Hotline: 0865.961.566

Sau eager là to v hay ving? Cách dùng tính từ eager chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả việc ai đó rất muốn làm gì đó hoặc có gì đó, đặc biệt là điều gì đó thú vị hoặc thoải mái, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ đến việc sử dụng tính từ eager. Vậy cần sử dụng eager to v hay ving, eager đi với giới từ gì? Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ cùng bạn tìm hiểu thêm qua bài viết dưới đây nhé.

Eager là gì?

Eager là gì?
Eager là gì?

Eager là một tính từ trong tiếng Anh, có phiên âm là /ˈiː.ɡɚ/, mang ý nghĩa háo hức, hăng hái, nhiệt huyết,… để làm một việc gì đó hoặc có điều gì đó. Bạn hãy tham khảo qua một số ví dụ với eager sau nhé:

  • John is very eager to attend this football match with his friends – John rất háo hức tham gia trận bóng đá này cùng với bạn bè anh ấy.
  • My company’s general manager was eager to learn about this new manufacturing model – Tổng giám đốc công ty tôi rất háo hức tìm hiểu về mô hình sản xuất mới này.
  • Anna was eager to help poor people – Anna nhiệt huyết giúp đỡ những người nghèo.
  • He is very eager to meet you – Anh ấy rất háo hức được gặp bạn.
  • I am eager to learn English grammar – Tớ rất háo hức được học ngữ pháp tiếng Anh.

Các word family của eager

Ngoài việc đóng vai trò là một động từ trong câu, eager còn có các word family khác như sau.

  • Trạng từ eagerly: Diễn tả sự háo hức, hăng hái

Ví dụ: Retailers eagerly await Black Friday to increase sales – Các nhà bán lẻ rất mong chờ Black Friday để tăng doanh số bán hàng.

  • Danh từ eagerness: Sự háo hức

Ví dụ: The movie describes his eagerness for new experiences – Bộ phim mô tả sự háo hức của anh ấy đối với những trải nghiệm mới.

  • Eagernesses (dạng số nhiều của “eagerness”): có thể sử dụng như một dạng số nhiều của “eagerness”, nhưng không phổ biến.
  • Eagerness (tính từ): có thể sử dụng để mô tả sự háo hức.

Ví dụ: The eager crowd gathered outside the stadium. (Đám đông háo hức tụ tập bên ngoài sân vận động.)

Dùng eager to v hay ving là đúng ngữ pháp?

Eager to v hay ving?
Eager to v hay ving?

Sau “eager” , chúng ta sẽ cần sử dụng cấu trúc to + infinitive chứ không phải ving. Đây là câu trả lời chính xác cho chủ đề này. Cùng theo dõi một số ví dụ sau đây nhé:

– I am eager to learn more about this topic. (Tôi rất háo hức tìm hiểu thêm về chủ đề này.)

– She was eager to start the project. (Cô ấy rất háo hức bắt đầu dự án.)

– They are eager to help. (Họ rất háo hức giúp đỡ.)

Trong tiếng Anh, “Eager” là một tính từ diễn tả cảm xúc mong muốn mạnh mẽ. “To + infinitive” là cấu trúc thường được dùng sau những tính từ diễn tả cảm xúc mong muốn như “eager”, “excited”, “willing”, “anxious”, “desperate”, v.v. Trong khi đó “Ving” là dạng hiện tại phân từ, thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái của một danh từ. Chính vì vậy sau eager là to v mới là cách dùng chính xác.

Ví dụ về việc sử dụng sai:

  • I am eager ving this book. (Sai)
  • She was eager starting the project. (Sai)

>>> Xem thêm bài viết cùng chủ đề: Sau easy là to v hay ving?

Các cấu trúc với eager trong tiếng Anh

Song song cùng với cấu trúc sau eager to v, tính từ eager còn được sử dụng ở một số trường hợp khác, cụ thể như sau:

1. Eager to + infinitive: được dùng để diễn tả sự háo hức trong việc thực hiện một hành động.

Ví dụ: I am eager to learn more about this topic. (Tôi rất háo hức tìm hiểu thêm về chủ đề này.)

2. Be eager to + infinitive: Cấu trúc này mang ý nghĩa tương tự như “Eager to + infinitive”.

Ví dụ:

  • I am eager to learn more about this topic. (Tôi mong muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này)
  • She was eager to start the project. (Cô ấy háo hức bắt đầu dự án)

3. Eager for + noun/ pronoun: Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự khao khát hoặc mong muốn một người hoặc một vật nào đó.

Ví dụ:

  • I am eager for your help. (Tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.)
  • She was eager for a new challenge. (Cô ấy khao khát một thử thách mới.)
  • They are eager for the results. (Họ đang nóng lòng chờ đợi kết quả.)

4. Eagerly + adverb/ adjective: Cấu trúc này được dùng để diễn tả mức độ háo hức.

Ví dụ:

  • I am eagerly waiting for the results. (Tôi đang háo hức chờ đợi kết quả.)
  • She was eagerly listening to the lecture. (Cô ấy chăm chú lắng nghe bài giảng.)
  • They are eagerly looking forward to the trip. (Họ đang háo hức mong chờ chuyến đi.)

5. Một số cấu trúc khác với tính từ eager:

  • It’s easy for me to be eager to… (Dễ dàng cho tôi để…)
  • I find it easy to be eager to… (Tôi thấy dễ dàng để…)
  • It’s no easy task to be eager to… (Đây không phải là một nhiệm vụ dễ dàng để…)
  • Take it easy. (Bình tĩnh, thư giãn.)

Eager đi với giới từ gì?

Sau đây là 5 giới từ thông dụng, thường được dùng với eager. Các bạn hãy ghi nhớ để sử dụng cho đúng ngữ cảnh nhé:

1. Eager + For: Dùng để diễn tả sự háo hức đối với một người hoặc một vật nào đó.

Ví dụ: I am eager for your help. (Tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.)

2. Eager + To: Dùng để diễn tả sự háo hức trong việc thực hiện một hành động.

Ví dụ: I am eager to learn more about this topic. (Tôi rất háo hức tìm hiểu thêm về chủ đề này.)

3. Eager + About: Dùng để diễn tả sự háo hức về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ: I am eager about the future of AI. (Tôi rất háo hức về tương lai của AI.)

4. Eager + At: Dùng để diễn tả sự háo hức trong việc bắt đầu một hành động.

Ví dụ: I am eager at the prospect of a new job. (Tôi rất háo hức với viễn cảnh có một công việc mới.)

5. Eager + After: Dùng để diễn tả sự háo hức trong việc theo đuổi một mục tiêu.

Ví dụ: I am eager after success. (Tôi rất khao khát thành công.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng để hoàn thành câu.

1. She was eager … (hear) the results of the competition.

A. Hearing

B. Hear

C. To hear

D. Heard

2. My son was eager … (go) to the amusement park.

A. To go

B. Go

C. Going

D. Went

3. The Vietnamese team is eager … (participate) in this 25th SEA GAME.

A. Participate

B. To participate

C. Participated

D. Participating

4. What are you most eager… (learn) about in the incoming year.

A. Learn

B. To learn

C. Learning

D. Learnt

5. What new management are you eager …. (master)

A. To master

B. Master

C. The master

D. Be master

Đáp án: 1 – C, 2 – A, 3 – B, 4 – B, 5 – A

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ eager

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với eager
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với eager

Để nâng cao vốn từ vựng của bản thân, bạn hãy ghi nhớ ngay các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với eager đã được PEP tổng hợp đầy đủ:

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa với eager Phiên âm Dịch nghĩa
excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ Háo hức
avid /ˈæv.ɪd/ Khao khát
enthusiastic /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/ Nhiệt huyết
raring /ˈrer.ɪŋ/ Hiếm có
Antsy
/ˈæn.tsi/ Bồn chồn, nôn nóng
Anxious /ˈæŋk.ʃəs/ Lo lắng, mong mỏi
Apprehensive /ə.ˈpriː.hɛn.sɪv/ Lo lắng, hồi hộp
Ardent /ˈɑː.dənt/ Hăng hái, nhiệt tình
Desperate /ˈdes.pər.ət/ Tuyệt vọng, mong mỏi
Impatient /ɪm.ˈpeɪ.ʃənt/ Mong mỏi, sốt ruột
Keen /kiːn/ Hăng hái, say mê

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với eager Phiên âm Dịch nghĩa
reluctant /rɪˈlʌk.tənt/ Miễn cưỡng, không sẵn sàng
unwilling /ʌnˈwɪl.ɪŋ/ Không có ý định
loath /loʊθ/ Không thích, không muốn
balk /bɑːlk/ Cản trở, làm cho thất bại
disinclined /ˌdɪs.ɪŋˈklaɪnd/ Không thích
Apathetic /ə.ˈpæθ.ə.tɪk/ Thờ ơ, lãnh đạm
Calm /kɑːm/ Bình tĩnh, thản nhiên
Disinterested /dɪs.ˈɪn.trə.stɪd/ Không quan tâm, thờ ơ
Hesitant /ˈhez.ɪ.tənt/ Do dự, lưỡng lự
Indifferent /ɪn.ˈdɪf.ər.ənt/ Bàng quan, không quan tâm

Như vậy, qua bài viết trên đây, Anh ngữ Quốc tế PEP đã giới thiệu đến bạn chủ đề ngữ pháp về cách sử dụng tính từ eager & giải đáp eager to v hay ving. Bạn hãy ghi nhớ và luyện tập các kiến thức này thường xuyên nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top