Trong tiếng Anh, động từ provide mang nghĩa là cung cấp, đưa ra hoặc chuẩn bị một cái gì đó cho ai đó hoặc để sử dụng trong một tình huống cụ thể. Vậy bạn đã biết provide đi với giới từ gì hay chưa? Cách sử dụng các cấu trúc với provide như thế nào? Ở bài viết dưới đây Anh ngữ quốc tế PEP sẽ giải đáp chi tiết nhất cho bạn đọc về chủ đề này.
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa động từ provide trong tiếng Anh

Provide là ngoại động từ với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo từng tình huống vận dụng trong tiếng Anh. Cụ thể một số ý nghĩa của “ provide” như sau:
- Trong đó ý nghĩa của “provide” là cung cấp, đưa ra, cung ứng cái gì đó được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ: My father always provides me with physical and emotional support. (Bố tôi luôn luôn ủng hộ tôi về vật chất lẫn tinh thần.)
- Ngoài ra, “provide” còn có ý nghĩa là làm cho thứ gì đó xảy ra hay tồn tại.
Ví dụ: The project provides a chance for the marketing department to work together.
(Dự án này tạo ra cơ hội cho phòng marketing được làm việc cùng với nhau)
- Trong văn bản pháp lý, hành chính thì từ “provide” còn có ý nghĩa là quy định.
Ví dụ: This contract provides that the employees will receive salary on the 10th day of the month. (Hợp đồng này quy định rằng nhân viên sẽ được nhận lương vào ngày mùng 10 của tháng)
Các từ có chung gốc từ với provide

- Tính từ provident mang ý nghĩa là có tính lo xa, chu đáo
Ví dụ: Kien is a provident man who always has a specific plan. (Kiên là một người đàn ông chu đáo luôn có kế hoạch cụ thể.)
- Danh từ provider mang nghĩa là người cung cấp
Ví dụ: The Vietnamese government is the provider of basic services to the people. (Chính phủ Việt Nam là nhà cung cấp các dịch vụ cơ bản cho người dân.)
- Trạng từ providently mang nghĩa là một cách chu đáo, lo xa.
Ví dụ: The apparel company provided the workers with a providently retirement plan. (Công ty may mặc đã cung cấp cho người lao động kế hoạch nghỉ hưu chu đáo.)
>>> CẬP NHẬT THÊM: Talent đi với giới từ gì?
Provide đi với giới từ gì?

- Giới từ with
Cấu trúc “provide + with” mang ý nghĩa cung cấp cho ai cái gì đó.
Công thức: S + provide + somebody + with + something
Ví dụ: Please provide me with the documents related to this project. (Vui lòng cung cấp cho tôi tài liệu liên quan đến dự án này)
- Giới từ for
Cấu trúc “provide + for” mang ý nghĩa là chu cấp hay chăm sóc cho ai đó để duy trì cuộc sống.
Công thức: S + provide + something + for + something/ somebody
Ví dụ: The uncle has to provide for her orphan nephew. (Ông chú chu cấp cho đứa cháu mồ côi của mình.)
- Giới từ to
Cấu trúc “provide + to” này có nghĩa là cung cấp thứ gì đó đến cho người nào đó.
Cấu trúc: S + provide (+ something) + to + somebody
Ví dụ: Could you provide your ID card to verify your identity? (Bạn có thể cung cấp thẻ chứng minh nhân dân để xác minh thân phận của bạn không?)
- Giới từ by
“Provide + by” là cấu trúc bị động mang nghĩa là cái gì được cung cấp bởi ai hay cái gì đó.
Cấu trúc: S +be + provided + by + something/ somebody
Ví dụ: Hoa received scholarship money provided by the university.(Hoa đã nhận được tiền học bổng do trường đại học cấp.)
- Giới từ against
Provide đi với giới từ gì? Cấu trúc provide + against có nghĩa là ai đó dự phòng, chuẩn bị đầy đủ.
Cấu trúc: S + provide + against + something
Ví dụ: The government always has to provide against inflation. (Chính phủ phải luôn đề phòng sự lạm phát.)
- Giới từ of
Cấu trúc provide of dùng để chỉ loại hoặc chất lượng của thứ gì đó mà người nói cung cấp. Ví dụ:
The government provides a variety of services to its citizens. (Chính phủ cung cấp nhiều loại dịch vụ cho công dân của mình.)
The company provides high-quality products to its customers. (Công ty cung cấp các sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng của mình.)
Bài tập vận dụng: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu:
- Technical support is _________ by the maintenance department.
- The company has a contingency plan in place to provide _______ unforeseen incidents.
- The regulations provide _________the safety of workers in hazardous environments.
- The necessary food will be provided ________ the supplier.
- Parents should ______ for their children’s education future
- The university of Technology provides scholarships ______ outstanding students.
- The 3-star hotel provides guests _______ free toiletries.
Đáp án:
- by
- against
- for
- by
- for
- to
- with
Tổng hợp các cấu trúc với provide đầy đủ nhất

Cấu trúc cơ bản của provide:
- S + provide + something + for + someone/something: Ai đó cung cấp cái gì cho ai/cái gì.
Ví dụ: The company provides health insurance for its employees. (Công ty cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên.)
- S + provide + someone + with + something: Ai đó cung cấp cho ai cái gì.
Ví dụ: The teacher provided the students with textbooks. (Giáo viên cung cấp sách giáo khoa cho học sinh.)
Các cấu trúc khác với provide:
- Provide against something: Chuẩn bị phòng ngừa cái gì.
Ví dụ: The government is providing against natural disasters. (Chính phủ đang chuẩn bị phòng ngừa thiên tai.)
- Be provided with something: Được cung cấp cái gì.
Ví dụ: All guests will be provided with a complimentary breakfast. (Tất cả khách sẽ được cung cấp bữa sáng miễn phí.)
- Provided that: Với điều kiện là (dùng để diễn đạt một điều kiện)
Ví dụ: You can borrow my car, provided that you return it by 5pm. (Bạn có thể mượn xe của tôi, với điều kiện là bạn trả lại trước 5 giờ chiều.)
- Providing that: Cũng có nghĩa tương tự như “provided that”.
Ví dụ: I’ll go to the party, providing that I finish my work early. (Tôi sẽ đi dự tiệc, với điều kiện là tôi hoàn thành công việc sớm.)
Lưu ý:
Provide for: Thường được dùng để diễn tả việc chu cấp, nuôi dưỡng ai đó.
Provide with: Nhấn mạnh việc cung cấp một cái gì đó cụ thể cho ai đó.
Provided that/ Providing that: Dùng để đặt ra một điều kiện.
>>> CẬP NHẬT THÊM: Devote đi với giới từ gì?
Tổng hợp từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với provide

Một số từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ thường dùng với provide như sau:
Từ đồng nghĩa với provide
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa chính | Sắc thái nghĩa | Ví dụ |
| Supply | Cung cấp, đáp ứng nhu cầu | Trung lập, nhấn mạnh việc đáp ứng một nhu cầu cụ thể |
The company supplies water to the entire city. (Công ty cung cấp nước cho toàn thành phố.)
|
| Furnish | Cung cấp, trang bị | Nhấn mạnh việc cung cấp đồ đạc, thiết bị |
The room is furnished with modern furniture. (Căn phòng được trang bị nội thất hiện đại.)
|
| Offer | Đề nghị, cung cấp | Nhấn mạnh sự chủ động trong việc cung cấp |
The restaurant offers a variety of dishes. (Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn đa dạng.)
|
| Give | Cho, tặng | Nhấn mạnh hành động trao đi |
He gave me a book as a gift. (Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.)
|
| Donate | Quyên góp, đóng góp | Nhấn mạnh việc cho đi không vụ lợi |
She donates money to charity every year. (Cô ấy quyên góp tiền cho từ thiện mỗi năm.)
|
| Contribute | Đóng góp, góp phần | Nhấn mạnh việc cùng nhau tạo ra một kết quả |
He contributed to the success of the project. (Anh ấy góp phần vào sự thành công của dự án.)
|
| Equip | Trang bị, cung cấp thiết bị | Nhấn mạnh việc trang bị dụng cụ, công cụ |
The soldiers were equipped with the latest weapons. (Các binh sĩ được trang bị vũ khí hiện đại nhất.)
|
| Endow | Ban tặng, phú cho | Trang trọng, nhấn mạnh việc ban tặng một tài năng, phẩm chất |
She was endowed with great beauty. (Cô ấy được ban tặng vẻ đẹp tuyệt vời.)
|
| Bestow | Ban tặng, trao tặng | Trang trọng, nhấn mạnh việc trao tặng một phần thưởng, danh hiệu |
The king bestowed a medal upon the brave soldier. (Vua ban tặng huy chương cho người lính dũng cảm.)
|
| Cater | Cung cấp dịch vụ, phục vụ | Nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng |
The restaurant caters to the needs of vegetarians. (Nhà hàng phục vụ nhu cầu của người ăn chay.)
|
Tổng hợp từ trái nghĩa với provide
| Từ trái nghĩa | Nghĩa chính | Ví dụ |
| Withhold | Giữ lại, không cho |
The company withheld his salary as punishment. (Công ty giữ lại lương của anh ta như một hình phạt.)
|
| Deny | Từ chối, phủ nhận |
They denied him access to the confidential information. (Họ từ chối cho anh ta tiếp cận thông tin mật.)
|
| Deprive | Tước đoạt, lấy đi |
They were deprived of their basic rights. (Họ bị tước đoạt những quyền cơ bản.)
|
| Lack | Thiếu, không có |
The region lacks clean water. (Vùng này thiếu nước sạch.)
|
| Want | Thiếu, cần |
The plants are wanting for water. (Cây cối đang thiếu nước.)
|
Các thành ngữ thông dụng với provide trong tiếng Anh
- provide against: chuẩn bị 1 tình huống xấu có thể xảy ra
- provide for the future: chuẩn bị cho tương lai
- provide information: cung cấp thông tin
- provide for: cung cấp ai đó những thứ họ cần
- provide with: cung cấp cho ai đó thứ gì đó
- To provide clothing: cung cấp quần áo
Ví dụ:
- The school provided the classroom with new furniture. (Trường học cung cấp cho lớp học đồ nội thất mới.)
- The doctor provided information about the patient’s health. (Bác sĩ cung cấp thông tin về sức khỏe của bệnh nhân.)
- The government provides food for the homeless. (Chính phủ lo liệu thức ăn cho người vô gia cư.)
- The clothing donation drive provided clothing to children in highland areas. (Cuộc vận động quyên góp quần áo cung cấp quần áo cho trẻ em vùng cao).
Qua bài viết trên đây, chúng ta đã tìm hiểu provide đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng động từ này chi tiết nhất. PEP hy vọng các kiến thức này sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn, tự tin hơn trong giao tiếp.


