Hotline: 0865.961.566

Difficult đi với giới từ gì? Cách sử dụng difficult trong tiếng Anh

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 7 / Difficult đi với giới từ gì? Cách sử dụng difficult trong tiếng Anh

Difficult đi với giới từ gì –  Đây là câu hỏi thường gặp của rất nhiều bạn đọc khi học cách sử dụng tính từ difficult trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây của Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn tìm hiểu chính xác về chủ đề này.

Difficult là gì?

Difficult là gì?
Difficult là gì?

Difficult (tính từ) /ˈdɪf.ə.kəlt/ nghĩa là khó. Difficult dùng để diễn tả một tình huống nào đó cần kỹ năng hoặc nỗ lực để hoàn thành.

Ví dụ:

  • It will be very difficult to prove that they are guilty. (Sẽ rất khó để chứng minh rằng họ có tội.)
  • It is extremely difficult being a single parent. (Làm cha mẹ đơn thân là vô cùng khó khăn.)

Ngoài ra thì Difficult cũng được sử dụng để diễn tả một đối tượng không thân thiện, không dễ đối phó hoặc không cư xử tốt.

Ví dụ:

  • My team leader is a difficult person to deal with. (Trưởng nhóm của tôi là một người khó đối phó.)
  • His wife is a very difficult woman. (Vợ anh ta là một người phụ nữ rất khó tính.)

Dạng danh từ của Difficult là difficulty /ˈdɪf.ə.kəl.t̬i/. Danh từ Difficulty có một số cách dùng như sau:

  • (Không đếm được) Trạng thái không dễ làm, không dễ hiểu. Ví dụ: We finished the job, but only with great difficulty. (Chúng tôi đã hoàn thành công việc, nhưng với rất nhiều khó khăn)

(Đếm được) Một vấn đề nào đó khiến tình huống trở nên khó khăn. Ví dụ: People learning a new language often encounter some difficulties at first. (Những người học một ngôn ngữ mới thường gặp một số khó khăn lúc đầu.)

Difficult đi với giới từ gì?

Difficult đi với giới từ gì

1. Difficult + for

Ý nghĩa: Cấu trúc Difficult for someone / something to do something diễn tả tình huống một vấn đề gì đó khiến cho ai đó, hoặc vật gì rất khó để làm gì.

Ví dụ:

  • Many factors make it difficult for Asian women to reach the top in business. (Nhiều yếu tố khiến phụ nữ châu Á khó vươn lên dẫn đầu trong kinh doanh.)
  • It’s difficult for them to get here much before six. (Thật khó để họ đến đây trước sáu giờ.)

>>> Cập nhật thêm: Give đi với giới từ gì? Cách sử dụng Give trong tiếng Anh

2. Difficult + to

Trong trường hợp này, “to” không phải giới từ mà là động từ ở dạng nguyên thể có to (to-V).

Cấu trúc:

  • it is difficult to do something: Khó để làm việc gì
  • something is difficult to do: Việc gì khó để thực hiện

Ví dụ:

  • It’s very difficult to find a high salary job in this town. (Rất khó để tìm được một công việc lương cao ở thị trấn này.)
  • This meat is difficult to chew. (Thịt này khó nhai.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng cho những câu hỏi dưới đây

1. It was extremely difficult _____ distinguish between a protocol and an information sheet.

A. To

B. For

2. Without a sufficiently rich belief system it is difficult ____ subjective measures _____ accurately model the user domain.

A. to / for

B. For / to

3. In game theory, it is very difficult _____ alter the assumption of common knowledge.

A. To

B. For

4. Anecdotal evidence on the point is not difficult _____ gather.

A. To

B. For

5. We find _____ introduce these optimisations in our model and at the same time to keep the correctness argument simple.

A. Difficult

B. it difficult

C. it difficult to

D. difficult to

6. This makes _____ compare the four languages.

A. quite it difficult to

B. quite difficult to

C. it quite difficult

D. it quite difficult to

7. The code examples _____ jump around.

A. make it a little difficult to

B. make it a little difficult

C. Make a little difficult to

D. Make a little difficult

8. As some of these forces are acting on this population, _____ make any estimate on this result.

A. difficult to

B. it is difficult to

C. it is difficult

D. they are difficult to

9. The semantic values of these words are difficult _____ differentiate.

A. to

B. for

10. It has become increasingly difficult _____ young people _____ buy a house.

A. to / for

B. For / to

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. A
  5. C
  6. D
  7. A
  8. B
  9. A
  10. B

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficult

Từ đồng nghĩa với Difficult

  • Hard (adj): khó khăn

Ví dụ: The exam was really hard (= difficult). (Kỳ thi thực sự rất khó.)

  • Complicated (adj): khó hiểu hoặc khó thực hiện vì nó có rất nhiều phần hoặc giai đoạn khác nhau, phức tạp

Ví dụ: The instructions were so complicated I just couldn’t follow them. (Các hướng dẫn quá phức tạp, tôi không thể làm theo chúng.)

  • Complex (adj): phức tạp

Ví dụ: Designing a house is a complex process. (Thiết kế một ngôi nhà là một quá trình phức tạp.)

  • Tricky (adj): mô tả một cái gì đó khó khăn mà cần kỹ năng hoặc cần bạn phải rất cẩn thận.

Ví dụ: It’s quite tricky finishing this puzzle. (Khá khó khăn để hoàn thành trò chơi xếp hình này.)

  • Challenging (adj): Mô tả một tình huống hoặc một phần công việc mang tính thử thách rất khó khăn và cần tất cả các kỹ năng cũng như quyết tâm của bạn.

Ví dụ: This has been a challenging time for us all. (Đây là một thời gian thử thách cho tất cả chúng ta.)

>>> Cập nhật thêm: Benefit đi với giới từ gì? Cách sử dụng benefit trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa với Difficult

  • easy (adj): dễ

Ví dụ: The exam was easy! (Kỳ thi thật dễ dàng!)

  • Simple (adj): dễ, đơn giản

Ví dụ: The recipe is so simple – you just mix all the ingredients together. (Công thức rất đơn giản – bạn chỉ cần trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau.)

  • manageable (có thể kiểm soát được)

Ví dụ: The problem is manageable. (Vấn đề này có thể kiểm soát được.)

  • doable (có thể thực hiện được)

Ví dụ: The task is doable. (Công việc đó có thể thực hiện được.)

Từ trái nghĩa với Difficult
Từ trái nghĩa với Difficult

Các cụm từ, thành ngữ với difficult

  • have a (hard/difficult) job doing/to do something: gặp khó khăn khi làm điều gì đó

Ví dụ: You’ll have a difficult job convincing them that you’re right. (Bạn sẽ gặp khó khăn khi thuyết phục họ rằng bạn đúng.)

  • Extremely difficult: cực kỳ khó

Ví dụ: Asking for help is extremely difficult for some people. (Yêu cầu giúp đỡ là vô cùng khó khăn đối với một số người.)

  • fairly difficult: hơi khó, khá khó

Ví dụ: This novel is fairly difficult for intermediate students of English. (Cuốn tiểu thuyết này khá khó đối với học sinh trung cấp tiếng Anh.)

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức trả lời cho câu hỏi “Difficult đi với giới từ gì?”. Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy liên hệ ngay trung tâm để được tư vấn cụ thể nhé:

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top