Hotline: 0865.961.566

Remind đi với giới từ gì? Cấu trúc Remind trong tiếng Anh

Remind là ngoại động từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh với ý nghĩa là gợi nhớ, nhắc nhở. Vậy Remind đi với giới từ gì? Cách sử dụng các cấu trúc remind trong tiếng Anh như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về chủ đề ngữ pháp này.

Remind là gì?

Remind là gì?
Remind là gì?

Theo từ điển Cambridge thì từ “remind” là một ngoại động từ có ý nghĩa là nhắc nhở, gợi nhớ, nhắc lại. Đằng sau của remind luôn đi kèm một tân ngữ.

Ví dụ: This song reminds me of the time when I was in Paris. (Bài hát này gợi cho tôi nhớ về thời gian khi tôi ở Paris.)

Remind có các lớp nghĩa như sau:

  • To make someone think of something they have forgotten or might have forgotten. (Khiến ai đó nghĩ về điều gì mà bản thân họ đã quên hoặc có thể quên)
  • Sounds and visual images could remind people of events of the past. (Âm thanh và hình ảnh sẽ gợi nhớ về những sự kiện trong quá khứ.)

Remind đi với giới từ gì?

Remind đi với giới từ gì

Trong tiếng Anh, ngoại động từ remind sẽ thường đi với giới từ of, about và to, cụ thể như sau:

  • Giới từ of được sử dụng để nhắc nhở ai đó về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ hoặc một điều gì đó mà họ đã quên. Ví dụ:

– I reminded her of our date tonight. (Tôi nhắc cô ấy về cuộc hẹn của chúng ta tối nay.)

– This song reminds me of my childhood. (Bài hát này khiến tôi nhớ về thời thơ ấu của mình.)

  • Giới từ about được sử dụng để nhắc nhở ai đó về một điều gì đó cần làm hoặc cần nhớ. Ví dụ:

– Can you remind me to call my mom? (Bạn có thể nhắc tôi gọi điện cho mẹ không?)

– The teacher reminded the students about their homework. (Giáo viên nhắc nhở học sinh về bài tập về nhà của họ.)

Ngoài hai giới từ trên, động từ remind còn có thể đi với giới từ to trong cấu trúc remind someone to do something. Cấu trúc này được sử dụng để nhắc nhở ai đó làm điều gì đó. Ví dụ:

Please remind me to turn off the lights when I leave. (Làm ơn nhắc tôi tắt đèn khi tôi đi ra ngoài.)

The doctor reminded her to take her medicine every day. (Bác sĩ nhắc nhở cô ấy uống thuốc mỗi ngày.)

Bài viết liên quan: Prepare đi với giới từ gì?

Cấu trúc và cách dùng Remind trong tiếng Anh

Cấu trúc, cách dùng Remind trong tiếng Anh

Sau khi biết remind đi với giới từ gì thì bạn có thể tham khảo các cấu trúc với remind như sau:

  • Dạng 1: Remind kết hợp giới từ “Of”

Cấu trúc của remind kết hợp giới từ “of” dùng để nói về việc khiến ai đó hồi tưởng lại chuyện đã xảy ra trong quá khứ hay chuyện đã lãng quên ở thời điểm hiện tại.

Cấu trúc: S + Remind + of + N/ Ving

Ví dụ: Anna reminds me of the bad news last night. (Anna đã nhắc tôi về tin xấu đêm qua.)

  • Dạng 2: Remind kết hợp động từ nguyên thể có “To”

Cấu trúc của Remind kết hợp động từ nguyên thể có “to” nhằm nhắc nhở ai đó làm công việc họ đã quên. 

Cấu trúc: S + Remind + O + to V

Ví dụ: Please remind him to close the window. (Làm ơn hãy nhắc nhở anh ấy đóng cửa sổ.)

  • Dạng 3: Cấu trúc remind kết hợp với mệnh đề

Cấu trúc của remind trong câu gián tiếp kết hợp mệnh đề để nói sự thật nào đó.

Cấu trúc: S + Remind + that + S + V

Ví dụ: The teacher reminded us that we have an exam tomorrow. (Giáo viên nhắc chúng tôi về một kỳ thi vào ngày mai.)

  • Dạng 4: Cấu trúc Remind dùng để nhắc nhở

Remind sử dụng để nhắc nhở ai về 1 điều nào đó với cấu trúc May I Remind. Áp dụng cấu trúc remind này đối với những người mới đầu gặp mặt hay các dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Ví dụ: May I remind all passengers that the train is about to depart. (Nhắc tất cả hành khách về con tàu sắp khởi hành)

  • Dạng 5: Remind khi kết hợp với giới từ “About”

Remind đi với giới từ gì? Cấu trúc Remind đi với giới từ about để miêu tả một việc làm chưa xảy ra và nhiệm vụ cần phải làm.

Cấu trúc: S + Remind + (for sbd) + about + Ving

Ví dụ: My teacher reminds us about doing our homework. (Giáo viên nhắc nhở chúng tôi về việc làm bài tập ở nhà.)

Phân biệt giữa 2 cấu trúc Remind và Remember

  Cấu trúc Remind Cấu trúc Remember
Giống nhau Hai cấu trúc Remind và Remember sẽ dùng để nhắc nhớ, gợi lại điều gì.
Khác nhau Remind là nội động từ.

Cấu trúc Remind sử dụng nhằm khơi gợi sự việc đã xảy ra trong quá khứ mà không nhớ. Hay cấu trúc này dùng để nhắc nhở ai đó về sự việc chưa xảy ra ở tương lai.

Remember thuộc cả hai loại nội động từ và ngoại động từ.

Cấu trúc Remember sẽ diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và còn tồn tại trong ký ức.

Ví dụ Please remind Hanna about the schedule for the appointment with this customer. 

(Vui lòng nhắc nhở Hanna về lịch hẹn với khách hàng.)

Hanna doesn’t remember the schedule for the appointment with this customer. 

(Hanna không nhớ lịch hẹn với khách hàng.)

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Remind

Từ đồng nghĩa

  • advise: có nghĩa là khuyên nhủ, lời khuyên. Cụm từ này thường đi kèm với tân ngữ trong câu. Ví dụ: My mother advised my father against smoking. ( Mẹ tôi khuyên ba tôi không nên hút thuốc.) 
  • bethink: có nghĩa là nhớ ra, nghĩ ra. Ví dụ: I bethought myself that I ought to write some letters. ( Tôi nhớ ra là tôi phải viết mấy bức thư)
  • bring to mind: cố gắng ghi nhớ điều gì đó. 
  • remember: có nghĩa nhớ, nhớ lại, ghi nhớ. Cách dùng remember là nhấn mạnh việc phải làm, nhắc nhở ai làm điều gì đó. Hoặc để nhớ lại việc đã làm trong quá khứ. 
  • Ngoài ra còn một số từ đồng nghĩa khác để bạn tham khảo như reminisce, retain, revive, suggest,…

Từ trái nghĩa

  • forget: có nghĩa ai đó quên làm gì. Trong tiếng Anh, sử dụng Forget để nhắc nhở ai đó đừng quên làm gì, diễn tả ai đó đã quên làm gì…

Suppress (đàn áp, kìm hãm): Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc được thể hiện. Ví dụ:

  • The government suppressed dissent. (Chính phủ đàn áp bất đồng chính kiến.)
  • She suppressed her anger. (Cô ấy kìm hãm cơn giận của mình.)

Bury (chôn cất): Đưa một cái gì đó vào dưới đất và che phủ nó. Ví dụ:

  • They buried the body in the woods. (Họ chôn xác trong rừng.)
  • He buried his regrets deep down. (Anh ấy chôn giấu những hối tiếc của mình trong sâu thẳm.)

Drown out (ngập, nhấn chìm): Làm cho một cái gì đó không thể nghe hoặc nhìn thấy do có quá nhiều tiếng ồn hoặc ánh sáng. Ví dụ:

  • The music drowned out the sound of the traffic. (Âm nhạc át đi tiếng ồn của giao thông.)
  • The sun drowned out the stars. (Mặt trời át đi ánh sao.)

Obliterate (xóa bỏ, tiêu diệt): Làm cho một cái gì đó không còn tồn tại. Ví dụ:

  • The bomb obliterated the entire building. (Quả bom đã xóa sổ toàn bộ tòa nhà.)
  • The disease obliterated his memory. (Căn bệnh đã xóa sổ trí nhớ của anh ấy.)

Erase (xóa, tẩy xóa): Làm cho một cái gì đó không còn hiển thị hoặc tồn tại. Ví dụ:

  • She erased the message from her phone. (Cô ấy đã xóa tin nhắn khỏi điện thoại của mình.)
  • The teacher erased the board. (Giáo viên đã xóa bảng.)

Wipe out (tiêu diệt, xóa bỏ hoàn toàn): Làm cho một cái gì đó không còn tồn tại. Ví dụ:

  • The hurricane wiped out the entire village. (Trận bão đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
  • The disease wiped out the entire population. (Căn bệnh đã xóa sổ toàn bộ dân số.)

Obfuscate (làm tối nghĩa, làm che khuất): Làm cho một cái gì đó khó hiểu hoặc khó hiểu. Ví dụ:

  • The politician obfuscated the issue with jargon. (Chính trị gia đã làm tối nghĩa vấn đề bằng cách sử dụng những thuật ngữ chuyên môn.)
  • The writer obfuscated the plot with twists and turns. (Tác giả đã làm tối nghĩa cốt truyện bằng những nút thắt và khúc quanh.)

Diminish (giảm bớt, suy giảm): Làm cho một cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn. Ví dụ:

  • The storm diminished the size of the beach. (Trận bão đã làm giảm kích thước của bãi biển.)
  • His influence has diminished over time. (Ảnh hưởng của anh ấy đã giảm bớt theo thời gian.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Sau khi tìm hiểu Remind đi với giới từ gì thì bạn có thể áp dụng các bài tập ví dụ để thực hành: 

Bài 1: Phân biệt cấu trúc Remind, cấu trúc Remember bằng cách chọn đáp án đúng:

  1. Please (reminds/ remember/ remembers) her to lock the window.
  2. She (remind/ remember/ remembered) remembered meeting that guy before.
  3. She (remind/ reminds/ remembers) me of her father.
  4. Mike (remind/ reminded/ remembered) me of my boyfriend.
  5. Jenny (remind/ reminds/ remembers) to practice the guitar.

Đáp án:

  1. Remind
  2. Remembered
  3. Reminds
  4. Reminded
  5. Remembers

Bài 2: Điền “about” hoặc “of” vào chỗ trống trong câu

  1. Jenny always reminds people _______ our company’s target.
  2. Sara’d like to remind John ________ the meeting tonight.
  3. The gift will always remind Kathy _______our five – year friendship.
  4. Could you remind Hanna ________the date on Sunday?
  5. In case Jenny forgets, please remind her _______ the promise that she made.

Đáp án:

  1. about
  2. about
  3. of
  4. about
  5. of

Remind đi với giới từ gì đã được giải đáp chi tiết nhất qua nội dung bài viết trên. Bạn hãy liên hệ trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP để tham khảo các khóa học tiếng Anh nâng cao kỹ năng của mình.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top