Hotline: 0865.961.566

“Detest to V hay Ving” – Bật mí những bí mật về “Detest”

Để bộc lộ cảm xúc chán ghét trong tiếng Anh có rất nhiều cách để diễn đạt, một trong số các cách đó chính là sử dụng động từ “Detest”. Vậy bạn đã biết cách sử dụng động từ này như thế nào hay chưa, cấu trúc Detest to V hay Ving,… Cùng tìm hiểu chủ đề này thông qua bài viết dưới đây của Anh ngữ PEP nhé.

Detest là gì?

Định nghĩa động từ detest

Động từ detest là gì?
Động từ detest là gì?

“Detest” được phiên âm là /dɪˈtɛst/, đóng vai trò là động từ trong câu, nhấn mạnh trạng thái tiêu cực, bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ không thích, không ưa hay ghê tởm ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ: 

She detests the smell of cigarette smoke, finding it nauseating. – Cô ấy ghét mùi khói thuốc lá, cảm thấy nôn nao với nó.

James openly detests people who spread rumors and gossip. – James ghét những người lan truyền tin đồn và nói xấu.

Các “word family” của “Detest”

Những từ vựng có liên quan đến “Detest”: 

  • Danh từ “Detestation”: sự không ưa thích.

Ví dụ: His detestation of injustice led him to become an advocate for human rights. – Sự không ưa bất công đã dẫn anh ta trở thành một người ủng hộ nhân quyền.

  • Danh từ “Detester”: người không ưa.

Ví dụ: Mary is a detester of horror movies. – Mary là một người không ưa xem phim kinh dị.

  • Tính từ “Detested”: được ghét bỏ, bị căm ghét

Ví dụ: The politician’s detested policies led to widespread protests and public outcry. – Những chính sách bị ghét bỏ của nhà chính trị gia đã dẫn đến các cuộc biểu tình và sự phản đối của công dân.

Sau “Detest” là “to V” hay “Ving”?

Detest to v hay ving mới đúng?
Detest to v hay ving mới đúng?

Có phải bạn đang băn khoăn không biết sau “detest” nên sử dụng động từ “to V” hay “Ving” cho đúng ngữ pháp? Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề trên thông qua những kiến thức sau đây:

Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ “Detest” thường đi kèm theo sau một danh động từ “Gerund” hoặc một danh từ. Vì vậy, giữa hai sự lựa chọn “Detest đi với to V hay Ving” thì cấu trúc “Detest + Ving” là cấu trúc được dùng phổ biến hơn.

Ví dụ:

She detests cleaning the house. – Cô ấy ghét việc dọn dẹp nhà.

They detest waiting in long lines. – Họ không chấp nhận việc đứng đợi ở hàng dài.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp thì động từ detest kết hợp với to infinitive (to v) vẫn xảy ra, cách dùng này để thể hiện sự không thích đối với nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó.

Ví dụ về trường hợp sử dụng detest to v: “He detests to be interrupted.” (Anh ấy ghét bị làm phiền.)

Tổng kết lại thì “V-ing” thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình thực tế, trong khi đó “to-infinitive” thường được sử dụng để mô tả ý định hoặc mục đích. Do đó, “detest + V-ing” thường được sử dụng để thể hiện sự không thích đối với một hành động hoặc quá trình cụ thể, trong khi “detest + to-infinitive” thường được sử dụng để thể hiện sự không thích đối với một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết chung.

>>> Xem thêm bài viết cùng chủ đề: Deserve to v hay ving?

Các cấu trúc/ cách sử dụng khác với “Detest”

Nhằm hỗ trợ việc sử dụng “Detest” được dễ dàng hơn, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ bật mí cho bạn một số cấu trúc mở rộng của động từ “không thích” này.

  • Sự kết hợp “Detest” với danh từ.

Như đã đề cập ở phần trên của bài viết, động từ “Detest” không chỉ kết hợp được với danh động từ mà còn có thể kết hợp với cả danh từ hay tên riêng nhằm bộc lộ trạng thái không thích với đối tượng cụ thể. Cấu trúc hoàn chỉnh: S + detest + Noun

Ví dụ: 

They detest injustice. – Họ không chấp nhận bất công.

I detest John because he is always impolite and condescending. Tôi ghét John vì anh ấy luôn bất lịch sự và trịch thượng.

  • Sự kết hợp “Detest” với mệnh đề

Chúng ta có thể sử dụng mệnh đề để cung cấp thêm thông tin về trạng thái không ưa đối với một hành động, tình huống, hay sự việc cụ thể. Cấu trúc hoàn chỉnh “S + detest + that clause”.

Ví dụ: 

She detests that he always interrupts others. – Cô ấy không ưa anh ta luôn luôn làm phiền người khác.

He detests that they never appreciate his efforts. – Anh ta không chấp nhận việc họ không bao giờ đánh giá cao những nỗ lực của anh ấy.

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chia dạng đúng của động từ ở trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. She (detest) ____________ (study) ____________ late at night.
  2. They (detest) ____________ (watch) ____________ horror movies.
  3. He (detest) ____________ the (challenge) ________ of public speaking.
  4. The teacher (detest) ____________ any form of (cheat) ____________.
  5. She (detest) ____________ he always leaves dirty dishes in the sink.
  6. The team (detest) ____________ the match was rescheduled at the last minute.
  7. I (detest) ____________ (go) ____________ to the dentist; it always makes me anxious.
  8. She (detest) ____________ ( hear) ____________ people chew loudly at the table.
  9. He (detest) ____________ the (politicize) of deceit and manipulation.
  10. We (detest) ____________ the (pollute) that harms our environment.

Đáp án

  1. detests/ studying
  2. detest/ watching 
  3. detests/ challenge 
  4. detests/ cheating
  5. detests that
  6. detests that
  7. detest/ going 
  8. detests/ hearing 
  9. detests/ politics
  10.  detest/ pollution

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Detest”

Các từ đồng nghĩa và trái  nghĩa với Detest
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Detest

Việc mở rộng thêm nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Detest” giúp câu văn của bạn được cụ thể, rõ nghĩa hơn, tránh gây hiểu lầm những vấn đề không cần thiết. Ngoài ra điều này cũng giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn thêm phong phú hơn.

Từ đồng nghĩa

Những từ mô tả trạng thái ghét bỏ, căm ghét đối với ai đó hoặc việc gì đó thuộc nhóm từ đồng nghĩa với “Detest”. Dưới đây là danh sách để bạn tham khảo!

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Abhor Ghê tởm I abhor cruelty to animals. – Tôi ghê tởm sự tàn ác với động vật.
Loathe Không thích She loathes doing paperwork. – Cô ấy không thích việc làm giấy tờ.
Despise Khinh thường He despises dishonesty in any form. – Anh ấy khinh thường sự không trung thực ở bất kỳ hình thức nào.
Hate Ghét They hate waiting in long lines. – Họ ghét việc đứng đợi trong hàng dài.
Abominate Ghê tởm I abominate the use of violence to solve conflicts. – Tôi ghê tởm việc sử dụng bạo lực để giải quyết xung đột.
Execrate  Chửi rủa The villagers execrate the presence of the dictator. – Cư dân làng chửi rủa sự hiện diện của kẻ độc tài.
Scorn Khinh thường His blatant disregard for the rules earned him the scorn of both his teammates and the coach. – Sự phớt lờ rõ ràng đối với các quy tắc đã khiến anh ta bị mọi người đồng đội và huấn luyện viên khinh thường.
Hatred Thù ghét Her eyes burned with a deep-seated hatred as she confronted the person who had betrayed her. – Đôi mắt của cô ấy cháy bỏng với sự căm ghét sâu sắc khi cô đối mặt với người đã phản bội cô.
Revile Chửi rủa The politician was reviled for his controversial statements. – Chính trị gia bị chửi rủa vì những tuyên bố gây tranh cãi.
Aversion Ác cảm  His aversion to spicy food is so pronounced that even a hint of chili makes him cringe. – Sự ác cảm của anh ấy với thức ăn cay là rất rõ ràng, thậm chí một chút ớt cũng làm anh ấy sởn gai ốc.

Từ trái nghĩa

Trái ngược với sự ác cảm chán ghét, những từ mang cảm xúc miêu tả trạng thái tích cực, yêu thích, mến mộ sẽ là những từ mang nghĩa trái ngược với detest!

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Love Yêu thích I love spending time with my family. – Tôi thích dành thời gian với gia đình.
Adore Mến mộ She absolutely adores her little sister, always showering her with affection. – Cô ấy thực sự mến mộ em gái nhỏ của mình, luôn tặng em những cử chỉ thể hiện sự yêu thương.
Like Thích I like the idea of going on a road trip. – Tôi thích ý tưởng đi chơi đường xa.
Enjoy Thưởng thức I enjoy reading a good book on a rainy day. – Tôi thưởng thức việc đọc một cuốn sách hay trong ngày mưa.
Appreciate Đánh giá We appreciate your hard work and dedication. – Chúng tôi đánh giá công sức và sự tận tâm của bạn.
Favor Ưa chuộng I favor the idea of having a picnic in the park. – Tôi ưa chuộng ý tưởng tổ chức picnic trong công viên.
Cherish Trân trọng He cherishes the memories of his travels. – Anh ta trân trọng những kỷ niệm của chuyến đi.
Predilection Ưu tiên nghiên về ai đó, cái gì đó. The chef’s predilection for fresh, locally sourced ingredients sets the restaurant apart from others in the area. – Sự ưu tiên của đầu bếp đối với nguyên liệu tươi, được chọn từ địa phương làm cho nhà hàng nổi bật hơn so với những nơi khác.
Fondness Yêu thích She has a fondness for classical music. – Cô ấy yêu thích âm nhạc cổ điển.
Warmth Ấm áp The puppy nestled against my lap, bringing a feeling of warmth and companionship. – Chú chó con nằm sát bên đùi tôi, mang đến một cảm giác ấm áp và sự đồng hành.

Bài viết tổng hợp tất cả những kiến thức về chủ đề “Detest to V hay Ving” cũng như đã giúp cho bạn mở rộng vốn từ, bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp, hỗ trợ tốt hơn khi sử dụng “detest” trong học tập và giao tiếp. Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP luôn sẵn sàng trở thành “người đồng hành” giúp bạn phát triển nhanh hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top