Hotline: 0865.961.566

Important đi với giới từ gì? Important to hay important for?

Theo từ điển Oxford, tính từ important là một trong những tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn nói đến văn viết, từ tiếng Anh thông thường đến tiếng Anh học thuật. Tính từ important có thể được sử dụng để nói về tầm quan trọng của một vấn đề, một người, một vật, hoặc một hành động. Nó có thể được sử dụng trong câu đơn hoặc trong câu phức.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn thông tin về vấn đề: important đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng tính từ này trong tiếng Anh một cách chi tiết nhất.

Important là gì?

Important là gì?
Important là gì?

Important là tính từ miêu tả những thứ có giá trị và vai trò cực quan trọng, sẽ gây ảnh hưởng lớn đến vấn đề nào đó.

Ví dụ:

– I think her career is more important to her than I am. (Tôi nghĩ rằng sự nghiệp của cô ấy sẽ quan trọng đối với cô ấy hơn tôi.)

– It’s important for children to learn to get on with each other. (Điều quan trọng là trẻ em cần học cách hòa nhập với nhau.)

Các Word Family của Important

Từ Nghĩa Ví dụ
Importance (n) /ɪmˈpɔːtns/ Điều quan trọng    She attaches a lot of importance to personal possessions. (Cô ấy rất coi trọng tài sản cá nhân.) 
Unimportance (n) /ˌʌnɪmˈpɔːtns/ Điều không quan trọng  Her tone conveyed the unimportance of anything that might have happened. (Giọng nói của cô ấy đã truyền tải tính không quan trọng của điều gì có thể xảy ra.) 
Important (adj) /ɪmˈpɔːtnt/ Quan trọng  Music is an important thing of my life. (Âm nhạc là điều quan trọng đối với cuộc sống của tôi.) 
Unimportant (adj) /ˌʌnɪmˈpɔːtnt/ Không quan trọng  Women’s education was seen as unimportant. (Học vấn của  người phụ nữ được xem là không quan trọng.) 
Importantly (adv) /ɪmˈpɔːtntli/ Một cách quan trọng  More importantly, I wonder why he has it. (Quan trọng hơn khi tôi tự hỏi tại sao anh ấy có nó.) 

Important đi với giới từ gì?

Important đi với giới từ gì

Sự kết hợp của Important với các giới từ “to” và “for” rất phổ biến trong tiếng Anh. Dưới đây là các cấu trúc và cách dùng cụ thế của important và 2 giới từ này trong tiếng Anh:

Cấu trúc: IMPORTANT + “TO”

  • IMPORTANT TO something: Nói về 1 sự việc mang ý nghĩa quan trọng.

Ví dụ: It’s important to remember to turn off the light when you go out. (Điều quan trọng là cần nhớ tắt điện khi ra ngoài)

  • IMPORTANT TO somebody: Ý nghĩa đối với người nào đó khi họ quan tâm và suy nghī về việc đó.

Ví dụ: This race is very important to me so I need to be very focused. (Cuộc thi lần này rất quan trọng đối với tôi nên tôi cần sự tập trung cao độ)

Xem thêm tại đây bài viết: Spend đi với giới từ gì?Suitable đi với giới từ gì?

Cấu trúc: IMPORTANT + “FOR”

  • IMPORTANT FOR sb TO DO sth: quan trọng với người nào đó là thực hiện làm việc đó.

Ví dụ: It’s important for students to pass the assessment. (Vượt qua kỳ thi là điều cực kỳ quan trọng đối với mọi học sinh.)

  • Cấu trúc thường nói lên ước muốn của chính mình và của những người khác.

Ví dụ: It is important for the goat to be well fed before evening. (Điều quan trọng là các con dê phải được ăn no trước buổi tối)

Phân biệt giữa important to và important for

Phân biệt giữa important to và important for

Sự khác nhau giữa Important to và Important for thể hiện qua ví dụ như sau: 

  • It’s important to me to dress well. (Đối với tôi thì điều quan trọng nhất là phải ăn mặc đẹp.)

Cấu trúc sử dụng “ Important to” có nghĩa tôi muốn ăn mặc đẹp, mặc đẹp là ý kiến ​​của tôi.

  • It’s important for me to dress well. (Điều quan trọng đối với tôi là ăn mặc đẹp.)

Cấu trúc “ Important for” cũng là ý kiến của bản thân nhưng sẽ đứng trên cách nhìn nhận của người khác. Nghĩa là tôi nghī mọi người cūng sē muốn tôi mặc đẹp.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Important

Tính từ đồng nghĩa với important 

  • big (lớn)

VD: This is a big decision that will affect our lives. (Đây là một quyết định quan trọng sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.)

  • crucial (cốt yếu, chủ yếu)

VD: The meeting was crucial to the success of the project. (Cuộc họp là quan trọng đối với thành công của dự án.)

  • essential (cần thiết, cốt yếu)

VD: Education is essential for a successful career. (Giáo dục là cần thiết cho một sự nghiệp thành công.)

  • extensive (có phạm vi rộng)

VD: The research has extensive implications for our understanding of the disease. (Nghiên cứu có những tác động sâu rộng đối với sự hiểu biết của chúng ta về căn bệnh này.)

  • imperative (cấp bách, khẩn thiết)

VD: It is imperative that we take action to address climate change. (Cần phải có hành động khẩn cấp để giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • influential (có ảnh hưởng, có sức thuyết phục)

VD: The company’s influence on the economy is significant. (Ảnh hưởng của công ty đối với nền kinh tế là đáng kể.)

  • large (lớn)

VD: The city is home to a large population of immigrants. (Thành phố có một dân số lớn người nhập cư.)

  • meaningful (có ý nghĩa)

VD: The experience was meaningful to me. (Trải nghiệm đó có ý nghĩa đối với tôi.)

  • momentous (quan trọng, trọng yếu)

VD: The event was momentous in the history of the country. (Sự kiện này là trọng đại trong lịch sử của đất nước.)

  • noteworthy (đáng chú ý)

VD: The research is noteworthy for its findings. (Nghiên cứu này đáng chú ý vì những phát hiện của nó.)

  • preeminent (nổi bật, xuất sắc)

VD: The company is preeminent in its field. (Công ty là công ty hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)

  • prominent (nổi bật, xuất sắc)

VD: The politician is prominent in the media. (Chính trị gia này nổi bật trên phương tiện truyền thông.)

  • significant (đáng kể, quan trọng)

VD: The discovery is significant for our understanding of the universe. (Phát hiện này có ý nghĩa đối với sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)

  • substantial (rất quan trọng, lớn lao)

VD: The project is substantial and will require a lot of work. (Dự án này rất quan trọng và sẽ cần rất nhiều công sức.)

  • vital (quan trọng, thiết yếu)

VD: The water supply is vital to the survival of the city. (Nguồn cung cấp nước là cần thiết cho sự tồn tại của thành phố.)

Các từ này có thể được sử dụng thay thế cho “important” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các từ đồng nghĩa này có thể có sắc thái nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ “crucial” thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó có tầm quan trọng sống còn, trong khi từ “significant” thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó có ý nghĩa quan trọng.

Tính từ trái nghĩa với important 

Dưới đây là một số từ trái nghĩa với “important” trong tiếng Anh. Các bạn có thể sử dụng các từ này có thể được sử dụng để chỉ một điều gì đó không có giá trị, không có ý nghĩa hoặc không có tầm ảnh hưởng lớn.

  • unimportant (không quan trọng)

VD: This is an unimportant issue that does not need to be addressed. (Đây là một vấn đề không quan trọng không cần phải giải quyết.)

  • inessential (không cần thiết)

VD: This meeting is inessential to the success of the project. (Cuộc họp này không cần thiết đối với thành công của dự án.)

  • irrelevant (không liên quan)

VD: The research is irrelevant to our understanding of the disease. (Nghiên cứu này không liên quan đến sự hiểu biết của chúng ta về căn bệnh này.)

  • trivial (tầm thường)

VD: The task is trivial and can be completed quickly. (Nhiệm vụ này tầm thường và có thể được hoàn thành nhanh chóng.)

  • minor (nhỏ nhặt)

VD: The problem is minor and can be easily solved. (Vấn đề này nhỏ nhặt và có thể được giải quyết dễ dàng.)

  • insignificant (không đáng kể)

VD: The findings are insignificant and do not warrant further research. (Những phát hiện này không đáng kể và không cần nghiên cứu thêm.)

  • unnecessary (không cần thiết)

VD: The action is unnecessary and will only cause more problems. (Hành động này không cần thiết và chỉ gây ra thêm vấn đề.)

  • superfluous (dư thừa)

VD: The information is superfluous and will only clutter up the report. (Thông tin này dư thừa và chỉ làm rối rắm báo cáo.)

  • useless (vô dụng)

VD: The product is useless and should be recalled. (Sản phẩm này vô dụng và nên được thu hồi.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. Linda is fond ………. going to dances.

A. in

B. of

C. with

D. at

2. That is last year’s mobifone directory. It’s ………. date now.

A. into

B. out of

C. besides

D.out

3. Gwen was put ………. prison.

A. to

B. from

C. into

D. at

4. We rejoice ………. her success.

A. in

B. at

C. over

D. all are correct

5. I saw Serena………. noon.

A. for

B. with

C. against

D. at

Đáp án

  1. B
  2. B
  3. C
  4. D
  5. D

Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp vào ô trống

1. Helen likes to go ………. camping.

A. for

B. on

C. for and on are correct

D. by

2. Mike is ………. meanness.

A. against

B.above

C. towards

D. according to

3. Erik works hard ………. help his family.

A. so as to

B. in order to

C. in order that

D. A and B

4. Jackson burst ………. tears.

A.out of

B. into

C. for

D. in

5. ………. mistake, LiLy took the wrong book from her table this morning.

A. Through

B. By

C. With

D. In

6. They chose Jane ………. their leader.

A. with

B. for

C. by

D. into

Đáp án 

  1. C
  2. B
  3. D
  4. B
  5. A
  6. B

Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp đi kèm important

  1. I think his career is more important ….. him than I am.
  2. It’s important … children to learn to get along with each other.
  3. Minh is not amazingly handsome, but he’s nice and that’s…important.
  4. It’s important … go to school. 
  5. It’s important … students to pass the tests. 
  6. It’s important … Lan to dress well.

Trả lời:

  1. to  
  2. for
  3. more 
  4. to 
  5. for
  6. to

Trên đây là những chia sẻ về chủ đề ngữ pháp “Important đi với giới từ gì” đến quý bạn đọc. Để có thêm những kiến thức tiếng Anh hữu ích, bạn hãy thường xuyên cập nhật tin tức mới nhất trên blog của anh ngữ PEP nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top