Hotline: 0865.961.566

Hậu tố tính từ là gì? Các hậu tố thường gặp của tính từ tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Hậu tố tính từ là gì? Các hậu tố thường gặp của tính từ tiếng Anh

Với những người mới học tiếng Anh, hậu tố tính từ không còn là khái niệm xa lạ, bởi chúng thường được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và các bài thi. Tuy nhiên, cũng còn không ít người thắc mắc và tò mò về khái niệm hậu tố của tính từ trong tiếng Anh. Trong bài viết này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ nhiều thông tin hữu ích về các hậu tố của tính từ, cùng theo dõi nhé!

Hậu tố tính từ là gì?

Hậu tố (hay còn được gọi là suffix) là một từ hoặc nhóm từ đứng cuối từ gốc và có khả năng làm thay đổi nghĩa của từ này. Khi đứng một mình, hậu tố sẽ không có nghĩa nhưng chúng sẽ mang lại sắc thái cho nghĩa của từ gốc. Khi thêm hậu tố của tính từ vào sau một từ gốc không chỉ tạo nên nghĩa mới của từ, mà còn thay đổi dạng từ so với dạng ban đầu. 

Ví dụ điển hình như: hậu tố tính từ “al” có nghĩa là liên quan đến, có chất lượng của và thường được thêm vào cuối một danh từ để tạo nên tính từ. Ví dụ điển hình như: accidental (tình cờ), educational (giáo dục), historical (lịch sử),…

Hậu tố tính từ là gì?
Hậu tố tính từ là gì?

>>> Bài viết liên quan: Hậu tố danh từ là gì?

Các hậu tố tính từ thường gặp trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về khái niệm hậu tố của tính từ trong tiếng Anh, cùng tìm hiểu một vài hậu tố thường gặp dưới đây nhé!

Hậu tố thêm vào sau động từ

Hậu tố -ive

Khi thêm hậu tố tính từ -ive vào sau động từ sẽ mang ý nghĩa là thực hiện hoặc có xu hướng, bản chất của. 

Một vài ví dụ điển hình như: cooperative (hợp tác xã), sensitive (nhạy cảm), supportive (ủng hộ), pensive (suy ngẫm), creative (sáng tạo).

Hậu tố – able

Có nghĩa là: có xu hướng, có khả năng trở thành, có khả năng hoặc xứng đáng.

For example: discernible (có thể nhận biết được), accountable (có trách nhiệm), edible (ăn được), beatable (có thể đánh bại), culpable (có tội), discernible (có thể nhận biết được), flammable (dễ cháy). 

Lưu ý: Với những động từ kết thúc bằng đuôi “e” trước khi thêm đuôi “able” ta phải bỏ “e”, nhưng nếu danh từ có đuôi là “ge” thì giữ nguyên và thêm “able” như thường. 

>>> CẬP NHẬT THÊM: Appreciate to V hay Ving? Appreciate đi với giới từ gì?

Hậu tố - able
Hậu tố – able

Tính từ đuôi ing và ed

Hậu tố – ing

Động từ thêm hậu tố – ing sẽ tạo ra một tính từ và biểu thị một đối tượng, tình huống đang được thực hiện hoặc đang xảy ra. 

Một vài ví dụ điển hình như: amusing (hài hước, vui nhộn), surprising (gây ngạc nhiên, bất ngờ), exciting (kích thích, thú vị), boring (nhàm chán), frightening (đáng sợ). 

Hậu tố – ed

Với những tinh từ có đuôi ed, chúng ta sẽ phát âm giống như động từ có quy tắc thêm đuôi ed.

For example: retarded (sự chậm tiến), disabled (sự vô hiệu hóa), interested (quan tâm đến), crowded (sự đông đáo).

Tính từ đuôi ing và ed
Tính từ đuôi ing và ed

Hậu tố thêm vào sau danh từ

Hậu tố – less

Hậu tố tính từ less nhằm phủ định lại từ gốc mang ý nghĩa không tồn tại, không có. Hậu tố -less bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. 

Ví dụ: valueless (vô giá trị), speechless (không nói nên lời), tireless (không mệt mỏi), careless (không cẩn thận), endless (vô tận), hopeless (tuyệt vọng), harmless (vô hại), useless (vô dụng), sleepless (mất ngủ), homeless (vô gia cư), breathless (không thở được). 

Hậu tố – ful

Khi danh từ có thêm hậu tố – ful sẽ tạo ra một tính từ nhằm với ý nghĩa nhằm miêu tả tính chất của đối tượng đó. 

Ví dụ: wonderful (tuyệt vời), cheerful (vui vẻ, hồ hởi), thoughtful (chu đáo, ân cần), respectful (tôn trọng), joyful (vui vẻ, hạnh phúc), beautiful (đẹp đẽ), playful (vui đùa, đùa nghịch). 

Hậu tố – ly

Một danh từ được thêm đuôi ly sẽ biến thành tính từ chỉ tính chất của hành động hoặc trạng thái, có nghĩa là “có tính chất của”.

Ví dụ: friendly (thân thiện), daily (hằng ngày), lovely (đáng yêu), ugly (xấu xí), costly (đắt đỏ), jolly (vui tươi), quickly (nhanh chóng), manly (nam tính).

Hậu tố – like

Để biến đổi danh từ thành tính từ, có thể thêm đuôi – like, với ý nghĩa mô tả sự việc, đồ vật hoặc con người có tính chất giống hoặc tương tự như một sự việc, đồ vật hoặc con người khác. 

Ví dụ: ladylike (có hành vi, phẩm chất giống quý cô), childlike (hồn nhiên, trẻ con mang nghĩa tích cực), lifelike (sống động như thật), birdlike (giống chim), warlike (hiếu chiến).

Hậu tố – y

Khi thêm hậu tố – y vào sau danh từ sẽ biến thành tính từ với ý nghĩa nhấn mạnh về tính chất của đối tượng hoặc một hành động. 

Một vài ví dụ điển hình như: rainy (có mưa), dirty (bẩn), sleepy (buồn ngủ), sandy (giống như cát), earthy (giống như trái đất).

Hậu tố – ish

Khi thêm hậu tố tính từ – ish vào sau danh từ sẽ có ý nghĩa mô tả về tính cách, tính chất hoặc sự tương đồng với danh từ gốc. 

For example: reddish (hơi đỏ), bluish (hơi xanh da trời), feverish (như bị sốt), cleanish (hơi sạch), girlish (như con gái).

Hậu tố - ish
Hậu tố – ish

Hậu tố – al

Thêm hậu tố – al vào sau danh từ sẽ biến thành tính từ với ý nghĩa miêu tả về thuộc tính hoặc sự tương đồng với danh từ gốc.

Ví dụ: commercial (thương mại), natural (tự nhiên), musical (âm nhạc), traditional (thuộc về truyền thống), logical (hợp lý, logic), technical (kỹ thuật), physiological (sinh lý học), historical (thuộc về lịch sử), psychological (tâm lý học). 

Hậu tố – ous

Danh từ có đuôi là – ous sẽ biến thành tính từ, nhấn mạnh về tính chất, trạng thái của một vật hoặc hiện tượng nào đó. 

Ví dụ: dangerous (nguy hiểm), nervous (lo lắng), poisonous (mang tính độc), humorous (hài hước), glamorous (quyến rũ), courageous (can đảm), marvellous (kỳ diệu).

Hậu tố – able

Hậu tố – able dùng để biến đổi một danh từ thành một tính từ. 

Một vài ví dụ điển hình như: flammable (dễ cháy), comfortable (thoải mái), edible (có thể ăn được), dependable (đáng tin cậy), acceptable (chấp nhận được), enjoyable (thú vị, đáng thưởng thức), suitable (thích hợp).

Hậu tố – ic

Một trong những cách để biến đổi danh từ thành tính từ là thêm hậu tố -ic vào sau. Khi có thêm hậu tố -ic các từ được tạo ra sẽ mang ý nghĩa liên quan đến chủ đề về y học, kỹ thuật, khoa học,…

For example: historic (thuộc về lịch sử), fantastic (tuyệt vời), athletic (khỏe mạnh, cường tráng), scientific (có tính chất khoa học).

>>> CẬP NHẬT THÊM: Cấu trúc Unless (If not) trong tiếng Anh: Lý thuyết & bài tập

Bài tập về hậu tố tính từ 

Bài tập về hậu tố tính từ 
Bài tập về hậu tố tính từ

Để hiểu rõ các hậu tố của tính từ trong tiếng Anh, cùng thực hành một vài bài tập dưới đây. 

Bài 1: Chọn một hậu tố thích hợp dưới đây để tạo thành một tính từ hoàn chỉnh:

-al, -ful, -ly, -ous, -y, -less, -able, -ish.

  1. self…..
  2. economic….
  3. enjoy….
  4. luck….
  5. peace….
  6. furi…..
  7. taste….
  8. week….

Bài 2: Chia dạng đúng của các từ dưới đây sao cho thành một câu hoàn chỉnh

  1. David bruised his arm playing basketball and it’s still very ….. (pain)
  2. There is not much to do on this mountain, but the scenery is…… (beauty)
  3. The restaurant isn’t very nice, but I suppose it’s……… (drink)
  4. More visitors go traveling for holidays now that flights are more….. (affor) 
  5. I can not eat this bread – the edges look….. (green)

Bài 3:

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống

1.The weather in Sai Gon can be…… in the rainy season.

  1. change
  2. changeable
  3. changed

2. Lisa’s….. act made her grandmother angry.

  1. children
  2. child
  3. childish

3. Jack was awarded a medal for his……. act by saving 2 drowning boys.

  1. brave
  2. bravery
  3. bravo

4. The most…… part of the trip was the visit to the zoo.

  1. memory
  2. memorable
  3. memorial

5. Anna had such a….. innocent smile.

  1. childlike
  2. child
  3. children

Đáp án tham khảo: 

Bài 1:

  1. selfish
  2. economical
  3. enjoyable
  4. lucky
  5. peaceful
  6. furious
  7. tasteless
  8. weekly

Bài 2:

  1. painful
  2. beautiful
  3. drinkable
  4. affordable
  5. greenish

Bài 3:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. A

Như vậy, qua những thông tin chia sẻ trên đây ắt hẳn chúng ta đã có cái nhìn sâu rộng hơn về hậu tố tính từ trong tiếng Anh và những từ được sử dụng phổ biến. Mong rằng bài viết này sẽ hữu ích và giúp bạn ghi nhớ cũng như phân biệt được các hậu tố trong tiếng Anh một cách dễ dàng. Đừng quên thực hành bài tập thường xuyên để nắm chắc kiến thức của phần này nhé! Chúc bạn học tốt môn tiếng Anh.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top