Hotline: 0865.961.566

Lý thuyết, bài tập cấu trúc as as trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Trong tiếng Anh, cấu trúc “as … as” là một cấu trúc so sánh đơn giản và dễ sử dụng. Nắm vững cách sử dụng cấu trúc này sẽ giúp bạn so sánh hai sự vật, hiện tượng một cách hiệu quả và chính xác. Cùng PEP tìm hiểu ngay cách dùng cấu trúc này qua bài viết dưới đây nhé!

Giới thiệu as as là gì?

Cấu trúc as as là gì?
Cấu trúc as as là gì?

Trong tiếng Anh, “as…as” thường được sử dụng phổ biến với ý nghĩa “giống như” “tương tự như”. Cấu trúc này dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc tính chất.

Ví dụ:

She is as tall as her brother. – Cô ấy cao bằng anh trai của mình.

This book is not as interesting as the one I read last week. – Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn tôi đọc tuần trước.

Cách dùng cấu trúc so sánh “as as” trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc as as trong so sánh
Cách dùng cấu trúc as as trong so sánh

Cấu trúc “as…as” trong tiếng Anh được sử dụng để “so sánh bằng” mô tả mối liên hệ tương đồng giữa các đối tượng hoặc “so sánh bội số” chứng minh đối tượng này lớn hơn gấp nhiều lần so với đối tượng kia.

2.1 So sánh bằng

Cấu trúc so sánh bằng “as … as” trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự tương đương giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tính chất hoặc hành động. Công thức ngữ pháp hoàn chỉnh: S + V+ as + adj/ adv + as + O.

Ví dụ:

This car is not as expensive as that one. – Chiếc xe này không đắt bằng chiếc đó.

I can run as fast as my brother. – Tôi có thể chạy nhanh bằng anh trai của tôi.

2.2 So sánh bội số

So sánh bội số của cấu trúc “as…as” thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn về mức độ hoặc số lượng giữa hai đối tượng. Công thức ngữ pháp hoàn chỉnh: S + V + số lần gấp + as + Adj/ Adv + as + O.

Ví dụ:

He works three times as hard as his colleagues. – Anh ấy làm việc gấp ba lần so với đồng nghiệp của mình.

She runs twice as fast as her brother. – Cô ấy chạy nhanh gấp đôi so với anh trai của cô.

Các cấu trúc as as đặc biệt

Các cấu trúc as as đặc biệt
Các cấu trúc as as đặc biệt

1. Cấu trúc “As soon as”

“As soon as” có nghĩa là “ngay sau khi” thường được sử dụng để kết nối hai hành động hoặc sự kiện thời gian liền nhau. Công thức hoàn chỉnh “ S1 + V1 + as soon as + S2 + V2”, trong đó theo sau “as soon as” là mệnh đề chỉ hành động, sự kiện xảy ra trước. Một vấn đề quan trọng, bạn cần lưu ý về “thì” được chia ở các mệnh đề sao cho phù hợp với thời gian mà sự kiện xảy ra.

Ví dụ:

She will call you as soon as she arrives at the airport. – Cô ấy sẽ gọi bạn ngay sau khi cô ấy đến sân bay.

As soon as I finish my homework, I will go out to play. – Ngay sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ đi chơi.

2. Cấu trúc “As well as”

“As well as” có nghĩa là “cũng như” “không chỉ … mà còn”, thường được sử dụng để liệt kê thêm thông tin bổ sung vào câu. Công thức ngữ pháp hoàn chỉnh “Adj/ Noun/ Phrase/ Clause + as well as + Adj/ Noun/ Phrase/ Clause”

Ví dụ:

She is a talented singer as well as a skilled dancer. – Cô ấy là một ca sĩ tài năng cũng như một vũ công tài năng.

The team won the championship, as well as earned the respect of their competitors. – Đội không chỉ đã giành chức vô địch,  mà còn giành được sự tôn trọng từ đối thủ.

3. Cấu trúc “As good as”

“As good as” có nghĩa là “gần như”; “ngang ngửa”, thường được sử dụng để so sánh hai vấn đề tương đương nhau mà không có sự chênh lệch quá lớn. Công thức ngữ pháp hoàn chỉnh “S + V + as good as + O”

Ví dụ:

My homemade pizza is as good as the one from the pizzeria. – Bánh pizza tự làm của tôi ngon như bánh pizza từ quán pizza.

This smartphone is as good as the latest model but costs much less. – Chiếc điện thoại thông minh này ngang ngửa với mẫu mới nhất nhưng giá rẻ hơn nhiều.

4. Cấu trúc “As much as/ As many as”

“As much as/ as many as” có nghĩa là “nhiều như”. Cấu trúc này được sử dụng để so sánh lượng hay số lượng của hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng hoặc con người. Trong đó, “S1+ V1 + as much as + S2 + V2” so sánh danh từ không đếm được còn “S1 + V1 + as many as + S2 + V2” hoặc “ S1 + V1 + as many + Noun + as + S2 + V2” so sánh danh từ đếm được.

Ví dụ:

I can eat as much as you can. – Tôi có thể ăn được nhiều như bạn.

There are as many students in the first row as in the last row. – Có nhiều học sinh ở hàng đầu như ở hàng cuối.

5. Cấu trúc “As far as”

“As far as” có thể được dịch là “đến mức độ” hoặc “đến nơi mà”. Nó thường được sử dụng để chỉ giới hạn, mô tả hoặc xác định phạm vi của một ý nghĩ, hành động hay tình huống. Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh “S + V + as far as + N”

Ví dụ:

We explored as far as the mountain peak, enjoying the breathtaking view. – Chúng tôi khám phá đến tận đỉnh núi, tận hưởng khung cảnh ngoạn mục.

I read as far as the last chapter, eager to discover the conclusion of the thrilling story. – Tôi đọc đến hết chương cuối, háo hức khám phá kết luận của câu chuyện ly kỳ.

6. Cấu trúc “As early as”

“As early as” được hiểu là “ngay từ ”, được dùng để mô tả sự kiện xảy ra sớm hơn so với một thời gian cụ thể. Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh “Clause + as early as + time”.

Ví dụ:

As early as the 18th century, scientists were exploring the principles of electricity. – Ngay từ thế kỷ 18, các nhà khoa học đã nghiên cứu về nguyên tắc của điện.

They had already finished the project as early as last week. – Họ đã hoàn thành dự án ngay từ tuần trước.

7. Cấu trúc “As long as”

“As long as” được định nghĩa “miễn là”; “khi mà”, được sử dụng nhằm tạo điều kiện cho một tình huống cụ thể được diễn ra. Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh “S1 + V1 + as long as + S2 + V2”. Trong đó, mệnh đề theo sau “as long as” ở thì hiện tại đơn, mệnh đề còn lại có thể được chia ở hiện tại đơn hoặc tương lai đơn. Ngoài ra, theo sau “as long as” có thể đi kèm với một khoản thời gian mà sự kiện diễn ra.

Ví dụ:

I’m fine with any restaurant, as long as it serves vegetarian options.

Tôi thoải mái với bất kỳ nhà hàng nào, miễn là nó có các lựa chọn chay.

We can stay at the beach as long as the weather remains sunny. – Chúng ta có thể ở lại bãi biển miễn là thời tiết vẫn nắng.

Phân biệt cấu trúc as as với the same as, so as và like

Các cấu trúc đồng nghĩa với as as
Các cấu trúc đồng nghĩa với as as

Trong các tình huống so sánh tương đồng; gần giống nhau, chúng ta có thể sử dụng các cụm từ “the same as”, “so as” và “like” để thay thế linh hoạt cho cấu trúc “as…as”. Tuy nhiên, mỗi cụm từ sẽ có công thức sử dụng khác nhau, bạn cần lưu ý để vận dụng đúng ngữ pháp.

Cấu trúc Cấu trúc ngữ pháp Ví dụ
As … as S + V + as + Adj/Adv + as + O  She sings as beautifully as a nightingale. – Cô ấy hát hay như chim sơn ca.
The same as S + V + the same + Noun + as + O The team followed the same strategy as their rivals. – Đội đã áp dụng chiến lược giống như đối thủ của họ.
So … as S + V + so + Adj/Adv + as + O  The athlete performed the routine so flawlessly as to impress the judges. – Vận động viên thực hiện bài tập rất hoàn hảo để gây ấn tượng cho các giám khảo.
Like S + V + O1 + like + O2 She sings songs like a professional opera singer. – Cô ấy hát những bài hát như một ca sĩ opera chuyên nghiệp.

Bài tập vận dụng và đáp án 

Bài tập 1: Chọn đáp án chính xác để hoàn thành câu

1. I will call you ________ I arrive at the airport.

A. as soon as

B. as far as

C. as well as

D. as long as

2. He ate __________ he could during the buffet.

A. as much as

B. as soon as

C. as long as

D. as early as

3. The movie was _________ I expected it to be.

A. as soon as

B. as well as

C. as good as

D. as much as

4. You can use my car ________ you promise to fill up the tank.

A. as soon as

B. as long as

C. as well as

D. as much as

5. We need to leave __________ 6 AM to avoid traffic.

A. as long as

B. as good as

C. as early as

D. as much as

6. She speaks French __________ English.

A. as soon as

B. as good as

C. as well as

D. as far as

7. I have lived here for ten years, but I still don’t know the area __________ you do.

A. as soon as

B. as much as

C. as well as

D. as far as

8. The new employee learned the company procedures __________ her experienced colleague.

A. as soon as

B. as good as

C. as well as

D. as long as

9. The team scored __________ goals in this match as they did in the previous one.

A. as soon as

B. as good as

C. as many as

D. as far as

10. We should finish the project __________ the deadline to impress the client.

A. as much as

B. as soon as

C. as well as

D. as long as

Đáp án

  1. a
  2. a
  3. c
  4. b
  5. c
  6. c
  7. c
  8. c
  9. c
  10.  b

Bài 2: Viết lại câu sử dụng ngữ pháp so sánh “as…as”

  1. Her sister runs fast and so does she. 
  2. They work hard for 10 hours. The other team works for 5 hours.
  3. The car travels 15 km while the bicycle travels only 5km. 
  4. My friend and I are studying hard for exams.
  5. Thien Nha is 1.7cms tall. Hoang Ngan is 1.7cms tall. 

Đáp án:

  1. She runs as fast as her sister.
  2. They work twice as hard as the other team.
  3. The car travels three times as far as the bicycle.
  4. I study as hard as my friend.
  5. Thien Nha is as tall as Hoang Ngan.

Trong bài viết này, chúng ta đã khám phá cấu trúc “as…as” – một công cụ linh hoạt để diễn đạt sự tương đương hoặc bằng nhau giữa các đối tượng, tính chất, hay hành động. Các bạn hãy ghi nhớ để có thể vận dụng nhé.

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình và khám phá thêm về ngôn ngữ, hãy ghé thăm trang web của Trung tâm Anh ngữ quốc tế PEP. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích, từ các bài giảng chất lượng đến các khóa học thú vị, giúp bạn phát triển khả năng ngôn ngữ của mình một cách toàn diện.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top