Hotline: 0865.961.566

Fond đi với giới từ gì? Font of + V là cấu trúc gì?

Khi nhắc đến từ từ “Fond” nhiều người thường nghĩ ngay đến cụm từ thông dụng “Be fond of”. Tuy nhiên, không phải ai trong chúng ta cũng hiểu hết được các ý nghĩa của fond cũng như fond đi với giới từ gì. Anh ngữ PEP xin mời các bạn cùng theo dõi bài viết!

Fond là gì?

Fond là gì?
Fond là gì?

Theo định nghĩa trong từ điển Oxford, fond được hiểu là: “Having warm or loving feelings for somebody, especially somebody you have known for a long time”, tạm dịch là: có cảm giác ấm áp hoặc tình yêu đối với một ai đó, đặc biệt là những người bạn đã quen biết trong một khoảng thời gian dài. 

Trong trường hợp là một tính từ, fond mang ý là yêu mến, trìu mến, yêu thích một ai đó hoặc một cái gì đó. Tuỳ vào từng ngữ cảnh cụ thể và mục đích sử dụng mà fond có thể diễn đạt nhiều sắc thái tình cảm khác nhau. 

Một vài ví dụ như:

  • Are you fond of wind suffering? (Bạn có thích lướt ván không?)
  • He has fond memories of his student time. (Anh ấy có những kỷ niệm trìu mến về thời sinh viên của mình.)
  • She waited in the fond hope that he would change plans. (Cô ấy đã chờ đợi và cả tin rằng anh ấy sẽ thay đổi kế hoạch.)

Fond đi với giới từ gì?

Fond đi với giới từ gì?
Fond đi với giới từ gì?

1. Fond + of + something/ somebody

Trường hợp này, fond diễn đạt ý nghĩa yêu thích, trìu mến một ai đó hoặc một cái gì đó rất nhiều hoặc thích làm một điều gì đó.

Cấu trúc câu: S + be + fond + of + something/ somebody

Ex:

  • I’m fond of music, especially folk music. (Tôi vô cùng thích thú với âm nhạc, đặc biệt là thể loại nhạc dân ca)
  • Despite high blood pressure, she’s very fond of salty food. (Mặc dù bị huyết áp cao, nhưng cô ấy vẫn rất thích ăn mặn.)

Bài viết cùng chủ đề: Help đi với giới từ gì?Admire đi với giới từ gì?

2. Fond + of + (doing) + something

Cấu trúc chi tiết: S + be + fond + of + (V-ing) + something

Cấu trúc này sẽ mang nghĩa là làm phiền chứ không còn là sự yêu thích, quý mến nữa.

Ex:

  • She’s very fond of talking too much at the office. (Anh ấy rất thích nói nhiều ở văn phòng)
  • Henry was very fond of advising other people what to do. (Henry rất thích khuyên người khác nên làm gì.)

3. Fond + of + V-ing

Cấu trúc: fond + giới từ of + Ving thể hiện điều thích làm và được làm thường xuyên. 

Ex: Actually, I’m really fond of contemplating the artworks at the exhibition. (Thú thật là tôi rất yêu thích việc chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật ở triển lãm.)

Các từ, cụm từ gần nghĩa với fond of

Qua những phân tích ở trên, chúng ta đã hiểu rõ được fond đi với giới từ gì rồi. Tuy nhiên, để ứng dụng linh hoạt và sử dụng đa dạng vốn từ trong giao tiếp tiếng Anh cùng tìm hiểu một vài từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với fond of nhé!

Các từ và cụm từ đồng nghĩa với fond of
Các từ và cụm từ đồng nghĩa với fond of

1. Like

Like thể hiện cảm giác thích thú, dễ chịu, không có gì đặc biệt và sử dụng trong các tình huống chung chung. Tuy nhiên, khác với like, fond of dùng cho các mối quan hệ đặc biệt hơn và có tính trang trọng hơn. 

Ex: 

  • He likes new films. (Anh ấy rất thích xem bộ phim mới này.)
  • Well, I must say that your new cat will grow fond of you. (Chà, tôi phải nói rằng chú mèo mới này sẽ dần dần yêu thích bạn.)

2. Love

Love được sử dụng trong trường hợp bạn muốn bày tỏ tình yêu cách mãnh liệt, dùng cho người hoặc điều gì đó vừa mới gặp. Trong khi, be fond of dùng để bày tỏ sự yêu mến và dùng trong các mối quan hệ lâu dài trước đó hoặc diễn tả việc thích làm trong khoảng thời gian dài.

Ex:

  • She loves my husband. (Cô ấy rất yêu chồng của mình) 
  • I’m fond of collecting antiques. (Tôi rất thích sưu tầm đồ cổ, quý hiếm.)

3. Keen on

Keen on dùng để thể hiện sự nhiệt tình, sẵn sàng làm việc gì đó họ thích. Từ này thường được dùng trong câu phủ định và ít thông dụng vì nó khá trang trọng. Còn fond of nhấn mạnh việc yêu thích đã quen thuộc và làm trong thời gian dài.

Ex:

  • I’m really keen on puppetry art. (Tôi thực sự quan tâm đến nghệ thuật múa rối.)
  • She’s fond of playing folking games. (Cô ấy rất thích chơi các trò chơi dân gian.)

4. Interested in 

Cấu trúc Interested in thể hiện sự thích thú, muốn tìm hiểu sâu hơn về một điều gì đó hoặc một ai đó. Trong khi, fond of nhấn mạnh việc yêu thích đã kéo dài. 

Ex:

  • David’s not at all interested in adventure games. (David không cảm thấy hứng thú với trò chơi mạo hiểm chút nào.)
  • Emily And I studied together since kindergarten; so, I was really fond of her.  (Emily và tôi đã học với nhau từ thời mẫu giáo, vì vậy tôi rất yêu quý cô ấy.)

5. Be into

Đây là tiếng lóng và được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng, thân mật. Còn cấu trúc fond + giới từ of dùng trong trường hợp trang trọng hơn.

Ex: I think Jack was into playing sports. (Tôi nghĩ Jack thích chơi thể thao.)

Bài tập vận dụng của Fond và đáp án

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo những kiến thức liên quan tới “fond” trên đây, cùng thực hành một vài bài tập dưới đây nhé!

  1. I was very ………. of tigers.
  1. like
  2. fond
  3. love
  1. He should ………. a cup of tea. 
  1. fond
  2. into
  3. like
  1. If they’re ……. something, it means we really like it.
  1. into
  2. keen on
  3. like to
  1. Over the years, she has grown quite ………. her job.
  1. fond of
  2. like to
  3. be into
  1. He fell in …….. with her after many conversations.
  1. fond
  2. love
  3. like

Đáp án tham khảo:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. A
  5. B

Như vậy, qua những thông tin chia sẻ trên đây, ắt hẳn bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi fond đi với giới từ gì rồi phải không? Fond thường đi với of và tuỳ vào từng ngữ cảnh cụ thể mà nó sẽ có cấu trúc và được hiểu khác nhau. Đừng quên bỏ túi những kiến thức tiếng Anh về tính từ fond trên đây để thực hành và nâng cấp trình tiếng Anh của mình mỗi ngày bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top