Hotline: 0865.961.566

3 cách để hỏi, trả lời về giá tiền trong tiếng Anh phổ biến nhất

Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi “bao nhiêu tiền” hoặc “giá của cái này là bao nhiêu?” chúng ta có thể sử dụng rất nhiều cấu trúc khác nhau. Các bạn hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

3 cách hỏi giá tiền của một/ nhiều vật trong tiếng Anh

Các quy tắc hỏi giá tiền trong tiếng anh
Các cách để hỏi giá tiền trong tiếng anh

Cách 1: How much + to be + S?

Đây là cách hỏi giá trực tiếp và phổ biến nhất. Các bạn có thể sử dụng cho bất kỳ vật phẩm hoặc dịch vụ nào.

Ví dụ: How much is this pens? (Những chiếc bút này có giá bao nhiêu?)

Cách 2: What is the price of + N?

Đây là cách hỏi giá trang trọng hơn so với cách đầu tiên. Nó thường được sử dụng trong những tình huống bạn muốn lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

Ví dụ: What is the price of this motorbike? (Chiếc xe máy này được bán giá bao nhiêu?)

Cách 3: How much do/ does + S + cost?

Đây là một cách khác để hỏi giá. Nó tương tự như cấu trúc “How much is this?”, nhưng nhấn mạnh vào chi phí của mặt hàng.

Ví dụ: How much do these hat cost? (Chiếc mũ này được bán với giá bao nhiêu?)

Ngoài những cách trên đây, bạn có thể áp dụng một số mẫu câu hỏi giá tiền trong tiếng anh như sau:

  • “How much does it run?” (Cái này giá bao nhiêu?)
  • “How does it sell for?” (Cái này bán như thế nào vậy?)
  • “Can you tell me how much this is?” – Đây là cách hỏi giá lịch sự hơn. Nó thường được sử dụng khi bạn không chắc chắn về giá hoặc muốn đặc biệt lịch sự.

Ngoài ra thì cũng có một số cách hỏi giá tiền đơn giản, nhưng chúng không thường xuyên được sử dụng và cũng ít trang trọng hơn so với những cách ở trên.

  • “Cái này bao nhiêu tiền?” (How much is this thing?)
  • “Cái này giá bao nhiêu?” (What’s this cost?)
  • “Nó bao nhiêu tiền?” (How much is it?)

Bạn cần chú ý rằng:

  • Sử dụng đúng thì động từ. Động từ “cost” được chia ở thì hiện tại khi bạn hỏi về giá hiện tại của một thứ gì đó. Ví dụ: bạn sẽ nói “How much does this cost?” không phải “How much did this cost?”.
  • Cụ thể về những gì bạn đang hỏi. Nếu bạn đang hỏi về giá của nhiều thứ, hãy nhớ chỉ rõ bạn đang hỏi về thứ nào. Ví dụ: bạn có thể nói “Cái áo sơ mi này và chiếc quần này bao nhiêu tiền?” thay vì chỉ nói “Cái này bao nhiêu tiền?”.
  • Sử dụng ngôn ngữ lịch sự. Khi bạn hỏi giá của một thứ gì đó, luôn nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự. Điều này sẽ tạo ấn tượng tốt với người bạn đang nói chuyện.

Các cách để trả lời giá tiền trong tiếng Anh

Để đáp lại câu hỏi của người mua hàng, người bán hàng có thể trả lời bằng một trong những cách như sau:

Người bán trả lời trực tiếp về giá tiền:

  • Nêu giá tiền của vật bằng cách sử dụng động từ is hoặc are: Đây là cách trả lời đơn giản và trực tiếp nhất. Ví dụ:

“It’s 20 dollars.” (Nó là 20 đô la.)

“The price is 50 euros.” (Giá là 50 euro.)

“It costs 100 baht.” (Nó có giá 100 baht.)

“This shirt is 30 dollars.” (Chiếc áo sơ mi này có giá 30 đô la.)

“Those shoes are 150 euros.” (Đôi giày đó có giá 150 euro.)

“A ticket to the concert is 200 baht.” (Vé xem hòa nhạc có giá 200 baht.)

Ngoài ra, người bán cũng có thể cung cấp thêm một số thông tin liên quan:

  • Cung cấp thêm chi tiết về giá tiền: Ví dụ:

“This shirt is 20 dollars, but it’s on sale for 15 dollars.” (Chiếc áo sơ mi này có giá 20 đô la, nhưng đang giảm giá còn 15 đô la.)

“The price of the car includes tax and shipping.” (Giá xe bao gồm thuế và phí vận chuyển.)

“There is a discount for students and seniors.” (Có giảm giá cho học sinh và người cao tuổi.)

  • Ngoài ra khi người mua vẫn còn băn khoăn, người bán thường đề nghị giúp đỡ với một số cấu trúc sau:

“Can I help you with anything else?” (Tôi có thể giúp gì thêm cho bạn không?)

“Would you like to try it on?” (Bạn có muốn dùng thử nó không?)

“Let me know if you have any questions.” (Hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)

Một số cấu trúc giúp người mua thương lượng, trả giá trong tiếng Anh

Để tránh mua đắt, mua hớ bạn có thể sử dụng một trong các mẫu câu dưới đây để trả giá với người bán về mặt hàng mà mình đang muốn mua:

  • Can you come down a little? (Bạn có thể hạ giá xuống được không?)
  • Can you sell it at this price? (Bạn có thể bán cho tôi với giá này được không?)
  • Is there any discount? (Có chiết khấu gì không?) 
  • Give me a discount please? (Hãy giảm giá cho tôi?)

Khi hỏi giá tiền thì bạn nên sử dụng các từ ngữ lịch sự như “excuse me” (xin lỗi), “may I ask” (tôi có thể hỏi không), “please” (làm ơn) để người đối diện thoải mái hơn.

Cách trả giá, thương lượng giá tiền trong tiếng Anh
Cách trả giá, thương lượng giá tiền trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc và viết số tiền

Thực tế, cách đọc số tiền trong tiếng Anh sẽ khá giống cách đọc của tiếng Việt. Lưu ý bạn sẽ phải thêm đơn vị tiền tệ sau khi đọc số và tuân thủ các quy tắc dưới đây.

  • Đối với giá trị tiền từ đơn vị nghìn trở lên thì khi viết bạn phải dùng dấu phẩy để ngăn cách giữa hàng trăm, hàng nghìn, hàng tỷ.
  • Trước con số cuối cùng trong dãy số tiếng Anh khi đọc thì bạn cần phải thêm từ “and”.
  • Đối với số từ 21 đến 99 thì khi viết cần thêm dấu gạch ngang. Ví dụ số 23 khi viết là twenty-three,…
  • Nếu số tiền lớn hơn 1 thì khi viết bạn phải thêm “s” sau đơn vị tiền tệ.
  • Khi đọc số tiền nếu thấy từ “only” có nghĩa đây là số tiền chẵn.

Ví dụ minh họa:

  • 5,000,000VND: Five million Vietnam dongs (only) có nghĩa là năm triệu đồng chẵn.
  • 3,499,000VND: Three million four hundred and ninety-nine thousand Vietnam dongs. (Ba triệu bốn trăm chín mươi chín nghìn đồng chẵn.)

Bên cạnh đó, để đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh cần tuân thủ quy tắc là giữa số tiền chẵn và lẽ sẽ phải dùng từ “point” hoặc tùy theo đơn vị nhỏ để chia nhỏ số tiền ra đọc.

Ví dụ: $49.25 được đọc là Forty-nine dollars and twenty-five cents.

Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý thêm một số điểm như:

  • $0.01 = one cent và có thể đọc là a penny.
  • $0.05 = five cents và có thể đọc là a nickel.
  • $0.1 = ten cents và có thể đọc là a dime.
  • $0.25 = twenty-five cents và có thể đọc là a quarter.
  • $0.5 = fifty cents và có thể đọc là half dollar

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi, trả giá tiền và mặc cả trong thực tế

Khi mua sắm quần áo tại cửa hàng

  • Người bán: How can I help you today? (Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Bạn: I’m looking for a new pair of jeans. (Tôi đang tìm một chiếc quần jean mới.)
  • Người bán: These jeans are very popular. They’re on sale for $50. (Những chiếc quần jean này rất được ưa chuộng. Chúng đang giảm giá còn 50 đô la.)
  • Bạn: That’s a bit expensive. Do you have any other options? (Giá hơi cao. Bạn có lựa chọn nào khác không?)
  • Người bán: Sure, how about these ones? They’re only $40. (Chắc chắn rồi, còn những chiếc này thì sao? Chúng chỉ có 40 đô la thôi.)
  • Bạn: Great, I’ll take them. Can you give me a discount if I buy two pairs? (Tuyệt vời, tôi sẽ lấy chúng. Bạn có thể giảm giá cho tôi nếu tôi mua hai chiếc không?)
  • Người bán: Okay, I’ll give you $5 off these two pairs of jeans (Được rồi, tôi sẽ giảm giá hai chiếc quần jean này cho bạn 5 đô la.)
  • Bạn: That sounds good. I’ll buy them. (Nghe cũng được đấy. Tôi sẽ mua chúng)

Khi mua đồ lưu niệm tại cửa hàng

  • Customer: “How much for this handmade necklace?” (Sợi dây chuyền thủ công này giá bao nhiêu?)
  • Shopkeeper: “It’s $30.” (Nó giá 30 đô la.)
  • Customer:”Would you take $25 for it?” (Bạn có bán với giá 25 đô la không?)
  • Shopkeeper: “I’m afraid I can’t go lower than $28.” (Tôi e là không thể giảm xuống dưới 28 đô la.)
  • Customer: “How about we settle at $26?” (Hãy chốt giá 26 đô la nhé?)
  • Shopkeeper: “Alright, $26 sounds fair. It’s yours.” (Được rồi, 26 đô la nghe cũng hợp lý. Nó là của bạn.)

Trên đây là những cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh mà bạn có thể áp dụng khi trao đổi mua bán. Tuy khá đơn giản nhưng các cấu trúc này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều đó! Đừng quên theo dõi thêm các tin tức khác của Anh ngữ PEP để trau dồi thêm kiến thức của mình.

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang