúc: S + be + V(PII) + O2

For example: I was given fruits by my grandmother. (Tôi được bà ngoại cho hoa quả.)

TH2: Khi chủ ngữ chính trong câu là tân ngữ trực tiếp

Cấu trúc: S + be + V(PII) + giới từ + O1

Ví dụ: Fruits were given to me by my grandmother. (Hoa quả được gửi tới tôi bởi bà ngoại của tôi.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Bảng tiền tố (prefix) & hậu tố (suffix) thường dùng trong tiếng anh

Câu bị động đặc biệt với 2 tân ngữ
Câu bị động đặc biệt với 2 tân ngữ

2. Câu bị động đặc biệt với Ving

Trong một số trường hợp đặc biệt, các động từ trong tiếng Anh thường theo sau động từ dạng Ving như: like, love, mind, enjoy,… Khi chuyển sang câu bị động có thể áp dụng theo công thức này:

Câu chủ động: S + V + sb + Ving

-> Câu bị động: S + V + St/ Sb + being + V(PII)

Ex: Jack loves eating a lot of meat. (Jack thích ăn nhiều thịt)

=> Jack loves a lot of meat being eaten. 

3. Câu bị động đặc biệt với động từ tri giác 

Các động từ tri giác (verb of perception) trong tiếng Anh: see, look, watch,…. 

Câu chủ động: S + V + Sb + Ving/ to V

-> Câu bị động: S + tobe + V(PII) + Ving/ to V

For example: Elsa saw her mom leaving early in the morning. (Elsa nhìn thấy mẹ của cô ấy rời đi từ sáng sớm.

=> Her mother was seen leaving early in the morning by Elsa. 

Câu bị động đặc biệt với động từ tri giác 
Câu bị động đặc biệt với động từ tri giác

4. Passive voice đặc biệt “kép”

Câu bị động dạng đặc biệt này thường được nhận biết với các động từ như: think, except, know, believe,…

Câu chủ động: S1 + V1 + that + S2 + V2

TH1: V1 được chia ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành

Công thức 1: It is + V1 (PII) + that + S2 + V2

Ví dụ: People believed that their monitor is very kind. (Nhiều người cho rằng lớp trường của họ rất tốt bụng.)

=> It is believed that their monitor is very kind. 

Công thức 2: S2 + is/ am/ are + V1(PII) + to + V2 (nguyên thể)

Được dùng khi V2 của câu chủ động được chia ở thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.

For example: Many staff say she is very wealthy. (Nhiều nhân viên nói rằng cô ấy là một người rất giàu.)

=> It’s said that she’s very wealthy.

=> She is said to be wealthy.

Công thức 3: S2 + am/ is/ are + V1 (PII) + to have + V2 (PII)

Được dùng khi V2 của câu chủ động chia ở thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn.

Ví dụ: Henry thinks that his uncle bought a new car. (Henry nghĩ rằng chú của cậu ấy đã mua xe mới.)

=> Henry’s uncle is thought to have bought a new car.

TH2: V1 của câu chủ động chia ở thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành.

Công thức 1: It was + V1 (PII) + that + S2 + V2

For example: People said that the new boss was very strict. (Mọi người nói rằng giám đốc mới rất nghiêm khắc.)

=> It was said that the new boss was very strict. 

Công thức 2: S2 + was/ were + V1(PII) + to + V2 (nguyên thể)

Được dùng khi V2 của câu chủ động được chia ở thì quá khứ đơn.

For example: People said that David was an excellent English teacher. (Mọi người nói rằng David là một giáo viên tiếng Anh xuất sắc.)

=> David was said to be an excellent English teacher. 

Công thức 3: S2 + was/ were + V1 (PII) + to + V2 (nguyên thể)

Ví dụ: People said that my father had been very strict. (Mọi người nói rằng bố tôi rất nghiêm khắc.)

=> My father was said to have been very strict.

5. Câu bị động dạng đặc biệt với câu mệnh lệnh

Với câu mệnh lệnh bắt đầu bằng “It’s” có công thức như sau:

Câu chủ động: It’s one’s duty to + V-inf

-> Câu bị động: S + tobe + supposed to + V-inf

Ví dụ: It’s her duty to complete this task today. (Nhiệm vụ của cô ấy là hoàn thành nhiệm vụ này trong ngày hôm nay.)

=> She is supposed to complete this task today.

Câu chủ động: It’s necessary to + V-inf

-> Câu bị động: S + must/ should + be + Ved/PII

For example: It’s necessary to complete his homework. (Việc làm bài tập về nhà của anh ấy là rất cần thiết.)

=> His homework should be completed. 

Câu chủ động: Câu mệnh lệnh thức -> Verb + Object

-> Câu bị động: S + must/ should + be + Ved/ PII.

Ví dụ: Close the window, please! (Làm ơn đóng cửa sổ vào.)

=> The window should be closed. 

Câu bị động dạng đặc biệt với câu mệnh lệnh
Câu bị động dạng đặc biệt với câu mệnh lệnh

6. Câu bị động đặc biệt với cấu trúc: nhờ ai đó làm gì

Cấu trúc này thường đi kèm với 2 động từ là “have” và “get”, cụ thể với công thức sau:

Câu chủ động: S +have + Sb + V

-> Câu bị động: S + have + Sth + Ved/PII

For example: My son has me prepare his lunch. (Con trai của tôi nhờ tôi chuẩn bị bữa trưa cho nó.)

=> My son has his lunch prepared by me.

Câu chủ động: S + get + Sb + to + V

-> Câu bị động: S + get + sth + Ved/ PII

Ví dụ: Jack got his sister to clean the house. (Jack nhờ chị gái của cậu ấy lau dọn nhà)

=> Jack got the house cleaned by his sister.

7. Câu bị động đặc biệt với Let và Make

Theo sau 2 động từ Let và Make này đều là dạng nguyên thể không chia. Do đó, khi chuyển sang câu bị động cần tách 2 động từ này thành các trường hợp khác nhau.

Câu chủ động: S + let + sb + V-inf

Câu bị động: S + let + sb/ st + be +Ved/ PII = be allowed to + V-inf

For example: I let my daughter cook dinner. (Tôi để con gái tôi nấu bữa tối.)

=> I let the dinner be cooked by my daughter.

=> My daughter is allowed to cook dinner.

Câu chủ động: S + make + sb + V-inf

Câu bị động: S + tobe + made + to + V-inf

Ví dụ: The boss makes Jack finish the task alone. (Giám đốc bắt Jack hoàn thành nhiệm vụ một mình.)

=> Jack is made to finish the task alone. 

8. Câu bị động của 7 động từ đặc biệt

7 động từ đặc biệt trong tiếng Anh đó là: recommend, demand, insist, require, request, suggest, order. Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động đối với 7 động từ đặc biệt này, chúng ta sẽ áp dụng công thức sau:

Câu chủ động: S + động từ đặc biệt + that + S + (should) + V-inf + O

-> Câu bị động: If + be + VPII (của 7 động từ đặc biệt) + that + something + be + V(PII)

For example: People suggest that staff should take part in sports activities. (Mọi người đề xuất rằng tất cả nhân viên nên tham gia hoạt động thể thao.)

=> It was suggested that sports activities should be taken part in by staff.

=> It was suggested that the sports activities be taken part in by staff.

Câu bị động của 7 động từ đặc biệt
Câu bị động của 7 động từ đặc biệt

9. Câu bị động đặc biệt với chủ ngữ giả “It”

Với câu passive voice dạng đặc biệt này ta có công thức như sau:

Câu chủ động: It + tobe + Adj + for somebody + to V + to do + something

-> Câu bị động: It + tobe + Adj + for something + to be done

Ví dụ: It’s possible for me to clean the house at 3 p.m. (Việc lau dọn nhà cửa vào 3 giờ chiều là một điều có thể)

=> It’s possible for the house to be cleaned at 3 p.m.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh trong so sánh hơn, hơn nhất

Bài tập câu bị động đặc biệt và đáp án

Để nắm chắc và ghi nhớ công thức của các dạng đặc biệt của passive voice trên đây, cùng thực hành một vài bài tập dưới đây.

Bài tập câu bị động đặc biệt và đáp án
Bài tập câu bị động dạng đặc biệt và đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống

1.The school …….. by a famous architect

  1. is designed
  2. designed
  3. was designed
  4. designs

2. The cake ……. by my mom.

  1. is baked
  2. bakes
  3. has baked
  4. baking

3. The announce ……… to all staff

  1. is sent
  2. sent
  3. was sent
  4. has sent

4. The project ……… by a Jack’s group

  1. is completed
  2. has completed
  3. was completed
  4. completed

5. The motorbike …….. in Germany

  1. manufactured
  2. is manufactured
  3. has manufactured
  4. was manufactured

Bài 2: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng cấu trúc câu bị động với động từ Get

  1. Jack usually …….. (the bedroom/ redecorate) every year. 
  2. Lisa didn’t fix her car herself, she …….. (it/ fix) at the garage.
  3. If my bicycle …….. (damage) by them, they will have to pay for the repair 
  4. If his son can’t see clearly, he should ……. (test/ his eyes)
  5. Why is the kitchen room always so dirty? It …… (clean) daily.

Bài 3: Viết lại những câu dưới đây sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt.

  1. Henry asked his father a question.
  2. My grandfather built this house 2 years ago.
  3. Someone broke into my house yesterday.
  4. We don’t speak Vietnamese in this restaurant. 
  5. The teacher gave me a huge gift. 

Bài 4: Chuyển các câu sau sang thể bị động dạng đặc biệt có sử dụng cấu trúc “have/ get something done”

  1. David has the cleaner clean the house
  2. My mom gets the mechanic to fix the brakes.
  3. Students have the teacher explain the lessons.
  4. Jack gets his secretary to type the meeting. 
  5. I have the restaurant deliver the drink. 

Đáp án tham khảo:

Bài 1:

  1. C
  2. A
  3. C
  4. D
  5. D

Bài 2:

  1. get the bedroom redecorated
  2. got it fixed
  3. gets damage
  4. get his eyes tested
  5. gets cleaned

Bài 3:

  1. Henry’s father was asked a question by him. 
  2. The house was built 2 years ago.
  3. My house was broken into yesterday.
  4. Vietnamese is not spoken in this restaurant
  5. I was given a huge gift. 

Bài 4:

  1. David has the house cleaned
  2. My mom gets the brakes fixed.
  3. Students have the lessons explained.
  4. Jack gets the meeting typed.
  5. I have the drink delivered.

Mong rằng qua những thông tin chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, bạn sẽ hiểu rõ và hiểu sâu hơn về cách sử dụng câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh. Cách tốt nhất để đạt điểm tối đa khi gặp bài tập passive voice dạng đặc biệt trong đề thi là luyện tập thường xuyên. Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP để tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích của môn tiếng Anh nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top