Hotline: 0865.961.566

Tổng hợp cách sử dụng cấu trúc suggest trong tiếng Anh từ A – Z

Như các bạn đã biết, động từ suggest có thể dùng với rất nhiều cấu trúc khác nhau trong tiếng Anh. Đây là cấu trúc được học từ lớp 9 và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Ở bài viết dưới đây Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp các bạn ôn tập và củng cố lại các cấu trúc với suggest nhé!

Suggest là gì?

Suggest (phiên âm là /səˈdʒest/) là một động từ được dùng rất phổ biến trong tiếng Anh. Cấu trúc suggest thường được dùng khi đưa ra một lời khuyên, lời đề nghị hoặc một gợi ý gián tiếp. Ngoài ra, suggest cũng dùng để nói một cách chung chung không ám chỉ ai đó cụ thể, thường dùng trong những tình huống trang trọng.

Cách dùng cấu trúc suggest trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc suggest
Cách dùng cấu trúc suggest

Cấu trúc câu suggest được sử dụng để gợi ý hoặc đề xuất ai đó làm việc gì. Tuy nhiên nếu tìm hiểu sâu hơn, bạn sẽ thấy cấu trúc này còn được dùng trong nhiều trường hợp thú vị khác trong giao tiếp.

Cấu trúc suggest + noun/ noun phrase

  • Ý nghĩa: Dùng để đề nghị một điều gì đó, theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: Anna suggested red wine with this dish – Anna đề nghị dùng rượu vang đỏ với món ăn này.

Cấu trúc với suggest sth to sb

  • Ý nghĩa: Gợi ý điều gì đó cho ai đó.

Ví dụ: Anne suggested House of Dragon series to Jon – Anne gợi ý phim Gia tộc Rồng cho Jon.

Cấu trúc suggest that + clause

  • Ý nghĩa: gợi ý, ám chỉ hoặc chợt nghĩ ra điều gì đó.

Ví dụ:

Jenny suggested (that) her class go skiing next weekend – Jenny gợi ý (rằng) lớp cô ấy đi trượt tuyết vào cuối tuần tới.

Is Nick suggesting that Andrew is lazy? – Có phải Nick ám chỉ rằng Andrew lười biếng không?

A result just suggested itself to Jack – Jack chợt nghĩ ra một đáp án.

Cấu trúc suggest + Ving

  • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả một hành động nhưng không muốn đề cập cụ thể ai là người sẽ thực hiện hành động đó.
  • Ví dụ: Rosie suggested going to the cinema on Saturday, instead of Sunday – Rosie đề nghị sẽ đi xem phim vào thứ 7 thay vì Chủ Nhật.

Cấu trúc suggest trong câu gián tiếp

Nếu như các bạn chưa biết thì câu gián tiếp là loại câu dùng để diễn đạt lại lời nói hoặc ý nghĩ của người khác mà không trích dẫn trực tiếp lời nói của họ. Thay vì sử dụng dấu ngoặc kép để trích dẫn lời nói trực tiếp, câu gián tiếp sử dụng các mệnh đề quan hệ hoặc đại từ để diễn đạt lại nội dung.

Động từ suggest được dùng trong câu gián tiếp như sau (sẽ có 2 trường hợp):

TH1: Động từ “suggest” + (that) + mệnh đề quan hệ: Trong trường hợp này, “that” có thể được sử dụng hoặc không được sử dụng.

Ví dụ:

Trực tiếp: He said, “I suggest that we leave early.”

-> Gián tiếp: He suggested that we leave early.

TH2: Động từ “suggest” + v-ing: Trong trường hợp này, “v-ing” là dạng phụ thuộc vào đối tượng của động từ “suggest”. Ví dụ:

Trực tiếp: She said, “I suggest going to the beach.”

-> Gián tiếp: She suggested going to the beach.

Khi diễn đạt câu gián tiếp, chúng ta thường dùng các động từ như “say”, “tell”, “mention” vào trước “suggest”.

Chú ý:

– Sử dụng that trong câu gián tiếp sẽ khiến câu mang ý nghĩa trang trọng hơn.

– Cần thay đổi đại từ, chuyển đổi thì và thời gian giữa câu trực tiếp và gián tiếp cho phù hợp, cụ thể như sau:

Thay đổi đại từ nhân xưng:

  • Trong câu trực tiếp, đại từ nhân xưng được sử dụng để chỉ người nói, người nghe và người được nói đến.
  • Khi chuyển sang câu gián tiếp, cần thay đổi đại từ nhân xưng để phù hợp với ngữ cảnh của câu gián tiếp.

Thay đổi đại từ sở hữu:

  • Trong câu trực tiếp, đại từ sở hữu được sử dụng để chỉ sở hữu của người nói, người nghe và người được nói đến.
  • Khi chuyển sang câu gián tiếp, cần thay đổi đại từ sở hữu để phù hợp với ngữ cảnh của câu gián tiếp.

Thay đổi thời gian:

Lùi thì

  • Thì hiện tại đơn (present simple) -> thì quá khứ đơn (past simple)
  • Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) -> thì quá khứ tiếp diễn (past continuous)
  • Thì quá khứ đơn (past simple) -> thì quá khứ hoàn thành (past perfect)
  • Và các trường hợp khác tương ứng với thì và ngữ cảnh của câu gốc.

Thay đổi động từ tường thuật

  • Như đã nói ở trên, động từ tường thuật thường được sử dụng ở trong câu gián tiếp.
  • Động từ tường thuật có thể ở nhiều dạng khác nhau, như “said”, “told”, “asked”, “suggested”, “reported”, “explained”, “stated”, “commented”, “remarked”, “whispered”, “shouted”. Bạn cần dựa vào ngữ cảnh/ ý nghĩa của câu để lựa chọn động từ tường thuật phù hợp.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Cấu trúc it take, it took trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng và đáp án

Chọn 1 đáp án đúng để hoàn thành câu

1. Rose suggests (collect) … new books.

A. Collect

B. Collecting

C. To collect

D. To be collected

2. Lisa suggests (take) …  a Grab to go home because it is raining.

A. Taking

B. To take

C. Took

D. Taken

3. The teacher suggested Anna (study) … harder to pass the exam.

A. To study

B. Studying

C. Study

D. Studies

4. Can you suggest a good book …(read) on the history of Vietnam?

A. Read

B. To read

C. Be read

D. Has read

5. I suggest we … (postpone) the meeting until next Tuesday.

A. To postpone

B. To be postpone

C. Postpone

D. Have to postpone

Đáp án: 1 – B, 2 – A, 3 – C, 4 – B, 5 – C.

Cách sử dụng cấu trúc suggest trong giao tiếp hàng ngày

Trong giao tiếp hàng ngày, suggest thường sử dụng với 2 cấu trúc sau:

  • Cấu trúc suggest that S + V

Ý nghĩa: Cấu trúc này được sử dụng khi đưa ra lời khuyên trực tiếp, thẳng thắn cho ai đó.

Ví dụ: The teacher suggested that Luka do all the homework – Giáo viên khuyên Luka nên làm hết bài tập về nhà.

Trong tiếng Anh Anh, cấu trúc này thường dùng với trợ động từ should. Cụ thể sẽ là cấu trúc suggest should: suggest + that + S + should + V.

Ví dụ: The teacher suggested that Luka should do all the homework – Giáo viên khuyên Luka nên làm hết bài tập về nhà.

  • Cấu trúc suggest + gerund

Ý nghĩa: Dùng trong lời khuyên mang tính chất trang trọng và sử dụng trong tình huống không nhắc đến 1 ai đó cụ thể.

Ví dụ: Why suggest going to Ha Giang in November when the city is the most jammed? – Sao lại khuyên đến Hà Giang vào tháng 11 này, khi thành phố đông nhất?

Các đoạn hội thoại mẫu về cách sử dụng suggest trong giao tiếp

Ví dụ 1:

Linda: It’s raining heavily. How can we go home? (Trời mưa to quá. Làm sao chúng mình về nhà đây?)

Billy: I suggest booking a Grab car. We did not bring raincoat or umbrella. We cannot walk to home. (Tớ đề nghị mình đặt xe ô tô Grab. Chúng mình không mang áo mưa hay ô. Chúng mình không thể đi bộ về nhà được).

Linda: But I do not have cash. (Nhưng tớ không có tiền mặt).

Billy: No worries, It’s on me. (Đừng lo, tớ trả cho).

Ví dụ 2:

Jon: Where are you going this holiday? (Nghỉ lễ này cậu sẽ đi đâu?)

Anna: I am going to Da Lat this November as suggested. (Tớ định đi Đà Lạt tháng 11 này theo như được khuyên)

Jon: Why suggest going to Da Lat in November when the city is the most jammed? (Sao lại khuyên đi Đà Lạt vào tháng 11 khi thành phố đông đúc nhất?

Anna: Really? I must think about going to Da Lat  more carefully. Thanks for your advice. (Thật á? Tớ phải nghĩ kỹ lại mới được. Cảm ơn lời khuyên của cậu nhé)

Phân biệt giữa suggest với “recommend,” “advise,” và “propose”

Phân biệt suggest với recommend, advise và propose
Phân biệt suggest với recommend, advise và propose

Trong tiếng Anh, 4 động từ suggest, recommend, advise và propose có ý nghĩa tương tự nhau. Nếu không hiểu rõ về các động từ này, bạn rất có thể sẽ sử dụng không chính xác, không đúng ngữ cảnh. Anh ngữ Quốc tế PEP xin đưa ra giải thích cụ thể về từng động từ, giúp bạn đọc phân biệt chúng với cấu trúc suggest nhé.

Phân biệt giữa suggest với recommend – advise – propose

  • Recommend: Đưa ra lời khuyên, gợi ý mang tính cá nhân, đưa ra suy nghĩ, ý kiến của bản thân về việc mà ai đó nên làm, hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Ví dụ: Lindsay recommended a coffee shop down the street. She said that coffee is very good there – Lindsay đề xuất một cửa hàng cà phê dưới phố. Cô ấy nói rằng café ở đó rất ngon.

  • Advise: Lời khuyên, gợi ý được đưa ra bởi một người có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm, hay quyền hành, ví dụ như: bác sĩ, luật sư, giáo sư…

Ví dụ: The doctor advised him to quit smoking– Bác sĩ khuyên anh ta bỏ thuốc lá.

  • Propose: Đề xuất, mang ý nghĩa cung cấp một kế hoạch hoặc một hành động để người khác xem xét.

Ví dụ: Andy proposed we move this meeting to another day – Andy đề xuất chúng tôi nên chuyển cuộc họp vào ngày khác.

Bài tập vận dụng: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. He … we go out for dinner.

A. Suggests

B. Advises

C. Proposes

D. Recommends

2. My company employs an expert to … on new biotechnology.

A. Suggest

B. Advise

C. Propose

D. Recommend

3. I … changing your sleeping habit.

A. Suggest

B. Advise

C. Propose

D. Recommend

4. The designer … the colour light blue for the bedroom.

A. Advises

B. Suggests

C.  Proposes

D. Recommends

5. Liz … shopping at farmers markets instead of supermarkets.

A. Advises

B. Suggests

C. Proposes

D. Recommends

Đáp án: 1 – A, 2 – B, 3 – A/D, 4 – A, 5. B/D

Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc suggest

Những lưu ý khi sử dụng suggest
Những lưu ý khi sử dụng suggest
  • Khi sử dụng cấu trúc suggest that + clause, that có thể có hoặc không. Tuy nhiên, trong câu văn, hoặc trong câu nói ở ngữ cảnh trang trọng, bắt buộc phải có that.
  • Trong cấu trúc Cấu trúc suggest that S + V, động từ luôn được chia ở dạng nguyên mẫu không to.

Ví dụ: My friend suggest that he take a taxi home after the party. Trong câu này, mặc dù He là đại từ ở ngôi thứ 3 số ít nhưng động từ take vẫn ở dạng nguyên mẫu không có to.

Trên đây, Anh ngữ Quốc tế PEP đã giới thiệu chi tiết đến bạn đọc cách dùng cấu trúc suggest trong từng trường hợp cụ thể. Đây là cấu trúc phổ biến nhưng cũng rất dễ nhầm lẫn trong ngữ pháp tiếng Anh. Bạn nên luyện tập thường xuyên để nắm chắc kiến thức hơn nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top