Hotline: 0865.961.566

Finish to v hay ving? Cách dùng Finish trong tiếng Anh

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 6 / Finish to v hay ving? Cách dùng Finish trong tiếng Anh

 Trong tiếng Anh, finish là một động từ đơn giản nhưng lại được sử dụng cực kỳ phổ biến với ý nghĩa là hoàn thành, kết thúc. Vậy bạn đã biết sau finish là gì, sử dụng finish to v hay ving hay chưa? Hiểu rõ cách dùng của động từ này trong câu sẽ giúp bạn vận dụng đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Finish là gì?

Thông thường Finish được dùng nhiều nhất ở dạng động từ với ý nghĩa thể hiện việc dừng hành động, hoạt động nào đó đã hoàn thành. Với nghĩa tiếng Việt thì “Finish” được hiểu là chung cuộc, kết thúc, hoàn thành. Động từ này có thể được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, cụ thể như sau:

  • Hoàn thành một công việc, một nhiệm vụ:

Ví dụ: I finished writing the report. (Tôi đã hoàn thành việc viết báo cáo.)

  • Chấm dứt, kết thúc một hoạt động, một sự kiện:

Ví dụ: The race finished at 10:00. (Cuộc đua kết thúc lúc 10 giờ.)

  • Chết đi, chấm dứt sự sống:

Ví dụ: She finished at the age of 90. (Bà ấy qua đời ở tuổi 90.)

  • Làm cho một bề mặt trở nên nhẵn, bóng:

Ví dụ: The painter finished the wall. (Người thợ sơn đã hoàn thiện bức tường.)

  • Tạo ra một kết thúc cho một câu chuyện, một bộ phim, một vở kịch,…:

Ví dụ: The author finished the novel. (Tác giả đã hoàn thành cuốn tiểu thuyết.)

Ngoài ra, khi có vai trò là danh từ thì “Finish” có ý nghĩa là phần kết thúc, phần cuối hay đoạn kết.  

Ví dụ: His car broke down  but he was still in at the finish. (Xe của anh ấy bị sự cố nhưng anh vẫn kiên cường đến cuối cùng.)

Finish to v hay ving?

Finish to V hay Ving?
Finish to V hay Ving?

Nếu các bạn băn khoăn sau finish là gì và sau finish là to v hay ving thì câu trả lời là Ving. Cấu trúc finish + Ving dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc đã kết thúc.

Ví dụ: He hasn’t finished complaining about our resort services. (Anh ấy chưa phàn nàn xong về dịch vụ của khu nghỉ dưỡng.)

>>> Bài viết liên quan:

Hope to V hay Ving?

Plan to V hay Ving?

Cách sử dụng finish trong tiếng Anh

Việc nắm vững cách sử dụng Finish giúp bạn vận dụng đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa trong câu. Một số cấu trúc và cách dùng của finish trong câu như sau:

1. Sử dụng Finish với vai trò động từ

Cấu trúc 1: Finish + V_ing với ý nghĩa bạn đã hoàn thành hay làm xong việc gì đó.

Ví dụ: I haven’t finished doing my housework. (Tôi chưa làm xong việc nhà của mình.)

Cấu trúc 2: Finish (up) with something có ý nghĩa đã kết thúc bằng cái gì đó.

Ví dụ: The concert finished with an musical song. (Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một bài nhạc kịch.)

Cấu trúc 3: Finish something off/ Finish off something thể hiện ý nghĩa bạn làm nốt phần còn lại cuối cùng.

Ví dụ: I need about three days to finish off this project. (Tôi cần khoảng 3 ngày để làm nốt dự án này.)

Cấu trúc 4: Finish + tính từ chỉ thứ tự mang ý nghĩa về đích ở vị trí bao nhiêu

Ví dụ: He finished two in the race. (Anh ấy về đích thứ 2 trong cuộc đua).

2. Sử dụng Finish với vai trò danh từ

Cấu trúc: From start to finish mang ý nghĩa từ lúc bắt đầu tới khi kết thúc

Ví dụ: The song was fun from start to finish. (Bài hát vui nhộn từ lúc bắt đầu cho tới kết thúc.)

Ngoài ra thì finish có thể được sử dụng như một danh từ đếm được để chỉ một lớp phủ, lớp sơn, lớp hoàn thiện:

Ví dụ: The wood has a beautiful finish. (Gỗ có lớp hoàn thiện đẹp.)

Finish đi với giới từ gì?

Finish đi với giới từ gì?
Finish đi với giới từ gì?

Sau finish là gì? Các giới từ đi kèm với Finish trong câu như thế nào? Thông thường Finish sẽ đi kèm với giới từ off, with, up, to và được chia theo hai trường hợp như sau:

Ở vai trò là động từ

Finish off something  Làm, dùng nốt phần còn lại cuối cùng I need about three days to finish off this song. (Tôi cần khoảng 3 ngày để hoàn thành nốt bài hát này.)
Finish with somebody Kết thúc mối quan hệ đối tượng nào đó She finished with her boyfriend yesterday. (Cô ấy chia tay bạn trai vào hôm qua.)
Finish with something Không còn cần dùng  đến nữa Have you finished with the printer? (Bạn dùng xong máy in chưa?)
Finish (up) with something Kết thúc bằng cái gì The meeting finished with an upbeat song. (Buổi họp kết thúc bằng một bài hát vui tươi.)
Finish up + tính từ Cuối cùng ra sao If you do not wear a scarf, you could finish up sick. (Nếu bạn không quàng khăn, cuối cùng bạn sẽ ốm.)

Ở vai trò là Danh từ

Finish to something Cái kết đối với cái gì The agreement put a finish to the trial. (Bản hiệp định đặt ra hồi kết cho phiên tòa.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Câu hỏi: Điền các giới từ, cụm từ thích hợp vào ô trống:

  1. He finished … his drink with one large gulp.
  2. You will finish … fatigued if you stay up late every day
  3. Could you finish … on your own?
  4. When you finish … the book, can I see it?
  5. It was a dramatic finish …

Đáp án:

  1.  off
  2.  up
  3.  washing the dishes
  4.  with
  5.  to the race

Các cụm từ và thành ngữ với finish trong tiếng Anh

Các cụm từ & thành ngữ với Finish

Có rất nhiều cụm từ, thành ngữ với finish khác nhau trong tiếng Anh. Mỗi thành ngữ sẽ mang những ý nghĩa khác nhau dưới đây.

  • Thành ngữ “ A fight to the finish”

Cụm thành ngữ này mang ý nghĩa là ngang tài ngang sức, sử dụng trong cuộc thi mà hai đối thủ đều cân sức.

Ví dụ: Two great football teams, it was a fight to the finish. (Hai đội bóng đá đã làm rất tốt, đây là một cuộc đấu ngang tài ngang sức.)

  • Thành ngữ “Put the finishing touches to”

Trong câu thì cụm thành ngữ này mang ý nghĩa là hoàn thiện những thứ cuối cùng để trở nên hoàn hảo hơn.  

Ví dụ: We’ve been putting the finishing touches to the Christmas decorations. (Chúng tôi đang hoàn thiện các chi tiết cuối cùng để hoàn thành việc trang hoàng lễ giáng sinh.)

  • Cụm từ “best finish“: thành tích tốt nhất, kết quả tốt nhất

Ví dụ: Her best finish was 10th (thành tích tốt nhất của cô ấy là vị trí thứ 10)

  • Cụm từ “exciting finish“: kết thúc đầy kịch tính

Ví dụ: All racing teams will arrive at the finish line at the same time, which can make for an exciting finish. (Tất cả các đội đua sẽ về đích cùng lúc, điều này có thể tạo nên một kết thúc thú vị)

  • Cụm từ “interior finish/ exterior finish“: hoàn thiện bên trong/ hoàn thiện bên ngoài

Ví dụ: This house interior and exterior finish details are in good condition. (Các chi tiết hoàn thiện bên trong/ nội thất và bên ngoài/ ngoại thất của ngôi nhà đang ở trong tình trạng tốt).

Các từ đồng nghĩa với finish

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Complete Hoàn thành I need to complete this plan by Sunday. (Tôi cần hoàn thành bản kế hoạch này vào thứ hai.)
Conclude  kết thúc, chấm dứt The meeting was concluded with a song.  (Cuộc họp đã kết thúc với một bài hát)
End kết thúc. The concert ended with a beautiful performance. (Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn trình diễn đẹp mắt.)
Wrap up  hoàn tất, kết thúc. Let’s wrap up the project and move on to the next agenda item. (Hãy hoàn tất dự án này và chuyển sang mục tiếp theo.)
Finalize hoàn tất    The team needs to finalize their plan before submitting it to the director. 

(Nhóm cần hoàn tất bản kế hoạch của mình trước khi nộp cho giám đốc.)

Accomplish hoàn thành, đạt được. She accomplished her goal of ballet practice.

(Cô ấy đã hoàn thành mục tiêu của mình là múa ba lê.)

Close đóng lại hay kết thúc The restaurant will close at 11 pm. 

(Cửa hàng sẽ đóng cửa lúc 11 giờ tối.)

Terminate chấm dứt, kết thúc. Contract terminated due to breach of terms.

(Hợp đồng bị chấm dứt vì vi phạm các điều khoản.)

Cách phân biệt giữa finish và end

Có một động từ khác đồng nghĩa với finish là End. Tuy nhiên 2 động từ này sẽ có những điểm giống và khác nhau dưới đây.

Finish End
Phiên âm /’fini∫/ /end/
Nghĩa (v) Hoàn thành, kết thúc

(n) Sự hoàn thành, sự kết thúc ,…

(v) Dừng lại

(n) Sự dừng lại, sự chấm dứt, mục đích cuối…

Ý nghĩa Dừng việc làm lại vì nó đã được thực hiện xong. Dừng hoạt động, sự việc lại khi chưa được hoàn thành và nếu dừng hẳn sẽ thường tạo ra bước ngoặt lớn.
Khác nhau “Finish” có thể có dạng  thêm đuôi -ing  “End” không thể thêm đuôi -ing.

Ví dụ: The artist ended/ finished the performance with a musical song. (Người nghệ sĩ kết thúc buổi biểu diễn với một bài nhạc kịch.)

Ở ví dụ này thì người dùng có thể sử dụng cả “finish” và “end” đều được.

  • She finished all the homework for today. (Cô ấy đã hoàn thành hết bài tập về nhà cho hôm nay.)

Ở ví dụ này, ai đó chỉ dừng làm bài tập khi cô đã hoàn thành và chỉ sử dụng finish. Trong câu này sẽ không dùng end bởi việc dừng công việc của bạn sẽ không tạo ra bước ngoặt lớn.

Kiến thức bổ sung: phân biệt “finish” và “complete”

Trong tiếng Anh, cả finish và complete đều có nghĩa là hoàn thành, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng giữa hai động từ này.

Động từ Finish có nghĩa là kết thúc một hoạt động hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng để nói về một công việc hoặc một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ:

  • I finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • The construction of the new building is finished. (Công trình xây dựng tòa nhà mới đã hoàn thành.)
  • The race finished with a tie. (Cuộc đua kết thúc với tỷ số hòa.)

Trong khi đó Complete có nghĩa là hoàn thành một cách toàn diện hoặc trọn vẹn. Nó thường được sử dụng để nói về một dự án hoặc một công việc lớn. Ví dụ:

  • The company completed a successful merger. (Công ty đã hoàn tất một vụ sáp nhập thành công.)
  • The athlete completed a marathon. (Vận động viên đã hoàn thành một cuộc thi marathon.)
  • The manuscript is completed. (Bản thảo đã hoàn thành.)

Ngoài ra, complete có thể được sử dụng như một tính từ để chỉ một cái gì đó là toàn diện hoặc trọn vẹn. Ví dụ:

  • A complete set of books. (Một bộ sách đầy đủ.)
  • A complete list of names. (Một danh sách tên đầy đủ.)
  • A complete understanding of the problem. (Một sự hiểu biết đầy đủ về vấn đề.)

Cách sử dụng complete

Complete thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

  • Complete something: Hoàn thành một cái gì đó.

Ví dụ: The company completed the merger. (Công ty đã hoàn tất vụ sáp nhập.)

  • Complete with something: Hoàn thành với một cái gì đó.

Ví dụ: The package was complete with all the necessary parts. (Gói hàng đã đầy đủ các bộ phận cần thiết.)

  • Be complete: Hoàn thành.

Ví dụ: The project is complete. (Dự án đã hoàn thành.)

Sau finish là gì và finish kết hợp với giới từ nào trong câu đã được Anh ngữ PEP giải đáp qua bài viết trên đây. Hy vọng bạn đọc sẽ có thêm những kiến thức hữu ích để có thể vận dụng động từ finish ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top