Hotline: 0865.961.566

Busy đi với giới từ gì? 5 giới từ sử dụng với busy trong tiếng Anh

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 6 / Busy đi với giới từ gì? 5 giới từ sử dụng với busy trong tiếng Anh

Busy là một trong những tính từ thể hiện trạng thái bận rộn, đây là kiến thức lớp 6 môn tiếng Anh các bạn học sinh cần nắm vững. Tuy nhiên bạn có biết cách sử dụng nào khác của busy không, Busy đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Đừng lo lắng, PEP sẽ giúp bạn giải đáp các câu hỏi này ngay sau đây!

Busy là gì?

Busy là gì?
Busy là gì?

Busy là tính từ mang ý nghĩa là đang bận rộn hoặc chăm chỉ làm việc gì đó, dồn sự chú ý vào vấn đề nào đó. Busy được hiểu theo nhiều hàm nghĩa khác nhau trong từng trường hợp như:

Ví dụ:

Ngoc is busy jotting down the words she just learned. (Ngọc đang bận rộn ghi lại những từ mới mà cô ấy vừa học được.)

Huy was too busy to see us off at the bus station. (Huy quá bận nên không thể ra bến xe để tiễn chúng tôi.)

  • Busy được dùng để diễn tả việc bạn không rảnh hay không sẵn sàng làm gì đó. 

Ví dụ: Mai said she was busy on Monday afternoon but we could meet in the morning. (Mai nói rằng cô ấy bận vào chiều thứ hai, nhưng chúng tôi có thể gặp nhau vào buổi sáng).

  • Ngoài ra, busy được dùng cho nơi chốn có nghĩa là địa điểm đó đang rất đông người, náo nhiệt. 

Ví dụ: Lan‘s old house is near a busy market. (Nhà cũ của Lan gần khu chợ bận rộn, tấp nập.) 

  • Busy sử dụng cho điện thoại nhằm diễn tả ý nghĩa máy bận, người nghe đang sử dụng điện thoại.

Ví dụ: I tried to call Nhi today but the line was busy all the time. (Tôi cố gọi điện cho Nhi ngày hôm nay nhưng đường dây lúc nào cũng báo bận.)

  • Hơn nữa, busy còn được sử dụng như động từ trong câu với cấu trúc “busy yourself”. Busy yourself có ý nghĩa khiến thời gian trôi nhanh bằng việc làm gì đó.

Ví dụ: Tien is busy with work to forget what had happened to her yesterday. (Hà bận rộn với công việc để quên đi những việc xảy ra với cô ấy vào hôm qua.)

Busy là tính từ ngắn hay tính từ dài?

Từ busy được xem là một tính từ dài có hai âm tiết. Tuy nhiên ở dạng so sánh hơn người ta không sử dụng “more busy”. Điều này dễ hiểu bởi trong ngữ pháp về so sánh hơn có một quy tắc khi tính từ có hai âm tiết kết thúc là đuôi “y” được chuyển “y” thành “ier”.

Do vậy, tuy busy là một tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc là “y” vì vậy chúng ta sẽ chuyển thành busier.

Busy đi với giới từ gì?

Busy đi với giới từ gì?
Busy đi với giới từ gì?

Giới từ gì đi với busy trong câu? Thông thường, busy sẽ kết hợp cùng với nhiều giới từ khác nhau như with, in, of, for hay at với các cách sử dụng cụ thể như sau:

  • Busy đi với in mang ý nghĩa chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian bận rộn.

Ví dụ: He is busy in the mornings. (Anh ấy bận rộn vào buổi sáng.) 

  • Busy đi với at mang ý nghĩa chỉ một thời điểm cụ thể ai đó đang bận rộn.

Ví dụ: She’s busy at the meeting. (Cô ấy đang bận rộn trong cuộc họp.)

  • Busy đi với of mang ý nghĩa để chỉ nguyên nhân, lý do ai đó bận rộn.

Ví dụ: He’s busy of preparing for the test. (Anh ấy đang bận rộn chuẩn bị cho bài kiểm tra.)

  • Busy đi với for mang ý nghĩa chỉ một mục đích, mục tiêu cụ thể mà ai đó đang bận rộn.

Ví dụ: He’s busy for the report tomorrow. (Anh ấy đang bận rộn chuẩn bị cho bài báo cáo vào ngày mai).

  • Busy đi với giới từ on mang ý nghĩa bận rộn với một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể

Ví dụ: He is busy on a project. (Anh ấy bận rộn với một dự án.)

  • Busy đi cùng with diễn tả rằng ai đó đang bận rộn với một hoạt động hay công việc cụ thể.
Busy (adj) + with something Busy (v) + oneself + with + something
Mai is busy with her job (Mai bận rộn với công việc của mình) Toan busied herself with his internship (Toàn bận rộn với kỳ thực tập của anh ấy)

>> Bài viết liên quan: Independent đi với giới từ gì?

Bài tập giới từ đi với Busy

Bài 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:

1. They are busy ______ for a hectic day’s activity on Sunday

A. prepare

B. to prepare

C. preparing

D. prepared

2. We tried to reach her, but the line is ______

A. stuck

B. off

C. out of order

D. busy

3. Lan was too busy with her work _____ care of her family.

A. take

B. to take

C. taking

D. taken

4. Can we meet next Monday instead? I’m busy as a ____ right now.

A. dog

B. buffalo

C. bee

D. cat

Đáp án:

  1. preparing
  2. busy
  3. to take
  4. bee

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào ô trống

  1.  Hung is  ……….. busy to think about applying for leave.
  2.  I won’t take much of your time, because I know you’re a …………. woman.
  3. The waiter said I had to wait for 45 minutes because this was the ……. time of their restaurant.
  4. Hoa was busy …….. her housework all the time when I visited her last month.

Đáp án:

  1. Too
  2. Busy
  3. Busy
  4. with

Busy đi với to V hay Ving?

Khi busy là tính từ sẽ luôn đi kèm sau là một động từ đuôi “ing”.

Ví dụ:

  • Tom‘s busy playing League of Legends games all day. (Tom bận chơi trò chơi Liên Quân cả ngày.)
  • Mai was busy sending emails to all employees in the company. (Mai đang bận rộn gửi email cho toàn bộ nhân viên trong công ty.) 

Các cụm từ, thành ngữ với busy trong tiếng Anh

Cụm từ & thành ngữ với Busy trong tiếng Anh
Cụm từ & thành ngữ với Busy trong tiếng Anh
  • Busy signal

Busy signal thể hiện ý nghĩa cho biết đầu dây bên kia tín hiệu mà bạn liên hệ đang bận. 

Ví dụ:  Kien tries to call Mai, but only gets a busy signal. (Kiên cố gắng gọi điện cho Mai nhưng chỉ nhận được tín hiệu báo bận.) 

  • A busy tone trong câu

Cụm từ A busy tone có ý nghĩa là âm thanh điện tử bạn nhận được khi gọi đến số điện thoại khác. Âm thanh này giúp bạn hiểu người ở đầu dây bên kia đang có một cuộc gọi khác.

Ví dụ: Selena has repeatedly tried to contact Josie, but she keeps on getting a busy tone. (Selena cố gắng liên lạc Josie, nhưng cô ấy chỉ nhận được âm thanh báo bận.)

  • Be (as) busy as a bee

Be (as) busy as a bee mang ý nghĩa rất bận rộn, đang phải làm rất nhiều việc khác nhau. 

Ví dụ: Jane is as busy as a bee with her work. (Jane đang bận rộn với những công việc của cô ấy.) 

  • Lead a busy, normal, quiet, etc.life

“Lead a busy, normal, quite, etc life” là cụm thành ngữ được diễn tả việc sống một cuộc sống cụ thể nào đó. Ví dụ, “lead a busy life” có nghĩa là bạn “sống một cuộc sống vô cùng tất bật.”

Ví dụ: We don’t need to lead a busy life. A normal life is enough for us. (Chúng tôi không cần sống một cuộc sống quá bận rộn. Một cuộc sống bình thường là điều chúng tôi cần.)

>>> Xem thêm bài viết: Figure đi với giới từ gì?

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “busy”

Từ đồng nghĩa với Busy

Busy Unavailable Tied up Engaged
Ý nghĩa chỉ người bận rộn, không rảnh để làm việc khác. Họ đã dành tất cả sự chú ý cho một hoạt động cụ thể. sử dụng để chỉ ai đó luôn bận rộn, họ không thể nói chuyện hay gặp gỡ mọi người. dùng để diễn tả khi ai đó bận rộn, không  nói chuyện hay đi đâu được. sử dụng với ý nghĩa bạn đang bận vì kế hoạch  được lên trước đó.
Ví dụ Tom is busy practising for the company concert.

Tom đang bận luyện tập cho buổi hòa nhạc ở công ty.

The director is currently unavailable. Can I take a message?

Giám đốc hiện đang bận. Tôi có thể nhắn tin được không?

Mrs Hoa is tied up in a meeting, but I’ll ask her to call you later.

Bà Hoa đang bận họp, nhưng tôi sẽ nhắn bà ấy gọi lại cho bạn sau.

Mrs Mai is engaged with a customer.

Bà Mai đang bận làm việc với một khách hàng.

  • Ngoài ra, còn rất thành ngữ tiếng Anh được sử dụng để thông báo rằng bạn đang bận rộn. Khi bạn đang trong trạng thái bận và công việc vượt quá khả năng bạn có thể đảm nhận hãy dùng thành ngữ sau: Up to your ears/ eyes/ eyeballs/ neck.

Ví dụ: Our team is up to our ears in learn. (Nhóm của chúng tôi rất bận rộn với học tập.)

  • Bên cạnh đó, khi bạn có nhiều vấn đề cần giải quyết nên dùng thành ngữ “have a lot on your plate”, “have too much on your plate”. 

Ví dụ: Tom has got a lot on her plate – especially with three new projects starting this month. (Tom có rất nhiều việc phải làm – đặc biệt là 3 dự án mới bắt đầu vào tháng này.)

  • Hoặc bạn dùng thành ngữ “have your hands full” để thể hiện công việc quá bận rộn nên bạn không làm được bất cứ điều gì khác.

Ví dụ: Hoa certainly has her hands full with five kids in the house. (Hoa chắc chắn rất bận rộn với 5 đứa trẻ trong nhà.)

Từ trái nghĩa với Busy

Busy Free Available Idle
Ý nghĩa chỉ người bận rộn, không rảnh để làm việc khác. Họ đã dành tất cả sự chú ý cho một hoạt động cụ thể. sử dụng để chỉ ai đó luôn rảnh rỗi, không có người giữ chỗ dùng để diễn tả khi ai đó luôn có mặt khi cần, rảnh rỗi. Ý nghĩa diễn tả ai đó không có việc gì làm, ăn không ngồi rồi

Ví dụ: Mrs Mary is teaching now, but I will let you know as soon as she becomes available. (Bà Mary hiện đang dạy, nhưng tôi sẽ cho bạn biết khi bà ấy rảnh.)

Trên đây là những giải đáp cho câu hỏi busy đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Nắm vững các kiến thức về cách dùng busy giúp bạn phát triển kỹ năng tiếng Anh tốt hơn. Đừng quên theo dõi các bài viết mới nhất của Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế PEP để có thêm nhiều kiến thức hữu ích.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top