Hotline: 0865.961.566

6 giới từ với solution trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết

Home / Blog / Kiến thức chung / 6 giới từ với solution trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết

Trong tiếng Anh, danh từ “Solution” thường xuất hiện trong các tình huống khi có vấn đề cần được giải quyết. Vậy “Solution đi với giới từ gì, cách sử dụng danh từ này như thế nào? Mời bạn cùng Anh ngữ quốc tế PEP tìm lời giải qua bài viết dưới đây.

1. Định nghĩa về “Solution”

“Solution” được phiên âm /səˈlo͞oSH(ə)n/. Tùy vào ngữ cảnh sử dụng mà danh từ “solution” có nhiều ý nghĩa khác nhau: đáp án, lời giải (toán học), dung dịch, sự hòa tan (hóa học).

Ví dụ:

After hours of discussion, the team finally arrived at a solution to the complex project issue. – Sau nhiều giờ thảo luận, nhóm cuối cùng đã đi đến giải pháp cho vấn đề phức tạp của dự án.

The doctor prescribed a liquid solution to the patient to relieve their sore throat. – Bác sĩ kê cho bệnh nhân một dung dịch lỏng để giảm đau họng.

Solution là gì
Solution là gì

Các word family của solution

  • solve (v): giải quyết, tìm ra giải pháp

Ví dụ: The police solved the mystery of the missing diamonds. (Cảnh sát đã giải quyết bí ẩn về viên kim cương bị mất tích)

  • soluble (adj): hòa tan được

Ví dụ: The salt is soluble in water. (Muối hòa tan được trong nước)

  • insoluble (adj): không hòa tan được

Ví dụ: The insoluble particles settled to the bottom of the solution. (Các hạt không tan lắng xuống đáy dung dịch)

  • solution (n): giải pháp, dung dịch

Ví dụ: The solution to the equation is x = 12. (Nghiệm của phương trình là x = 12)

  • solubility (n): khả năng hòa tan

Ví dụ: The solubility of salt in water increases with temperature. (Khả năng hòa tan của muối trong nước tăng theo nhiệt độ)

  • solute (n): chất tan

Ví dụ: The solute in the solution is sugar. (Chất tan trong dung dịch là đường)

  • solvent (n): dung môi

Ví dụ: The solvent in the solution is water. (Dung môi trong dung dịch là nước)

  • solvate (v): hòa tan

Ví dụ: The sodium ions are solvated by the water molecules. (Các ion natri được hòa tan bởi các phân tử nước)

2. Giải đáp thắc mắc: “Solution đi với giới từ gì?”

2.1 Cấu trúc “Solution to”

Danh từ “Solution” kết hợp với “to” thường được sử dụng để chỉ ra câu trả lời cho vấn đề hoặc thách thức nào đó.

Ví dụ: Providing clean drinking water is a critical solution to prevent waterborne diseases in underdeveloped regions. – Cung cấp nước uống sạch là một giải pháp quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường nước ở các khu vực kém phát triển.

2.2 Cấu trúc “Solution for”

Cấu trúc “Solution for” có ý nghĩa tương tự như cấu trúc “Solution to” đều thể hiện một giải pháp nhằm giải quyết vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể. Vì vậy, trong cách trường hợp bạn có thể thay thế linh hoạt giữa “solution” “to” hay “for”.

Ví dụ: The smartphone app is a user – friendly solution for tracking daily exercise and maintaining a healthy lifestyle. – Ứng dụng điện thoại thông minh là một giải pháp thân thiện với người dùng để theo dõi hoạt động tập thể dục hàng ngày và duy trì lối sống lành mạnh.

2.3 Cấu trúc “Solution of”

Chúng ta thường thấy sự kết hợp “Solution” và “of” trong nội dung các môn học như: toán, hóa, lý,… dùng để chỉ ra lời giải, đáp án cho một phương trình hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ: The solution of this particular chemical reaction involves mixing the two substances in a 1:1 ratio. – Giải pháp của phản ứng hóa học đặc biệt này bao gồm việc trộn hai chất theo tỷ lệ 1:1.

2.4 Cấu trúc “Solution in”

Trong chủ đề “Solution đi với giới từ gì, “Solution in” dùng để mô tả giải pháp được tìm thấy trong một bối cảnh hoặc sự việc cụ thể.

Ví dụ: Personalized learning approaches can be an effective solution in catering to individual student needs. – Phương pháp học tập cá nhân hóa có thể là một giải pháp hiệu quả trong việc đáp ứng nhu cầu của từng học sinh.

2.5 Cấu trúc “Solution with”

Giới từ “with” theo sau “Solution” ngụ ý rằng để giải quyết vấn đề cần nhờ vào sự hỗ trợ hoặc hợp tác của một ai đó hoặc một cái gì đó 

Ví dụ: The project’s success was due to a collaborative solution with contributions from multiple teams. – Thành công của dự án là nhờ giải pháp hợp tác với sự đóng góp của nhiều nhóm.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Quick đi với giới từ gì?

2.6 Cấu trúc “Solution by”

 Khi đề cập đến các phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra giải pháp, chúng ta có thể vận dụng sự kết hợp giữa “solution” và  “by” vào ngữ cảnh phù hợp.

Ví dụ: The company sought a solution by implementing cost-cutting measures and optimizing their production processes to improve profitability. – Công ty đã tìm kiếm giải pháp bằng cách thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất để cải thiện lợi nhuận.

Solution đi với giới từ gì
Solution đi với giới từ gì

3. Bài tập vận dụng và đáp án

  1. The team worked diligently to finding a solution ____ the complex problem.
  2. The student found a creative solution ________ the math puzzle.
  3. This software provides a practical solution ________ managing your finances.
  4. The mystery was solved ________ a brilliant detective through thorough investigation.
  5. The solution ________ the pollution problem lies in stricter environmental regulations.
  6. The new project was completed by a solution ________ efficient project management.
  7. They reached a compromise on the solution ________ their ongoing dispute.
  8. The community found a solution ________ coming together and organizing a neighborhood watch program to address the rising crime rates.
  9. We need a solution ________ the rising healthcare costs.
  10. The book offers a comprehensive solution ________ improving your communication skills.

Đáp án:

  1. for
  2. to
  3. for
  4. by
  5. to
  6. with
  7. on
  8. by
  9. for
  10.  to

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Solution

Nhóm từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế cho “Solution” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tùy thuộc vào từng tình huống, mà bạn có thể lựa chọn từ phù hợp để trao đổi linh hoạt nhằm mục đích truyền tải những điều bạn muốn đề cập một cách cụ thể.

  • Answer: giải đáp, trả lời
  • Fix: sửa chữa, cải thiện
  • Remedy: biện pháp khắc phục
  • Settlement: giải quyết xung đột liên quan đến pháp lý
  • Method: phương pháp

Với mục tiêu học 1 được 2, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP mang đến những từ trái nghĩa trái nghĩa với “Solution” giúp cho vốn từ của bạn được mở rộng hơn:

  • Problem: Vấn đề
  • Challenge: Thử thách
  • Dilemma: Tình trạng khó xử 
  • Predicament: Tình trạng khó khăn 
  • Obstacle: Trở ngại
  • Complication: phức tạp
  • Issue: Vấn đề
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Solution
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Solution

Bài viết “Solution đi với giới từ gì?” đã trở thành “giải pháp hữu ích” giúp bạn có thêm kiến thức từ vựng và ngữ pháp cho bản thân. Nếu bạn yêu thích và muốn thông thạo tiếng Anh, hãy dành thời gian trau dồi, rèn luyện nâng cao trình độ tiếng Anh cùng với Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top