Hotline: 0865.961.566

Complaint đi với giới từ gì? Bài tập giới từ với complaint

Trong tiếng Anh, Complaint mang ý nghĩa là sự phàn nàn, nhận xét hoặc đóng góp ý kiến về một sự vật, sự việc nào đó. Để liên kết thuật ngữ này với sự việc cần được biểu đạt bạn cần sử dụng một giới từ ở giữa hai thành phần này. 

Vậy, Complaint đi với giới từ gì? sau complain dùng gì? bạn đã biết hay chưa? Nếu còn đang thắc mắc về chủ đề ngữ pháp này, hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu ngay sau đây.

Complaint là gì?

Complaint là gì?
Complaint là gì?

Theo từ điển của Cambridge, Complain (phiên âm /kəmˈpleɪnt/) là một danh từ có ý nghĩa là lời phàn nàn, sự than phiền, sự bất mãn, khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết một vấn đề nào đó.

Ví dụ: 

  • I need to file a complaint about the service I received at the restaurant. (Tôi cần gửi một khiếu nại về dịch vụ tôi nhận được tại nhà hàng.)
  • The customer had a valid complaint about the faulty product. (Khách hàng có một khiếu nại hợp lệ về sản phẩm bị lỗi.)
  • The company takes all complaints seriously and works to address them promptly. (Công ty đối xử nghiêm túc với tất cả các khiếu nại và nhanh chóng giải quyết chúng.)
  • She lodged a complaint with her employer about the hostile work environment. (Cô ấy đã gửi một khiếu nại với nhà tuyển dụng của mình về môi trường làm việc đầy căng thẳng.)

Các từ loại của Complaint

  • Danh từ (noun): “complaint” là một danh từ, chỉ một lời phàn nàn hoặc khiếu nại về điều gì đó.

Ví dụ: I made a complaint to the airline after my flight was canceled without notice.

(Tôi đã khiếu nại với hãng hàng không sau khi chuyến bay của tôi bị hủy bỏ mà không có thông báo.)

  • Động từ (verb): “complain” là động từ liên quan đến “complaint”, nó có nghĩa là phàn nàn hoặc khiếu nại về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ: She complained to the manager about the rude employee. (Cô ấy phàn nàn với quản lý về nhân viên bất lịch sự.)

  • Tính từ (adjective): “complaining” là một tính từ, miêu tả người hay thói quen khi hay phàn nàn hoặc khiếu nại.

Ví dụ: The complaining customer demanded a refund. (Khách hàng phàn nàn đòi hoàn tiền.)

  • Trạng từ (adverb): “complainingly” là một trạng từ, diễn tả cách thức khi phàn nàn hoặc khiếu nại.
  • He spoke complainingly about the long wait time. (Anh ta nói một cách phàn nàn về thời gian chờ lâu.)

Complaint đi với giới từ gì?

Complaint đi với giới từ gì?
Complaint đi với giới từ gì?
Giới từ đi kèm Complaint  Ngữ cảnh  Ví dụ 
About  Sử dụng khi muốn phàn nàn về ai hoặc một vấn đề nào đó – She made a complaint about the rude behavior of one of the staff members.

(Cô ấy đã khiếu nại về hành vi thô lỗ của một trong những nhân viên.)

Of Sử dụng khi muốn phàn nàn về một vấn đề cụ thể – He made a complaint of discrimination against his employer.

(Anh ta đã khiếu nại về sự phân biệt đối xử với nhân viên của mình.)

Against Chỉ sự phản đối hoặc khiếu nại về hành động của ai hoặc vấn đề nào đó – He filed a complaint against his neighbor for playing loud music late at night.

(Anh ta đã khiếu nại với cảnh sát về hàng xóm của mình vì chơi nhạc quá ồn vào ban đêm.)

To  Chỉ sự khiếu nại hoặc phàn nàn trực tiếp tới một người hoặc tổ chức nào đó – She made a complaint to the store manager about the rude cashier.

(Cô ấy đã khiếu nại với quản lý cửa hàng về nhân viên thu ngân bất lịch sự.)

From Chỉ sự khiếu nại hoặc phàn nàn được đưa ra từ một người hoặc tổ chức – The company received a complaint from a customer about the late delivery

(Công ty đã nhận được khiếu nại từ khách hàng về việc giao hàng muộn.)

By  Chỉ người hay tổ chức đưa ra khiếu nại hoặc phàn nàn – The complaint was made by a group of employees who felt they were being unfairly treated.

(Khiếu nại được đưa ra bởi một nhóm nhân viên cảm thấy họ bị đối xử không công bằng.)

Qua bảng tổng hợp trên chắc hẳn bạn đọc cũng đã nắm được Complain + gì rồi phải không nào. Trong 6 giới từ ở bảng trên, of và about là 2 giới từ thường xuyên được sử dụng nhất với complaint.

  • Complained about: khi muốn nói về việc phàn nàn, than phiền về một vấn đề cụ thể. 

Ví dụ: She complained about the noise from her neighbor’s party. (Cô ấy phàn nàn về tiếng ồn từ bữa tiệc của hàng xóm.)

  • Complained of: khi muốn nói về việc phàn nàn, than phiền về một triệu chứng hoặc vấn đề sức khỏe.

Ví dụ: The patient complained of stomach pain and was taken to the emergency room. (Bệnh nhân than phiền đau bụng và được đưa vào phòng cấp cứu.)

>> Bài viết cùng chủ đề: Full đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các giới từ thích hợp:

  1. She made a complaint ___________ the noise from her neighbor’s house.
  2. He filed a complaint___________ discrimination his former employer.
  3. The customer received a complaint ___________ a dissatisfied customer.
  4. They were unhappy with the service and decided to make a complaint___________ the restaurant manager.
  5. I want to complain ___________ the poor quality of the product.
  6. She complained ___________ a headache after working late.
  7. He filed a complaint ___________ his landlord for not fixing the leak in the ceiling.
  8. The company received a complaint___________ a customer who had a bad experience with their service.
  9. The employees made a complaint___________ the unfair treatment they received.
  10. I received a complaint  ___________ my noisy neighbor who plays music at all hours.

Đáp án 

  1. about
  2. of
  3. from
  4. to
  5. about
  6. of
  7. against
  8. from
  9. of
  10. about

Cách sử dụng Complaint trong tiếng Anh

  • Dùng “Complaint” trong trường hợp tuyên bố rằng có điều gì không thỏa đáng hoặc không ổn: 

Ví dụ: She made a complaint to the hotel manager about the noise from the neighboring room. She couldn’t sleep because of the loud music and talking late at night. 

(Cô ấy đã khiếu nại với người quản lý khách sạn về tiếng ồn từ phòng bên cạnh. Cô ấy không thể ngủ vì âm nhạc lớn và nói chuyện vào đêm khuya.) 

  • Trong tình huống tuyên bố rằng có điều gì đó chưa đủ tốt hoặc không đúng, điều bạn đang phàn nàn hoặc có hành động phàn nàn: 

Ví dụ: She filed a complaint with HR about the way she was treated by her boss. She felt she was being unfairly criticized and not allowed to succeed.

(Cô ấy đã nộp phàn nàn với phòng nhân sự về cách cô bị đối xử với sếp của mình. Cô cảm thấy mình bị chỉ trích không công và không được cơ hội để thành công.)

  • Khi bạn muốn nêu lên một khiếu nại về cách mình bị đối xử và muốn đưa ra yêu cầu được xem xét lại về vấn đề đó với cơ quan chính phủ, bạn có thể sử dụng danh từ “complaint” để chỉ đến tuyên bố chính thức của mình.

Ví dụ: I have filed a complaint with the Equal Employment Opportunity Commission about the discriminatory practices at my workplace.

(Tôi đã nộp một khiếu nại với Ủy ban Cơ hội việc làm công bằng về những thực tiễn phân biệt đối xử tại nơi làm việc của tôi.)

  • “Complaint” là danh từ để chỉ hành động phàn nàn hoặc một lý do để ai đó phàn nàn. Nó thường được sử dụng để diễn tả khi một người cảm thấy bị tổn thương, bất công hoặc bất mãn về một tình huống nào đó và muốn được giải quyết vấn đề.

Ví dụ: He had a valid complaint about the poor quality of the product he purchased.

(Anh ta có khiếu nại hợp lệ về chất lượng kém của sản phẩm anh ta mua.)

Các từ đồng nghĩa với Complaint

Các từ đồng nghĩa với Complaint
Các từ đồng nghĩa với Complaint

1. Criticism (phiên âm /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/)

Đây là một danh từ có nghĩa là sự phê bình, chỉ trích hoặc ý kiến phản đối về điều gì đó. Nó có thể được sử dụng để nói về những lời phê bình hoặc chỉ trích về một cá nhân, một công việc, một tác phẩm nghệ thuật, một quyết định chính sách, hoặc bất cứ điều gì mà một người có thể cảm thấy không hài lòng với nó.

Ví dụ: His criticism of the movie was harsh but fair.

(Phê bình của anh ấy về bộ phim đó rất nghiêm khắc nhưng công bằng.)

– The company received a lot of criticism for their lack of diversity in the workplace.

(Công ty nhận được rất nhiều chỉ trích vì thiếu đa dạng trong môi trường làm việc.)

2. Grievance (phiên âm /ˈgriːvəns/) 

Đây là danh từ có nghĩa là sự phàn nàn, khiếu nại về một việc gì đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lao động hoặc pháp lý, để chỉ việc ai đó cảm thấy bị bất công và có lý do để phàn nàn.

Ví dụ: She filed a grievance against her employer for discrimination.

(Cô ấy nộp đơn khiếu nại với nhà tuyển dụng của mình về việc bị phân biệt đối xử.)

– The union has lodged a formal grievance with management about pay and working conditions.

(Đoàn công đoàn đã nộp một khiếu nại chính thức đến quản lý về lương và điều kiện làm việc.)

3. Displeasure (phiên âm /dɪsˈplɛʒər/)

Displeasure là danh từ chỉ sự bất mãn, không hài lòng với điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tiêu cực của một người về một vấn đề hoặc hành động nào đó.

Ví dụ: I expressed my displeasure with the service I received at the hotel.

(Tôi đã bày tỏ sự bất mãn của mình về dịch vụ tôi nhận được ở khách sạn.)

– The customer’s displeasure with the product led to a decrease in sales.

(Sự bất mãn của khách hàng với sản phẩm đã dẫn đến sự giảm số lượng bán hàng.)

Thắc mắc về chủ đề Complaint đi với giới từ gì đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin trong bài viết trên. Hy vọng bạn đọc sẽ tiếp thu được các kiến thức hữu ích, vận dụng thành thạo để có thể làm tốt các bài kiểm tra và cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top