Hotline: 0865.961.566

Grateful đi với giới từ gì? Phân biệt giữa grateful và thankful

Trong tiếng Anh, Grateful là một tính từ mang ý nghĩa là “biết ơn”, “cảm kích”. Tính từ này thường được sử dụng trong câu để thể hiện lòng biết ơn của ai đó đối với một hành động hoặc một điều gì đó. Vậy bạn đã biết grateful đi với giới từ gì hay chưa, Grateful và thankful khác nhau như nào? Cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu câu trả lời ngay sau đây!

Grateful là gì?

Grateful là gì?
Grateful là gì?

Grateful (tính từ) /ˈɡreɪt.fə/ nghĩa là biết ơn. Grateful dùng để biểu thị hoặc bày tỏ lời cảm ơn, đặc biệt là với người khác.

Ví dụ:

  • If you could get that report finished by Tuesday, I’d be very grateful. (Nếu bạn có thể hoàn thành bản báo cáo đó trước thứ Ba, tôi sẽ rất biết ơn.)
  • I’d be grateful if you would send me the file immediately. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn gửi cho tôi tập tài liệu ngay lập tức.)

Những word family (một tập hợp các từ có chung một gốc từ) của tính từ grateful:

  • Trạng từ gratefully /ˈɡreɪt.fəl.i/: mang tính chất biết ơn với sự trân trọng.

Ví dụ: Local food banks gratefully accept monetary donations. (Các ngân hàng thực phẩm địa phương rất biết ơn khi nhận các khoản đóng góp bằng tiền.)

  • Danh từ gratefulness /ˈɡræt̬.ə.tuːd/: cảm giác biết ơn.

Ví dụ: She sent them a present to show her gratefulness. (Cô gửi cho họ một món quà để bày tỏ lòng biết ơn của mình.)

  • Tính từ ungrateful /ʌnˈɡreɪt.fəl/: vô ơn, không biết ơn.

Ví dụ: His ungrateful attitude made me angry. (Thái độ vô ơn của anh ấy khiến tôi tức giận.)

Grateful đi với giới từ gì?

Grateful đi với giới từ gì?
Grateful đi với giới từ gì?

Grateful + to

Ý nghĩa: Cấu trúc be grateful to someone diễn tả việc biết ơn một ai đó.

Ví dụ:

  • I’m very grateful to the children who took part in my study. (Tôi rất biết ơn những đứa trẻ đã tham gia nghiên cứu của tôi.)
  • We are grateful to the patients who generously answered our survey questions during their hospital visits. (Chúng tôi rất biết ơn những bệnh nhân đã hào phóng trả lời các câu hỏi khảo sát của chúng tôi trong các lần đến bệnh viện.)

>>> Cập Nhật Thêm: Difficult đi với giới từ gì? Cách sử dụng difficult trong tiếng

Grateful + for

Ý nghĩa: Cấu trúc be grateful for something diễn tả việc biết ơn vì điều gì.

Cấu trúc này có thể kết hợp với tân ngữ someone như sau: be grateful to someone for something.

Ví dụ:

  • I’m so grateful for all that you’ve done. (Tôi rất biết ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm.)
  • I’m grateful for your kindness. (Tôi biết ơn lòng tốt của bạn.)

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grateful

Từ đồng nghĩa với Grateful

  • Appreciative (adj): được sử dụng để diễn tả sự biết ơn. Cũng có thể dùng như động từ I appreciate.

Ví dụ: I’m really appreciative of (= grateful for) all the help you’ve given me. (Tôi thực sự đánh giá cao tất cả sự giúp đỡ mà bạn đã dành cho tôi.)

  • be glad of (adj): biết ơn, thường dùng trong những ngữ cảnh trang trọng hơn như trong văn học.

Ví dụ: We were very glad of (= grateful for) some extra help. (Chúng tôi rất vui vì được giúp đỡ thêm.)

  • be indebted to (adj): biết ơn, dùng với ngữ cảnh trang trọng

Ví dụ: I’m indebted to (= grateful to) my parents for all their love and support. (Tôi mang ơn cha mẹ tôi vì tất cả tình yêu và sự ủng hộ của họ.)

  • Thankful (adj): thường được sử dụng khi một người biết ơn vì điều gì đó khó chịu đã không xảy ra.

Ví dụ: I’m just thankful (= grateful) that she’s safe and well. (Tôi chỉ biết ơn vì cô ấy an toàn và khỏe mạnh.)

  • Relieved (adj): tương tự như thankful

Ví dụ: I’m relieved to hear (= grateful for hearing) that she’s not as ill as we thought. (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi biết rằng cô ấy không bị bệnh như chúng tôi nghĩ.)

  • Touched (adj): biết ơn khi ai đó làm gì xuất phát từ sự tốt bụng; cảm động

Ví dụ: She was really touched (= grateful) that he remembered her birthday. (Cô ấy thực sự cảm động vì anh ấy nhớ ngày sinh nhật của cô ấy.)

Từ trái nghĩa với Difficult

  • Ungrateful (adj): vô ơn

Ví dụ: You ungrateful little brat! (Con nhóc vô ơn bạc nghĩa!)

  • Ingratitude (n): sự vô ơn

Ví dụ: I think the ingratitude of some of those whom he placed in that fortunate position is very much to be deprecated. (Tôi nghĩ rằng sự vô ơn của một số người mà anh ấy đã đặt vào vị trí may mắn đó là rất đáng bị phản đối.)

  • Unappreciative (adj): không đánh giá cao, không biết ơn về điều gì đó

Ví dụ: We never think that electorates will be so unappreciative as to get rid of us. (Chúng tôi không bao giờ nghĩ rằng các cử tri sẽ không đánh giá cao đến mức loại bỏ chúng tôi.)

>>> Cập Nhật Thêm: Give đi với giới từ gì? Cách sử dụng Give trong tiếng Anh

Phân biệt giữa grateful và thankful

Grateful là một từ thường dùng để nói về một phản ứng của ai đó trước một sự tử tế, việc làm giúp đỡ. Trong khi đó thankful thường sẽ được dùng khi nói về cảm xúc nhẹ nhõm của ai đó vì đã thoát khỏi nguy hiểm hoặc vượt qua những trải nghiệm không vui.

Ví dụ:

  • After the tsunami we felt grateful (=thankful) to be alive. (Sau cơn sóng thần, chúng tôi cảm thấy biết ơn vì được sống.)
  • I’m grateful (=thankful) that I’m not working for her anymore. (Tôi biết ơn vì tôi không còn làm việc cho cô ấy.)
  • The authors are grateful to two anonymous referees for helpful comments on an earlier version of this paper. (Các tác giả rất biết ơn hai người phản biện ẩn danh vì những nhận xét hữu ích về phiên bản trước của bài báo này.)

=> Trường hợp này KHÔNG dùng The authors are thankful to two anonymous referees for…

Như vậy, grateful có thể dùng thay cho thankful, nhưng thankful không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho grateful.

Phân biệt giữa grateful và thankful
Phân biệt giữa grateful và thankful

Bài tập vận dụng với grateful

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho những câu hỏi dưới đây

1. It was a long journey and I was grateful _____ his company.

A. For

B. To

2. I am grateful _____ the participants of these meetings for helpful comments, suggestions, and questions.

A. For

B. To

3. We are all profoundly grateful _____ your help and encouragement.

A. For

B. To

4. We are also grateful _____ a referee _____ helpful comments and suggestions.

A. For / to

B. To / for

5. The authors are grateful _____ the unceasing support of the editors in London and New York.

A. For

B. To

Đáp án: 

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B
  5. A

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng cho những câu hỏi dưới đây

1. I’m _____ for your love and support.

A. Grateful

B. Thankful

2. There was some damage to the car. I’m just _____ that no one was injured.

A. Grateful

B. Thankful

3. I am _____ to each of the discussants for their commentaries, and especially for pointing me in new directions.

A. Grateful

B. Thankful

4. This friend was _____ for the ticket, but confessed he was dead asleep for almost the entire programme.

A. Grateful

B. Thankful

5. I was _____ that the meeting didn’t last long, because I had to get home.

A. Grateful

B. Thankful

C. Both are correct

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. A
  5. C

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức trả lời cho câu hỏi Grateful đi với giới từ gì?”. Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, hãy truy cập ngay website: https://pep.edu.vn/ & cùng PEP học tiếng Anh mỗi ngày nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top