Hotline: 0865.961.566

Report to v hay ving? Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với report

Trong tiếng Anh, Report được biết đến rộng rãi như là một động từ, danh từ với nhiều ý nghĩa khác nhau. Bạn có thể bắt gặp report ở bất kỳ đâu trên google, trong các email hay trong các văn bản,… Ở bài viết này Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết cách sử dụng report & giải đáp cho bạn report to v hay ving?

Report là gì?

Report (phiên âm là /rɪˈpɔːrt/) được định nghĩa trong từ điển Cambridge là “to give a description of information or something about it to someone” – đưa ra một mô tả về một cái gì đó hoặc thông tin về nó cho người nào đó. Bạn có thể hiểu đơn giản report mang ý nghĩa trình bày, báo cáo cho 1 ai đó về một vấn đề, sự vật, sự việc hoặc người nào đó.

Về chức năng, report có thể đóng vai trò như là một động từ hoặc danh từ ở trong câu. Dưới đây là các lớp nghĩa chi tiết của report:

Report là gì?
Report là gì?

Khi report là danh từ sẽ mang các lớp nghĩa sau:

  • Bản báo cáo: Là một tài liệu trình bày thông tin về một chủ đề cụ thể, thường được sử dụng để cung cấp thông tin, phân tích hoặc đề xuất.

Ví dụ: The company released a financial report. (Công ty đã công bố báo cáo tài chính.)

  • Bản tường thuật: Là một mô tả chi tiết về một sự kiện hoặc tình huống.

Ví dụ: She gave a report on her research findings. (Cô ấy đã trình bày báo cáo về kết quả nghiên cứu của mình.)

  • Bản tin: Là một bài báo ngắn về một sự kiện hoặc tin tức mới.

Ví dụ: The news report said that there was a major earthquake in Japan. (Bản tin cho biết có một trận động đất lớn ở Nhật Bản.)

  • Danh tiếng: Là sự đánh giá chung của mọi người về một người hoặc một thứ gì đó.

Ví dụ: He has a good reputation for being honest and hardworking. (Anh ấy có tiếng là người trung thực và chăm chỉ.)

Khi report là động từ sẽ mang các lớp nghĩa sau:

  • Báo cáo: Là hành động cung cấp thông tin về một sự kiện hoặc tình huống.

Ví dụ: He reported the accident to the police. (Anh ta đã báo cáo vụ tai nạn cho cảnh sát.)

  • Trình bày: Là hành động đưa ra một bản báo cáo hoặc bài thuyết trình.

Ví dụ: She will report her findings to the board of directors. (Cô ấy sẽ trình bày kết quả của mình cho ban giám đốc.)

  • Tố cáo: Là hành động thông báo về một hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp.

Ví dụ: The student was reported for cheating on an exam. (Sinh viên bị tố cáo gian lận trong kỳ thi.)

  • Ghi danh: Là hành động đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình.

Ví dụ: You can report to the main office when you arrive. (Bạn có thể báo cáo tại văn phòng chính khi đến nơi.)

Ngoài ra thì report là một động từ có quy tắc: ở quá khứ và phân từ 2, bạn chia là reported; và ở dạng tiếp diễn, bạn dùng reporting. Cách sử dụng report ving hay to v, PEP sẽ giới thiệu đến bạn đọc ở phần sau của bài viết này.

Các word family của report

Trước khi tìm hiểu report + ving hay to v, chúng ra sẽ cùng tham khảo các word family của report nhé.

  • Danh từ report: Bản báo cáo

Ví dụ: I cannot go out tonight. I must make a report for the meeting tomorrow – Tớ không thể đi chơi tối nay. Tớ phải làm báo cáo cho buổi họp ngày mai.

  • Danh từ reporter: Phóng viên, nhà báo

Ví dụ: I want to be a reporter – Tớ muốn trở thành một phóng viên.

  • Danh từ reportage: bản tin, bài báo

Ví dụ: The reportage on the war was very informative. (Bản tin về cuộc chiến rất nhiều thông tin.)

  • Tính từ unreported: Không được tường trình

Ví dụ: The most important point is unreported to police – Điểm quan trọng nhất đã không được tường trình với cảnh sát.

  • Tính từ reportable: có thể báo cáo, cần phải báo cáo

Ví dụ: Any incidents involving injuries are reportable to the safety officer – Bất kỳ sự cố nào liên quan đến thương tích đều phải được báo cáo cho quan chức an toàn.

  • Trạng từ reportedly: Theo như tin đã đưa

Ví dụ: 150 people have reportedly been injured in a fire at the clothes factory – 150 người  được đưa tin là đã bị thương trong vụ cháy xưởng may.

Report to v hay ving?

Report to v hay ving?
Report to v hay ving?

Trong tiếng Anh, động từ “report” có thể đi với cả “to V” và “V-ing”, tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là cách dùng chi tiết cho từng trường hợp:

1. “Report + to V”: Dùng để báo cáo về một hành động hoặc sự kiện cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • The company reported to invest $1 billion in new technology. (Công ty báo cáo sẽ đầu tư 1 tỷ USD vào công nghệ mới.)
  • She reported to leave the company at the end of the year. (Cô ấy báo cáo sẽ rời công ty vào cuối năm.)

2. “Report” + “V-ing”: Dùng để báo cáo về một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc đã xảy ra.

Ví dụ:

  • The police reported finding a body in the park. (Cảnh sát báo cáo đã tìm thấy một thi thể trong công viên.)
  • The witness reported seeing the suspect fleeing the scene. (Nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy nghi phạm trốn khỏi hiện trường.)

Trong hầu hết các trường hợp, “report” đi với “V-ing” phổ biến hơn “report” đi với “to V”.

Lý do là bởi:

  • “V-ing” thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Đây là mục đích sử dụng phổ biến nhất của “report”.
  • “To V” thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Việc sử dụng “report” theo cách này ít phổ biến hơn.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Miss to v hay ving?

Các cấu trúc khác với report

Anh ngữ Quốc tế PEP xin giới thiệu đến bạn đọc 2 cấu trúc thông dụng nhất với report như sau:

  • Report sb/ sth to sb: Báo cáo một ai đó/ một việc gì đó với ai đó.

Ví dụ: I reported Andrew to the manager because he threatened me many times – Tôi báo cáo Andrew với quản lý vì anh ta đe doạ tôi rất nhiều lần.

I must report my capacity to manager every month – Hàng tháng, tôi phải báo cáo năng lực của mình với người quản lý.

  • Report sb for sth: Tố cáo một ai đó về điều gì đó

Ví dụ: I reported Jeremy for benefit fraud. Tôi đã tố cáo Jeremy vì tội gian lận lợi ích.

  • Report + that + S + V: Dùng để tường thuật lại lời nói của một người khác.

Ví dụ: The witness reported that he saw the suspect running away. (Nhân chứng báo cáo rằng anh ta nhìn thấy nghi phạm chạy trốn.)

  • Report + on + N/NP: Dùng để báo cáo về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ: The journalist reported on the latest developments in the war. (Phóng viên báo cáo về những diễn biến mới nhất trong cuộc chiến.)

  • Report + to + N/NP: Dùng để báo cáo cho một người hoặc tổ chức cụ thể.

Ví dụ: The employee reported the incident to his supervisor. (Nhân viên báo cáo vụ việc cho giám sát viên của mình.)

Report đi với giới từ gì?

  • Report on: Dùng để báo cáo về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ: The journalist reported on the latest developments in the war. (Phóng viên báo cáo về những diễn biến mới nhất trong cuộc chiến.)

  • Report to: Dùng để báo cáo cho một người hoặc tổ chức cụ thể.

Ví dụ: The employee reported the incident to his supervisor. (Nhân viên báo cáo vụ việc cho giám sát viên của mình.)

  • Report about: Dùng để cung cấp thông tin chi tiết về một sự kiện hoặc tình huống.

Ví dụ: The police reported about the car accident. (Cảnh sát báo cáo về vụ tai nạn xe hơi.)

  • Report in: Dùng để báo cáo về sự xuất hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Ví dụ: The team reported in on their progress. (Nhóm báo cáo về tiến độ của họ.)

  • Report back: Dùng để báo cáo lại sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thu thập thông tin.

Ví dụ: The journalist reported back from the scene of the crime. (Phóng viên báo cáo lại từ hiện trường vụ án.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

1. Tom said that the report … this matter was ready.

A. In

B. On

C. At

D. About

2. I am going to report you … the manager.

A. To

B. Of

C. At

D. About

3. Anyone entering the building must report … the office.

A. In

B. About

C. To

D. On

4. He was reported (miss) … in action.

A. To miss

B. Miss

C. Missed

D. Missing

5. The flood is reported … have killed 6 people.

A. To

B. For

C. About

D. Of

Đáp án: 1B, 2A, 3C, 4D, 5A

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với report

Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với report
Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với report

Anh ngữ Quốc tế PEP xin giới thiệu đến bạn đọc những  từ đồng nghĩa, trái nghĩa với report dưới đây. Bạn nhớ luyện tập những từ vựng này hàng ngày để tránh lặp từ cũng như câu nói, câu văn hay hơn, mượt hơn nhé.

Từ đồng nghĩa với report

Từ đồng nghĩa với report Phiên âm Nghĩa của từ
account /əˈkaʊnt/ tường thuật, miêu tả
announce /əˈnaʊns/ thông báo, công bố
brief /briːf/ tóm tắt, báo cáo ngắn gọn
chronicle /ˈkrɒnɪkəl/ ghi chép, biên niên sử
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ truyền đạt, thông tin
describe /dɪˈskraɪb/ mô tả, miêu tả
detail /ˈdiːteɪl/ chi tiết, mô tả chi tiết
divulge /dɪˈvʌldʒ/ tiết lộ, phơi bày
inform /ɪnˈfɔːm/ thông báo, cho biết
narrate /ˈnærət/ kể, thuật lại
relate /rɪˈleɪt/ kể lại, liên quan
reveal /rɪˈviːl/ tiết lộ, phơi bày
tell /tel/ nói, kể

Từ trái nghĩa với report

Từ trái nghĩa với report Phiên âm Nghĩa của từ
conceal /kənˈsiːl/ che giấu, giấu kín
deny /dɪˈnaɪ/ phủ nhận, chối bỏ
disguise /dɪsˈgaɪz/ ngụy trang, che giấu
hide /haɪd/ che giấu, ẩn nấp
keep secret /kiːp ˈsiːkrət/ giữ bí mật
misinform /mɪsɪnˈfɔːm/ thông tin sai lệch
omit /oʊˈmɪt/ bỏ sót, lược bỏ
suppress /səˈprɛs/ đàn áp, kìm hãm
withhold /wɪðˈhoʊld/ giữ lại, che giấu

Qua bài viết chia sẻ trên đây của PEP, chắc chắn bạn đã biết sử dụng động từ report cũng như giải đáp được report to v hay ving rồi phải không nào! Bạn hãy luyện tập từ vựng và làm nhiều bài tập vận dụng liên quan đến động từ report để nắm chắc kiến thức hơn nhé. Chúc bạn thành công!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top