Hotline: 0865.961.566

Sau try là to v hay ving? Cấu trúc try đầy đủ, đúng nhất

Theo thống kê của Corpus of Contemporary American English (COCA), từ “try” được sử dụng khoảng 17.000 lần trong mỗi 1 triệu từ. Try có nhiều ý nghĩa và có thể sử dụng kết hợp với nhiều giới từ, xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu khác nhau, đóng vai trò là động từ hoặc danh từ trong câu. Vậy sử dụng try đi với to v hay ving mới đúng ngữ pháp? Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ cùng bạn tìm hiểu thêm nhé.

Try là gì?

Try là gì?
Try là gì?

Theo định nghĩa trong từ điển Oxford, try (phiên âm là /traɪ/) vừa là một động từ vừa là một danh từ.

Khi là động từ, “try” có nghĩa là “cố gắng” hoặc “thử”.

  • Cố gắng

Ví dụ: I’m trying to learn English. (Tôi đang cố gắng học tiếng Anh.)

He tried to finish his homework but he was too tired. (Anh ấy đã cố gắng hoàn thành bài tập về nhà nhưng anh ấy quá mệt.)

She’s trying to lose weight. (Cô ấy đang cố gắng giảm cân.)

  • Thử:

Ví dụ: I’ll try that new restaurant tonight. (Tôi sẽ thử nhà hàng mới tối nay.)

Can I try on that dress? (Tôi có thể thử chiếc váy đó được không?)

Let’s try a new recipe. (Hãy thử một công thức nấu ăn mới.)

Khi là danh từ, “try” có nghĩa là “sự cố gắng” hoặc “cuộc thử nghiệm”.

  • Sự cố gắng:

Ví dụ: Her try was in vain. (Cuộc cố gắng của cô ấy là vô ích.)

His try paid off. (Cuộc cố gắng của anh ấy đã được đền đáp.)

  • Cuộc thử nghiệm:

Ví dụ: We’ll need to do some more tries before we can launch the new product. (Chúng ta cần thực hiện một số thử nghiệm nữa trước khi có thể tung ra sản phẩm mới.)

Sau try là to v hay ving?

Try to v hay ving?
Try to v hay ving?

Vậy trong câu động từ try đi với to v hay ving mới đúng ngữ pháp? Anh ngữ Quốc tế PEP xin trả lời bạn rằng 2 cấu trúc trên đều đúng và có ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh & mục đích sử dụng.

Cấu trúc try to V

Ý nghĩa: try + to V dùng để diễn tả nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó.

Ví dụ: I try to finish homework as soon as possible. – Tôi cố gắng làm xong bài tập về nhà sớm nhất có thể.

Cấu trúc try Ving

Ý nghĩa: try + Ving dùng để diễn tả thử làm gì đó và xem kết quả ra sao.

Ví dụ: He tried cooking dinner for his girlfriend, but it was not well. – Anh ta thử nấu bữa tối cho cô bạn gái nhưng không thành công.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Adore to v hay ving?

Các cấu trúc khác với try

Như vậy, bạn đã biết try + to v hay ving và ý nghĩa của từng cấu trúc rồi đúng không? Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giới thiệu đến bạn các cấu trúc thường gặp khác với động từ try nhé.

  • Try sth out

Cấu trúc này được dùng với ý nghĩa “thử nghiệm cái gì đó hoặc điều gì đó”.

Ví dụ: Please don’t forget to try out the equipments before you set up the experiment. (Xin đừng quên dùng thử các thiết bị trước khi bạn thiết lập thử nghiệm)

  • Try sth out on sb

Khi muốn khảo sát ý kiến của một số người, một nhóm người, cấu trúc try sth out on sb thường được sử dụng.

Ví dụ: Anna tried out the new song on a couple of her friends, but they didn’t like it. (Anna đã thử bài hát mới với một vài người bạn của cô ấy, nhưng họ không thích nó)

  • Try + (for) + noun / Try + (for) + object

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn mô tả việc cố gắng đạt được một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: He is trying for a promotion. (Anh ấy đang cố gắng thăng tiến)

  • Try + adverb / Try + adverb + to + V

Cấu trúc này thường được sử dụng khi bạn muốn thêm vào mức độ cố gắng hoặc thử nghiệm.

Ví dụ: She is trying hard to pass the exam. (Cô ấy đang cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi)

  • Try + on (for clothes)

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn mô tả việc thử đồ.

Ví dụ: I need to try on these jeans before buying them. (Tôi đang thử những chiếc quần jean này trước khi mua chúng)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu!

1. She always tries (be) … on time for her class.

A. being

B. is

C. to be

D. to being

2. I will try (finish) … my homework before going out.

A. Finish

B. To finish

C. Finishing

D. To be finished

3. I’ve never been dancing before, but I’ll try (learn) … it.

A. To learn

B. Learning

C. To be learned

D. Learn

4. They are trying (renew) … their visa to Japan.

A. Renew

B. To renew

C. Renewing

5. I will try (use) … a different perfume.

A. Using

B. To use

C. Use

D. To be used

Đáp án: 1C, 2B, 3B, 4B, 5A.

Try đi với giới từ gì?

Try đi với giới từ gì?
Try đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, động từ try còn được sử dụng với nhiều giới từ với nhiều ý nghĩa khác nhau. PEP sẽ cùng bạn tìm hiểu về các cụm động từ đi với giới từ của try nhé.

  • Try at sth

Cố gắng làm một việc gì đó. Try at thường được sử dụng trong trường hợp đã thử nhiều lần nhưng vẫn chưa thành công.
Ví dụ: I’m not very good at dancing, but I’ll try at it .– Tôi nhảy không giỏi lắm, nhưng tôi sẽ cố gắng.

  • Try for sth

Cố gắng để đạt được gì đó. Nếu đã nắm chắc về cấu trúc try đi với to V hay Ving, bạn sẽ dễ dàng nhận ra cấu trúc này gần giống với cấu trúc try to.

Ví dụ: He keeps trying for the championship position. – Anh ấy tiếp tục cố gắng cho vị trí quán quân.

  • Try on sth

Thử xem có vừa không. Cấu trúc try on thường dùng đi kèm với quần áo, giày dép.

Ví dụ: He is going to try on this T-shirt to see if it fits. – Anh ấy sẽ thử chiếc sơ mi đó xem có vừa không.

  • Try out sth

Thử xem có thích không. Cấu trúc try out thường áp dụng với 1 món ăn, đồ uống hoặc địa điểm cụ thể. Nếu đã hiểu về try đi với to V hay Ving, bạn sẽ có thể nhận ra cấu trúc này gần giống với cấu trúc trying to.

Ví dụ: My friends are going to try out new coffee shop next weekend. – Bạn tôi sẽ đi thử một quán café mới vào cuối tuần sau.

  • Try out for sth

Cạnh tranh để vào một nhóm, một đội hoặc một tổ chức nào đó.

Ví dụ: My sister is going to try out for English speaking club. – Em gái tôi sẽ tham gia cuộc thi để được chọn vào câu lạc bộ nói tiếng Anh.

Bài tập vận dụng về giới từ đi với try

Bài tập: Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành câu!

1. Lucas is trying out … the college baseball team.

A. Of

B. On

C. For

D. At

2. We heard that a new restaurant will be opened next Sunday. We are going to try … it.

A. Out

B. In

C. Of

D. Into

3. Jenny is not good at cooking. But she keeps trying … it.

A. Out

B. At

C. In

D. On

Đáp án: 1C, 2A, 3B.

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với try

Sau khi đã hiểu rõ cấu trúc với try, bạn cũng nên nắm được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với động từ này để gia tăng vốn từ vựng cho mình.

Từ đồng nghĩa với try

  • Khi try mang nghĩa là thử
Từ đồng nghĩa với try Phiên âm Ý nghĩa
experiment /ɪkˈspɛrɪˈmɛnt/ Thử nghiệm, thí nghiệm
test /tɛst/ Kiểm tra, thử nghiệm
sample /ˈsæmpl/ Mẫu, thử nghiệm
taste /teɪst/ Nếm thử
try on /traɪ ɒn/ Thử mặc, thử dùng
give something a try /gɪv ˈsʌmθɪŋ ə traɪ/ Thử làm gì đó
have a go at /hæv ə ɡəʊ æt/ Thử làm gì đó
give it a shot /gɪv ɪt ə ʃɒt/ Thử làm gì đó
have a crack at /hæv ə kræk æt/ Thử làm gì đó
have a go /hæv ə ɡəʊ/ Thử làm gì đó
  • Khi try mang nghĩa là cố gắng
Từ đồng nghĩa với try Phiên âm Ý nghĩa
endeavor ɪnˈdeɪvə(r) Nỗ lực, cố gắng hết sức
strive /straɪv/ Cố gắng, phấn đấu
struggle /ˈstrʌɡl/ Cố gắng, vật lộn
make an effort /meɪk ən ˈɛfət/ Cố gắng, nỗ lực
put your best foot forward /pʊt jɔː bɛst fʊt ˈfɔːwəd/ Cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
make every effort /meɪk ˈɛvri ˈɛfət/ Cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
give it your all /gɪv ɪt jɔː ɔːl/ Cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
do your best /duː jɔː bɛst/ Cố gắng hết sức, nỗ lực hết mình
attempt /əˈtɛmpt/ Cố gắng, thử
labor /ˈleɪbə(r)/ Cố gắng, nỗ lực
toil /tɔɪl/ Cố gắng, nỗ lực
strive for /straɪv fɔː/ Cố gắng đạt được
aim for /eɪm fɔː/ Cố gắng đạt được
shoot for /ʃuːt fɔː/ Cố gắng đạt được
go for /ɡəʊ fɔː/ Cố gắng đạt được

Từ trái nghĩa với try

Từ trái nghĩa với try Phiên âm Ý nghĩa
Give up (on sth) /ɡɪv/ /ʌp/ Từ bỏ điều gì
Quit (doing sth) /kwɪt/ Ngừng làm việc gì
Surrender (sth) /səˈren.dɚ/ Đầu hàng việc gì
fail /feɪl/ Thất bại
botch /bɒtʃ/ Làm hỏng, thất bại
mess up /mes ʌp/ Làm hỏng, thất bại
bungle /ˈbʌŋɡl/ Làm hỏng, thất bại
fall short /fɔːl ʃɔːt/ Không đạt được mục tiêu
fall down /fɔːl daʊn/ Không đạt được mục tiêu
come up short /kʌm ʌp ʃɔːt/ Không đạt được mục tiêu

Các cụm từ và thành ngữ với try

Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với try
Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với try

Dưới đây là các cụm từ và thành ngữ thông dụng với try được Anh ngữ PEP tổng hợp để gửi tới bạn đọc:

  • Try in vain: Thể hiện ý nghĩa sự cố gắng trong vô vọng.

Ví dụ: She tried in vain to fix the broken shoes – Cô ấy cố sửa đôi giày bị hỏng trong vô vọng.

Nếu so sánh cấu trúc này với try đi với to v hay ving, thì sẽ tương tự với try to V nhằm thể hiện sự cố gắng.

  • It wasn’t for lack of trying: Thể hiện một người đã rất cố gắng nhưng vẫn không đạt kết quả như mong muốn.

Ví dụ: She didn’t pass the exam, but it wasn’t for lack of trying. The exam was too difficult for everyone. – Cô ấy đã không vượt qua kỳ thì, nhưng không phải vì cô không cố gắng. Bài kiểm tra thật sự quá khó.

  • Try/do one’s best (to do sth): Cố gắng, nỗ lực hết sức để làm gì đó. Nếu bạn đã hiểu ý nghĩa của try đi với to v hay ving, bạn có thể nhận ra cấu trúc này gần giống với Try to V.

Ví dụ: She always tries her best to make her parents proud. – Cô ấy cố gắng hết sức để khiến ba mẹ tự hào.

  • Try one’s patience: Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả việc thử thách lòng kiên nhẫn của ai đó.

Ví dụ: All these mistakes of yours are trying my patience. – Sai lầm của nàng là thử thách sự kiên nhẫn của ta.

  • Try one’s luck: Thử vận may của ai đó. Để so sánh với try đi với to v hay ving thì cấu trúc này giống với try Ving hơn.

Ví dụ: She thought she’d try her luck at farming in Europe. – Cô nghĩ mình sẽ thử vận ​​may khi làm nông nghiệp ở Châu Âu.

Tổng kết lại:

  • “Try to V” dùng để nhấn mạnh nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.
  • “Try Ving” dùng để nhấn mạnh hành động thử nghiệm một điều gì đó mới mẻ, chưa từng làm trước đó.

Qua giải thích và ví dụ cụ thể trên, bạn đã biết try đi với to v hay ving cũng như ý nghĩa của từng cấu trúc với try rồi phải không nào. Bạn hãy luyện tập các cấu trúc này thường xuyên để có thể sử dụng thành thạo nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top