Hotline: 0865.961.566

Mention to v hay ving – 8 cấu trúc ngữ pháp với mention

Home / Blog / Kiến thức chung / Mention to v hay ving – 8 cấu trúc ngữ pháp với mention

Mention to V hay Ving” – Đâu là cấu trúc ngữ pháp chính xác của “Mention”? Để giải đáp thắc mắc trên chúng ta cùng nhau phân tích “Mention” qua bài viết dưới đây nhé.

1. Mention là gì?

Mention là gì?
Mention là gì?

“Mention” được phiên âm /ˈmiːʃən/. Trong tiếng Anh, “Mention” có vai trò đa dạng vừa là động từ vừa là danh từ.

– Khi là động từ, “Mention” mô tả hành động nói đến, đề cập đến, nhắc đến về đối tượng hoặc sự việc trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

During the meeting, Sarah mentioned the importance of completing the project on time. – Trong cuộc họp, Sarah đề cập đến sự quan trọng của việc hoàn thành dự án đúng hạn.

– Khi là danh từ, “Mention” mang ý nghĩa sự kể ra, sự đề cập về điều gì đó trong cuộc trò chuyện, giao tiếp.

His mention of the company’s achievements impressed the audience at the conference. – Việc anh ấy đề cập đến những thành tựu của công ty đã gây ấn tượng với khán giả tại hội nghị.

2. “Mention to v hay Ving”?

Mention to v hay ving?
Mention to v hay ving?

Mention + V gì?” – Trong ngữ pháp tiếng Anh, theo sau “mention” thường là một danh từ hay đại từ. Vì vậy, giữa hai sự lựa chọn “Mention to V hay Ving” thì danh động từ “Ving” sẽ là phương án chính xác. Cấu trúc hoàn chỉnh của “Mention”: “S + mention + Ving +…” với ý nghĩa nhắc đến, đề cập đến việc nào đó.

Ví dụ: She mentioned visiting the new museum. – Cô ấy đề cập đến việc đến thăm bảo tàng mới.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Invite to v hay ving?

3. Các cấu trúc với “Mention” trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc cơ bản “Mention + Ving”, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ mang đến cho bạn cách sử dụng tổng quát của danh từ, động từ này, cùng theo dõi nhé!

3.1 Cấu trúc của động từ “Mention”

  • “Mention” kết hợp với “to”

Cấu trúc hoàn chỉnh: “Mention + something/ somebody + to + somebody” mang ý nghĩa đề cập đối tượng/vấn đề với cá nhân hoặc nhóm thành viên nào đó. 

Ví dụ: She mentioned the upcoming event to her friends in the group chat. – Cô ấy đã đề cập đến sự kiện sắp tới với bạn bè trong nhóm trò chuyện.

  • “Mention” kết hợp với “in”

Cấu trúc “Mention something/ somebody + in + something” có nghĩa nhắc đến ai đó hoặc việc gì đó trong tình huống cụ thể nào đó.

Ví dụ: She mentioned her favorite book in the interview. – Cô ấy đề cập đến cuốn sách yêu thích của mình trong cuộc phỏng vấn.

  • “Mention” kết hợp với từ để hỏi 

Cấu trúc hoàn chỉnh “Mention + why/ when/ where +…” đề cập đến địa điểm, thời gian, lý do,… nào đó.

Ví dụ: Please mention when you plan to arrive so we can coordinate the schedule accordingly. – Xin hãy đề cập thời gian bạn dự định đến để chúng tôi có thể sắp xếp lịch trình phù hợp.

  • “Mention” kết hợp với mệnh đề

Cấu trúc hoàn chỉnh “Mention + that + clause +…” khi bạn muốn nhắc hay đề cập về sự việc hay vấn đề gì đó.

Ví dụ: She mentioned that she would be attending the conference next week. – Cô ấy đề cập rằng cô ấy sẽ tham gia hội nghị vào tuần tới.

3.2 Cấu trúc của danh từ “Mention”

Các cấu trúc với mention trong tiếng Anh
Các cấu trúc với mention trong tiếng Anh
  • “Make a mention of”

Cụm từ “Make a mention of somebody/ something” được sử dụng khi muốn bày tỏ ý định, giới thiệu đối tượng, cái gì đó.

Ví dụ: Could you please make a mention of the new project in your report? – Bạn có thể làm ơn giới thiệu dự án mới trong báo cáo của bạn không?

  • “Get a mention”

Trong tiếng Anh, khi bạn muốn đề cập đến sự thành công, thành tựu hoặc những điều tích của của ai đó hoặc vấn đề nào đó, bạn có thể cân nhắc cấu trúc “Get a mention”

Ví dụ: She got a mention in the local newspaper for her community service efforts. – Cô ấy được đề cập trong báo địa phương vì những nỗ lực trong hoạt động cộng đồng.

  • “At the mention of”

Cấu trúc “At the mention of something/somebody” có nghĩa là khi ai đó hoặc cái gì đó được đề cập, thường đi kèm với một phản ứng hoặc cảm xúc cụ thể từ người nghe hoặc người tham gia. Cấu trúc này mô tả sự phản ứng tức thì, thường là một cảm xúc, ý kiến, hoặc hành động ngay sau khi người nói đề cập đến một chủ đề cụ thể. 

Ví dụ: At the mention of her name, his face lit up with a smile. – Khi nhắc đến tên cô ấy, khuôn mặt anh ấy rạng ngời với một nụ cười.

4. Bài tập vận dụng & đáp án

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. She mentioned the new project proposal _______ the board of directors.
  2. The speaker mentioned the importance of sustainability practices _______ her keynote speech.
  3. During the interview, the candidate mentioned enthusiastically _______ she had relevant experience in project management.
  4. The manager mentioned in the meeting _______ the team should focus on improving communication.
  5. During the team meeting, she mentioned the need to implement the new software _______ the efficiency of the workflow.
  6. The article mentions several key factors _______ the success of the marketing campaign.
  7. He mentioned the specific date _______ the project deadline during the project status update.
  8. The manager mentioned in the report _______ the challenges the team faced during the implementation phase.
  9. During the meeting, she mentioned the reasons _______ the project was delayed.
  10. The manager mentioned the exact location _______ the team should gather for the offsite retreat.

Đáp án:

  1. to
  2. in
  3. that
  4. that
  5. to
  6. in
  7. when
  8. that
  9. why
  10.  where

6. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với “Mention”

Bên cạnh chủ đề ngữ pháp “Mention to V hay Ving”, chúng ta cùng nhau tìm hiểu bao quát hơn những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “Mention”.

Từ đồng nghĩa với “Mention” thường nói đến, nhắc đến, hoặc giới thiệu một điều gì đó trong cuộc trò chuyện hoặc tình huống giao tiếp. Có thể kể tới các từ sau:

  • refer to: đề cập đến, ám chỉ
  • touch on/upon: đề cập đến một cách ngắn gọn
  • speak briefly of: nói ngắn gọn về
  • hint at: gợi ý, ám chỉ
  • bring up: nêu lên, đưa ra
  • raise: nêu lên, đưa ra
  • broach: nêu lên, đưa ra
  • introduce: giới thiệu
  • moot: đề xuất, nêu lên

Từ trái nghĩa với “Mention” thường mô tả hành động không đề cập đến một ai đó hoặc cái gì đó, thậm chí có thể làm cho thông tin đó không được lưu ý hoặc ngăn chặn không xuất hiện. Một số từ trái nghĩa “Mention” thông dụng là:

  • ignore: bỏ qua, phớt lờ
  • omit: bỏ qua, không đề cập đến
  • forget: quên
  • conceal: che giấu, giấu giếm
  • suppress: đàn áp, dìm xuống
  • exclude: loại trừ, không bao gồm
  • pass over: bỏ qua, không đề cập đến
  • shelve: gác lại, tạm hoãn

Với việc sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa này, bạn sẽ mở rộng được đáng kể vốn từ vựng của mình. Hãy ghi nhớ để sử dụng khi cần thiết nhé!

7. Các thành ngữ với “Mention”

Bạn có thể tham khảo thêm một số thành ngữ chứa “Mention” giúp bổ sung thêm kiến thức về từ vựng, hỗ trợ việc linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.

  •  “Not to mention”: điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý mà không nên bị bỏ qua.

The new restaurant has a great atmosphere, not to mention the delicious food. – Nhà hàng mới có một không khí tuyệt vời, đáng chú ý đồ ăn rất ngon.

  • “Make mention of”: được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc đề cập đến hoặc thông báo về một điều gì đó.

He made mention of his upcoming trip during the staff meeting. – Anh ấy đề cập đến chuyến đi sắp tới của mình trong cuộc họp nhóm.

  • “Mention in passing”: Đề cập đến một cách ngắn gọn, như là một chi tiết phụ trong một cuộc trò chuyện.

She mentioned in passing that she might consider a career change. – Cô ấy đã đề cập đến việc có thể cân nhắc vấn đề thay đổi nghề nghiệp.

  • “Mention with approval”: Đề cập đến một cách tích cực hoặc tán dương về điều gì đó.

The teacher mentioned with approval the student’s innovative approach to the science project, praising their creativity and thorough research. – Giáo viên đã đề cập sự tán thành đến cách tiếp cận sáng tạo của học sinh trong dự án khoa học, khen ngợi sự sáng tạo và nghiên cứu kỹ lưỡng của họ.

Qua bài viết với chủ đề “Mention to V hay Ving” không chỉ phân tích những thông tin cơ bản về “Mention” mà còn đề cập đến các cấu trúc chuẩn ngữ pháp của danh từ, động từ này. Để tham khảo thêm những chủ đề tương tự, bạn có thể theo dõi tại Website của Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP cập nhật nhanh chóng những kiến thức bổ ích và hấp dẫn nhất.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top