Hotline: 0865.961.566

Trạng từ chỉ mức độ là gì? Các trạng từ chỉ mức độ hay gặp nhất.

Trong tiếng Anh, các trạng từ chỉ mức độ thường xuyên được sử dụng trong cả văn viết lẫn cuộc sống giao tiếp hằng ngày. Trạng từ chỉ mức độ thì không khó để sử dụng nhưng lại có số lượng lớn và được chia ra thành nhiều loại khác nhau. Do đó, để hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từng loại cũng không hề dễ dàng. Mời bạn cùng PEP đến với cách sử dụng của các trạng từ chỉ mức độ qua bài viết dưới đây!

Trạng từ chỉ mức độ là gì?

Trạng từ chỉ mức độ là gì?
Trạng từ chỉ mức độ là gì?

Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree) được hiểu là loại trạng từ được sử dụng để biểu thị mức độ hay cường độ của một hành động, địa điểm, sự vật và sự việc nào đó. Các trạng từ chỉ mức độ thường đứng ở trước và bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác.

Những trạng từ chỉ mức độ thường giúp bổ sung thông tin trong câu và làm tăng độ chính xác trong việc mô tả hay diễn đạt ý nghĩa trong câu.

Ví dụ: 

  • She is extremely tired after working overtime all week. (Cô ấy cực kỳ mệt sau khi làm thêm cả tuần.)
  • The food at that restaurant is quite delicious. (Đồ ăn ở nhà hàng đó khá ngon.)

Phân loại trạng từ chỉ mức độ

Phân loại trạng từ chỉ mức độ
Phân loại trạng từ chỉ mức độ

Các trạng từ chỉ mức độ được chia ra thành ba nhóm chính đó là: trạng từ chỉ mức độ cao, trạng từ chỉ mức độ trung bình và trạng từ chỉ mức độ thấp.

Trạng từ chỉ mức độ cao:

  • Extremely (Cực kỳ): The weather was extremely hot, reaching nearly 40 degrees Celsius. (Thời tiết cực kỳ nóng, gần như đạt tới 40 độ C.)
  • Incredibly (Đáng kinh ngạc): The magician’s performance was incredibly mesmerizing, leaving the audience in awe. (Màn trình diễn của ảo thuật gia làm cho khán giả cảm thấy đắm đuối đáng kinh ngạc.)
  • Exceptionally (Ngoại lệ): She has an exceptionally keen eye for detail, which makes her an outstanding artist. (Cô ấy có một cái nhìn rất nhạy bén về chi tiết, điều này làm cho cô ấy trở thành một nghệ sĩ xuất sắc.)
  • Very (rất): He speaks English very fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.)

Trạng từ chỉ mức độ trung bình:

  • Quite (Khá): The movie was quite entertaining, but it dragged on a bit towards the end. (Bộ phim khá giải trí, nhưng hơi kéo dài vào cuối.)
  • Rather (Hơi): The hike was rather challenging, but the beautiful scenery made it worthwhile. (Chuyến đi bộ khá là thách thức, nhưng phong cảnh đẹp đã đáng giá.)
  • Fairly (Khá): He speaks French fairly fluently after living in Paris for three years. (Anh ấy nói tiếng Pháp khá lưu loát sau khi sống ở Paris ba năm.)

Trạng từ chỉ mức độ thấp:

  • Slightly (Một chút): I’m slightly concerned about the upcoming presentation, but I think I’ll be fine. (Tôi có một chút lo lắng về bài thuyết trình sắp tới, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ ổn.)
  • Barely (Vừa đủ): He barely managed to finish the race before collapsing from exhaustion. (Anh ấy vừa đủ kịp hoàn thành cuộc đua trước khi sụp đổ vì kiệt sức.)
  • Hardly (Hiếm khi): The party was hardly enjoyable with all the drama and tension in the air. (Bữa tiệc hiếm khi thú vị với tất cả sự drama và căng thẳng trong không khí.)

Các trạng từ chỉ mức độ hay gặp nhất

Trạng từ chỉ mức độ quá mức extremely, too, very

Trạng từ “too”: nó có hai cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh mà bạn sử dụng sẽ được dùng với ý nghĩa riêng. 

  • Too (mang nghĩa là cũng) đứng cuối câu nhằm bổ nghĩa và để diễn tả sự vật, sự việc có tính tương đồng.

Ví dụ: She speaks French fluently, and her brother does too. (Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát, và anh trai cô ấy cũng vậy.)

He enjoys hiking in the mountains, and his friends do too. (Anh ấy thích leo núi, và bạn của anh ấy cũng vậy.)

  • Too (mang nghĩa là quá): nó đứng trước trạng từ hoặc tính từ nó bổ sung nghĩa để nhấn mạnh sự quá mức của một sự vật và hành động nào đó. Too sẽ được dùng trong cả hai câu khẳng định và phủ định. 

Ví dụ: She drives too fast on the highway. (Cô ấy lái xe quá nhanh trên đường cao tốc.) He eats too much junk food. (Anh ấy ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)

Trạng từ “very” và “extremely”: đây là hai trạng từ chỉ mức độ thường được đứng trước tính từ và danh từ nhằm bổ nghĩa cho nó. 

Ví dụ: 

  • She is very happy about her exam results. (Cô ấy rất hạnh phúc về kết quả kiểm tra của mình.)
  • The weather was extremely hot yesterday. (Thời tiết hôm qua cực kỳ nóng.)

Trạng từ chỉ mức độ thường xuyên usually, always, frequently 

Các trạng từ chỉ mức độ thường xuyên được dùng để chỉ mức độ diễn ra thường xuyên của một hành động. Những trạng từ chỉ mức độ được sử dụng phổ biến như usually, always, frequently. 

Ví dụ: 

  • She usually wakes up early in the morning. (Cô ấy thường dậy sớm vào buổi sáng.)
  • He always brushes his teeth before going to bed. (Anh ấy luôn đánh răng trước khi đi ngủ.)
  • They frequently go out for dinner on weekends. (Họ thường xuyên đi ra ngoài ăn tối vào cuối tuần.)

Trạng từ chỉ mức độ trung bình rather, quite, fairly

Các trạng từ chỉ mức độ trung bình như rather, quite, fairly thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhằm nhấn mạnh ý nghĩa. 

Ví dụ: 

  • She is rather tired after a long day at work. (Cô ấy hơi mệt sau một ngày làm việc dài.)
  • The weather is quite pleasant today. (Thời tiết hôm nay khá dễ chịu.)
  • He did fairly well on the exam. (Anh ấy làm khá tốt trong kỳ thi.)

Trạng từ chỉ mức độ đủ enough

“enough” là trạng từ chỉ mức độ mang nghĩa là đủ. Enough thường được đứng sau trạng từ/ tính từ để bổ sung ý nghĩa cho câu. Nó được sử dụng ở cả trong câu khẳng định và phủ định. 

Ví dụ: 

  • She is smart enough to solve this problem. (Cô ấy đủ thông minh để giải quyết vấn đề này.)
  • The coffee isn’t hot enough for me. (Cà phê không đủ nóng cho tôi.)

Trạng từ chỉ mức độ yếu hardly, barely, scarcely

Các trạng từ chỉ mức độ yếu như hardly, barely, scarcely sẽ thường được dùng trong câu phủ định và đứng trước các động từ. Những trạng từ này thường đi kèm với các từ như any, never, even…

Ví dụ: 

  • She hardly ever goes to the gym. (Cô ấy hiếm khi đi tập thể dục.)
  • I barely know him. (Tôi gần như không biết anh ấy.)
  • He scarcely eats vegetables. (Anh ấy hầu như không bao giờ ăn rau.)

Trạng từ chỉ mức độ a lot, much, far

Các trạng từ chỉ mức độ này thường được sử dụng trong câu so sánh hơn và so sánh nhất. Chúng thường đứng trước các trạng từ hoặc tính từ so sánh. 

Ví dụ: 

  • She reads a lot more than her brother. (Cô ấy đọc nhiều hơn rất nhiều so với anh trai của cô ấy.)
  • He earns much less money than his colleagues. (Anh ấy kiếm ít tiền hơn rất nhiều so với các đồng nghiệp của anh ấy.)
  • She runs far faster than her classmates. (Cô ấy chạy nhanh hơn rất xa so với các bạn cùng lớp.)

Trạng từ chỉ mức độ a bit, a little, somewhat 

Cũng giống như các trạng từ chỉ mức độ a lot, much, far ở phía trên thì các trạng từ như a bit, a little, somewhat cũng thường đứng trước trạng từ, tính từ, động từ trong tiếng Anh và được sử dụng trong câu so sánh hơn.

Ví dụ: 

  • She speaks English a little better than her sister. (Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn một chút so với chị gái của cô ấy.)
  • He is a bit taller than his classmates. (Anh ấy cao hơn một chút so với các bạn cùng lớp.)
  • She runs somewhat faster than her brother. (Cô ấy chạy nhanh hơn một chút so với anh trai của cô ấy.)

Trạng từ chỉ mức độ tăng giảm

Các trạng chỉ mức độ tăng giảm thường được sử dụng để diễn đạt mức độ tăng hoặc giảm của sự vật. 

Trạng từ chỉ mức độ tăng

  • Rapidly (Nhanh Chóng): The population of the city is rapidly increasing due to urbanization. (Dân số của thành phố đang tăng nhanh chóng do quá trình đô thị hóa.)
  • Steadily (Ổn Định, Mạnh Mẽ): With consistent effort, her skills in photography have been steadily improving. (Với sự cố gắng kiên định, kỹ năng chụp ảnh của cô ấy đã được cải thiện ổn định.)

Trạng từ chỉ mức độ giảm

  • Gradually (Dần Dần):The temperature is gradually dropping as winter approaches.(Nhiệt độ đang giảm dần dần khi mùa đông đến gần.)
  • Slowly (Chậm Chạp): The economy is slowly recovering from the recession. (Nền kinh tế đang phục hồi chậm chạp sau cuộc suy thoái.)

Trạng từ chỉ mức độ tăng và giảm

  • Sharply (Mạnh Mẽ, Đột Ngột): The stock prices dropped sharply after the company announced its quarterly earnings. (Giá cổ phiếu giảm mạnh sau khi công ty công bố doanh thu quý của mình.)
  • Dramatically (Nổi Bật, Ấn Tượng): The crime rate has decreased dramatically since the implementation of community policing. (Tỉ lệ tội phạm đã giảm đáng kể kể từ khi triển khai cảnh sát cộng đồng.)
  • Significantly (Đáng Kể): The company has significantly reduced its carbon footprint by investing in renewable energy. (Công ty đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

Trên đây, là những trạng từ chỉ mức độ bạn thường xuyên bắt gặp nhất trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chức năng của các trạng từ chỉ mức độ là gì?

Chức năng của trạng từ chỉ mức độ
Chức năng của trạng từ chỉ mức độ

Trong tiếng Anh, các trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) có chức năng chính là bổ sung thông tin về mức độ hoặc cường độ của một hành động, tính chất hoặc trạng thái. Ngoài ra, khi đứng trước tính từ, động từ và trạng từ thì nó còn có các chức năng sau: 

Trạng từ chỉ mức độ đứng trước một tính từ

  • So sánh mức độ của hai tính chất:

Ví dụ:

The new car is much faster than the old one. (Chiếc xe mới nhanh hơn nhiều chiếc xe cũ.)

She is slightly taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi một chút.)

  • Làm nổi bật mức độ của tính chất:

Ví dụ:

The extremely high cost of the product prevented me from buying it. (Giá cực cao của sản phẩm khiến tôi không thể mua nó.)

The absolutely stunning view from the top of the mountain took my breath away. (Khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi khiến tôi nín thở.)

Trạng từ chỉ mức độ đứng trước một động từ

Trạng từ chỉ mức độ sẽ thường đi với các động từ chính và động từ khuyết thiếu để bổ sung thông tin về cách thức hoặc mức độ của hành động hoặc tính chất nào đó. 

  • Cấu trúc: S + trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) + V

Ví dụ: He confidently presented his research findings to the academic committee. (Anh ấy tự tin trình bày các kết quả nghiên cứu của mình trước ủy ban học thuật.)

Trạng từ chỉ mức độ đi với động từ khuyết thiếu

  • Cấu trúc 1: S + trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) + động từ khuyết thiếu + V 

Ví dụ: She always happily sings and plays guitar in the park. (Cô ấy luôn vui vẻ hát và chơi guitar ở công viên.)

  • Cấu trúc 2: S + động từ khuyết thiếu + trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) + V

Ví dụ: She can hardly understand the complicated instructions. (Cô ấy hầu như không hiểu các hướng dẫn phức tạp.)

Trạng từ chỉ mức độ đứng trước một trợ động từ 

  • Cấu trúc: S + trợ động từ + trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) + V

Ví dụ: She has always been able to quickly solve difficult math problems. (Cô ấy luôn có thể nhanh chóng giải quyết các bài toán toán khó.)

Trạng từ chỉ mức độ đứng trước một trạng từ 

  • Cấu trúc: S + V + trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) + Adv

Ví dụ: She speaks English fluently and confidently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát và tự tin.)

Lưu ý khi sử dụng trạng từ chỉ mức độ kết hợp với “not” 

Khi kết hợp “not” với các trạng từ chỉ mức độ trong câu, chúng ta cần lưu ý một số điểm quan trọng sau đây: 

  • Trong câu tiếng Anh, từ “not” thường được đặt trước trạng từ chỉ mức độ để phủ định mức độ của hành động hoặc tính chất nào đó.

Ví dụ:

She is not very happy. (Cô ấy không rất vui.)

He does not usually eat spicy food. (Anh ấy không thường ăn đồ ăn cay.)

  • “Not” chỉ sử dụng cho một số trạng từ chỉ mức độ nhất định như quite, terribly, entirely, particularly, totally, very…

Ví dụ: 

  • She is not quite ready to leave yet. (Cô ấy chưa hoàn toàn sẵn sàng để ra đi.)
  • He was not terribly impressed by the performance. (Anh ấy không hoàn toàn ấn tượng với buổi biểu diễn.)
  • They did not entirely understand the concept. (Họ không hoàn toàn hiểu khái niệm đó.)

Khi sử dụng từ “not” với trạng từ chỉ mức độ nhấn mạnh rằng hành động hoặc tính chất đó không diễn ra ở mức độ mong muốn hoặc thông thường.

Ví dụ: 

  • The weather is not too cold. (Thời tiết không quá lạnh.)
  • They were not very interested in the movie. (Họ không quá quan tâm đến bộ phim.)

Trên đây, Anh ngữ Quốc tế PEP đã cùng bạn đi tìm hiểu về trạng từ chỉ mức độ là gì, giới thiệu các trạng từ chỉ mức độ hay gặp nhất và cách sử dụng chúng ra sao. Hy vọng, bài viết trên sẽ giúp ích được cho bạn. Để củng cố thêm kiến thức và nắm rõ đơn vị kiến thức hơn bạn nên áp dụng vào trong làm bài tập cũng như trong giao tiếp thực tế.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top