Hotline: 0865.961.566

Love to v hay ving? Tại sao love to v được dùng phổ biến?

Theo thống kê của Corpus of Contemporary American English (COCA), “love” là động từ được sử dụng nhiều thứ 14 trong tiếng Anh hiện đại. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ diễn tả tình cảm yêu thương, tình cảm lãng mạn đến thể hiện sự yêu thích, đam mê đối với một người, một vật, một hoạt động nào đó.

Vậy bạn đã nắm được cách sử dụng love to v hay ving mới là chính xác chưa? Có cách nào khác để thể hiện tình cảm yêu thương trong tiếng Anh hay không? Cùng đến với bài viết dưới đây của PEP để tìm câu trả lời nhé!

Love là gì?

Love là gì?
Love là gì?

Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, động từ Love (phiên âm là /lʌv/) để thể hiện tình cảm rất thích một người lớn nào khác và bị họ thu hút theo một cách lãng mạn và tình dục. Động từ Love cũng dùng để chỉ cảm giác yêu mến một người bạn hoặc một người trong gia đình.

Ví dụ:

I love my boyfriend. (Tôi yêu bạn trai của tôi.)

I love my parents. (Tôi yêu bố mẹ tôi.)

Ngoài ra động từ này cũng có thể sử dụng với những lớp nghĩa khác nữa, cụ thể như sau:

  • Tình yêu bạn bè: Tình yêu bạn bè là tình yêu giữa những người bạn với nhau. Tình yêu bạn bè là tình yêu chân thành, vô tư và không vụ lợi.

Ví dụ:

I love my friends. (Tôi yêu bạn bè của tôi.)

I love my best friend. (Tôi yêu người bạn thân nhất của tôi.)

  • Tình yêu thương con người: Tình yêu thương con người là tình yêu thương dành cho tất cả mọi người, không phân biệt tuổi tác, giới tính, dân tộc, tôn giáo,… Tình yêu thương con người là biểu hiện của sự nhân ái, lòng trắc ẩn và sự sẻ chia.

Ví dụ:

I love humanity. (Tôi yêu con người.)

I love all people. (Tôi yêu tất cả mọi người.)

  • Sự yêu thích, niềm đam mê, sự ngưỡng mộ: Ngoài ra, từ “love” còn có thể được hiểu là sự yêu thích, niềm đam mê, sự ngưỡng mộ.

Ví dụ:

I love playing soccer. (Tôi yêu chơi bóng đá.)

I love my job. (Tôi yêu công việc của mình.)

Sau love là to v hay ving?

Sau love là to v hay ving?
Sau love là to v hay ving?

Nếu đã hiểu ý nghĩa của động từ Love, chắc chắn bạn cũng muốn biết về cách dùng love to v hay ving mới chính xác phải không nào. Dựa theo nghĩa của câu và ngữ cảnh sử dụng bạn có thể sử dụng một trong hai cấu trúc này. Dưới đây là cách giúp bạn phân biệt từng trường hợp:

Cấu trúc love to v (dạng nguyên mẫu) được dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc khuynh hướng mạnh mẽ muốn làm điều gì đó.

Ví dụ: I love to sing hoặc I love to dance.

Trong khi đó cấu trúc love + ving (dạng danh động từ) cũng có thể sử dụng được, nhưng ít phổ biến hơn và có ý nghĩa hơi khác với love to v. Love + ving thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thích thú hoạt động đó hơn là mong muốn thực hiện hành động.

Ví dụ: I love singing hoặc I love dancing.

Như vậy, love ving hay to v đều đúng ngữ pháp, bạn cần lưu ý sử dụng đúng ngữ cảnh để người nghe và người đọc hiểu được ý nghĩa mình muốn diễn đạt nhé.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Try to v hay ving?

Các cấu trúc với love trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến với love trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:

  • Would love – If you would love to have or do something, you want to have it or do it very much. Ý nghĩa: Rất muốn làm gì đó

Ví dụ: Her husband would love her to give up her job. Because she is too busy and does not have time for their kids. – Chồng cô rất muốn cô nghỉ việc. Bởi vì cô quá bận và không có thời gian cho con cái.

  • In love with sb/ sth – Ý nghĩa: Rất thích ai đó hoặc làm gì đó

Ví dụ: I am in love with you. – Tớ thích cậu.

  • Love + Somebody + for + Noun/Verb-ing: Biểu thị lý do hoặc tính chất cụ thể mà người nói yêu thích hoặc quý trọng ai đó.

Ví dụ: “They love him for his kindness.” (Họ yêu anh ấy vì lòng tốt.)

  • Would/ Do/ Does Love + to + Verb: Biểu thị một sự mong muốn hoặc ý định cụ thể của người nói.

Ví dụ: “I would love to visit Paris.” (Tôi muốn đi thăm Paris.)

  • Love + Somebody/Something + for + Noun/Verb-ing: Biểu thị lý do hoặc tính chất cụ thể mà người nói yêu thích hoặc quý trọng ai đó hoặc một cái gì đó.

Ví dụ: “I love you for who you are.” (Tôi yêu bạn vì bạn là ai.)

Love + somebody/something + like/as + Noun/Verb-ing: Biểu thị sự tương tự hoặc mối quan hệ giữa người nói và đối tượng được đề cập.

Ví dụ: “He loves her like a sister.” (Anh ấy yêu cô ấy như một người chị em.)

  • Love + Adverb/ adjective: Biểu thị mức độ hoặc cách thức của sự yêu thích hoặc tình cảm.

Ví dụ: “They love each other deeply.” (Họ yêu nhau rất sâu đậm.)

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa với love

Từ đồng nghĩa với love Phiên âm Nghĩa của từ
Adore /əˈdɔːr/ Yêu mến, ngưỡng mộ
Like /laɪk/ Yêu thích, thích
Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ Thích, hưởng thụ
Appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/ Trân trọng, đánh giá cao
Fancy /ˈfæn.si/ Muốn, thích
Cherish /ˈtʃerɪʃ/ quý trọng, yêu thương, ấp ủ
Dote on /dəʊt ɒn/ yêu thương tha thiết, cưng chiều quá mức
Fond /fɒnd/ yêu thương, trìu mến
Admire /əˈdaɪmər/ ngưỡng mộ, khâm phục
Enjoy enˈdʒɔɪ tận hưởng, thích thú
Love /lʌv/ yêu, yêu thương
Relish /ˈrɛlɪʃ/ tận hưởng, thích thú
Worship /ˈwəʃɪp/ sùng bái, tôn thờ

Từ trái nghĩa với love

Từ trái nghĩa với love Phiên âm Nghĩa của từ
Hate /heɪt/ Ghét
Dislike /dɪˈslaɪk/ Không thích
Detest /dɪˈtest/ Rất ghét, rất không ưa
Loathe /loʊð/ Ghét cay ghét đắng, ghê tởm
Abhor /æbˈhɔːr/ Chán ghét, ghê tởm
Despise /dɪˈspɪz/ khinh bỉ, coi thường
Recoil /rɪˈkoʊl/ rùng mình, sợ hãi
Scorn /sɔːn/ khinh bỉ, coi thường
Detest /dɪˈtest/ ghê tởm, căm ghét

Các cụm từ & thành ngữ với love

Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với love
Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với love

Love được dùng rất phổ biến hàng ngày, trong các bài hát, trong thơ ca. Nếu đã nắm chắc cấu trúc love to v hay ving, PEP sẽ giới thiệu đến bạn đọc các cụm từ & thành ngữ thông dụng với love.

  • Fall in love with sb: Phải lòng một người nào đó.

I fall in love with her – Tôi phải lòng cô ấy.

  • Fall madly in love with sb: Yêu say đắm, yêu điên cuồng, yêu không đổi thay.

I fall madly in love with her – Tôi yêu cô ấy say đắm.

  • Love at the first sight: Tiếng sét ái tình, yêu từ cái nhìn đầu tiên.

In Titanic, Did Jack and Rose fall in love at first sight. – Trong phim Titanic, có phải Jack và Rose đã yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên không?

  • The love of one’s life: Tình yêu cả đời của một ai đó.

She was the love of his life – Bà là tình yêu cả đời của ông.

  • Desperate for love: Tuyệt vọng vì tình yêu.

If you are feeling desperate for love, it is important to be patient and kind to yourself. – Nếu bạn đang cảm thấy tuyệt vọng vì tình yêu, điều quan trọng là phải kiên nhẫn và tử tế với chính bản thân mình.

  • Suffer (from) (the pains/ pangs of) unrequited love: Đau khổ vì tình yêu đơn phương.

If you suffer from the pains of unrequited love, it can make you feel like you’re not good enough. – Nếu bạn đang phải chịu đựng nỗi đau của tình yêu đơn phương, nó có thể khiến bạn cảm thấy bản thân chưa đủ tốt.

* Tổng kết lại nội dung bài viết:

  • Trường hợp “love to V” phổ biến hơn nhiều so với trường hợp “love V-ing”. Điều này là do “love to V” nhấn mạnh vào kết quả của hành động hoặc sự việc, thường liên quan tới sở thích, thói quen,… Đây là những khái niệm mang tính chủ quan, thường gắn liền với cảm xúc của người nói. Do đó, việc sử dụng “to V” giúp người nghe hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu nói.
  • Ngoài ra, “love to V” cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự mong muốn, ước ao, khao khát. Đây cũng là những khái niệm mang tính chủ quan, thường gắn liền với cảm xúc của người nói. Do đó, việc sử dụng “to V” cũng giúp người nghe hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu nói.

Giờ thì bạn đã có thể dễ dàng phân biệt hai cấu trúc này rồi phải không nào. Hãy luyện tập các bài tập thường xuyên để nắm chắc kiến thức bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top