Hotline: 0865.961.566

5 phút giúp bạn tháo gỡ thắc mắc: mean to V hay Ving?

Mean to V hay Ving? Cấu trúc với mean trong tiếng Anh là gì? Đây là những thắc mắc thường gặp, đặc biệt với những người đang học ngữ pháp tiếng Anh hoặc giao tiếp thường ngày bằng ngôn ngữ này. Dưới đây Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ cùng với bạn đọc đi tìm lời giải đáp cho câu hỏi này và bỏ túi những kiến thức hữu ích liên quan đến mean, cùng theo dõi nhé! 

Mean là gì?

Trong tiếng Anh, mean có phiên âm là /miːn/, từ này vừa đóng vai trò là động từ, vừa là tính từ và danh từ ở trong câu. Do đó, tùy thuộc vào từng hoàn cảnh cụ thể mà từ mean sẽ có những ý nghĩa khác nhau.

Mean là gì?
Mean là gì?

1. Khi mean là động từ 

Khi là một động từ ở trong câu, mean mang những hàm nghĩa sau:

  • Đại diện cho, có ý nghĩa là

For example: The sign means you are not allowed to turn right. (Biển báo có nghĩa là bạn không được phép rẽ phải.)

  • Có ý muốn, có mục đích, có ý định

For example: My mom means to visit my grandmother tomorrow. (Mẹ tôi có ý định đến thăm bà ngoại vào ngày mai.)

  • Có tầm quan trọng, có ý nghĩa to lớn

For example: Her son means the world to her. (Con trai của cô ấy có ý nghĩa quan trọng như cả thế giới của cô ấy.)

  • Dẫn đến kết quả

For example: He was late for an appointment which meant making her angry. (Anh ấy trễ hẹn dẫn đến kết quả là làm cô ấy giận dữ.)

2. Khi mean là tính từ

Tính từ mean sẽ có những lớp nghĩa sau, bạn hãy cùng tìm hiểu nhé!

  • Bủn xỉn, keo kiệt

For example: Jack is quite mean when it comes to spending his money. (Jack khá keo kiệt để có thể tiêu tiền của anh ấy.)

  • Tầm thường, kém cỏi

For example: She is not a mean artist. (Cô ấy không phải là một nghệ sĩ tầm thường.)

  • Tiều tụy, tồi tàn, nghèo đói

For example: Anna’s boyfriend used to live in a mean house. (Bạn trai của Anna từng sống trong một ngôi nhà tồi tàn.)

  • Ác ý, không tử tế, xấu tính

For example: Don’t be so mean to her! (Đừng có ác ý với cô ấy như vậy!)

  • Lành nghề, thành thạo

For example: She is a mean doctor. (Cô ấy là một bác sĩ lành nghề.)

3. Khi mean là danh từ

Khi sử dụng danh từ mean ở trong câu, chúng ta sẽ hiểu nó mang nghĩa là trung bình cộng, giá trị trung bình hoặc giới hạn cân bằng. 

For example: The mean of 7, 8 and 9 is 8. (Trung bình cộng của 7, 8 và 9 là 8.)

>>> Xem thêm bài viết: Hope to v hay ving?

Sử dụng mean to V hay Ving?

Với thắc mắc “Mean to V hay Ving?” thì câu trả lời chính xác là cả hai. Và tùy vào từng trường hợp cũng như dấu hiệu phân biệt khác nhau mà chúng ta sẽ sử dụng to V hay Ving. Cùng tìm hiểu từng trường hợp cụ thể nhé!

Mean to V hay Ving?
Mean to V hay Ving?

1. Mean to V

Cấu trúc mean to V là gì? Cấu trúc này diễn tả chủ ngữ trong câu có ý định làm gì hoặc muốn thực hiện một điều gì đó một cách có chủ đích. Với cấu trúc này, mean sẽ mang nghĩa gần giống với aim (mục đích).

Cấu trúc: S + mean + O + to + V inf + …….

 For example: 

  • Our manager means to work overtime tonight. (Quản lý của chúng tôi có ý định tăng ca vào tối nay.)
  • Mary’s parents mean to travel to New York next month. (Bố mẹ của Mary có ý định đi du lịch New York vào tháng sau.)

Lưu ý: Với cụm “mean to come” và “mean to be” xuất hiện trong câu nghi vấn (hay câu hỏi) sẽ được hiểu là: ý nghĩa của việc làm gì nào đó hoặc muốn trở thành ai, cái gì.

For example: What is the meaning of charity work? (Ý nghĩa của việc làm từ thiện là gì?)

2. Mean Ving

Ở trường hợp thứ hai, sau mean sẽ là động từ thêm đuôi ing để nhấn mạnh ý nghĩa hành động, cái gì hoặc sự việc nào đó có nghĩa là gì. Với tình huống này, mean mang nghĩa giống với involve (kết quả là, kéo theo).

Nói theo một cách khác, vế Ving theo sau mean là kết quả, hệ quả gây ra sự vật, sự việc, hành động đã được nhắc đến trước đó. Chính vì vậy, chủ ngữ trong cấu trúc này sẽ là một danh từ, cụm danh từ, danh động từ chỉ sự vật, sự việc, hành động (chủ ngữ không có khả năng thực hiện hành động) chứ không phải người, con vật.

Cấu trúc: S + mean + O + Ving + ……

For example:

  • Maturity means growing in both thoughts and actions. (Trưởng thành chính là sự lớn lên trong cả suy nghĩ và hành động.)
  • More people coming to the wedding means preparing more dishes. (Nhiều người đến tham dự tiệc cưới có nghĩa là phải chuẩn bị nhiều món ăn hơn.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Had better to v hay ving?

Các cấu trúc khác với mean trong tiếng Anh

Bên cạnh những cấu trúc mean to V hay Ving, mean còn có những cách diễn đạt khác với cấu trúc khác, cụ thể như sau:

1. Mean + giới từ 

Cấu trúc 1: S + mean + O1 + to + O2

Cách sử dụng: có giá trị, có ý nghĩa quan trọng với ai đó.

For example: Love means nothing to her. (Tình cảm không có ý nghĩa gì với cô ấy cả.)

Cấu trúc 2: S + mean + O1 + for + O2

Cách sử dụng: dành cho cái gì, dành cho ai.

For example: This room is meant for children. (Căn phòng này là dành cho trẻ em.)

Cấu trúc 3: S + mean + O1 + by + O2

Cách sử dụng: ý nghĩa, ẩn ý ẩn giấu đằng sau hành động, lời nói nào đó. Cấu trúc thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi. 

For example: What did David mean by these words? (David nói những lời này có ý nghĩa gì?)

2. Mean + mệnh đề

Cấu trúc 1: S1 + mean + (that) + S2 + V + …..

Cách sử dụng: có ý rằng, có nghĩa là gì,…

For example: Henry’s attitude means he doesn’t like using the service here. (Thái độ của Henry có nghĩa là anh ấy không thích sử dụng dịch vụ ở đây.)

Cấu trúc 2: S + mean + danh từ/ cụm danh từ + …..

Cách sử dụng: dùng để nhấn mạnh việc có ý nghĩa là gì, đại diện cho cái gì.

For example: The company logo means prosperity in business. (Logo của công ty đại diện cho sự hưng thịnh trong việc kinh doanh.)

Các cấu trúc khác với mean trong tiếng Anh
Các cấu trúc khác với mean trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng & đáp án

Bài 1: Chia những động từ đi theo sau mean dưới đây sao cho tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. Jack did not mean for me (read)………. gmail.
  2. These candies are meant (last)…………. for a month.
  3. If we increased the selling price, this would mean (find)……… a more potential market.
  4. The injury could mean me …… (miss) next day’s game.
  5. I have been meaning …. (call) my grandfather for days, but still haven’t got around to it.

Bài 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành cụm từ đi với mean hoàn chỉnh.

  1. Family means nothing….. her
  2. What did Mark mean …… leaving so early?
  3. Lisa’s mom’s ring wasn’t valuable, but it meant a lot ….. her.
  4.  Jay was never meant……the army.
  5. Mike and Elsa were meant….. each other. 

Đáp án tham khảo

Bài 1:

  1.  to read
  2. to last
  3. finding
  4. missing
  5. to call

Bài 2:

  1. to
  2. by
  3. to
  4. for
  5. for

Các thành ngữ & cụm từ đi với mean trong tiếng Anh

Các thành ngữ & cụm từ đi với mean trong tiếng Anh
Các thành ngữ & cụm từ đi với mean trong tiếng Anh
  • Mean well

Được hiểu là có ý tốt nhưng lại không được việc

For example: Mike means well, but he keeps trying to help with things he doesn’t really understand. (Mike có ý tốt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng giúp đỡ những điều anh ấy không thực sự hiểu.)

  • Mean business

Có nghĩa là nghiêm túc thực hiện một hành động, công việc nào đó.

For example: Travis says he’s going to make changes, and we think he means business. (Travis nói rằng anh ấy sẽ thực hiện những thay đổi và chúng tôi nghĩ anh ấy thực sự có ý kinh doanh.)

  • You mean

Cụm từ này thường được dùng trong câu hỏi khi bạn ngạc nhiên hoặc không chắc chắn về một điều nào đó. 

For example: “They are all gone.”  “You mean the robbers last night?” (“Tất cả bọn chúng đều đã biến mất.” “Ý bạn là những tên cướp đêm qua?”)

  • I mean

Thành ngữ này được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa giải thích hoặc sửa lại lời bạn vừa mới nói. 

For example: Jack really do love her – as a friend, I mean, (Jack thực sự yêu cô ấy, ý tôi là, như một người bạn.)

  • Be/ Mean nothing

Được dùng với ý nghĩa là vô giá trị, không quan trọng.

For example: Did the days we went to school together mean nothing to him? (Những ngày tháng chúng ta đi học cùng nhau không có ý nghĩa gì với cậu ấy ư?)

  • Be meant to be something

Có nghĩa là được xem như là một thứ gì đó. 

For example: It was meant to be a thank you but it just made me angry. (Đó vốn là một lời cảm ơn nhưng nó chỉ khiến tôi tức giận.)

  • Mean (somebody) no harm/ not mean (somebody) any harm

Thành ngữ với mean này có nghĩa là không cố tình làm tổn thương một ai đó.

For example: My cat didn’t mean him any harm. (Con mèo của tôi không cố tình làm tổn thương anh ấy.)

  • Mean to say

Với cụm từ đi với mean này thường được dùng để mô tả về lời bạn nói hoặc xác nhận lại lời của một ai đó.

For example: He meant to say, you should listen to the advice of your parents. (Ý của anh ấy là, bạn nên lắng nghe lời khuyên của bố mẹ bạn.)

  • Be meant for each other

Khi sử dụng cụm từ này, tác giả hoặc người nói muốn nhấn mạnh việc sinh ra để dành cho nhau. 

For example: The bride and groom were meant for each other. (Cô dâu và chú rể sinh ra để dành cho nhau.)

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mean

Để tránh gặp phải lỗi lặp từ, gây nhàm chán cho người đọc, người nghe, bạn có thể tham khảo và vận dụng một số từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mean dưới đây.

Từ đồng nghĩa với mean

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
intend ɪnˈtend/ có ý định
propose /prəˈpəʊz/ dự định
plan /plæn/ có kế hoạch
cruel /ˈkro͞o(ə)l/ tàn nhẫn, ác ý, xấu tính
callous /ˈkaləs/ nhẫn tâm
sadistic /səˈdistik/ tàn ác
nasty /ˈnastē/ bẩn thỉu
barbaric /bärˈberik/ dã man
malicious /məˈliSHəs/ độc hại
purpose /ˈpərpəs/ mục đích
average /ˈav(ə)rij/ trung bình
normal /ˈnôrməl/ bình thường, trạng thái cân bằng

Từ trái nghĩa với mean

Từ trái nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
ignore /iɡˈnôr/ phớt lờ
deny /dəˈnī/ từ chối
refuse /rəˈfyo͞oz/ từ chối
hide /hīd/ trốn
conceal /kənˈsēl/ che giấu
mask /mask/ che đậy
good /ɡo͝od/ tốt, giỏi, xuất sắc
high /hī/ cao, đầy đủ
extreme /ikˈstrēm/ cùng cực, vô cùng
ultimate /ˈəltəmət/ tối thượng, cuối cùng

Như vậy, qua những thông tin chi tiết trên đây, ắt hẳn chúng ta đã hiểu rõ và hiểu sâu hơn về động từ, danh từ, tính từ mean cũng như giải đáp được thắc mắc mean to V hay Ving trong tiếng Anh. Mong rằng bài chia sẻ này sẽ hữu ích với những bạn đang học ngữ pháp tiếng Anh hoặc giao tiếp thường ngày bằng ngôn ngữ này. Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế để biết thêm nhiều thông tin hữu ích liên quan đến tiếng Anh bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top