Hotline: 0865.961.566

5 phút để phân biệt be going to và will trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh chắc hẳn các bạn đã bắt gặp và sử dụng cấu trúc will và be going to để diễn tả về tương lai. Vậy bạn đã biết cách phân biệt be going to và will như thế nào hay chưa? Tại sao hai cấu trúc này đều nói về tương lai nhưng lại có cách sử dụng khác nhau? Hãy cùng Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu câu trả lời qua bài viết sau nhé!

Phân biệt giữa Will và be going to trong tiếng Anh

Phân biệt giữa will và be going to trong tiếng Anh
Phân biệt giữa will và be going to trong tiếng Anh

Cấu trúc, cách dùng Will

Will và be going to khác nhau như thế nào? Trước hết bạn phải nắm được cấu trúc và cách sử dụng của will, cụ thể như sau: 

  • Ở thể khẳng định (+): S + will (shall) + V (nguyên thể)
  • Ở thể phủ định (-): S + will not (won’t) + V (nguyên thể)
  • Ở thể nghi vấn (?): Will (shall) + S + V?

Ví dụ:

(+) I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.)

(-) He won’t come to the party tonight. (Anh ta sẽ không đến buổi tiệc tối nay.)

(?) Will you help me with my homework? (Bạn có giúp tôi làm bài tập không?)

Cấu trúc “will” được sử dụng để diễn tả thì tương lai đơn trong tiếng Anh. Dưới đây là một số cách dùng của cấu trúc này.

  • Diễn tả dự đoán:

Ví dụ: 

– I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.)

– She will probably be late for the meeting. (Cô ấy có lẽ sẽ đi muộn cuộc họp.)

  • Diễn tả quyết định tại thời điểm nói:

Ví dụ: 

– I’m hungry. I will order a pizza. (Tôi đói rồi. Tôi sẽ đặt một cái pizza.)

– Will you come to the party with me? (Bạn sẽ đến buổi tiệc cùng tôi chứ?)

  • Diễn tả lời đồng ý hoặc từ chối:

Ví dụ:

– Sure, I will help you with your homework. (Chắc chắn, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

– No, I won’t lend you my car. (Không, tôi sẽ không cho bạn mượn xe của tôi.)

  • Diễn tả yêu cầu, lời đề nghị hoặc lời khuyên:

– Will you please pass me the salt? (Làm ơn cho tôi xin muối.)

– I think you will enjoy this book. (Tôi nghĩ bạn sẽ thích cuốn sách này.)

Lưu ý rằng cấu trúc “will” thường được sử dụng trong các tình huống không có sự lập trình trước hoặc kế hoạch chính thức.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Phó từ trong tiếng Anh: Phân loại, cách dùng & bài tập

Cấu trúc, cách dùng be going to 

Sau đây là cấu trúc và cách sử dụng của be going to trong tiếng Anh chi tiết, mời các bạn cùng tham khảo:

  • Ở thể khẳng định (+): S + am/ is/ are + going to + V (nguyên thể)
  • Ở thể phủ định (-): S + am/ is/ are + not (isn’t/ aren’t) + going to + V (nguyên thể)
  • Ở thể nghi vấn (?): Am/ Is/ Are + S + going to + V (nguyên thể)?

Ví dụ: 

(+) She is going to travel to Europe next month. (Cô ấy dự định sẽ đi du lịch Châu Âu vào tháng sau.)

(-) He isn’t going to attend the meeting tomorrow. (Anh ta không dự định tham gia cuộc họp ngày mai.)

(?) Are they going to play soccer in the park? (Họ có dự định chơi bóng đá ở công viên không?)

Khác biệt giữa will và be going to có thể thấy trong cách sử dụng của hai cấu trúc này. Về cách dùng thì be going to được dùng trong ít trường hợp hơn, cụ thể:

  • Be Going to sử dụng để dự đoán một sự việc nào đó trong tương lai chắc chắn sẽ xảy ra vì nó có các căn cứ, dấu hiệu để nhận biết điều đó.

Ví dụ: 

– Look at those dark clouds. It’s going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia. Sắp mưa rồi.)

– She’s been studying really hard. She’s going to pass the exam. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ. Cô ấy sẽ đậu kỳ thi.)

  • Sử dụng be going to khi muốn nói về một dự định hoặc một quyết định nào đó trong tương lai gần chắc chắn sẽ thực hiện nó.

Ví dụ: 

  • We are going to have a meeting at 9 AM tomorrow. (Chúng ta đã lên lịch sẽ có cuộc họp vào 9 giờ sáng ngày mai.)
  • He is going to visit his parents this weekend. (Anh ta dự định sẽ thăm cha mẹ vào cuối tuần này.)
Cấu trúc, cách dùng be going to 
Cấu trúc, cách dùng be going to

Làm sao để phân biệt giữa will và be going to?

Để phân biệt chính xác giữa hai cấu trúc này bạn đọc cần chú ý đến các dữ kiện tại thời điểm nói hay kế hoạch đã được định sẵn từ trước. 

  • Dự đoán không có căn cứ:

“Will” được sử dụng khi dự đoán không có căn cứ hoặc quyết định tại chỗ.

Ví dụ: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.)

  • Dự đoán dựa trên căn cứ hiện tại:

“Be going to” thường được sử dụng khi dự đoán dựa trên căn cứ hiện tại hoặc dự đoán dựa trên tình hình hiện tại.

Ví dụ: Look at those dark clouds. It’s going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia. Sắp mưa rồi.)

  • Kế hoạch hoặc ý định đã lên lịch trước:

“Be going to” được sử dụng khi nói về kế hoạch hoặc ý định đã lên lịch trước.

Ví dụ: We are going to have a meeting at 9 AM tomorrow. (Chúng ta đã lên lịch sẽ có cuộc họp vào 9 giờ sáng ngày mai.)

  • Sự chuẩn bị trước:

“Be going to” cũng được sử dụng để diễn tả sự chuẩn bị trước cho một hành động tương lai.

Ví dụ: I am going to clean the house this afternoon. (Tôi dự định sẽ dọn dẹp nhà vào chiều nay.)

  • “Be + V-ing”:

– Dùng để diễn tả kế hoạch hoặc hành động đã được lên lịch trước.

– Thường đề cập đến sự chuẩn bị hoặc hành động trong tương lai gần.

Ví dụ: They are studying for the exam tomorrow. (Họ đang học cho kỳ thi ngày mai.)

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi “will” và “be going to” có thể được sử dụng thay thế cho nhau mà không ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa. Việc phân biệt chính xác giữa hai hình thức này đòi hỏi thực hành và trải nghiệm trong việc sử dụng tiếng Anh.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) trong tiếng Anh: Cách dùng & bài tập

Làm sao để phân biệt giữa will và be going to?
Làm sao để phân biệt giữa will và be going to?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để ghi nhớ các kiến thức về hai cấu trúc be going to và will mời bạn đọc hãy hoàn thành các câu sau bằng cách chọn will hoặc be going to điền vào chỗ trống:

  1. She _________ (study) hard for the exam tomorrow.
  2. We _________ (have) a party at the beach next weekend.
  3. He _________ (not eat) dinner at the restaurant tonight.
  4. They _________ (visit) their grandparents during the summer vacation.
  5. I think it _________ (snow) heavily in the mountains.
  6. _________ you _________ (come) to the concert with me?
  7. The company _________ (launch) a new product next month.
  8. We _________ (not be) late for the meeting.
  9. She _________ (not go) to the gym today.
  10. _________ they _________ (win) the championship this year?

Đáp án 

  1. She is going to study hard for the exam tomorrow.
  2. We are going to have a party at the beach next weekend.
  3. He will not eat dinner at the restaurant tonight.
  4. They are going to visit their grandparents during the summer vacation.
  5. I think it will snow heavily in the mountains.
  6. Will you come to the concert with me?
  7. The company is going to launch a new product next month.
  8. We will not be late for the meeting.
  9. She will not go to the gym today.
  10. Will they win the championship this year?

Qua bài viết trên chắc hẳn bạn đọc đã biết cách phân biệt be going to và will trong tiếng Anh cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP rồi phải không nào? Hy vọng rằng đây sẽ là các kiến thức hữu ích giúp bạn dễ dàng hoàn thành các bài tập, nâng cao điểm số học tiếng Anh của mình.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top