Hotline: 0865.961.566

Học ngay cách dùng cấu trúc “as soon as” ở các thì trong tiếng Anh

Cấu trúc “as soon as” thường được sử dụng linh hoạt trong tiếng Anh diễn đạt sự liên kết giữa hai sự kiện xảy ra gần nhau trong thời gian. Tuy nhiên, để sử dụng cấu trúc này đúng ngữ pháp, chúng ta cần lưu ý đến thứ tự thời gian và ngữ cảnh, để tránh tạo ra sự nhầm lẫn dẫn đến mắc lỗi sai. Hãy cùng Anh ngữ PEP khám phá cách sử dụng và những điểm lưu ý quan trọng về “as soon as”.

1. Cấu trúc “as soon as” là gì?

Cấu trúc as soon as là gì?
Cấu trúc as soon as là gì?

Cấu trúc “as soon as” là loại liên từ phụ thuộc dùng để gắn kết giữa mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu. “As soon as” được hiểu là “ngay khi”, diễn đạt ý nghĩa về thời gian và sự liên kết giữa hai sự kiện. Cụ thể, nó thường được dùng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra ngay sau khi một sự kiện khác kết thúc.

Ví dụ:

I will call you as soon as I finish my work. – Tôi sẽ gọi bạn ngay sau khi tôi hoàn thành công việc của mình.

She left as soon as the movie ended. – Cô ấy rời đi ngay sau khi bộ phim kết thúc.

2. Cách sử dụng “as soon as” trong tiếng Anh

Cách sử dụng liên từ as soon as ở các thì
Cách sử dụng liên từ as soon as ở các thì

Để sử dụng “as soon as” đúng cấu trúc ngữ pháp, chúng ta cần lưu ý đến thứ tự thời gian và ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng cấu trúc này theo từng thì.

2.1 Cấu trúc “as soon as” ở hiện tại

Khi sử dụng “as soon as” ở thì hiện tại nhằm diễn đạt sự liên tiếp giữa hai hành động (đề cập đến thói quen diễn tả thói quen lặp đi lặp lại nhiều lần, một sự thật hiển nhiên hoặc hành động diễn ra trong thời gian hiện tại. 

Hành động này xảy ra ngay sau hành động trước kết thúc và cả hai hành động đều ở thì hiện tại. Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh: “S + V + as soon as + S + V”

Ví dụ:

She replies to emails as soon as she receives them. Cô ấy trả lời email ngay sau khi nhận được chúng.

I turn off the computer as soon as I finish my work. – Tôi tắt máy tính ngay sau khi hoàn thành công việc.

2.2 Cấu trúc “as soon as” ở quá khứ

Cấu trúc “As soon as” có thể được sử dụng với thì quá khứ đơn để chỉ ra rằng một sự kiện đã xảy ra ngay sau một sự kiện khác và hai sự kiện này đã kết thúc trong quá khứ.

Cấu trúc ngữ pháp “as soon as” ở quá khứ: “S + V2 + as soon as + S + V2”. Dưới đây là một số ví dụ:

He finished his homework as soon as he got home last night. – Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà ngay khi anh ấy về nhà tối qua.

Yesterday, he fixed the broken pipe as soon as he noticed the water leak. – Hôm qua, anh ấy đã sửa lại đường ống bị hỏng ngay khi nhận thấy nước bị rò rỉ.

2.1 Cấu trúc “as soon as” ở tương lai

Tại thời điểm hiện tại, bạn nhắc đến một hành động hoặc dự định nào đó được thực hiện ngay sau một hành động hoặc dự định khác trong tương lai một cách bộc phát không có kế hoạch từ trước.

Cấu trúc ngữ pháp “as soon as” ở tương lai: “S + will + V + as soon as + S + V”. hoặc “S + will + V + as soon as + S + have/has + V3”. Vế thứ hai đằng sau “as soon as” có thể sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành. 

Ví dụ: 

I will call you as soon as I arrive at the airport. – Tôi sẽ gọi bạn ngay sau khi tôi đến sân bay.

She will leave the office as soon as she has completed her tasks. – Cô ấy sẽ rời khỏi văn phòng ngay sau khi cô ấy đã hoàn thành công việc của mình.

3. Các trường hợp đặc biệt với “as soon as” và các lưu ý khi dùng

Cấu trúc “As soon as” ở đầu câu thường được sử dụng trong ba tính huống cụ thể sau:

3.1 Mô tả hai hành động chưa xảy ra tại thời điểm hiện tại

Cấu trúc “As soon as + S + V , S + will + V” thường được dùng để diễn đạt mối quan hệ nhân quả, hàm ý rằng một hành động sẽ ngay lập tức kích hoạt một hành động khác.

Ví dụ:

As soon as the rain stops, we will go for a walk in the fresh, clean air. – Ngay khi mưa ngừng, chúng ta sẽ đi dạo trong không khí trong lành và sạch sẽ.

As soon as the bell rings, I will leave the office.” – Ngay khi chuông reo, tôi sẽ rời khỏi văn phòng.

3.2 Hai hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại chưa kết thúc và kéo dài đến tương lai 

Cấu trúc “As soon as + S + have/has + V3, S + will + V” thường được sử dụng để nói về hai hành động sẽ diễn ra trong tương lai, trong đó một hành động phụ thuộc vào việc hoàn thành của hành động kia.

Ví dụ:

As soon as he has fixed the car, we will be able to go on our road trip.- Ngay sau khi anh ấy đã sửa chữa chiếc xe, chúng ta sẽ có thể đi du lịch đường dài.

As soon as she has finished cooking dinner, she will set the table. – ngay sau khi cô ấy nấu xong bữa tối, cô ấy sẽ sắp xếp bàn ăn.

3.3 Khi sử dụng kỹ thuật đảo ngữ

Cấu trúc đảo ngữ với “as soon as” được sử dụng để làm nổi bật một hành động diễn ra ngay lập tức.Vị trí các thành phần trong câu đảo ngữ: “As soon as + S + V2, S + V2”.

Ví dụ: As soon as the sun set, the nocturnal creatures emerged from their hiding places. – Ngay sau khi mặt trời lặn, những sinh vật hoạt động vào ban đêm xuất hiện từ những nơi ẩn náu của chúng.

4. Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với “as soon as”

  • As soon as possible (ASAP): “càng sớm càng tốt”, thể hiện thái độ thành khẩn và tôn trọng khi muốn ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất.

Ví dụ: Please send me the details as soon as possible. – Vui lòng gửi cho tôi thông tin chi tiết càng sớm càng tốt. 

  • As soon as one can say Jack Robinson: Ngay lập tức nhanh như chớp. Thành ngữ này lấy cảm hứng từ câu chuyện về Jack Robinson – một người luôn bận rộn, làm việc gấp rút nhanh chóng.

Ví dụ: He disappeared as soon as one can say Jack Robinson. – Anh ấy biến mất ngay lập tức như chớp.

  • As soon as a pig flies: Ngay khi một con lợn bay, đây là một thành ngữ hài hước diễn đạt một điều gì đó khó tin hoặc khó xảy ra.

Ví dụ: I’ll believe it when I see it, or as soon as a pig flies. – Tôi sẽ tin khi tôi nhìn thấy nó, hoặc ngay khi một con lợn bay.

  • As soon as the sun goes down: Ngay khi mặt trời lặn, đề cập đến một sự kiện hoặc điều gì đó diễn ra vào buổi tối.

Ví dụ: We’ll have the party as soon as the sun goes down. – Chúng ta sẽ tổ chức bữa tiệc ngay khi mặt trời lặn.

5. Phân biệt giữa “as soon as” với “as well as”, “as long as”, “once” và “when”

Phân biệt cấu trúc as soon as
Phân biệt cấu trúc as soon as
Từ, cụm từ Định nghĩa Sử dụng khi nào Ví dụ
As soon as Ngay khi liên từ phụ thuộc nói về hành động này xảy ra khi hành động kia kết thúc  I’ll call you as soon as I finish my meeting. – Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi kết thúc cuộc họp.
As well as Cũng như liên từ nối hai mệnh đề, cụm từ có ý nghĩa ngang nhau. She enjoys playing the piano as well as the violin. – Cô ấy thích chơi piano cũng như là đàn violin.
As long as Miễn là liên từ phụ thuộc sử dụng trong trường hợp đặt ra điều kiện để một điều gì đó xảy ra. You can stay up late, as long as you finish your homework. – Bạn có thể thức khuya miễn là bạn làm xong bài tập về nhà.
Once Ngay khi sự vật, sự việc đã xảy ra vào một thời điểm không xác định ở trong quá khứ.  He promised to help me once he finishes his current project. – Anh ta hứa sẽ giúp tôi ngay sau khi anh ta hoàn thành dự án hiện tại.
When Khi liên từ chỉ thời gian, diễn tả hành động đã xảy ra trong cùng một thời điểm When Hoa gets to work early, she won’t be penalized. – Khi Hoa đi làm sớm, cô ấy sẽ không bị phạt.

6. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài 1: Sử dụng cấu trúc “as soon as” để nối hai câu với nhau

  1. She finished her work. She left the office.
  2. They heard the thunder. They ran indoors.
  3. I received your message. I called you.
  4. He saw the train approaching. He crossed the platform.
  5. The sun set. They lit the campfire.
  6. She finished her meal. She left the restaurant.
  7. The bell rang. The students rushed out of the classroom.
  8. I saw the dark clouds. I grabbed my umbrella.
  9. They finished their chores. They went out to play.
  10. The movie ended. We exited the cinema.

Đáp án:

  1. She left the office as soon as she finished her work.
  2. They ran indoors as soon as they heard the thunder.
  3. I called you as soon as I received your message.
  4. He crossed the platform as soon as he saw the train approaching.
  5. They lit the campfire as soon as the sun set.
  6. She left the restaurant as soon as she finished her meal.
  7. The students rushed out of the classroom as soon as the bell rang.
  8. I grabbed my umbrella as soon as I saw the dark clouds.
  9. They went out to play as soon as they finished their chores.
  10. We exited the cinema as soon as the movie ended.

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc với cấu trúc “as soon as”

  1. I’ll call you as soon as I (to finish) __________ my work.
  2. They will start the project as soon as they (to receive) __________ the necessary funding.
  3. She always gets a cup of coffee as soon as she (to wake) __________ up.
  4. We can go for a walk as soon as the rain (to stop) __________.
  5. He will join the meeting as soon as he (to arrive) __________.
  6. As soon as the sun (to set) __________, we’ll light the campfire.
  7. I will send you the document as soon as I (to receive) __________ it.
  8. They’ll leave for the airport as soon as they (to pack) __________ their bags.
  9. She promised to call me as soon as she (to reach) __________ home.
  10. As soon as he (to finish) __________ reading the book, he will lend it to me.

Đáp án 

  1. finish 
  2. receive 
  3. wakes 
  4. stops
  5. arrives
  6. sets
  7. receive 
  8. pack 
  9. reaches 
  10. finishes 

Trên đây là khái niệm, cách sử dụng, các lưu ý và bài tập thực hành chi tiết của cấu trúc “as soon as”. Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP hy vọng bạn đọc sẽ tự tin sử dụng cấu trúc này trong học tập và giao tiếp hằng ngày. Chúng ta không chỉ học tiếng Anh để biết, mà còn “học để làm”. Hãy bắt đầu hành trình của bạn ngay hôm nay và hành trình tiếng Anh cùng PEP!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top