Hotline: 0865.961.566

Miss là gì? Dùng miss to v hay ving mới đúng ngữ pháp?

Theo Oxford English Dictionary, “miss” là từ thứ 27 phổ biến nhất trong tiếng Anh. Miss có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ trong câu với nhiều ý nghĩa. Ở bài viết này, PEP sẽ giúp bạn hệ thống lại cách sử dụng miss & giải đáp miss to v hay ving?

Miss là gì?

Miss là gì?
Miss là gì?

Theo từ điển Cambridge, miss (phiên âm là /mɪs/) vừa là 1 danh từ, vừa là 1 động từ trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa khác nhau. Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa của miss với các vai trò khác nhau trong câu nhé.

1. Khi miss là danh từ

Nếu đóng vai trò là danh từ trong câu, miss có 3 ý nghĩa sau:

  • Dùng để nói về 1 người con gái trẻ, chưa chồng một cách lịch sự và thường đứng trước họ của đối tượng. Ví dụ: Miss. Jennifer, Miss. Hoa.
  • Danh từ Hoa hậu. Ví dụ: Miss Nguyen Thuc Thuy Tien – Hoa hậu Nguyễn Thúc Thuỳ Tiên.
  • Danh từ trượt mất, hụt mất gì đó. Ví dụ: Hien scored nine hits and three misses – Hiền đã bắn trúng chín phát và hụt ba phát.

2. Khi miss là động từ

Nếu đóng vai trò là động từ trong câu, miss được sử dụng với 5 ý nghĩa khác nhau, cụ thể như sau:

  • Trượt, hụt mất cái gì đó.

Ví dụ: He missed the target again. – Anh ấy lại trượt một lần nữa.

  • Vắng mặt, bỏ lỡ.

Ví dụ: Unfortunately, Lucas missed an important meeting with customer. – Thật không may, Lucas đã lỡ một cuộc họp quan trọng với khách hàng.

  • Không hiểu, không thấy cái gì đó.

Ví dụ: They cannot miss the mountain when they get there. – Họ sẽ không nhìn thấy dãy núi khi họ ở đó.

  • Nhớ mong ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ: We miss you. – Chúng tôi nhớ bạn.

  • Tránh được điều gì đó.

Ví dụ: If you went to school early, you could miss the traffic jam. – Nếu đi học sớm, bạn sẽ tránh được tắc đường.

Vậy sau miss to v hay ving?

Miss to v hay ving?
Miss to v hay ving?

Sau động từ “miss”, chúng ta sẽ sử thường sử dụng dạng Ving (động từ thêm -ing), hiếm khi sử dụng to v. Lý do là vì:

  • Miss có thể đóng vai trò là danh từ và động từ trong câu. Khi là động từ, nó thường mang nghĩa “bỏ lỡ”, “nhớ nhung”, hoặc “thiếu sót”.
  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, sau một động từ, ta thường sử dụng danh từ hoặc động từ dạng Ving để bổ sung ý nghĩa cho câu.
  • Ving (gerund) là dạng động từ đóng vai trò như một danh từ.

Vì “miss” là động từ trong trường hợp này, và ta cần bổ sung động từ để làm rõ ý nghĩa, do đó ta sử dụng dạng Ving.

Ví dụ:

  • I missed seeing the play. (Tôi bỏ lỡ việc xem vở kịch.)
  • I miss spending time with my family. (Tôi nhớ khoảng thời gian bên gia đình.)
  • My phone misses charging sometimes. (Điện thoại của tôi đôi khi không sạc được.)

Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, “miss” có thể đi với động từ nguyên mẫu (“to V”) để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

Ví dụ: It misses me to see you so rarely. (Thật bất ngờ và tiếc nuối vì tôi hiếm gặp bạn.)

Các bạn cần nhớ rằng cách dùng này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn viết sáng tạo hoặc là tiếng lóng.

Lưu ý về hai cách dùng với động từ miss:

  • Ving: Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái.
  • To V: Diễn tả mục đích hoặc ý định.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Invite to v hay ving?

Các cấu trúc khác phổ biến với miss

Bên cạnh việc nắm được cách dùng miss to v và ving, bạn cũng cần biết thêm một số cấu trúc thông dụng khác với miss dưới đây:

  • Miss out on + Noun/Verb-ing: Diễn đạt việc không tham gia vào một cơ hội hoặc trải nghiệm.

Ví dụ: Don’t miss out on this opportunity. (Đừng bỏ lỡ cơ hội này.)

  • Miss the chance/opportunity: Diễn đạt việc bỏ lỡ một cơ hội.

Ví dụ: She missed the chance to travel abroad. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài.)

  • Miss doing something: Diễn đạt sự thiếu sót hoặc nhớ về một hoạt động cụ thể.

Ví dụ: I miss spending time with my family. (Tôi nhớ thời gian bên gia đình.)

  • Miss the point: Diễn đạt việc hiểu lầm hay bỏ qua điểm chính của một vấn đề.

Ví dụ: You completely missed the point of my argument. (Bạn hoàn toàn hiểu lầm điểm của cuộc tranh luận của tôi.)

  • Miss someone/ something: Diễn đạt sự thiếu sót hoặc cảm giác thiếu vắng về một người hoặc nơi nào đó.

Ví dụ: I miss my hometown. (Tôi nhớ quê hương của mình.)

Phân biệt giữa miss, lose, forget và pass

Trong tiếng Anh, cũng có một số động từ mang nghĩa gần giống miss, bao gồm lose, forget và pass. Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giải thích cụ thể nghĩa và văn cảnh dùng của từng từ tới bạn đọc nhé.

  1. Miss:
    • Ý nghĩa: Bỏ lỡ hoặc không tham gia vào một sự kiện hoặc hành động cụ thể.
    • Ví dụ: She missed the train. (Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu.)
  2. Lose:
    • Ý nghĩa: Mất đi cái gì đó, không còn sở hữu hoặc không đạt được mục tiêu nào đó.
    • Ví dụ: I lost my keys. (Tôi đã mất chìa khóa của mình.)
  3. Forget:
    • Ý nghĩa: Quên đi, không nhớ hoặc không giữ trong tâm trí.
    • Ví dụ: I forgot to buy milk. (Tôi đã quên mua sữa.)
  4. Pass:
    • Ý nghĩa: Đi qua, vượt qua một chỗ nào đó, hoặc đạt được điểm số đủ để qua một kỳ kiểm tra.
    • Ví dụ: He passed the exam. (Anh ấy đã qua kỳ thi.)

Tóm lại, mỗi từ có ý nghĩa và sử dụng khác nhau:

  • “Miss” thường liên quan đến việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc sự kiện.
  • “Lose” thường diễn đạt sự mất mát, không còn sở hữu cái gì đó.
  • “Forget” là việc không nhớ, không giữ được thông tin trong tâm trí.
  • “Pass” có thể liên quan đến việc vượt qua một thử thách hoặc đạt được điểm số đủ để qua một kỳ kiểm tra.

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miss

Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với miss
Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với miss

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với miss sau đây sẽ giúp bạn làm giàu thêm vốn từ vựng của mình & có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Lớp nghĩa: Bỏ lỡ

Từ đồng nghĩa với miss

  • Omit: bỏ sót
  • Fail to catch: không bắt được
  • Miss out on: bỏ lỡ

Từ trái nghĩa với miss

  • Catch: nắm lấy
  • Attend: tham gia
  • Experience: trải nghiệm

2. Lớp nghĩa: Nhớ nhung

Từ đồng nghĩa với miss

  • Long for: mong mỏi
  • Yearn for: mong đợi
  • Pine for: mong đợi

Từ trái nghĩa với miss

  • Forget: quên
  • Neglect: sao nhãng
  • Ignore: phớt lờ

3. Lớp nghĩa: Thiếu sót

Từ đồng nghĩa với miss

  • Lack: thiếu
  • Be deficient in: bị thiếu hụt
  • Be wanting in: thiếu sót, không đầy đủ

Từ trái nghĩa với miss

  • Have: có, sở hữu
  • Possess: sở hữu
  • Be abundant in: có nhiều, phong phú, dồi dào

4. Lớp nghĩa: Tránh né

Từ đồng nghĩa với miss

  • Evade: trốn tránh
  • Dodge: né tránh
  • Run away from: chạy trốn khỏi
  • Shrink from: co bé lại
  • Sidestep: tránh né

Từ trái nghĩa với miss

  • Confront: đối đầu
  • Face: đối mặt
  • Embrace: nắm lấy
  • Welcome: hoan nghênh
  • Accept: chấp nhận

5. Lớp nghĩa: Bỏ qua

Từ đồng nghĩa:

  • Overlook: bỏ qua
  • Ignore: phớt lờ
  • Disregard: xem thường
  • Neglect: sao nhãng

Từ trái nghĩa:

  • Notice: để ý
  • Observe: quan sát
  • Detect: phát hiện
  • Attend: tham gia

Các cụm từ và thành ngữ với miss

Cùng với cách dùng miss thông thường, miss còn được sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ dưới đây. Bạn hãy lưu lại để sử dụng nhé:

  • Miss a chance/ opportunity: Không tận dụng thời cơ, cơ hội để làm gì đó.

Ví dụ: I missed a chance to get ticket to Linkin Park concert last year. – Tôi đã không tận dụng cơ hội để có vé đến buổi diễn của Linkin Park hồi năm ngoái.

  • Miss the boat: Quá chậm chạp để nắm bắt cơ hội

Ví dụ: My company missed the boat with its first attempt three years ago. – Công ty tôi quá chậm chạp để nắm bắt thời cơ trong lần thử nghiệm đầu tiên 3 năm về trước.

  • Miss the mark: thất bại trong việc đạt được mục tiêu của mình.

Ví dụ: They realize that they missed the mark with this messaging. – Họ nhận ra họ đã thất bại với thông điệp này.

  • Miss the point: Hiểu không đúng về một vấn đề/ hoặc chưa hiểu tầm quan trọng của vấn đề nào đó.

Ví dụ: I missed the point of being on time. – Tôi đã chưa hiểu tầm quan trọng của việc đúng giờ.

  • Not miss a trick: Nói về một ai đó không bao giờ thất bại trong việc chú ý và tận dụng cơ hội tốt.

Ví dụ: Anna does not miss a trick. – Anna không bao giờ thất bại trong việc tận dụng cơ hội tốt.

  • Not miss much: Sử dụng khi điều gì đó bạn không nhìn thấy hoặc trải nghiệm đó không quan trọng hoặc ấn tượng đặc biệt.

Ví dụ: Don’t be worried, you didn’t miss much. – Đừng quá lo lắng. Bạn không có ấn tượng gì đặc biệt đâu mà.

Như vậy, qua bài biết chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, chắc chắn bạn đã biết cách dùng miss to v hay ving rồi phải không nào? Bạn nhớ luyện tập các cấu trúc này thường xuyên để nắm chắc kiến thức và vận dụng tốt hơn nhé. Chúc các bạn thành công.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top