Hotline: 0865.961.566

Reduce đi với giới từ gì? Cách sử dụng cấu trúc reduce

Home / Blog / Kiến thức chung / Reduce đi với giới từ gì? Cách sử dụng cấu trúc reduce

Trong tiếng Anh, Reduce là động từ được sử dụng với ý nghĩa: làm cho giảm đi, thu nhỏ, giảm thiểu. Vậy reduce đi với giới từ gì? Cách sử dụng động từ này ra sao? Nội dung dưới đây Anh ngữ quốc tế PEP sẽ giúp bạn đọc tìm được câu trả lời đúng. 

Reduce là gì?

Reduce trong tiếng Anh có ý nghĩa là giảm thiểu, thu nhỏ, làm nhỏ đi… Có nhiều trường hợp sử dụng reduce như sau:

  • Làm cho một vật, điều gì đó nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ, tầm quan trọng của nó.

Ví dụ: We bought an air conditioner that was reduced from£600 to £430 in the sales. (Chúng tôi đã mua chiếc điều hòa được giảm từ 600 xuống 430 trong mùa sale.)

  • Reduce có ý nghĩa là sự ốm yếu, gầy mòn đi, héo mòn đi của con người.

Ví dụ: She’s greatly reduced by stomach cancer. (Cô ấy gầy đi nhiều vì ung thư dạ dày.)

  • Dùng reduce theo nghĩa bắt buộc đối phương phải làm theo.

Ví dụ: The teacher need her to reduce to silence in classroom. (Giáo viên bắt cô ấy phải im lặng trong lớp học)

  • Chỉ sự biến đổi một vật, sự kiện,… sang hình thức đơn giản và kém hơn ban đầu.

Ví dụ: The gardener reduced the size of flowering plants. (Người làm vườn đã cắt tỉa cây hoa.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Figure đi với giới từ gì?

Reduce là gì?
Reduce là gì?

Các word family của reduce

Tính từ: 

  • reduced: đã được giảm, thu gọn, cắt giảm,…
  • reducible: có thể được giảm, thu gọn, cắt giảm,….
  • reductive: có tính chất giảm thiểu, loại bỏ,….

Ví dụ: The company’s profits were reduced by 10% last month. (Lợi nhuận của công ty đã giảm 10% vào tháng trước.)

Trạng từ

Reductively: một cách giảm thiểu, loại bỏ,… 

Ví dụ: The government is taking steps to reduce environmental pollution. (Chính phủ đang thực hiện biện pháp để giảm ô nhiễm môi trường.)

Danh từ

  • reduction: sự giảm bớt, thu nhỏ, cắt giảm,.. 
  • reducer: người hoặc điều gì đó làm giảm, thu gọn, cắt giảm,… 

Ví dụ: The tech company announced a 20% reduction in workforce. (Công ty công nghệ đã thông báo giảm 20% nhân viên.)

Các từ loại/ family word của reduce?

Reduce đi với giới từ gì? 

Trong tiếng anh, từ “reduce” đi với nhiều giới từ khác nhau như sau:

  • Giới từ chỉ cách thức: with, without,…
  • Giới từ chỉ địa điểm: at, behind, under,…
  • Giới từ chỉ thời gian: by, in, over,…
  • Giới từ chỉ số lượng: to, by, by… to,…
  • Giới từ chỉ mức độ: to, to… by,…

Ví dụ

  • Giới từ chỉ cách thức: The company laid off employees without giving them prior notice. (Công ty đã cắt giảm nhân viên mà không thông báo trước cho họ.)
  • Giới từ chỉ địa điểm: The garment company is reducing its operations at its factory in Vietnam. (Công ty may mặc đang giảm hoạt động tại nhà máy tại Việt Nam.)
  • Giới từ chỉ thời gian: The tech company plans to reduce its debt by the end of the month. (Công ty công nghệ dự kiến sẽ giảm nợ vào cuối tháng nay.)
  • Giới từ chỉ số lượng: The company reduced its employees by 20%. (Công ty đã cắt giảm nhân viên khoảng 20%.)
  • Giới từ chỉ mức độ: The factory reduced its emissions to zero. (Nhà máy đã giảm khí thải xuống =0.)

Ngoài ra, từ “reduce” sẽ đi với các cụm giới từ như:

  • reduce to rubble: san thành cát bụi
  • reduce to ashes: đốt thành tro tàn
  • reduce to a state of: khiến ai đó rơi vào trạng thái
  • reduce to tears: khiến ai đó khóc

Ví dụ:

  • Other people’s criticism reduced her to tears. (Những lời chỉ trích của người khác đã khiến cô ấy khóc.)
  • The poverty reduced her family to a state of despair. (Nghèo đói đã khiến gia đình cô ấy rơi vào trạng thái tuyệt vọng.)
Reduce đi với giới từ gì? 
Reduce đi với giới từ gì?

>>> Bài viết cùng chủ đề: Popular đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn giới từ thích hợp đi cùng reduce để điền vào chỗ trống:

  1. The doctor reduced the patient’s pain…….. medication.
  2. The gardener reduced the size of the hedges……..make them easier to maintain.
  3. The company has reduced its workforce…10%.
  4. The government is taking steps to reduce pollution ….. a minimum.
  5. The company reduced the price of its products…….. a limited time.

Đáp án:

  1. with
  2. to
  3. by
  4. to
  5. for

Các cấu trúc khác với reduce

  • Cấu trúc 1: Reduce somebody to something mang ý nghĩa là làm cho một ai buồn hay đẩy họ rơi vào 1 tình huống xấu, tồi tệ.

Ví dụ: Lan was reduced to tears by Kien’ criticism. (Lan không ngăn được nước mắt bởi lời chỉ trích của Kiên.)

  • Cấu trúc 2: Reduce somebody to doing something có nghĩa bắt buộc phải tuân theo, phải làm theo vì bạn không có lựa chọn nào khác.

Ví dụ: I lost my job and was reduced to staying with parents. (Tôi đã bị mất công việc và tôi bắt buộc phải ở với bố mẹ.)

  • Cấu trúc 3: Reduce something ( from something) to something mang ý nghĩa giảm xuống so với ban đầu.

Ví dụ: The train had been reduced to £80. (Chuyến tàu đã được giảm xuống còn 80 bảng Anh.)

  • Cấu trúc 4: Reduce to có nghĩa giảm để làm cho giá, số lượng, kích thước cái gì đó nhỏ hơn.

Ví dụ: We need to reduce the amount of sugar in our diet. (Chúng ta cần giảm lượng đường trong khẩu phần ăn.)

  • Cấu trúc 5: Cut to reduce something có ý nghĩa cắt giảm để giảm bớt thứ gì đó cần thiết để làm điều gì đó.

Ví dụ: Manufacturing companies are always looking for ways to cut to reduce costs. (Công ty sản xuất luôn tìm cách cắt giảm chi phí.)

  • Cấu trúc 6: Lower to reduce có ý nghĩa thấp hơn để giảm, giới hạn, cấp độ, số lượng của thứ gì đó.  

Ví dụ: After 14 minutes, lower reduce the temperature to 120 degrees. (Sau 14 phút, hạ nhiệt độ xuống 120 độ.)

  • Cấu trúc 7: Bring something down to reduce something với ý nghĩa giảm bớt thứ gì đó như giá cả, chi phí.

Ví dụ:  The government wants to bring interest rates down to reduce the level of inflation. (Chính phủ muốn hạ thấp lãi suất để giảm mức độ lạm phát.)

  • Cấu trúc 8: Scale something down/back to reduce something với ý nghĩa thu nhỏ thứ gì để giảm quy mô. 

Ví dụ: Project has been scaled expense down to reduce money invest. ( Dự án đã được thu nhỏ chi phí để giảm bớt tiền đầu tư.)

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với reduce 

Các từ đồng nghĩa với reduce

  • Diminish (làm cho giảm đi, nhỏ đi, ít đi)

Ví dụ: The company diminished its workforce by 10%. (Công ty đã giảm nhân viên xuống 10%)

  • Lessen (làm cho giảm bớt, giảm thiểu, giảm thiểu hóa)

Ví dụ: The new medication has lessened the patient’s pain. (Thuốc mới đã giảm bớt cơn đau của bệnh nhân)

  • Lower (giảm xuống, hạ xuống)

Ví dụ: The government has lowered the tax rate. (Chính phủ đã giảm thuế suất)

  • Shrink (thu nhỏ, co lại, nhỏ lại)

Ví dụ: The company’s profits have shrunk in recent years. (Lợi nhuận của công ty đã thu nhỏ trong những năm gần đây)

  • Shorten (làm cho ngắn đi, rút ngắn)

Ví dụ: The government has shortened the school day. (Chính phủ đã rút ngắn thời gian học ở trường)

  • Minimize (giảm thiểu, giảm thiểu hóa)

Ví dụ: The company has minimized its environmental impact. (Công ty đã giảm thiểu tác động môi trường của mình)

  • Abate (giảm bớt, giảm nhẹ, giảm thiểu)

Ví dụ: The government has taken steps to abate pollution. (Chính phủ đã thực hiện các bước để giảm ô nhiễm)

  • Calm (làm cho dịu đi, làm cho bớt ồn ào, làm cho bớt căng thẳng)

Ví dụ: The music helped to calm the patient’s nerves. (Âm nhạc đã giúp làm dịu đi thần kinh của bệnh nhân)

Các từ trái nghĩa với reduce

  • Increase (tăng lên, tăng cường, gia tăng)

Ví dụ: The company has increased its workforce by 10%. (Công ty đã tăng nhân viên lên 10%)

  • Enlarge (làm cho lớn lên, làm cho to hơn, làm cho rộng hơn)

Ví dụ: The company has enlarged its headquarters. (Công ty đã mở rộng trụ sở chính của mình)

  • Extend (kéo dài, mở rộng)

Ví dụ: The government has extended the deadline for filing taxes. (Chính phủ đã kéo dài thời hạn nộp thuế)

  • Lengthen (làm cho dài hơn, kéo dài)

Ví dụ: The company’s profits have lengthened in recent years. (Lợi nhuận của công ty đã tăng lên trong những năm gần đây)

  • Strengthen (làm cho mạnh mẽ hơn, làm cho vững chắc hơn)

Ví dụ: The government has strengthened its military. (Chính phủ đã tăng cường quân đội của mình)

  • Exacerbate (làm cho trầm trọng hơn, làm cho tồi tệ hơn)

Ví dụ: The government’s policies have exacerbated the problem of poverty. (Các chính sách của chính phủ đã làm trầm trọng thêm vấn đề nghèo đói)

  • Aggravate (làm cho trầm trọng hơn, làm cho tồi tệ hơn)

Ví dụ: The patient’s pain was aggravated by the cold weather. (Cơn đau của bệnh nhân trở nên trầm trọng hơn do thời tiết lạnh)

  • Worry (làm cho lo lắng, làm cho căng thẳng)

Ví dụ: The patient’s condition worried the doctor. (Tình trạng của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng)

>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Từ trái nghĩa với reduce
Từ trái nghĩa với reduce

Các thành ngữ với reduce

  • To reduce to rubble (phá hủy hoàn toàn)

Ví dụ: The earthquake reduced the city to rubble. (Trận động đất đã phá hủy hoàn toàn thành phố.)

  • To reduce to ashes (thiêu rụi hoàn toàn)

Ví dụ: The fire reduced the building to ashes. (Ngọn lửa đã thiêu rụi hoàn toàn tòa nhà.)

  • To reduce to a pulp (biến thành một đống hỗn độn)

Ví dụ: The car accident reduced the victim to a pulp. (Vụ tai nạn xe hơi đã biến nạn nhân thành một đống hỗn độn.)

  • To reduce to tears (khiến ai đó khóc)

Ví dụ: The news of her death reduced him to tears. (Tin tức về cái chết của cô ấy đã khiến anh ấy khóc.)

  • To reduce to poverty (làm cho ai đó nghèo đói)

Ví dụ: The economic crisis has reduced many people to poverty. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người rơi vào cảnh nghèo đói.)

  • To reduce to a minimum (giảm thiểu đến mức tối thiểu)

Ví dụ: We need to reduce our carbon footprint to a minimum. (Chúng ta cần giảm thiểu lượng khí thải carbon của mình đến mức tối thiểu.)

  • To reduce to absurdity (giảm thiểu đến mức phi lý)

Ví dụ: His argument reduces to absurdity. (Lập luận của anh ta là phi lý.)

  • To reduce something to its simplest form (giảm bớt một thứ gì đó xuống dạng đơn giản nhất)

Ví dụ: The teacher reduced the math problem to its simplest form. (Giáo viên đã giảm bài toán toán xuống dạng đơn giản nhất.)

  • To reduce something to a matter of principle (giảm bớt một thứ gì đó xuống thành vấn đề nguyên tắc)

Ví dụ: The argument reduced to a matter of principle. (Cuộc tranh luận đã giảm xuống thành vấn đề nguyên tắc.)

Bài viết đã giải đáp cho bạn đọc câu hỏi reduce đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng reduce kết hợp giới từ hay các cấu trúc theo từng ngữ cảnh trong câu giúp người nghe, người đọc đánh giá cao về trình độ của bạn. Chúc các bạn học thật tốt môn tiếng Anh!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top