Trong tiếng Anh, Influence có vai trò như là danh từ hoặc một động từ mang ý nghĩa là ảnh hưởng, tác động. Để giúp các có thêm những kiến thức mới, bài viết sẽ đi sâu vào cách sử dụng influence một cách chi tiết nhất!
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa từ Influence trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “influence” có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của từ này:
Danh từ (noun)
- Ảnh hưởng: Sức mạnh hoặc khả năng tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của người khác.
Ví dụ: His speech had a great influence on the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã có ảnh hưởng lớn đến khán giả.)
- Tác động: Kết quả của việc ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ: The influence of the weather on our mood is undeniable. (Tác động của thời tiết đến tâm trạng của chúng ta là không thể phủ nhận.)
- Người có ảnh hưởng: Một người có quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ: She is a powerful influence in the company. (Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong công ty.)
Động từ (verb)
Ảnh hưởng đến: Tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ: The music influenced her deeply. (Âm nhạc đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.)
Các từ có chung gốc từ với Influence
Influence đi với giới từ nào? Bạn cần nắm rõ các nhóm từ loại của thuật ngữ này cụ thể:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ |
| Influence (n) | ˈɪnfluəns | Sức ảnh hưởng, tác động | His influence on the decision was significant. |
| Influencer (n) | ˈɪnfluənsər | Người có sức ảnh hưởng | He is a popular social media influencer. |
| Influential (adj) | ˌɪnfluˈɛnʃəl | Có ảnh hưởng lớn | He is an influential figure in the industry. |
| Influent (adj) | ˈɪnfluənt | Có sức ảnh hưởng, có tác động | He is an influent person in the political landscape. |
| Influence (v) | ˈɪnfluəns | Ảnh hưởng, tác động đến | The advertisement influenced consumers to buy the product. |
| Influencing | ɪnˈfluənsɪŋ | Ảnh hưởng, chi phối, tác động đến | The weather conditions are influencing our travel plans. |
Influence đi với giới từ gì?

1. Giới từ on
Thông thường “influence” thường được sử dụng với giới từ “on” để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó đến một cái gì đó khác với cấu trúc Influence on somebody/ something.
Ví dụ:
- Social media has a significant influence on people’s opinions and behaviors. (Mạng xã hội có tác động đáng kể đến quan điểm và hành vi của con người.)
- The news media can have a strong influence on public opinion. (Các phương tiện truyền thông có thể có ảnh hưởng mạnh đến quan điểm của công chúng.)
Tuy nhiên trong một số trường hợp Influence là một động từ còn được dùng với giới từ in. Influence in được sử dụng để miêu tả sự tác động hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó đến một vị trí hoặc một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
Her experience in the fashion industry has influenced her design style. (Kinh nghiệm của cô trong ngành thời trang đã ảnh hưởng đến phong cách thiết kế của cô.)
She’s an influencer on Instagram with over a million followers. (Giới từ “on” để chỉ nơi sự ảnh hưởng diễn ra)
The influencer campaign resulted in a significant increase in sales. (Không có giới từ đi kèm, chỉ miêu tả chung về sự tác động của chiến dịch)
As an influencer in the beauty industry, she’s always trying out new products. (Giới từ “in” để chỉ lĩnh vực nơi người này có sức ảnh hưởng)
2. Giới từ of
Influence khi kết hợp với giới từ of có nghĩa là sự ảnh hưởng của một người, vật hoặc sự việc đến một người hoặc sự việc khác với cấu trúc: Influence of somebody/ something on somebody/ something
Ví dụ:
- The new law will have a significant influence on the economy. (Luật mới sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế).
- The influence of her music teacher helped her become a professional pianist. (Sức ảnh hưởng của giáo viên âm nhạc đã giúp cô trở thành một nghệ sĩ dương cầm chuyên nghiệp.)
3. Giới từ over
Trong câu, Influence over mang ý nghĩa là sức ảnh hưởng to lớn hoặc kiểm soát một người hoặc một tình huống.
Cấu trúc: Influence over somebody/ something
Ví dụ:
- The CEO had a lot of influence over the company’s decision-making process. (Tổng giám đốc có nhiều sức ảnh hưởng đối với quyết định của công ty.)
- The president has a lot of influence over foreign policy. (Tổng thống có rất nhiều sức ảnh hưởng đối với chính sách đối ngoại.)
4. Giới từ with
Influence with mang nghĩa là sự ảnh hưởng tích cực của một người đến một nhóm, tập thể hoặc một cá nhân khác.
Ví dụ:
- The famous writer has a great influence with young readers. (Nhà văn nổi tiếng có ảnh hưởng lớn đến độc giả trẻ.)
- The coach has a good influence with his players. (Huấn luyện viên có ảnh hưởng tốt đến cầu thủ của mình.)
Bài viết cùng chuyên mục: Delighted đi với giới từ gì?
Bài tập vận dụng và đáp án
Để củng cố các kiến thức ngữ pháp trên, xin mời bạn đọc hoàn thành các câu sau đây:
1. Social media has a huge ______ young people’s lives today.
A.influence over
B. influence on
C. influence with
D. influence for
2. The success of this project was due to the ______ the team leader.
A. influence with
B. influence by
C. influence on
D. influence of
3. Scientists are trying to understand the factors that ______ a child’s development.
A. influence in
B. influence by
C. influence with
D. influence on
4. Parents have a significant ______ their children’s upbringing
A. influence for
B. influence on
C. influence over
D. influence with
5. Successful leaders often have a strong ______ their followers.
A. influence on
B. influence with
C. influence over
D. influence for
Đáp án
1. B. influence on
2. D. influence of
3. D. influence on
4. C. influence over
5. C. influence over
Thành ngữ với Influence trong tiếng Anh
Sau đây là một số thành ngữ với Influence được sử dụng phổ biến trong các bài tập tiếng anh và các cuộc trò chuyện giao tiếp:
- Under the influence: Bị ảnh hưởng bởi ma túy, rượu, hoặc các chất gây nghiện khác.
Ví dụ: He was arrested for driving under the influence of alcohol. (Anh ta đã bị bắt bởi vì lái xe khi đang say rượu).
- Influence peddling: Hành động cố gắng sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để đạt được lợi ích hoặc ưu đãi cho bản thân hoặc một tổ chức.
Ví dụ: The politician was accused of influence peddling to gain more campaign donations. (Chính trị gia bị buộc tội gây ảnh hưởng đến việc bán hàng rong để có thêm tiền quyên góp cho chiến dịch).
- Have an influence on: Có ảnh hưởng đến một cái gì đó hoặc một ai đó.
Ví dụ: His father’s love for music had a huge influence on his own musical career. (Tình yêu âm nhạc của cha anh có ảnh hưởng rất lớn đến sự nghiệp âm nhạc của chính anh.)
- Influence someone’s opinion: Thay đổi hoặc làm thay đổi quan điểm của ai đó.
Ví dụ: The documentary film influenced many people’s opinions about climate change. (Bộ phim tài liệu đã tác động đến ý kiến của nhiều người về biến đổi khí hậu.)
Phân biệt giữa Influence, Affect và Effect
| Influence | Affect | Effect |
| Đây là động từ, có nghĩa là tác động đến hoặc ảnh hưởng đến một cái gì đó hoặc một ai đó. Nó thường được sử dụng để mô tả quyền lực hoặc tác động của một cá nhân hoặc tổ chức lên một ai đó hoặc một tình huống nào đó
Ví dụ: The teacher’s guidance greatly influenced my decision to pursue a career in science. (Sự hướng dẫn của thầy đã ảnh hưởng rất lớn đến quyết định theo đuổi sự nghiệp khoa học của tôi.) |
Đây cũng là động từ, có nghĩa là tác động đến hoặc ảnh hưởng đến một cái gì đó hoặc một ai đó. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc cảm xúc của một ai đó, hoặc sự thay đổi trong tình huống nào đó.
Ví dụ: The loss of her best friend greatly affected her emotionally. (Việc mất đi người bạn thân nhất đã ảnh hưởng rất nhiều đến tình cảm của cô.) |
Đây là danh từ, có nghĩa là kết quả hoặc hậu quả của một sự việc hoặc hành động nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi hoặc hậu quả của một sự việc nào đó.
Ví dụ: The effect of climate change on the environment is a major concern. (Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với môi trường là một mối quan tâm lớn.) |
Nội dung về Influence đi với giới từ gì và cách sử dụng danh từ này đã được Anh ngữ PEP giới thiệu ở bài viết trên đây. Hy vọng qua bài viết bạn đọc sẽ có thêm các kiến thức hữu ích về chủ đề này, giúp bạn đạt được kết quả tốt nhất trong các bài kiểm tra.


