Bạn đang muốn tìm hiểu về những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T để gia tăng vốn từ và việc vận dụng linh hoạt hơn trong mọi ngữ cảnh? Đừng quên tham khảo nội dung bài viết dưới đây của Anh ngữ quốc tế PEP để có thêm những thông tin hữu ích về danh sách các từ vựng này.
Nội dung bài viết
ToggleTổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T được sử dụng nhiều nhất
Trong cuộc sống có khá nhiều những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T được sử dụng thông dụng với nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ bạn có thể tham khảo danh sách các từ vựng 1 âm tiết, 2 âm tiết, 3 âm tiết bắt đầu bằng chữ T dưới đây:

1. Bảng từ vựng bắt đầu bằng T có 1 âm tiết
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Tap (n) | /tæp/ | vòi |
| Tan (v) | /tæn/ | tẩm da |
| Tide (n) | /taɪd/ | thủy triều |
| Top (n) | /tɑp/ | đỉnh, trên cùng |
| Tow (v) | /toʊ/ | kéo, đưa đi |
| Tray (n) | /treɪ/ | khay |
| Tube (n) | /tub/ | ống |
| Tweak (v) | /twik/ | vặn nhỏ |
| Tyre (n) | /taɪr/ | lốp xe |
2. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng T có 2 âm tiết
>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y

| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Table (n) | /ˈteɪ.bəl/ | cái bàn |
| Turtle (n) | /ˈtɜː.təl/ | con rùa |
| Toilet (n) | /ˈtɔɪ.lət/ | nhà vệ sinh |
| Teacher (n) | /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên |
| Traffic (n) | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| Tissue (n) | /ˈtɪʃ.uː/ | giấy mềm |
| Thunder (n) | /ˈθʌn.dər/ | sấm sét |
| Treasure (n) | /ˈtreʒ.ər/ | kho báu |
| Thousand (n) | /ˈθaʊ.zənd/ | nghìn |
| Transplant (v) | /trænsˈplænt/ | cấy ghép |
3. Từ tiếng Anh 3 âm tiết bắt đầu bằng T
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Territory (n) | /ˈter.ɪ.tər.i/ | lãnh thổ |
| Technical (adj) | /ˈtek.nɪ.kəl/ | kỹ thuật |
| Transparent (adj) | /trænsˈper.ənt/ | trong suốt |
| Tournament (n) | /ˈtʊə.nə.mənt/ | giải đấu |
| Transmission (n) | /trænsˈmɪʃ.ən/ | truyền tải |
| Together (adv) | /təˈɡeð.ər/ | cùng nhau |
| Triangle (n) | /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ | tam giác |
| Traveller (n) | /ˈtræv.əl.ər/ | du khách |
| Tropical (adj) | /ˈtrɒp.ɪ.kəl/ | nhiệt đới |
| Technical (adj) | /ˈtek.nɪ.kəl/ | kỹ thuật |
4. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T là danh từ
| Từ vựng | Phát âm | Ý nghĩa |
| table | /’teibl/ | cái bàn |
| tablet | /’tæblit/ | tấm, bản, thẻ phiến |
| tail | /teil/ | đuôi, đoạn cuối |
| tank | /tæŋk/ | thùng, két, bể |
| tap | /tæp/ | vòi, khóa |
| tape | /teip/ | băng, dải, dây |
| target | /’ta:git/ | bia, đích |
| taste | /teist/ | vị, vị giác |
| tax | /tæks/ | thuế |
| taxi | /’tæksi/ | xe tắc xi |
| tea | /ti:/ | cây chè, trà, chè |
| teacher | /’ti:t∫ə/ | giáo viên |
| team | /ti:m/ | đội, nhóm |
| tear | /tiə/ | chỗ rách, nước mắt |
| technology | /tek’nɔlədʤi/ | kỹ thuật học, công nghệ học |
| telephone | /´telefoun/ | máy điện thoại |
| television | /´televiʒn/ | vô tuyến truyền hình |
| temperature | /´tempritʃə/ | nhiệt độ |
| tent | /tent/ | lều, rạp |
| term | /tɜ:m/ | giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học |
| test | /test/ | bài kiểm tra, xét nghiệm |
| text | /tɛkst/ | nguyên văn, đề tài |
| thanks exclamation | /’θæŋks/ | sự cảm ơn, lời cảm ơn |
| them | /ðem/ | chúng, chúng nó, họ |
| theme | /θi:m/ | đề tài, chủ đề |
| themselves | /ðəm’selvz/ | tự họ, tự |
| theory | /’θiəri/ | lý thuyết |
| they | /ðei/ | chúng, những cái ấy |
| thief | /θi:f/ | kẻ trộm, kẻ cắp |
| thing | /θiŋ/ | cái, đồ, vật |
| thinking | /’θiŋkiŋ/ | sự suy nghĩ, ý nghĩ |
| thiss | /ðis/ | cái này, việc này |
| thread | /θred/ | chỉ, sợi chỉ |
| threat | /θrɛt/ | sự đe dọa |
| throat | /θrout/ | cổ, cổ họng |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái |
| thursday | /´θə:zdi/ | thứ 5 |
| ticket | /’tikit/ | vé |
| tie | /tai/ | dây buộc, dây trói, dây giày |
| time | /taim/ | thời gian, thì giờ |
| tin | /tɪn/ | thiếc |
| title | /ˈtaɪtl/ | đầu đề, tiêu đề, tư cách |
| today | /tə’dei/ | hôm nay, ngày nay |
| toe | /tou/ | ngón chân |
| toilet | /´tɔilit/ | nhà vệ sinh, trang điểm |
| tomato | /tə´ma:tou/ | cà chua |
| tomorrow | /tə’mɔrou/ | ngày mai |
| ton | /tΔn/ | tấn |
| tone | /toun/ | tiếng, giọng |
| tongue | /tʌη/ | lưỡi |
| tonne | tʌn/ | tấn |
| tooth | /tu:θ/ | răng |
| top | /tɒp/ | chóp, đỉnh |
| topic | /ˈtɒpɪk/ | đề tài, chủ đề |
| total | /’toutl/ | tổng số, toàn bộ số lượng |
| touch | /tʌtʃ/ | sự sờ, sự tiếp xúc |
| tour | /tuə/ | cuộc đi du lịch, chuyến du lịch |
| tourist | /’tuərist/ | khách du lịch |
| towel | /taʊəl/ | khăn tắm, khăn lau |
| tower | /’tauə/ | tháp |
| town | /taun/ | thị trấn, thị xã |
| trace | /treis/ | dấu, vết |
| track | /træk/ | phần của đĩa, đường đua |
| trade | /treid/ | thương mại, buôn bán, trao đổi |
| tradition | /trə´diʃən/ | truyền thống |
| traffic | /’træfik/ | sự đi lại, sự chuyển động |
| train | /trein/ | xe lửa, tàu hỏa, rèn luyện, đào tạo |
| training | /’trainiŋ/ | sự dạy dỗ, sự đào tạo |
| transfer | /’trænsfə:/ | sự di chuyển |
| translation | /træns’leiʃn/ | sự dịch |
| transport | /’trænspɔ:t/ | sự vận chuyển, phương tiện đi lại |
| trap | /træp/ | đồ đạc, hành lý |
| travel | /’trævl/ | sự đi, chuyến đi |
| traveller | /’trævlə/ | người đi, lữ khách |
| treatment | /’tri:tmənt/ | sự đối xử |
| tree | /tri:/ | cây |
| trend | /trend/ | phương hướng, chiều hướng |
| trouble | /’trʌbl/ | điều muộn phiền |
| trousers | /´trauzə:z/ | quần |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| trust | /trʌst/ | niềm tin |
| tube | /tju:b/ | ống, tuýp |
| tuesday | /´tju:zdi/ | thứ 3 |
| tune | /tun , tyun/ | điệu, giai điệu |
| turn | /tə:n/ | vòng quay |
| TV television | vô tuyến truyền hình | |
| twin | /twɪn/ | cặp song sinh |
| twist | /twist/ | sự xoắn, vòng xoắn |
| type | /taip/ | loại, kiểu, mẫu |
| tyre | /’taiз/ | vỏ xe |
5. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T là động từ
| Từ vựng | Phát âm | Ý nghĩa |
| tackle | /’tækl/ hoặc /’teikl/ | giải quyết, khắc phục, đồ dùng, dụng cụ |
| take | /teik/ | sự cầm nắm |
| talk | /tɔ:k/ | nói chuyện, trò chuyện |
| tap | /tæp/ | mở vòi |
| teach | /ti:tʃ/ | dạy |
| tear | /ter | làm rách |
| telephone | /´telefoun/ | gọi điện thoại |
| tell | /tel/ | nói, nói với |
| test | /test/ | kiểm tra, thử nghiệm |
| thank | /θæŋk/ | cám ơn |
| think | /θiŋk/ | nghĩ, suy nghĩ |
| threaten | /’θretn/ | dọa, đe dọa |
| throw | /θrou/ | ném, vứt, quăng |
| tidy | /´taidi/ | làm cho sạch sẽ, ngăn nắp |
| tie | tai/ | buộc, cột |
| tip | /tip/ | bịt đầu, lắp đầu vào |
| tire | /´taiə/ | làm mệt mỏi |
| touch | /tʌtʃ/ | sờ, tiếp xúc |
| tour | /tuə/ | đi du lịch |
| trace | /treis/ | phát hiện, chỉ ra, phác họa |
| trade | /treid/ | buôn bán, trao đổi |
| train | /trein/ | dạy, rèn luyện |
| transfer | /’trænsfə:/ | di chuyển |
| transform | /træns’fɔ:m/ | thay đổi |
| translate | /træns´leit/ | dịch, biên dịch |
| transport | /ˈtræn.spɔːt/ | chuyên chở |
| trap | /træp/ | bẫy, giữ |
| travel | /’trævl/ | đi lại, đi du lịch |
| treat | /tri:t/ | đối xử, đối đãi |
| trick | /trik/ | lừa gạt |
| trip | /trip/ | đi dạo, du ngoạn |
| trust | /trʌst/ | tin, tin cậy |
| try | /trai/ | cố gắng |
| tune | /tun/ | điệu, giai điệu |
| type | /taip/ | phân loại, xếp loại |
6. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T là tính từ

| Từ vựng | Phát âm | Ý nghĩa |
| tall | /tɔ:l/ | cao |
| technical | /’teknikl/ | kỹ thuật, chuyên môn |
| temporary | /ˈtɛmpəˌrɛri/ | tạm thời, nhất thời |
| terrible | /’terəbl/ | khủng khiếp, ghê sợ |
| thick | /θik/ | dày, đậm |
| thin | /θin/ | mỏng, mảnh |
| thirsty | /´θə:sti/ | khát |
| thorough | /’θʌrə/ | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| threatening | /´θretəniη/ | sự đe dọa |
| tidy | /´taidi/ | gọn gàng, ngăn nắp |
| tight | /tait/ | kín, chặt, |
| tiny | /’taini/ | nhỏ xíu |
| tiring | /´taiəriη/ | sự mệt mỏi |
| tired | /’taɪəd/ | mệt, nhàm chán |
| top | /tɒp/ | đứng đầu |
| total | /’toutl/ | tổng cộng |
| tough | /tʌf/ | chắc, bền |
| toy | /tɔi/ | thể loại đồ chơi |
| traditional | /trə´diʃənəl/ | theo truyền thống |
| transparent | /træns´pærənt/ | trong suốt, sáng sủa |
| tropical | /´trɔpikəl/ | nhiệt đới |
| true | /tru:/ | đúng |
| twin | /twɪn/ | sinh đôi |
| twisted | twistid/ | được xoắn |
| typical | /´tipikəl/ | tiêu biểu, đặc trưng |
7. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T là trạng từ
| Từ vựng | Phát âm | Ý nghĩa |
| temporarily | /’tempзrзlti/ | tạm |
| terribly | /’terəbli/ | tồi tệ, không chịu nổi |
| then | /ðen/ | khi đó, lúc đó, tiếp đó |
| there | /ðeз/ | ở nơi đó, tại nơi đó |
| therefore | /’ðeəfɔ:(r)/ | bởi vậy, cho nên |
| thickly | /θikli/ | dày, dày đặc |
| thoroughly | /’θʌrəli/ | kỹ lưỡng, triệt để |
| Through | /θru:/ | qua, xuyên qua |
| throughout | /θru:’aut/ | khắp, suốt |
| thus | /ðʌs/ | như vậy, do đó |
| tight | /tait/ | chật |
| tightly | /’taitli/ | chặt chẽ |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
| together | /tə’geðə/ | cùng nhau |
| tomorrow | /təˈmɔːr.oʊ/ | ngày mai |
| tonight | /təˈnaɪt/ | đêm nay |
| too | /tu:/ | cũng |
| totally | /toutli/ | hoàn toàn |
| truly | /’tru:li/ | đúng sự thật |
| twice | /twaɪs/ | hai lần |
| typically | /´tipikəlli/ | điển hình |
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất
Sở hữu vốn từ vựng phong phú giúp chúng ta có thể học tốt bộ môn tiếng Anh, đạt điểm cao trong các kỳ thi. Để nắm vững những từ tiếng Anh thì bạn hãy áp dụng như sau:
>>> CẬP NHẬT THÊM: 100+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X

1. Đặt mục tiêu cụ thể, chính xác khi học
Đặt mục tiêu cụ thể khi học từ vựng tiếng Anh để dễ dàng đạt thành công hơn. Mục tiêu đặt ra càng chi tiết sẽ càng dễ thực hiện và tạo sự hứng thú cho bản thân.
2. Học từ vựng dựa vào trình độ bản thân
Học từ vựng một cách từ từ theo trình độ của bản thân mỗi người và phát triển dần lên. Tránh nhồi nhét học nhiều từ vựng cùng lúc gây mệt mỏi, chán nản và không có sự hứng thú.
3. Học từ vựng thông qua video, sách báo
Thường xuyên đọc sách báo hay xem video tiếng Anh tại các kênh uy tín để nâng cao vốn từ. Việc xem sách báo, video tiếng Anh giúp bạn có thể học được cách phát âm chuẩn các từ vựng mới, nhanh chóng thuộc và sử dụng đúng ngữ cảnh.
4. Dùng sơ đồ tư duy để học từ vựng
Sử dụng bản đồ tư duy khi học từ vựng tiếng Anh để bạn có thể nhớ lâu hơn. Sơ đồ tư duy là cách để chúng ta ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhanh, logic và nhớ lâu dài hơn.
Trên đây là danh sách những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T để bạn đọc tham khảo và học tập. Các bạn hãy ghi nhớ để gia tăng thêm vốn từ vựng cho mình nhé.


