Hotline: 0865.961.566

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 sách mới theo từng Unit đầy đủ nhất

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 6 / Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 sách mới theo từng Unit đầy đủ nhất

Từ vừng có vai trò rất quan trọng trong tiếng Anh. Chính vì vậy, việc nắm chắc từ vựng tiếng Anh lớp 6 sẽ giúp các bạn học sinh có được nền tảng vững chắc trong quá trình học tiếng Anh khối trung học cơ sở. Trong bài viết này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ với bạn đọc các chủ đề từ vựng lớp 6 mới nhất theo chương trình mới của bộ giáo dục, cùng theo dõi và lưu lại nhé!

Vai trò của từ vựng tiếng Anh lớp 6

Vai trò của từ vựng tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 6 là chương trình học “bước đệm” trong chương trình THCS, là nền tảng quan trọng giúp các bạn học sinh vững bước trong các năm tiếp theo của chương trình học.

Học tốt từ mới tiếng Anh ở lớp 6 sẽ giúp học sinh nắm chắc các từ vựng từ đó hoàn thiện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đúng chính tả.

Với nguồn từ vựng phong phú, bạn sẽ dễ dàng ứng dụng vào cuộc sống thường ngày của mình, đặc biệt là trong các cuộc giao tiếp với người đối diện bằng tiếng Anh.

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 6 

Từ vựng tiếng anh lớp 6 sách mới thường xoay quanh các chủ đề: trường học, bạn bè, nhà cửa, môi trường, thể thao, truyền hình, người máy, cụ thể là:

Học kì I:

  • Unit 1: My new school
  • Unit 2: My house
  • Unit 3: My friends
  • Unit 4: My neighborhood
  • Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
  • Unit 6: Our Tet holiday

Học kì II:

  • Unit 7: Television
  • Unit 8: Sports and games
  • Unit 9: Cities of the world
  • Unit 10: Our houses in the future
  • Unit 11: Our greener world
  • Unit 12: Robots

Mỗi unit có khoảng 20 – 30 từ mới, tuy nhiên vẫn có một số từ bị lặp lại hoặc bạn đã biết nghĩa rồi. Trong một số trường hợp, một từ tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khi được dùng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Bài viết liên quan: Tổng hợp kiến thức tiếng Anh 6 cả năm học

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 sách mới

Trong phần này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ với bạn các từ vựng tiếng Anh lớp 6 mới nhất theo từng unit đã nhắc đến ở trên.

Unit 1: My new school (Trường mới của tôi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 (chủ đề My New School)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề My New School

Khi nhắc đến chủ đề school (trường học), chúng ta sẽ được làm quen với những từ vựng quá đỗi quen thuộc như: dụng cụ học tập, vật dụng ở trường,..

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
compass /ˈkʌmpəs/ com- pa
calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/ máy tính cầm tay
notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ quyển vở
textbook /ˈtɛkstˌbʊk/ sách giáo khoa
pencil case /ˈpɛnsəl keɪs/ hộp bút
pencil sharpener /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/ gọt bút chì
school bag /skuːl bæɡ/ ba-lô, cặp sách
subject /ˈsʌbʤɪkt/ môn học
rubber /ˈrʌbər/ cục tẩy
ruler /ˈruːlər/ thước kẻ
lunchbox /lʌnʧ bɑks/ hộp cơm
international school /ˌɪntərˈnæʃənəl sku:l/ trường quốc tế
boarding school /ˈbɔrdɪŋ sku:l/ trường nội trú
secondary school /ˈsɛkənˌdɛri sku:l/ trường cấp hai
swimming pool /ˈswɪmɪŋ pu:l/ bể bơi
playground /ˈpleɪˌɡraʊnd/ sân chơi
computer room /kəmˈpjutər ru:m/ phòng máy tính
greenhouse /ˈɡrinˌhaʊs/ nhà kính
library /ˈlaɪˌbrɛri/ thư viện
school garden /skul ˈɡɑrdən/ vườn trường
laboratory /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm
canteen /kænˈtin/ phòng ăn
parking lot /ˈpɑrkɪŋ lɔt/ khu đỗ xe
wear uniforms /wɛr ˈjunəˌfɔrmz/ mặc đồng phục
do homework /du ˈhoʊmˌwɜrk/ làm bài tập về nhà
do exercise /du ˈɛksərˌsaɪz/ tập thể dục
art club /ɑ:rt klʌb/ câu lạc bộ nghệ thuật
do paintings /du ˈpeɪntɪŋz/ vẽ tranh

Unit 2: My house (Ngôi nhà của tôi)

Với chủ đề nồi nhà, chúng ta sẽ bắt gặp các từ vựng tiếng Anh lớp 6 điển hình như vật dụng, thiết bị trong nhà, căn phòng trong nhà,…

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
city house /ˈsɪti haʊs/ nhà thành phố
country house /ˈkʌntri haʊs/ nhà miền quê
town house /taʊn haʊs/ nhà thị trấn, nhà liền kề
apartment /əˈpɑrtmənt/ căn hộ 
flat /flæt/ căn hộ
stilt house /stɪlt haʊs/ nhà sàn
villa /ˈvɪlə/ biệt thự
hall /hɔ:l/ sảnh, hành lang
kitchen /ˈkɪʧən/ bếp
bathroom /ˈbæˌθrum/ phòng tắm
bedroom /ˈbɛˌdrum/ phòng ngủ
department store /dɪˈpɑrtmənt stɔ:r/ cửa hàng bách hóa
living room /ˈlɪvɪŋ rum/ phòng khách
dining room /ˈdaɪnɪŋ rum/ phòng ăn
garage /ɡəˈrɑʒ/ gara để xe
basement /ˈbeɪsmənt/ tầng hầm
attic /ˈætɪk/ gác xép
cupboard /ˈkʌbərd/ tủ đồ
lamp /læmp/ đèn ngủ, đèn bàn
chest of drawers /ʧɛst ʌv drɔrz/ tủ có ngăn kéo
dishwasher /ˈdɪˌʃwɑʃər/ máy rửa bát
sink /sɪŋk/ bồn rửa mặt/ bát
toilet /ˈtɔɪlət/ bồn vệ sinh
sofa /ˈsoʊfə/ ghế sô-pha
fridge /frɪʤ/ tủ lạnh
television /ˈtɛləˌvɪʒən/ tivi
shower /ˈʃoʊər/ vòi sen
chopsticks /ˈʧɑpˌstɪks/ đôi đũa
bowl /boʊl/ bát
cooker /ˈkʊkər/ nồi cơm điện
wardrobe /ˈwɔrˌdroʊb/ tủ quần áo
microwave /ˈmaɪkrəˌweɪv/ lò vi sóng
shelf /ʃɛlf/ kệ, giá
stove /stoʊv/ bếp ga
air-conditioner /ɛr-kənˈdɪʃənər/ điều hòa

Unit 3: My friends (Những người bạn của tôi)

Ở chủ đề này, chúng ta sẽ có cơ hội mở rộng vốn từ vựng và có thể miêu tả cách chi tiết nhất về ngoại hình, tính cách của những người bạn của mình.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
fat /fæt/ béo
slim /slɪm/ mảnh khảnh
thin /θɪn/ gầy
have glasses /hæv ˈɡlæsəz/ đeo kính
appearance /əˈpɪrəns/ ngoại hình
blonde /blɑnd/ màu bạch kim

bạch kim

have long black hair /hæv lɔŋ blæk hɛr/ có mái tóc đen dài
bald /bɔld/ hói
curly /ˈkɜrli/ xoăn
wavy /ˈweɪvi/ gợn sóng
straight /streɪt/ thẳng
ponytail /ˈpoʊniˌteɪl/ tóc cột đuôi gà
fringe /frɪnʤ/ tóc mái ngang trán
mouth /maʊθ/ miệng
cheek /ʧi:k/
eye /aɪ/ mắt
shoulder /ˈʃoʊldər/ vai
foot /fʊt/ bàn chân
leg /lɛɡ/ chân
nose /noʊz/ mũi
hand /hænd/ bàn tay
hair /hɛr/ tóc
arm /ɑ:rm/ cánh tay
freckle /ˈfrɛkəl/ tàn nhang
beard /bɪrd/ râu
chest /ʧɛst/ ngực
neck /nɛk/ cổ
finger /ˈfɪŋɡər/ ngón tay
knee /ni:/ đầu gối
toe /toʊ/ ngón chân
confident /ˈkɑnfədənt/ tự tin
hard-working /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ chăm chỉ
caring /ˈkɛrɪŋ/ biết quan tâm, chu đáo
funny /ˈfʌni/ vui tính
careful /ˈkɛrfəl/ cẩn thận
active /ˈæktɪv/ tích cực, chủ động
shy /ʃaɪ/ ngại ngùng
clever /ˈklɛvər/ thông minh, lanh lợi
creative /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
kind /kaɪnd/ tốt bụng
learn quickly and easily /lɜrn ˈkwɪkli ænd ˈizəli/ học nhanh và dễ dàng
friendly /frɛndli/ thân thiện
have new ideas /hæv nu: aɪˈdiəz/ có ý tưởng mới
help /hɛlp/ sự giúp đỡ

giúp đỡ

share /ʃɛr/ chia sẻ

sự chia sẻ

sporty /ˈspɔrti/ yêu thể thao

có tính thể thao

strict /strɪkt/ nghiêm khắc
talkative /ˈtɔkətɪv/ nói nhiều
polite /pəˈlaɪt/ lịch sự, lễ phép
lazy /ˈleɪzi/ lười biếng

Unit 4: My neighborhood (Nơi tôi sống)

Khi học về chủ đề này, bạn sẽ tích lũy thêm những từ vựng tiếng anh lớp 6 chỉ địa điểm, mô tả về nơi sống,…

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 unit 4: My neighborhood (Nơi tôi sống)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề My Neighborhood
Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
cinema /ˈsɪnəmə/ rạp phim
railway station /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ nhà ga
café /kæfˈeɪ/ quán cà phê
temple /ˈtɛmpəl/ đền
art gallery /ɑ:rt ˈɡæləri/ phòng triển lãm nghệ thuật
square /skwɛr/ quảng trường
building /ˈbɪldɪŋ/ tòa nhà
cathedral /kəˈθidrəl/ nhà thờ
workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ xưởng
museum /mjuˈziəm/ bảo tàng
memorial /məˈmɔriəl/ đài tưởng niệm
factory /ˈfæktəri/ nhà máy
theatre /ˈθiətər/ nhà hát
noisy /ˈnɔɪzi/ ồn ào
beautiful /ˈbjutəfəl/ đẹp
busy /ˈbɪzi/ bận rộn, náo nhiệt
quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
modern /ˈmɑdərn/ hiện đại
crowded /ˈkraʊdɪd/ đông đúc
peaceful /ˈpi:sfəl/ yên bình
boring /ˈbɔ:rɪŋ/ nhàm chán
expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ đắt đỏ
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ thú vị
fantastic /fænˈtæstɪk/ tuyệt vời
convenient /kənˈvinjənt/ tiện lợi
sandy beach /ˈsændi ˈbiːtʃ/ bãi biển đầy cát
delicious /dɪˈlɪʃəs/ ngon (đồ ăn)
heavy traffic /ˈhɛvi ˈtræfɪk/ nhiều xe cộ
dirty air /ˈdɜ:rti ɛr/ không khí bụi bẩn
unique /juˈnik/ độc đáo
ancient /ˈeɪnʧənt/ cổ kính
historic /hɪˈstɔ:rɪk/ đầy tính lịch sử
polluted /pəˈlutɪd/ bị ô nhiễm
spacious /ˈspeɪʃəs/ rộng rãi
turn left /tɜrn lɛft/ rẽ trái
turn right /tɜrn raɪt/ rẽ phải
cross the road /krɔs ðə roʊd/ sang đường
go straight /ɡoʊ streɪt/ đi thẳng
to be lost/ get lost /tu bi lɔst/, /ɡɛt lɔst/ bị lạc đường

Unit 5: Natural Wonders of Vietnam (Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam)

Khi tìm hiểu về chủ đề kỳ quan thiên nhiên Việt Nam này, bạn sẽ được làm quen với bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 xoay quanh các cảnh quan thế giới.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
island /ˈaɪlənd/ đảo
scenery /ˈsinəri/ phong cảnh, cảnh quan
desert /ˈdɛzɜrt/ sa mạc
natural wonders /ˈnæʧərəl ˈwʌndərz/ kỳ quan thiên nhiên
landscapes /ˈlændˌskeɪps/ phong cảnh
waterfall /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ thác nước
Ha Long bay /Ha Long beɪ/ vịnh Hạ Long
mount /maʊnt/ đồi, núi
cave /keɪv/ hang động
Mui Ne Sand Dunes /Mui Ne sænd dunz/ Đồi cát Mũi Né
forest /ˈfɔ:rɪst/ rừng
rock /rɑk/ đá
village /ˈvɪlɪʤ/ làng
river /ˈrɪvər/ sông
valley /ˈvæli/ thung lũng
wonderful /ˈwʌndərfəl/ phi thường
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời
man-made /mæn-meɪd/ nhân tạo
large /lɑ:rʤ/ rộng lớn
cold and rainy /koʊld ænd ˈreɪni/ lạnh và mưa nhiều
dry /draɪ/ hanh khô
scissors /ˈsɪzərz/ kéo
plaster /ˈplæstər/ băng dán
suncream /ˈsʌnkriːm/ kem chống nắng
sleeping bag /ˈslipɪŋ bæɡ/ túi ngủ
compass /ˈkʌmpəs/ la bàn
useful >< unnecessary /ˈjusfəl/ >< /ənˈnɛsəˌsɛri/ hữu dụng >< không cần thiết
umbrella /ʌmˈbrelə/ cái ô
waterproof coat /ˈwɔtərˌpru:f koʊt/ áo khoác chống nước
torch /tɔrʧ/ đèn pin
passport /ˈpæˌspɔrt/ hộ chiếu
binoculars /bəˈnɑkjələrz/ ống nhòm
credit card /ˈkredɪt kɑ:rd/ thẻ tín dụng
luggage /ˈlʌɡəʤ/ hành lý

Unit 6: Our Tet holiday (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

Các từ vựng tiếng Anh lớp 6 về chủ đề kỳ nghỉ Tết này sẽ giúp chúng ta tích lũy thêm nhiều từ mới về văn hóa, ngày tết cổ truyền của người Việt.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
clean house /klin haʊs/ dọn nhà
celebrate /ˈsɛləˌbreɪt/ ăn mừng
family gatherings /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋz/ tụ họp gia đình
decorate /dɛkəˌreɪt/ trang trí
shopping /ˈʃɑ:pɪŋ/ mua sắm
get lucky money /ɡɛt ˈlʌki ˈmʌni/ nhận tiền lì xì
watch fireworks /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜrks/ xem pháo hoa
make a wish /meɪk ə wɪʃ/ ước
have fun /hæv fʌn/ (có) niềm vui, thư giãn
visit relatives /ˈvɪzɪt ˈrɛlətɪvz/ thăm họ hàng
go to the pagoda /ɡoʊ tu ðə pəˈɡoʊdə/ đi chùa
behave well /bɪˈheɪv wɛl/ cư xử ngoan ngoãn
peach flower /piʧ ˈflaʊər/ hoa đào
special food /ˈspɛʃəl fu:d/ món ăn đặc biệt
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ lì xì
sausage /ˈsɔsɪʤ/ lạp xưởng
spring roll /sprɪŋ roʊl/ nem
calendar /ˈkæləndər/ cuốn lịch
kumquat tree /ˈkʌmkwɑt tri/ cây quất
sticky rice /ˈstɪki raɪs/ xôi
present /ˈprɛzənt/ món quà

Unit 7: Television (tivi)

Với chủ đề này, bộ từ vựng lớp 6 sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ của mình liên quan đến các chương trình truyền hình, phim ảnh,…

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
The Lion King /ðə ˈlaɪən kɪŋ/ Vua Sư Tử
The Voice Kids /ðə vɔɪs kɪdz/ giọng hát nhí
English in a Minute  /ˈɪŋɡlɪʃ ɪn ə ˈmɪnɪt/ tiếng anh trong 1 phút 
Tom and Jerry /tɑ:m ænd ˈʤɛri/ Mèo Tom và Chuột Jerry
talent show /ˈtælənt ʃoʊ/ chương trình tìm kiếm tài năng
program /ˈproʊˌɡræm/ chương trình
cartoon /kɑ:rˈtu:n/ phim hoạt hình
animated films /ˈænəˌmeɪtɪd fɪlmz/ phim hình động
comedy /ˈkɑmədi/ phim hài, hài kịch
educational program /ˌɛʤjuˈkeɪʃənəl ˈproʊˌɡræm/ chương trình giáo dục
channel /ˈʧænəl/ kênh
game show /ɡeɪm ʃoʊ/ trò chơi truyền hình
educate /ˈɛʤjuˌkeɪt/ giáo dục
clip /klɪp/ đoạn phim
weather forecast /ˈwɛðər ˈfɔ:rˌkæst/ dự báo thời tiết
guide /ɡaɪd/ hướng dẫn sử dụng tivi
news  /nu:z/ tin tức
national television /ˈnæʃnəl ˈtɛləˌvɪʒən/ truyền hình quốc gia
remote /rɪˈmoʊt/ điều khiển
mouse /maʊs/ con chuột
character /ˈker.ək.tɚ/ nhân vật
popular /ˈpɑpjələr/ nổi tiếng, phổ biến
funny /ˈfʌni/ hài hước
live /laɪv/ trực tiếp (phát sóng)
cute /kjut/ dễ thương
clever /ˈklɛvər/ thông minh, lanh lợi
boring /ˈbɔ:rɪŋ/ nhàm chán
colourful /ˈkʌlɚfəl/ nhiều màu sắc
enjoy /ɛnˈʤɔɪ/ thích
intelligent /ɪnˈtɛləʤənt/ thông minh
compete in /kəmˈpit ɪn/ cạnh tranh trong (cuộc thi, cuộc đua,…)
natural /ˈnæʧərəl/ (thuộc) tự nhiên
dolphin /ˈdɑlfən/ cá heo
MC (Master of ceremonies) /ˌemˈsiː/ người dẫn chương trình
viewer /ˈvjuər/ người xem
newscaster /ˈnuːzkæstɚ/ người đọc tin tức mới
weatherman /ˈwɛðərˌmæn/ người dẫn chương trình dự báo thời tiết

Unit 8: Sports and games (Thể thao và trò chơi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 unit 8: Sports and games (Thể thao và trò chơi)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề sports and games

Thông qua chủ đề này, chúng ta sẽ biết học từ vựng tiếng anh lớp 6 về các môn thể thao và các tính từ diễn đạt cảm xúc có liên quan.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
cycling /ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe
chess /ʧɛs/ cờ vua
table tennis /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ bóng bàn
aerobics /əˈroʊbɪks/ thể dục nhịp điệu
volleyball /ˈvɑliˌbɔ:l/ bóng chuyền
swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi lội
marathon /ˈmɛrəˌθɑn/ chạy ma-ra-thon
do karate /du kəˈrɑti/ tập võ karate
ball games /bɔ:l ɡeɪmz/ trò chơi với trái bóng
badminton /ˈbædˌmɪntən/ cầu lông
shoot /ʃu:t/ bắn
golf /ɡɔ:lf/ đánh gôn
baseball /ˈbeɪsˈbɔ:l/ bóng chày
skiing /ˈski:ɪŋ/ trượt tuyết
boat /boʊt/ tàu, thuyền
ball /bɔ:l/ quả bóng
goggles /ˈɡɑɡəlz/ kính bơi
racket /ˈrækɪt/ cái vợt
equipment /ɪˈkwɪpmənt/ thiết bị
sport shoes /spɔrt ʃu:z/ giày thể thao
skateboard /ˈskeɪtˌbɔrd/ ván trượt
gym /ʤɪm/ phòng tập
shuttlecock /ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/ quả cầu lông
skis /skiː/ ván trượt tuyết
contest n: /ˈkɑntɛst/

v: /kənˈtɛst/

– cuộc thi, hội thi (dành giải thưởng)

– tham gia cuộc thi/ tranh luận

competition /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
tournament /ˈtʊrnəmənt/ giải đấu 
match /mæʧ/ trận đấu
congratulation /kənˌɡræʧəˈleɪʃən/ lời chúc mừng
champion /ˈʧæmpiən/ nhà vô địch
take part in /teɪk pɑrt ɪn/ tham gia vào
winner /ˈwɪnər/ người thắng cuộc
goal /ɡoʊl/ mục tiêu
take place  /teɪk pleɪs/ tổ chức
gold medal /ɡoʊld ˈmɛdəl/ huy chương vàng
national hero /ˈnæʃənəl ˈhɪroʊ/ anh hùng quốc gia
sporty  /ˈspɔ:rti:/ khỏe mạnh, dáng thể thao
stadium /ˈsteɪdiəm/ sân vận động

Unit 9: Cities of the world (Các thành phố trên thế giới)

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 liên quan đến chủ đề này sẽ giúp bạn biết thêm tên các nước cũng như di sản của quốc gia đó.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
Asia /ˈeɪʒə/ Châu Á
Europe /ˈjʊrəp/ Châu Âu
Australia /ɔˈstreɪljə/ Châu Úc
Africa /ˈæfrɪkə/ Châu Phi
North America /nɔrθ əˈmɛrɪkə/ Châu Bắc Mỹ
South America /saʊθ əˈmɛrɪkə/ Châu Nam Mỹ
River Thames /ˈrɪvər tɛmz/ sông Thames, Anh
Big Ben /bɪɡ bɛn/ Tên tháp đồng hồ ở Anh
Eiffel Tower /ˈaɪfəl ˈtaʊər/ tháp Ép-phen, Pari
Times Square /taɪmz skwɛr/ Quảng trường ở Mỹ
Merlion /ˈmɜːrˌlaɪən/ Sư tử biển
Sydney Opera House /ˈsɪdni ˈɑprə haʊs/ nhà hát Opera, thành phố Sydney
Golden Gate Bridge /ˈɡoʊldən ɡeɪt brɪʤ/ cầu Cổng Vàng, Mỹ
Disneyland Park /ˈdɪzniˌlænd pɑ:rk/ công viên Disneyland
landmarks /ˈlændˌmɑrks/ địa danh
Royal Palace /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ Cung điện Hoàng Gia
interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/ thú vị 
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ thích thú (khi làm gì đó)
clean /kli:n/ sạch sẽ
beautiful /ˈbjutəfəl/ đẹp
rain /reɪn/ mưa, có mưa
weather /ˈwɛðər/ thời tiết
crowded /ˈkraʊdɪd/ đông đúc
sunny /ˈsʌni/ nắng nhiều
tasty /ˈteɪsti/ ngon
friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện
delicious /dɪˈlɪʃəs/ rất ngon
helpful /ˈhɛlpfəl/ hữu ích
street food /stri:t fu:d/ đồ ăn đường phố
stall /stɔ:l/ quầy hàng
floating market /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑ:rkɪt/ chợ nổi
palace /ˈpæləs/ cung điện
visitor /ˈvɪzɪtər/ người tham quan
famous for /ˈfeɪməs fɔr/ nổi tiếng vì
landscapes /ˈlændˌskeɪps/ phong cảnh
perfect /ˈpɜrˌfɪkt/ hoàn hảo
river bank /ˈrɪvər bæŋk/ bờ sông
tower /ˈtaʊər/ tháp
night market /naɪt ˈmɑːr.kɪt/ chợ đêm
postcard /ˈpoʊstˌkɑrd/ bưu thiếp
city map /ˈsɪti mæp/ bản đồ thành phố
helmet /ˈhɛlmət/ mũ bảo hiểm
shell /ʃɛl/ vỏ ốc, vỏ hến
rent /rɛnt/ thuê
local /ˈloʊkəl/ thuộc địa phương
fantastic /fænˈtæstɪk/ rất tốt, rất tuyệt vời (= extremely good)
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời, kinh ngạc

Ở Unit 9 trong chương trình tiếng Anh lớp 6, các bạn học sinh cũng sẽ được tìm hiểu về từ vựng về tên của các quốc gia trên thế giới và thủ đô tương ứng.

Đất nước Thủ đô
India /ˈɪn.di.ə/ Ấn Độ New Delhi /nuːˈdel.i/
Japan /dʒəˈpæn/ Nhật  Tokyo /ˈtoʊ.ki.oʊ/
France /fræns/ Pháp Paris /ˈper.ɪs/
Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ Úc Sydney /ˈsɪd.ni/
England /ˈɪŋ.ɡlənd/ Anh London /ˈlʌn.dən/ Luân Đôn
Italy /ˈɪt̬.əl.i/ Ý Rome /roʊm/
Thailand /ˈtaɪ.lænd/ Thái Lan Bangkok /bæŋˈkɑːk/ Băng-cốc
Germany /ˈdʒɝː.mə.ni/ Đức Berlin /bɝːˈlɪn/
Korea /kəˈriː.ə/ Hàn Quốc Seoul /soʊl/
Russia /ˈrʌʃ.ə/ Nga Moscow /ˈmɑː.skaʊ/ Mát-xcơ-va
America /əˈmer.ɪ.kə/ Mỹ Washington D.C /ˈwɑː.ʃɪŋ.tən/
China /ˈtʃaɪ.nə/ Trung Quốc Beijing /ˌbeɪˈdʒɪŋ/ Bắc Kinh
Belgium /ˈbel.dʒəm/ Bỉ Brussels /ˈbrʌs.əlz /
Greece /ɡriːs/ Hy Lạp Athens /ˈæθ.ənz/

Unit 10: Our houses in the future (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

Khi tìm hiểu về chủ đề này, chúng ta sẽ tích lũy được nhiều từ mới có liên quan đến nhà của như: các thiết bị gia dụng, các loại nhà ở, thiết bị điện,…

Từ mới Phiên âm Nghĩa của từ
hi-tech  /haɪ-tɛk/ công nghệ cao
cottage /ˈkɑtəʤ/ nhà tranh
type /taɪp/ loại
UFO (Unidentified Flying Object) /ju-ɛf-oʊ (ˌʌnaɪˈdɛntəˌfaɪd ˈflaɪɪŋ əbˈʤɛkt)/ vật thể bay không xác định
motorhome /ˈmoʊ.t̬ɚ ˌhoʊm/ nhà lưu động
skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ nhà chọc trời
smart TVs /smɑrt ˈti:ˈvi:z/ tivi thông minh
appliance /əˈplaɪəns/ thiết bị
washing machine /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/ máy giặt
electric cooker /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkər/ bếp điện
computer /kəmˈpjutər/ máy tính
fridge /frɪʤ/ tủ lạnh
wireless TV /ˈwaɪrlɪs ˈti:ˈvi:/ truyền hình không dây
dishwasher /ˈdɪˌʃwɑʃər/ máy rửa bát
smart clock /smɑrt klɑk/ đồng hồ thông minh
electric fan /ɪˈlɛktrɪk fæn/ quạt điện
helicopter /ˈhɛlɪˌkɑptər/ trực thăng
robots /ˈroʊˌbɑts/ người máy
solar energy /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/ năng lượng mặt trời
super car /ˈsupər kɑr/ /ˈsupər kɑr/
keep food fresh /kip fu:d frɛʃ/ giữ đồ ăn tươi ngon
receive and send emails /rɪˈsiv ænd sɛnd iˈmeɪlz/ nhận và gửi thư điện tử
wash and dry dishes /wɑʃ ænd draɪ ˈdɪʃəz/ rửa và sấy bát
wash and dry clothes /wɑʃ ænd draɪ kloʊðz/ rửa và sấy quần áo
cook rice /kʊk raɪs/ nấu cơm
buy food from the supermarket /baɪ fud frɑ:m ðə ˈsupərˌmɑrkɪt/ mua đồ ăn trong siêu thị
look after /lʊk ˈæftər/ chăm nom
feed the dogs and cats /fid ðə dɑɡz ænd kæts/ cho chó và mèo ăn
space /speɪs/ vũ trụ, không gian
location /loʊˈkeɪʃən/ địa điểm
ocean /ˈoʊʃən/ đại dương
on the mountain /ɔn ðə ˈmaʊntən/ trên núi
on an island /ɔn ən ˈaɪlənd/ trên đảo
outside /ˈaʊtˈsaɪd/ ở bên ngoài

Unit 11: Our Greener World (Thế giới xanh hơn của chúng ta)

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 với chủ đề “Our Greener World” (Thế giới xanh hơn của chúng ta) này sẽ giúp chúng ta thêm hiểu biết về các hành động, đồ vật thêm xanh, sạch, đẹp,…

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
reuse /ri:ˈju:z/ sử dụng lại
reduce /rɪˈdu:s/ giảm
recycle  riˈsaɪkəl / tái chế
pick up rubbish /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ nhặt rác
plant trees and flowers /plænt triz ænd ˈflaʊərz/ trồng cây và hoa
walk /wɑ:k/ đi bộ
cycle /ˈsaɪkəl/ đạp xe
write article /raɪt ˈɑrtəkəl/ viết báo
use reusable bags /ju:z riˈuzəbəl bæɡz/ dùng túi tái chế
turn off the fan /tɜrn ɔf ðə fæn/ tắt quạt
give old clothes to those in need /ɡɪv oʊld kloʊðz tu ðoʊz ɪn ni:d/ tặng quần áo cũ cho ai cần
old items /oʊld ˈaɪtəmz/ đồ cũ
exchange /ɪksˈʧeɪnʤ/ trao đổi
charity /ˈʧɛrɪti/ tổ chức từ thiện
recycling bins riˈsaɪkəlɪŋ bɪnz thùng rác tái chế
fair /fɛr/ hội chợ
encourage /ɪnˈkɜrəʤ/ khuyến khích
container /kənˈteɪnər/ đồ chứa
tobe in need /toʊb ɪn ni:d/ cần (gì đó)
instead of /ɪnˈstɛd ʌv/ thay vì
go green /ɡoʊ ɡri:n/ sống xanh, sống thân thiện với môi trường
wrap /ræp/ gói
tip /tɪp/ mẹo
natural material /ˈnæʧərəl məˈtɪriəl/ chất liệu tự nhiên
noise /nɔɪz/ tiếng ồn
rubbish /ˈrʌbɪʃ/ rác thải
plastic bag /ˈplæstɪk bæɡ/ túi nhựa
plastic bottle /ˈplæstɪk ˈbɑtəl/ chai nhựa
glass /ɡlæs/ thủy tinh, kính
clothes /kloʊðz/ quần áo
air conditioner /ɛr kənˈdɪʃənər/ điều hòa
paper /ˈpeɪpər/ giấy
chemical /ˈkɛmɪkəl/ chất hóa học
deforestation /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ nạn phá rừng

Unit 12: Robot (người máy)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 unit 12: Robot (người máy)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề về Robot

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 không thể không nhắc đến chủ đề về robot (người máy). Cụ thể, khi tìm hiểu về chủ đề này, chúng ta sẽ có thể mô phỏng tưởng tượng của bản thân về các người máy trong tương lai.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa của từ
teacher robot /ˈtiʧər ˈroʊˌbɑ:t/ người máy dạy học
home robot /hoʊm ˈroʊˌbɑ:t/ người máy giúp việc
doctor robot /ˈdɑktər ˈroʊˌbɑ:t/ người máy bác sĩ
do the dishes /du ðə ˈdɪʃəz/ rửa bát
do the housework /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/ làm việc nhà
put toys away /pʊt tɔɪz əˈweɪ/ cất đồ chơi
iron clothes /ˈaɪərn kloʊðz/ là quần áo
move heavy things /muv ˈhɛvi θɪŋz/ di chuyển vật nặng
make meals /meɪk milz/ nấu ăn
help sick people /hɛlp sɪk ˈpipəl/ giúp người bệnh
repair broken machines /rɪˈpɛr ˈbroʊkən məˈʃinz/ sửa máy móc
pick fruit /pɪk fru:t/ chọn hoa quả
do things like humans /du θɪŋz laɪk ˈhjumənz/ làm việc giống con người
work as a guard /wɜrk æz ə ɡɑrd/ làm bảo vệ
water plants /ˈwɔtər plænts/ tưới cây
cut the grass /kʌt ðə ɡræs/ cắt cỏ
help children to study /hɛlp ˈʧɪldrən tu ˈstʌdi/ giúp trẻ học
make coffee /meɪk ˈkɔ:fi/ pha cà phê
read our moods /ri:d ˈaʊər mudz/ hiểu tâm trạng của chúng ta
understand what we say /ˌʌndərˈstænd wɑ:t wi seɪ/ hiểu điều chúng ta nói
smart /smɑ:rt/ thông minh
fast /fæst/ nhanh
strong /strɔŋ/ khỏe
useful /ˈju:sfəl/ hữu ích
space station /speɪs ˈsteɪʃən/ trạm vũ trụ, trạm không gian
weight /weɪt/ trọng lượng, cân nặng
choice /ʧɔɪs/ sự lựa chọn
age /eɪʤ/ độ tuổi

Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh lớp 6

Để hiểu rõ và ghi nhớ hơn các từ vựng tiếng anh lớp 6 đã tìm hiểu trên đây, cùng thực hành một vài bài tập dưới đây nhé.

Bài 1: Tìm từ có phần in đậm khác với những từ còn lại

  1. A. computer       B. canteen        C. science         D. pencil case
  2. A. parking lot      B. garden        C. compass       D. classroom
  3. A. meat               B. teach           C. read             D. bread
  4. A. map                  B.math           C. badminton    D. hard
  5. A. language      B. garden       C. playground        D. geography

Bài 2: Điền những từ sau vào cột phù hợp: yoga, table tennis, boxing, fishing, football, jogging, swimming, running, aerobics, karate, volleyball, aerobics, skiing, tennis.

Go Play Do

Bài 3: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống.

1. My friend thinks the flowers on the table are…..

A. colorful

B. black

2. She’s laughing at….. jokes

A. funny

B. boring

3. The town where Jack lives is…….

A. long

B. noisy

4. My daughter is standing in front of a hundred people and she is feeling…..

A. nervous

B. full

5. The……. path is not hard to drive in.

A. narrow

B. big

Đáp án tham khảo:

Bài 1:

  1. C
  2. B
  3. D
  4. C
  5. A

Bài 2:

Go Play Do
running tennis karate
swimming table tennis aerobics
jogging football yoga
fishing volleyball boxing
cycling

Bài 3:

  1. A
  2. A
  3. B
  4. A
  5. B

Như vậy, qua những thông tin chi tiết trên đây, ắt hẳn chúng ta đã nắm được bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng unit và theo sách giáo khoa mới. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn gia tăng vốn từ của mình nhằm ứng dụng trong các bài thi và quá trình giao tiếp thường ngày. Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top