Cấu trúc câu trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng để hình thành tư duy ngữ pháp và góp phần rèn luyện kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Vậy cấu trúc câu trong Tiếng Anh bao gồm những thành phần gì, có những cấu trúc câu cơ bản nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây!
Nội dung bài viết
ToggleCác thành phần cấu tạo câu trong Tiếng Anh

Câu trong Tiếng Anh cũng được cấu tạo bởi các thành phần tương tự như Tiếng Việt. Các thành phần trong câu bao gồm chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ,…
Cấu trúc câu cơ bản trong Tiếng Anh
Các dạng cấu trúc câu trong Tiếng Anh được hình thành dựa trên số lượng mệnh đề trong câu. Dưới đây là các loại cấu trúc câu cơ bản trong Tiếng Anh:
Câu đơn

Câu đơn là dạng cấu trúc nền tảng nhất trong tiếng Anh. Một câu đơn chỉ chứa duy nhất một mệnh đề độc lập, nghĩa là có đầy đủ chủ ngữ và động từ, và ý nghĩa câu phải trọn vẹn. Các cấu trúc của câu đơn gồm:
S + V
Ví dụ:
He sleeps. (Cô ấy ngủ)
S + V + O
Ví dụ:
She drinks coffee. (Cô ấy uống cà phê)
S + V + C
Ví dụ:
The soup smells delicious. (Món súp có mùi thơm ngon.)
S + V + IO + DO
Ví dụ:
He gave me a gift. (Anh ấy đã tặng tôi một món quà.)
S + V + O + C
Ví dụ:
They painted the house red. (Họ đã sơn căn nhà màu đỏ.)
Câu ghép
Câu ghép gồm từ hai mệnh đề độc lập trở lên, được liên kết với nhau bằng từ nối.
Có hai nhóm từ liên kết được sử dụng phổ biến trong câu ghép:
– Liên từ kết hợp: for, and, but, yet,…
– Trạng từ liên kết: however, therefore,nevertheless,…
Ví dụ:
He did not prepare for the exam; therefore, he did not pass. (Anh ấy không chuẩn bị cho kỳ thi nên anh ấy không đậu.)
Câu phức
Câu phức gồm một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.
Ví dụ:
Although she was tired, she continued working. (Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Các cấu trúc câu phổ biến trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh còn có các cấu trúc phổ biến, thường xuyên được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày. Các cấu trúc Tiếng Anh phổ biến bao gồm:
Cấu trúc allow
Cấu trúc allow dùng để nói về việc cho phép hành động hoặc tạo điều kiện để điều gì xảy ra. Allow đi với giới từ gì, cách dùng allow thế nào tùy thuộc vào mục đích diễn đạt cụ thể:
Allow + someone + to V: cho phép ai làm gì
The school allows students to use the library after class.
(Trường cho phép học sinh sử dụng thư viện sau giờ học.)
Allow + V-ing: cho phép một hành động xảy ra
This policy allows working remotely.
(Chính sách này cho phép làm việc từ xa.)
Allow + something + to V: giúp điều gì có thể xảy ra
Good ventilation allows the room to stay cool.
(Thông gió tốt giúp căn phòng luôn thoáng mát.)
Cấu trúc regret
Cấu trúc regret là một cấu trúc thông dụng trong Tiếng Anh. Tuy nhiên, regret là gì, regret đi kèm với V-ing hay to V vẫn là điều khiến nhiều người bối rối.
Regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm điều gì
I regret spending too much time on social media.
(Tôi tiếc vì đã dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.)
Regret + to V: tiếc khi phải thông báo điều gì
We regret to inform you that your application was unsuccessful.
(Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn không được chấp nhận.)
Cấu trúc enough
Enough dùng để nói rằng một điều gì đó “đủ” cho một hành động khác xảy ra.
Adj/Adv + enough + to V
He is old enough to drive.
(Anh ấy đủ tuổi để lái xe.)
Enough + N + to V
We have enough time to finish the project.
(Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
Cấu trúc used to và be/get used to
Used to + V: thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa
I used to live in the countryside.
(Tôi từng sống ở nông thôn.)
Be used to + N/V-ing: đã quen với điều gì
She is used to working at night.
(Cô ấy đã quen với việc làm việc vào ban đêm.)
Get used to + N/V-ing: dần trở nên quen
I am getting used to the new schedule.
(Tôi đang dần quen với lịch trình mới.)
Cấu trúc To prevent/stop + someone/something + from V-ing
Cấu trúc này dùng để ngăn ai đó làm gì.
His mom prevents him from running outside.
(Mẹ anh ấy ngăn anh ấy chạy ra ngoài.)
Cấu trúc because và because of
Cấu trúc này được dùng để chỉ nguyên nhân của một hành động, sự việc.
Because + S + V
We stayed home because it rained.
(Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.)
Because of + N/N-phrase/V-ing
We stayed home because of the rain.
(Chúng tôi ở nhà vì cơn mưa.)
Có thể thấy, cấu trúc câu trong Tiếng Anh rất đa dạng với nhiều thành phần và mẫu câu cố định. Tùy mục đích diễn đạt, các mẫu câu khác nhau sẽ được sử dụng linh hoạt. Việc nắm vững các cấu trúc câu cơ bản và thông dụng này sẽ tạo nền tảng vững chắc để học tốt Tiếng Anh và cải thiện kỹ năng giao tiếp hiệu quả!


