Hotline: 0865.961.566

Help đi với giới từ gì? Help đi với To V hay Ving?

“Help là gì?”, “Help đi với giới từ gì?”, “Help đi với động từ to V hay V-ing?”… Nếu bạn đang băn khoăn về các chủ đề này, hãy đọc ngay bài viết sau và cùng Anh ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu về định nghĩa, cách dùng và các giới từ đi cùng help nhé.

Help là gì?

Help là gì?
Help là gì?

Help (động từ) /help/ nghĩa là giúp đỡ. Ta sử dụng động từ help khi mô tả một tình huống cần sự trợ giúp, giúp đỡ nào đó trong tiếng Anh. Help đứng sau chủ ngữ hoặc đứng sau trạng từ bổ nghĩa cho câu.

Ví dụ:

  • How can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • I feel that learning a foreign language will help my chances of promotion at work. (Tôi cảm thấy việc học một ngoại ngữ sẽ giúp mang lại cơ hội thăng tiến trong công việc của tôi – Trong trường hợp này, “help” dùng với nghĩa cải thiện (improve).)

Help (danh từ) /help/ là hành động mang lại sự giúp đỡ cho ai, giúp ai làm cái gì trở nên dễ dàng hơn. Help là danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • Do you need help with those boxes? (Bạn có cần giúp đỡ với những chiếc hộp đó không?)
  • My parents gave us financial help when we bought our house. (Bố mẹ giúp đỡ chúng tôi về tài chính khi chúng tôi mua nhà.)

Ngoài nghĩa đen là giúp đỡ, help còn có khá nhiều cách dùng khác khi đi cùng cấu trúc. Hãy cùng tìm hiểu cụ thể hơn nhé.

4 cấu trúc với Help trong tiếng Anh

4 cấu trúc với help trong tiếng Anh
Các cấu trúc với Help trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Help Oneself

Cấu trúc tổng quát: Help oneself to do something

Ý nghĩa: Tự phục vụ. Trong cấu trúc này, chủ thể sẽ tự mình thực hiện hành động được nhắc tới.

Ví dụ:

  • “Might I have some more water?” “Please, help yourself !” (“Tôi có thể xin thêm một ít nước không?” “Bạn vui lòng tự phục vụ nhé!”)
  • Help yourself to more cake. (Bạn hãy  tự lấy thêm bánh.)

2. Cấu trúc Help + V/ to V/ V-ing

Cấu trúc Help khi kết hợp với các dạng thức khác nhau của động từ sẽ mang nét nghĩa khác nhau.

  • A help B do something: A giúp B làm gì. Dùng khi cả A và B cùng thực hiện hành động.
  • A help B to do something: A giúp B làm gì. Dùng khi A làm hết hành động thay cho B.
  • Ta không dùng cấu trúc help + V-ing với nghĩa giúp đỡ mà dùng trong cấu trúc đặc biệt: cannot help V-ing, sẽ nhắc tới ở phần sau.

Ví dụ: 

  • He helped me move to Hanoi. (Anh ấy giúp tôi chuyển tới Hà Nội – Cả người nói và người được nói đến đều cùng di chuyển.)
  • He is helping me to tidy my books. (Anh ấy giúp tôi sắp xếp lại các cuốn sách – Anh ấy làm thay việc này cho tôi.)
  • Ta không nói He is helping me tidying my books.

3. Cấu trúc Can’t/ Couldn’t Help

Cấu trúc tổng quát: Somebody + can’t/couldn’t help + doing something: Ai đó không thể ngăn được việc làm cái gì.

Ví dụ:

  • It was awful, but I couldn’t help laughing. (Mọi chuyện thật tệ, nhưng tôi không thể nhịn cười.)
  • I can’t help thinking that she’d be better off without him. (Tôi không thể ngừng nghĩ rằng cô ấy sẽ tốt hơn nếu không có anh ta.)

4. Cấu trúc Help trong câu bị động

Cấu trúc: Somebody + to be + helped (+ to V by O): Ai được giúp đỡ (làm cái gì). Tuy nhiên, ta thường ít dùng cấu trúc bị động với help, thường chỉ dùng khi nói về việc ai đó nhận được một sự giúp hoặc bổ trợ nói chung.

Ví dụ:

  • He was helped over his financial difficulties by his friends. (Anh ấy được giúp đỡ vượt qua thời kỳ khó khăn về tài chính bởi những người bạn.)
  • The popularity she gained was helped by the course of events. (Sự nổi tiếng cô ấy có được là nhờ vào một chuỗi các sự kiện đã xảy ra.)

Ngoài ra, ta còn dùng cấu trúc bị động: it can’t be / couldn’t be help that + mệnh đề. Ý nghĩa: Điều gì xảy ra là tất yếu, không thể thay đổi được.

Ví dụ:

  • I really didn’t want to go away this weekend but it can’t be helped. (Tôi thật sự không muốn đi ra ngoài vào cuối tuần, nhưng đó là việc bất khả thi.)
  • She said she had to leave him for a while; it couldn’t be helped. (Cô ấy bảo cô ấy phải rời xa anh ấy trong một khoảng thời gian, đó là điều không thể thay đổi.)

Help đi với giới từ gì?

Help đi với giới từ gì

1. Help + on/off

Cấu trúc: Help somebody on/off + a piece of clothes

Động từ help đi với giới từ on/ off mang ý nghĩa giúp ai mặc hoặc cởi cái gì (quần áo).

Ví dụ:

  • Help your grandmother on with her coat. (Giúp bà mặc áo khoác)
  • Help me off with these boots. (Giúp tôi cởi đôi bốt.)

2. Help + out

Cấu trúc: Help (somebody) out

Help out là cụm động từ (phrasal verb) mang ý nghĩa giúp ai làm cái gì dễ hơn.

Ví dụ:

  • The teenager helped out in the corner shop. (Cậu thiếu niên giúp việc trong góc cửa hàng.)
  • Her parents helped her out with a $500 loan. (Bố mẹ giúp cô ấy trả khoản nợ 500$.)

>>> Bài viết liên quan: Fond đi với giới từ gì?

3. Khi help là danh từ trong câu

Khi help là danh từ trong câu, nó có thể đi cùng đa dạng các giới từ in, on, with, tùy vào ngữ nghĩa ở mỗi hoàn cảnh.

  • Help with something: Sự giúp đỡ trong việc xử lý hoặc quản lý cái gì

Ví dụ: Pupils were told that they could ask their teachers for help with the sheets if they needed this. (Học sinh được bảo rằng chúng có thể nhờ sự giúp đỡ từ các thầy cô với các tờ bài tập nếu chúng cần.)

  • Help on something: Sự giúp đỡ trên một phạm vi, lĩnh vực rộng nói chung.

Ví dụ: Despite extra help on the farm, the progress was still slow. (Mặc dù có sự hỗ trợ thêm trong công việc ở trang trại, tiến độ vẫn chậm.)

  • Help in something: Sự giúp đỡ để đạt được mục tiêu nào đó. 

Ví dụ: Aircraft medical kits aren’t much help in dealing with a collapsed lung. (Hộp cứu thương trên máy bay thường không mang lại được sự giúp ích cần thiết với trường hợp xử lý phổi bị tổn thương.)

Tổng hợp các từ & cụm từ đi kèm với Help

Các thành ngữ với help

  • give/lend someone a helping hand: Giúp đỡ ai, mang tính chất tự nguyện.

Ví dụ: She is always ready to lend a helping hand whenever someone needs it. (Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mỗi khi có ai cần.)

  • God / heaven help someone: Dùng khi muốn nhấn mạnh tới sự nghiêm trọng hoặc nguy hiểm của tình thế – Có trời mới cứu được.

Ví dụ: She couldn’t eat a thing, God help her. (Cô ấy không thể ăn được gì, giờ chỉ có trời mới cứu nổi cô ấy.)

Các từ, cụm từ có thể đi cùng help

  • Mô tả sự giúp đỡ thêm: additional / extra help.

Ví dụ: They will need additional help and support. (Họ cần thêm sự giúp đỡ và hỗ trợ.)

  • Mô tả sự giúp đỡ trên một mục tiêu cụ thể: financial / medical/ practical/ psychiatric/ secretarial/ technical help.

Ví dụ: The poor blind and poor elderly have been given financial help from the national government. (Những người mù và người già nghèo khó được giúp đỡ về tài chính từ chính phủ.)

  • Mô tả sự giúp đỡ tức thời: immediate / emergency / urgent help.

Ví dụ: These people need immediate help. (Những người này cần sự giúp đỡ ngay lập tức.)

  • Mô tả việc không giúp được nhiều: little/some help.

Ví dụ: She got little help from relatives. (Cô ấy không nhận được nhiều sự giúp đỡ từ phía họ hàng.)

  • Mô tả việc giúp đỡ lớn: considerable/ enormous/ great/ immense/ invaluable/ real/ tremendous help.

Ví dụ: The computer has been a great help to do my homework on. (Máy tính giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc làm bài tập về nhà.)

  • Mô tả sự giúp đỡ thêm: additional / extra/ further/ more help.

Ví dụ: The library offers extra help if you are a distance learner. (Thư viện sẽ giúp đỡ thêm nếu bạn là người học từ xa.)

  • Mô tả sự giúp đỡ từ người có chuyên môn: expert/ outside/ professional/ specialist/ specialized help.

Ví dụ: You may try to use professional help with your accounts. (Bạn có thể thử sử dụng hỗ trợ chuyên môn với tài khoản của mình.)

Các từ đồng nghĩa – Trái nghĩa với Help

Các từ đồng nghĩa với help

Các từ đồng nghĩa với help

  • Assist (v): hỗ trợ
  • assistance (n): sự hỗ trợ
  • give assistance to (v): hỗ trợ ai

Ví dụ: The coordinator will assist the director with all aspects of event-planning. (Điều phối viên sẽ hỗ trợ giám đốc trên tất cả các khía cạnh của việc lên kế hoạch sự kiện.)

  • Aid (n): sự trợ giúp, (v): trợ giúp

Ví dụ: The project is designed to aid poorer countries. (Dự án được thiết kế để hỗ trợ các nước nghèo hơn.)

  • be of service to: phục vụ cho ai

Ví dụ: I’m glad to have been of service (= to help.) (Tôi rất vui vì giúp đỡ được bạn.)

  • be of use to / be useful: hữu dụng cho cái gì

Ví dụ: The space under the desk is useful (= can help) for storing CDs. (Không gian dưới bàn rất hữu ích để lưu trữ đĩa CD.)

  • do someone a favour: giúp ai đó

Ví dụ: He did us a big favour (= helped us) by postponing his departure for a couple of weeks. (Anh ấy đã giúp chúng tôi rất nhiều bằng cách hoãn chuyến khởi hành của anh ấy trong vài tuần.)

  • do someone a good turn: làm gì có ích cho ai đó

Ví dụ: He had done me some good turns (= had helped me) over the previous few months. (Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều trong vài tháng trước.)

  • support (v, n): hỗ trợ ai đó

Ví dụ: The government gives $2,500 million a year to support (= financially help) entrepreneurs. (Chính phủ cấp 2.500 triệu đô mỗi năm để hỗ trợ các doanh nhân.)

  • be unable to stop / be unable to keep from / be unable to refrain from: không thể dừng được

Ví dụ: She seemed to be unable to stop (=can’t help) crying. (Cô dường như không thể ngừng khóc)

Các từ trái nghĩa với Help

  • hinder (v): cản trở
  • hindrance (n): sự cản trở

Ví dụ: Language barriers hindered communication between scientists. (Rào cản ngôn ngữ cản trở giao tiếp giữa các nhà khoa học.)

  • worsen (v): làm tệ hơn, trở nên tệ hơn

Ví dụ: Her condition worsened on the flight. (Tình trạng của cô ấy trở nên tồi tệ hơn trên chuyến bay.)

Bài tập vận dụng với Help

Chia dạng đúng của động từ help, hoặc điền cụm từ chứa help phù hợp trong những câu dưới đây:

  1. Thank you for _____ us find the right hotel for our holiday.
  2. I am trying to _____ him look for a new bike.
  3. “Stop giggling!” “I _____ it!”
  4. Feel free to _____ to coffee.
  5. If you can just hold on I’ll go and get some _____.
  6. Patients are usually _____ in any transfer by a nurse, a doctor, or one of the patient’s relatives.
  7. It _____me to think things through and reminds me of my own past thinking.

Đáp án:

  1. helping
  2. help
  3. can’t help
  4. help yourself
  5. help
  6. helped
  7. helps

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức để trả lời cho câu hỏi Help đi với giới từ gì. Nếu thấy bài viết hay, đúng trọng tâm hãy truy cập địa chỉ: https://pep.edu.vn để cùng PEP học tiếng Anh mỗi ngày nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top