Hotline: 0865.961.566

Invite to v hay ving? 10+ cách diễn đạt lời mời trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, invite là một động từ được sử dụng rộng rãi cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Vậy bạn đã biết cách sử dụng “Invite” sao cho chuẩn ngữ pháp hay chưa. Để nâng cao kiến thức và có cơ hội rèn luyện bài tập thực tiễn, bạn đọc đừng bỏ qua bài viết dưới đây với chủ đề “Invite to V hay Ving” của Anh ngữ quốc tế PEP nhé.

“Invite” là gì?

Trong Anh ngữ, “Invite” được phiên âm (ɪnˈvaɪt), đóng vai trò vừa là động từ vừa là danh từ mang ý nghĩ hành động mời gọi, lời mời ai đó tham gia vào hoạt động hoặc sự kiện nào đó trong tình huống cụ thể.

Ví dụ: I would like to invite you to my birthday party next weekend. – Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi vào cuối tuần tới.

Một số “Word Family” của “Invite” bạn có thể tham khảo giúp sử dụng vốn từ trở nên linh hoạt hơn:

  • Invite (động từ): Mời

Ví dụ: I will invite her to the party. (Tôi sẽ mời cô ấy tới bữa tiệc)

  • Invitation (danh từ): Thư mời, sự mời

Ví dụ: We received an invitation to the wedding. (Chúng tôi đã nhận được lời mời tham dự đám cưới)

  • Invited (tính từ): Được mời

Ví dụ: Only invited guests are allowed to the party. (Chỉ có khách được mời mới được phép tham dự bữa tiệc)

  • Inviting (tính từ): Hấp dẫn, đáng mời

Ví dụ: The garden looked inviting with its colorful flowers. (Khu vườn trông thật hấp dẫn với những bông hoa đầy màu sắc)

  • Inviter (danh từ): Người mời

Ví dụ: The inviter greeted the guests at the door. (Người mời đón khách tại cửa)

  • Uninvited (tính từ): Không được mời

Ví dụ: Some uninvited guests showed up at the party. (Một số vị khách không mời đã xuất hiện tại bữa tiệc)

Invite là gì?
“Invite” là gì?

Sau invite là to v hay ving?

Trong tiếng Anh, invite có thể kết hợp với động từ thêm “to” với cấu trúc hoàn chỉnh: “S + invite + O + to V”, nhằm đề cập đến vấn đề chủ thể mời một ai đó tham gia vào hành động hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ:

She invited me to join her for a cup of coffee. – Cô ấy mời tôi cùng uống một tách cà phê.

The professor invited the students to participate in the research project. – Giáo sư đã mời các sinh viên tham gia vào dự án nghiên cứu.

Chúng ta sẽ không dùng invite với ving bởi vì ving là dạng hiện tại phân từ, thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc vừa mới hoàn thành, trong khi đó động từ invite mang ý nghĩa mời ai đó bắt đầu làm gì đó trong tương lai.

 “Invite to v hay ving?
Sau “Invite to v hay ving?

Cách sử dụng Invite trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc “Invite + to”, động từ invite còn được sử dụng trong một số cấu trúc sau: 

  • “Invite” dạng bị động.

Cấu trúc “S + to be invited + to V” được sử dụng trong tình huống đề cập đến ai đó được mời làm gì đó.

Ví dụ: Ms. Nhi was invited to attend the greeting. – Bà Nhi được mời tham dự buổi gặp mặt. 

  • “Invite” kết hợp chung với danh từ.

Cấu trúc “S + invite + O + to/ for + N” được sử dụng trong tình huống mời ai đó tới địa điểm cụ thể hoặc làm việc gì đó.

Ví dụ: I invite you to join me for a delightful evening at the new restaurant in town. – Tôi mời bạn cùng tôi tận hưởng một buổi tối thú vị tại nhà hàng mới trong thị trấn.

He invites his colleagues for a lunch break. – Anh ấy mời đồng nghiệp đến ăn trưa.

Invite đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, invite thường đi kèm với hai giới từ là to và for để diễn đạt ý nghĩa, mong muốn mời ai đó đến đâu. Ngoài ra, invite cũng có thể kết hợp với các giới từ khác ở nhiều ngữ cảnh. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về chủ đề này.

Giới từ đi cùng invite Ý nghĩa Ví dụ minh họa
to (S + invite + sb + to) Mời ai đó đến đâu I invited my friends to my birthday party. (Tôi đã mời bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình.)
for (S + invite + sb + for) Mời ai đó đến đâu My family invited our neighbors over for dinner. (Gia đình tôi mời hàng xóm đến ăn tối.)
in (S + invite + sb + in) Mời ai đó vào The host invited the guests into the house. (Chủ nhà mời khách vào trong nhà.)
over (S + invite + sb + over) Mời ai đó qua nhà I invited my friends over for a party. (Tôi mời bạn bè đến nhà dự tiệc.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Struggle đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập 1: Viết lại câu ở dạng bị động

  1. I invited her to the party.
  2. The manager invited the team for a meeting.
  3. They invited us to join the club.
  4. He invited his friends to the wedding.
  5. We invite everyone to the event.
  6. She invited him for a dance.
  7. The teacher invited the students to participate.
  8. They are inviting guests to the ceremony.
  9. We invited our neighbors for dinner.
  10. The company invited clients for a presentation.

Đáp án:

  1. She was invited to the party by me.
  2. The team was invited for a meeting by the manager.
  3. We were invited to join the club by them.
  4. His friends were invited to the wedding by him.
  5. Everyone is invited to the event by us.
  6. He was invited for a dance by her.
  7. The students were invited to participate by the teacher.
  8. Guests are being invited to the ceremony by them.
  9. Our neighbors were invited for dinner by us.
  10.  Clients were invited for a presentation by the company.

Bài tập 2: Điền giới từ “to” hoặc “for” vào chỗ trống

  1. She invited us ____________ a movie night.
  2. They invited me ____________ a cup of tea.
  3. The company invited clients ____________ a product launch.
  4. We invited our neighbors ____________ a barbecue.
  5. He invited his friends ____________ a birthday celebration.
  6. The teacher invited students ____________ an educational workshop.
  7. I invite you ____________ a dinner party at my place.
  8. They invited us ____________ a beach outing.
  9. The team captain invited the players ____________ a team-building exercise.
  10. We invite everyone ____________ a fundraising event.

Đáp án

  1. to
  2. for
  3. to
  4. for
  5. to
  6. to
  7. to
  8. for
  9. to
  10. for

Các cách khác để diễn đạt lời mời trong tiếng Anh

Các cách khác để diễn đạt lời mời trong tiếng Anh
Các cách khác để diễn đạt lời mời trong tiếng Anh

Bên cạnh việc dùng cấu trúc “invite” bạn có thể tham khảo thêm một số cách khác diễn đạt lời mời trong từng tình huống cụ thể:

Mời bằng cách thân mật:

  • Would you like to…?
  • How about…?
  • Do you want to…?
  • Let’s… (Let’s go to the movies, for example)

Mời bằng cách lịch sự:

  • I would like to invite you to…
  • I was wondering if you would be interested in…
  • If you’re available, I’d like to…
  • It would be a pleasure to have you…

Mời theo nhóm hoặc nhóm bạn bè:

  • How about we all…?
  • Why don’t we…?
  • Let’s get together and…
  • How about joining us for…?

Mời bằng cách đề xuất một sự kiện:

  • I was thinking of…
  • What do you think about…?
  • How would you feel about…?

Bên trên là một số lời mời dựa theo tình huống và được phân chia theo mức độ của lời mời, còn dưới đây Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn tổng hợp lại một số cấu trúc về lời mời trong tiếng Anh:

1. S + invite + O + to V (Ai mời ai đó làm gì)

Ví dụ: I invited my friends to my birthday party. (Tôi mời bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.)

2. S + would like to invite + O + to V (Ai muốn mời ai đó làm gì)

Ví dụ: I would like to invite you to my birthday party. (Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.)

3. S + do you feel like/fancy + V-ing (Bạn có muốn làm gì không)

Ví dụ: Do you feel like going to the movies with me tonight? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không?)

Do you fancy having dinner at that new restaurant? (Bạn có muốn ăn tối ở nhà hàng mới đó không?)

4. S + would you like to + V-ing (Bạn có muốn làm gì không)

Ví dụ: Would you like to go to the movies with me tonight? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không?)

5. S + would you be interested in + V-ing (Bạn có quan tâm đến việc làm gì không)

Ví dụ: Would you be interested in going to the movies with me tonight? (Bạn có quan tâm đến việc đi xem phim với tôi tối nay không?)

6. Cấu trúc với “is it OK if you go to/come to/join”: (Bạn có thể đến/đi/tham gia …)

Công thức: S + is it OK if + O + go to/come to/join

Ví dụ: Is it OK if you go to the movies with me tonight? (Bạn có thể đi xem phim với tôi tối nay không?)
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt lời mời trong tiếng Anh, chẳng hạn như:

1. Would you care to

Ví dụ: Would you care to join me for dinner? (Bạn có muốn tham gia bữa tối với tôi không?)

2. Would you mind

Ví dụ: Would you mind coming to my birthday party? (Bạn có phiền khi đến bữa tiệc sinh nhật của tôi không?)

3. I’m having a party/ event/ get-together and I’d love for you to be there

Ví dụ: I’m having a party next Saturday and I’d love for you to be there. (Tôi đang tổ chức một bữa tiệc vào thứ Bảy tới và tôi rất muốn bạn có mặt ở đó.)

Trung tâm Anh ngữ Quốc Tế PEP đã cung cấp đầy đủ với lượng kiến thức và bài tập thực tiễn về động – danh từ “Invite” cũng như các cách khác nhau để diễn đạt lời mời gọi trong tiếng Anh. Hy vọng rằng, với các kiến thức này bạn có thể tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top