Hotline: 0865.961.566

Attitude đi với giới từ gì? 5 giới từ với attitude trong tiếng Anh

“Attitude là gì?”, “Attitude đi với giới từ gì?” Nếu bạn đang băn khoăn khi học cách sử dụng của danh từ này, hãy đọc ngay bài viết sau và cùng Anh ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu câu trả lời chính xác nhất nhé.

Attitude là gì?

Attitude là gì?
Attitude là gì?

Attitude (danh từ đếm được) /ˈæt̬.ə.tuːd/ nghĩa là thái độ. Attitude dùng để diễn tả một cảm giác hoặc ý kiến về một cái gì đó hoặc ai đó, hoặc một cách cư xử gây ra bởi điều này.

Ví dụ:

  • It’s often very difficult to change other people’s attitudes. (Thường rất khó để thay đổi thái độ của người khác.)
  • That boy has a real attitude problem. (Cậu bé đó có vấn đề về thái độ thực sự)

Attitude (danh từ không đếm được) còn được sử dụng khi mô tả ai đó rất tự tin, đôi khi hung hăng, không quan tâm đến ý kiến của người khác, muốn làm mọi việc theo cách riêng của mình và muốn mọi người chú ý đến họ.

Ví dụ:

  • They adopted an attitude to members of the public who would not give them money. (Họ có thái độ đối với những thành viên của công chúng không cho họ tiền.)
  • We have noticed the attitude adopted by some developing countries. (Tất cả chúng ta đều nhận thấy thái độ hung hăng của một số nước đang phát triển.)

Attitude đi với giới từ gì?

Attitude đi với giới từ gì?
Attitude đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, danh từ attitude có thể sử dụng cùng với nhiều giới từ khác nhau, phổ biến nhất là hai giới từ “to” và “towards” với cách dùng và ý nghĩa cụ thể như sau:

1. Attitude + to

Ý nghĩa: Cấu trúc an attitude to somebody/something dùng để diễn tả một cảm giác, một ý kiến, một cách cư xử cụ thể nào đó với ai, hay một vấn đề gì.

Ví dụ:

  • He has a very bad attitude to work. (Anh ấy có thái độ làm việc rất tệ.)
  • What is your employer’s attitude to equal opportunities? (Thái độ của nhà tuyển dụng của bạn đối với các cơ hội bình đẳng là gì?)

2. Attitude + towards

Ý nghĩa: Cấu trúc an attitude towards something có ý nghĩa tương tự cấu trúc an attitude to something, dùng để diễn tả một cảm giác, một ý kiến, một cách cư xử cụ thể nào đó với một vấn đề gì.

Ví dụ:

  • Her attitude towards work has often got her into trouble. (Thái độ của cô ấy đối với công việc thường khiến cô ấy gặp rắc rối.)
  • My relationship with my dad played a major part in shaping my attitude towards men. (Mối quan hệ của tôi với bố đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ của tôi đối với đàn ông.)

3. Attitude + of

Ý nghĩa: Cấu trúc an attitude of something diễn tả một vị trí, một trạng thái của cơ thể.

Ví dụ:

  • He lays sprawled across the bed, in an attitude of complete abandon. (Anh nằm dài trên giường, trong mộ trạng thái hoàn toàn bị bỏ rơi.)
  • to kneel in an attitude of prayer (quỳ gối trong tư thế cầu nguyện)

Thành ngữ strike an attitude diễn tả việc tạo dáng, hay thể hiện bằng cơ thể, biểu cảm nào đó để mang lại một ấn tượng cụ thể. Ví dụ:

  • She strikes an attitude of being offended and slams the door. (Cô tỏ thái độ bị xúc phạm và đóng sầm cửa lại.)

4. Attitude + about

Ý nghĩa: Cấu trúc an attitude about something diễn tả thái độ về vấn đề gì. Có một sự khác biệt nhỏ giữa an attitude about something an attitude to/ towards something. An attitude about something diễn tả một trạng thái của tâm trí hoặc một cảm giác.

Ví dụ:

  • social attitudes about education (thái độ xã hội về giáo dục)
  • Faith is having a positive attitude about what you can do and not worrying at all about what you can’t do. (Niềm tin là có một thái độ tích cực về những gì bạn có thể làm và không lo lắng chút nào về những gì bạn không thể làm.)

5. Attitude + on

Ý nghĩa: Cấu trúc an attitude on something diễn tả thái độ về vấn đề gì, nhưng thường là những vấn đề có quy mô lớn.

Ví dụ:

  • It’s time Americans should change their attitudes on issues such as gay marriage. (Đã đến lúc người Mỹ nên thay đổi thái độ về những vấn đề như hôn nhân đồng tính.)
  • You can set yourself on a path to a positive and refreshing attitude on life. (Bạn có thể đặt mình trên con đường dẫn đến một thái độ sống tích cực và sảng khoái.)

>>> Bài viết liên quan: Busy đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng với Attitude

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau

1. We need team players with a positive attitude _____ work.

A. Of

B. Towards

C. That

2. She takes the attitude _____ children should be allowed to learn at their own pace.

A. To

B. Towards

C. That

3. Her attitude _____ has definitely changed for the better since she started this new job.

A. To

B. Towards

C. That

4. Attitudes _____ and preferences to filial responsibilities and caring tasks could be changing.

A. of

B. Towards

C. That

5. Her hands were folded in an attitude _____ prayer.

A. of

B. Towards

C. That

6. People’s attitudes _____ family are set very early in life.

A. of

B. Towards

C. That

7. Price and negative attitudes _____ were the main deterrents for non-organic consumers.

A. of

B. Towards

C. That

8. For similar reasons, we examine attitudes _____ gender roles and moral issues.

A. of

B. Towards

C. That

9. The average expresses a quite critical attitude _____ the music teaching received.

A. of

B. to

C. That

10. Their attitude _____ non-bureaucratic opinion alternated between indifference and hostility.

A. towards

B. of

C. That

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. D
  4. D
  5. A
  6. B
  7. D
  8. B
  9. B
  10. A

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức trả lời cho câu hỏi Attitude đi với giới từ gì?”. PEP hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn học và vận dụng tiếng Anh một cách thành thạo.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top