Hotline: 0865.961.566

Can’t stand to V hay Ving? 5 phút để thành thạo cấu trúc Can’t stand

Can’t stand to V hay Ving?” là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất khi tìm hiểu về động từ khuyết thiếu can. Khi đứng một mình “can’t stand” được hiểu là không thể chịu nổi. Tuy nhiên, trong tiếng Anh nếu cụm từ này kết hợp với các từ phía sau sẽ được hiểu theo một nghĩa khác. Trong bài chia sẻ này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn lý giải thắc mắc trên và tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích khác. 

Can’t stand là gì?

Can't stand là gì?
Can’t stand là gì?

Như đã nói ở trên, trong tiếng Anh, cụm từ “can’t stand” có nghĩa là không thể chịu nổi một ai đó hoặc một điều gì đó. 

Một vài ví dụ về can’t stand:

  • I can’t stand the pain. (Tôi không thể chịu được nỗi đau này nữa.)
  • Jack’s too selfish, so his girlfriend can’t stand him. (Jack quá ích kỷ, vậy nên bạn gái của anh ấy không thể chịu đựng được anh ấy nữa.)

Can’t stand to V hay Ving?

Can't stand to V hay Ving?
Can’t stand to V hay Ving?

Với thắc mắc “Can’t stand to V hay Ving”, câu chính xác là can’t stand + Ving và cấu trúc này có nghĩa là: ai đó không thể chịu được việc gì nữa. 

For example: 

  • Oh my God! I can’t stand working with her. (Trời ơi! Tôi không thể chịu được việc phải làm việc chung với cô ấy.)
  • Do you know she can’t stand walking to the office everyday? (Bạn có biết rằng cô ấy không thể chịu nỗi việc phải đi bộ đến văn phòng mỗi ngày không?)

>>> Bài viết liên quan: Choose to V hay Ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để hiểu rõ và nắm chắc kiến thức liên quan đến can’t stand cùng thực hành bài tập dưới đây bằng cách chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống nhé! 

1. Marry can’t stand …… to that traditional music.

A. listens

B. listening

C. to listen

2. The children can’t stand …… too much.

A. be punishing

B. be punished

C. being punished

3. I can’t wait …….. my book.

A. receiving

B. to receiving

C. to receive

4. It’s too cold. I can’t …. this weather.

A. wait

B. stand

C. help

5. My mom can’t ….. his attitude.

A. stand

B. help

C. wait

Đáp án tham khảo: 

  1. B
  2. C
  3. C
  4. B
  5. A

Cách sử dụng can’t stand trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc can’t stand Ving như đã phân tích ở trên, cụm động từ này còn đi với danh từ hoặc đại từ trong tiếng Anh nhằm diễn đạt ý nghĩa không thể chịu đựng nổi ai hoặc điều gì. 

Ex: I can’t stand the smell of garlic. (Tôi không thể chịu được mùi tỏi.)

They can’t stand injustice. (Họ không thể chịu đựng sự bất công.)

* Một số lưu ý khi sử dụng cụm động từ can’t stand:

Cụm động từ này thường sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức. Trong văn viết chính thức, các bạn có thể sử dụng cụm động từ can not bear để thay thế cho can’t stand.

Bài viết liên quan: Risk to v hay ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Cùng thực hành bài tập điền từ dưới đây để nắm chắc kiến thức liên quan đến cấu trúc can’t stand nhé!

1. David’s rule. She can’t stand……!

A. he

B. his

C. him

2. Jenny can’t stand ….. It makes her sad.

A. raining

B. to be rain

C. the rain

3. My grandfather can’t stand … They are too talkative. 

A. them

B. they

C. their

4. My daddy can’t stand … of food

A. smelling

B. to smell

C. the smell

5. I can’t stand this …… weather anymore.

A. to hot

B. hot

C. hotting

Đáp án tham khảo:

  1. C
  2. C
  3. A
  4. C
  5. B

Phân biệt cấu trúc can’t stand/ can’t bear/ can’t wait/ can’t help

Phân biệt cấu trúc can’t stand/ can’t bear/ can’t wait/ can’t help
Phân biệt cấu trúc can’t stand/ can’t bear/ can’t wait/ can’t help

Hiểu rõ được cấu trúc can’t stand to V hay Ving, chúng ta sẽ dễ dàng vận dụng vào các bài tập ngữ pháp và giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể lặp đi lặp lại cấu trúc này quá nhiều lần được. Thay vào đó, bạn có thể tham khảo những cấu trúc có ý nghĩa tương đồng với can’t stand dưới đây:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ minh họa
Can’t stand + Ving không thể chịu đựng được ai, cái gì, việc gì (với hàm nghĩa cực kỳ không thích) I can’t stand staying in this company anymore. (Tôi không thể chịu đựng được việc ở lại cái công ty này nữa.)
Can’t bear + N/Ving không thể chịu đựng được việc gì, hành động gì (thường mô tả về khả năng) Annie can’t bear this wait anymore. (Annie không thể chịu đựng được sự chờ đợi này nữa.)
Can’t help + Ving không thể không làm gì được (cực kỳ mong muốn được làm một việc gì đó.) My mom can’t help going to the parent meeting. (Mẹ của tôi không thể đến được buổi họp phụ huynh.)
Can’t wait + to V mong chờ làm việc gì, cái gì (nhấn mạnh việc không thể chờ đợi thêm để làm việc đó.) This dish looks so delicious! I can’t wait to eat it anymore. (Món ăn này nhìn ngon quá! Tôi không thể chờ để được ăn nó nữa.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Để hiểu rõ và phân biệt được những cấu trúc can’t stand/ can’t bear/ can’t wait/ can’t help cùng thực hành làm bài tập chọn đáp án đúng dưới đây nhé!

1.“Stop laughing!” – “Heeeee. He can’t …. it!”

A. help

B. stand

C. wait

2. It’s too hot. My niece can’t ……. this weather.

A. help

B. stand

C. bear

3. He misses his girlfriend so much. He can’t…. to see her!

A. help

B. stand

C. wait

4. The CEO hates that guy. She can’t……. his work attitude.

A. stand

B. help

C. bear

5. Tell me now! I can’t…… this suspense anymore!

A. stand

B. help

C. bear

Đáp án tham khảo:

  1. A
  2. B
  3. C
  4. A
  5. C

Qua những chia sẻ trên đây, chắc hẳn chúng ta đã hiểu rõ và tháo gỡ được thắc mắc “can’t stand to V hay Ving”. Không những thế, chúng ta còn biết được những cấu trúc can’t stand khác. Có thể thấy rằng, tiếng Anh rất phong phú và đa dạng, đi kèm với một từ loại khác nó sẽ diễn đạt một ý nghĩa khác. Do đó, để nắm vững được từng cấu trúc và sử dụng đúng mục đích cần luyện tập chúng mỗi ngày. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top