Hotline: 0865.961.566

Risk to V hay Ving? Cách sử dụng Risk trong tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Risk to V hay Ving? Cách sử dụng Risk trong tiếng Anh

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa nguy hiểm, có nguy cơ trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng danh động từ risk. Tuy nhiên, sử dụng cấu trúc với risk như thế nào cho chuẩn, risk to v hay ving? Nếu bạn thực sự băn khoăn về câu hỏi này và muốn tích lũy thêm nhiều kiến thức thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ nhiều thông tin hữu ích cho bạn.

Risk là gì?

Risk là gì?
Risk là gì?

– Khi là danh từ, risk có nghĩa là rủi ro, nguy cơ, sự mạo hiểm.

Ví dụ: The risk of fire is always present. (Nguy cơ cháy nổ luôn luôn hiện hữu)

– Khi là động từ, risk có nghĩa là phơi bày bản thân hoặc một thứ gì đó vào nguy hiểm hoặc mất mát.

Ví dụ: He risked his life to save the child. (Anh ấy đã mạo hiểm mạng sống của mình để cứu đứa trẻ.)

– Khi là tính từ, risk có nghĩa là có nguy cơ, mang tính rủi ro.

Ví dụ: A risky investment is one that has a high chance of losing money. (Đầu tư mạo hiểm là khoản đầu tư có khả năng mất tiền cao.)

Tuy nhiên, trường hợp risk được sử dụng như là một tính từ không phổ biến bằng hai trường hợp trên. Ý nghĩa này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như tài chính, kinh doanh hay y tế.

Các word family của risk

Động từ

  • risk (phơi bày bản thân hoặc một thứ gì đó vào nguy hiểm hoặc mất mát)

Ví dụ: He risked his life to save the child. (Anh ấy đã mạo hiểm mạng sống của mình để cứu đứa trẻ.)

Tính từ

    • risky (có nguy cơ, mang tính rủi ro)

Ví dụ: It is risky to drive in this weather. (Điều này là nguy hiểm để lái xe trong thời tiết này.)

    • risk-free (không có rủi ro)

A risk-free investment is one that has no chance of losing money. (Một khoản đầu tư không có rủi ro là khoản đầu tư không có khả năng mất tiền.)

Danh từ

    • risk (rủi ro, nguy cơ, sự mạo hiểm)

The risks of smoking are well-known. (Những rủi ro của việc hút thuốc là đã được biết đến.)

    • risk assessment (đánh giá rủi ro)

The company is conducting a risk assessment of its new product. (Công ty đang tiến hành đánh giá rủi ro của sản phẩm mới của mình.)

    • risk management (quản lý rủi ro)

The government is working on risk management strategies for climate change. (Chính phủ đang làm việc trên các chiến lược quản lý rủi ro cho biến đổi khí hậu.)

  • risk-taker (người liều lĩnh)

Ví dụ: He is a risk-taker. He always tries new things. (Anh ấy là một người liều lĩnh. Anh ấy luôn thử những điều mới.)

Ngoài ra, risk còn có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ mới, chẳng hạn như:

  • risk factor (yếu tố rủi ro)

Ví dụ: Obesity is a risk factor for heart disease. (Béo phì là một yếu tố rủi ro của bệnh tim.)

  • risk aversion (sự né tránh rủi ro)

Ví dụ: He is a risk-averse investor. He prefers to invest in safe investments. (Anh ấy là một nhà đầu tư né tránh rủi ro. Anh ấy thích đầu tư vào các khoản đầu tư an toàn.)

  • risk appetite (sự ưa thích rủi ro)

Ví dụ: He is a risk-taker. He has a high risk appetite. (Anh ấy là một người liều lĩnh. Anh ấy có khẩu vị rủi ro cao – Risk appetite là một thuật ngữ tài chính dùng để mô tả mức độ rủi ro mà một cá nhân hoặc tổ chức sẵn sàng chấp nhận).

Risk to V hay Ving?

Risk to V hay Ving?
Risk to V hay Ving?

Với thắc mắc risk to V hay Ving, câu trả lời chính xác nhất là risk + Ving. Ngoài việc đi với Ving, động từ này còn có thể kết hợp với tân ngữ hoặc một số giới từ nhất định.

  • Risk + Ving

Khi tác giả muốn nhấn mạnh việc ai đó đã đánh đổi, liều mình, đánh cược một điều gì đó sẽ dùng cấu trúc risk + Ving. 

Cấu trúc câu: S + risk + Ving + O

Ví dụ: If Mary doesn’t meet her sales target this month, she risk losing her job. (Nếu Mary không đạt chỉ tiêu doanh thu tháng này, cô ấy phải chịu rủi ro là mất công việc của mình.)

  • Risk + something + to do something

Cấu trúc này được dùng để mô tả việc một ai đó đánh cực điều gì đó để làm điều gì. 

Cấu trúc câu đầy đủ: S + risk + O + to + V

Ex: David risked his life to save her from drowning. (David đã mạo hiểm cả tính mạng của anh ấy để cứu cô ấy khỏi đuối nước.)

  • Risk + something + on/ for something

Trong trường hợp muốn kể về việc ai đó muốn đánh cược gì cho cái gì, bạn có thể sử dụng cấu trúc đi với risk này.

Cấu trúc: S + risk + O + on/ for + O

Ví dụ: Many people were willing to risk money, time for their happiness. (Nhiều người sẵn lòng đánh cược tiền bạc, thời gian vào hạnh phúc của mình.)

>> Bài viết cùng chuyên mục: Manage to V hay Ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Cùng Anh ngữ Quốc tế PEP thực hành một số bài tập dưới đây nhé!

Bài tập 1: Chia động từ sao cho phù hợp. 

  1. If Annie doesn’t communicate clearly about this problem, she……(put) her relationship with him at risk. 
  2. I didn’t risk (tell)….. my boyfriend that I met his ex-lover.
  3. Due to difficult economic conditions, Henry didn’t (lose)……. his job.
  4. He doesn’t risk (invest)…..his money on a company that’s about to go bankrupt
  5. Jack took the risk of (be)….. lay off after losing this potential customer

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:

1.John eats too much fast food. It’s harmful to his weight. (risk)

If John doesn’t ………

2. I participated in the cooking contest willingly without being forced. (risk)

I participated in the cooking contest ………………..

3. My daddy sacrificed his life to save children from drowning. (life and limb)

My daddy ……………………………..

4. The Covid-19 pandemic had a huge impact on the Viet Nam’s economy. A lot of firms were afraid of failure. (run)

A lot of firms ………………

5. I will come to the birthday party tonight. (risk)

There’s ………………

Đáp án tham khảo:

Bài 1:

1. will put

2. telling

3. losing

4. investing

5. being

Bài 2:

1. If John doesn’t eat less fast food, he will put his weight at risk. 

2. I participated in the cooking contest at my own risk.

3. My daddy risked life and limb saving children from drowning.

4. A lot of firms ran the risk of failure as the Covid -19 pandemic had a huge impact on the Viet Nam’s economy. 

5. There’s a high risk of me coming to the birthday party tonight.

Các cụm từ và thành ngữ với Risk trong tiếng Anh

Ngoài việc sử dụng cấu trúc risk Ving hay to V trong tiếng Anh, bạn cũng có thể tham khảo một số cụm từ và thành ngữ dưới đây để sử dụng linh hoạt, đa dạng hơn. 

Cụm từ đi với risk

Cụm từ đi với risk Nghĩa của cụm từ Ví dụ
take a risk làm việc gì đó mà biết trước được sẽ gặp nguy hiểm  They have no right to take risks with this firm’ stock. (Họ không có quyền chấp nhận rủi ro với cổ phiếu của doanh nghiệp này.)
at risk đang trong tình cảnh nguy hiểm Children were also at risk from infection. (Trẻ em cũng đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh.)
at your own risk tự bản thân ai đó hứng chịu rủi ro Enter this land at your own risk. (Ai bước vào vùng đất này nếu có nguy hiểm phải tự chịu.)
bear a risk chịu rủi ro với cái gì If the risks are related to the school, then the principal should bear the risk. (Nếu có bất kỳ nguy hiểm nào liên quan đến nhà trường thì hiệu trưởng nên chịu những rủi ro đó.)
run a risk làm điều gì đó có khả năng gây hại và nguy hiểm Obese people run a risk of fatty liver disease. (Những người béo phì có nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ.)
put sth at risk đẩy cái gì vào tình thế khó khăn, nguy hiểm If war breaks out, we will put people at risk. (Nếu chiến tranh diễn ra, chúng ta sẽ đẩy người dân vào tính thế nguy hiểm.)

Thành ngữ với risk trong tiếng Anh

Ngoài những cụm từ thông dụng đi với risk như trên, bạn có thể tham khảo và ứng dụng các thành ngữ dưới đây trong quá trình học và giao tiếp tiếng Anh nhé!

Thành ngữ với risk Ý nghĩa Ví dụ
at the risk of doing something được sử dụng trước khi bạn nói điều gì đó có vẻ xúc phạm hoặc ngu ngốc At the risk of looking down upon, she’s decided to leave the party. (Có khả năng cô ấy bị coi thường, nên cô ấy đã quyết định rời khỏi bữa tiệc.)
run/increase the risk of doing something chấp nhận nguy hiểm, rủi ro để làm một điều gì đó, đặc biệt khi biết tình huống xấu nhất có thể xảy ra. Smoking can increase the risk of respiratory diseases. (Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ bị mắc bệnh về đường hô hấp.)
risk your neck đánh cược cả tính mạng, cuộc sống của mình để làm điều gì đó Jack isn’t risking his neck for anyone! (Jack không hy sinh mạng sống của anh ấy cho ai cả.)
risk life and limb đánh cược cả tính mạng, cuộc sống của mình để làm gì đó.  I risked life and limb to save my girlfriend from the fire. (Tôi đã đánh cược cả mạng sống của mình để cứu bạn gái khỏi đám lửa.)

Như vậy, qua những thông tin chi tiết mà Anh ngữ Quốc tế PEP vừa chia sẻ trên đây chúng ta đã tìm được lời giải đáp cho thắc mắc risk to V hay Ving. Không chỉ vậy, chúng ta còn được tìm hiểu và tích lũy thêm nhiều cấu trúc, kiến thức liên quan đến động từ thông dụng này. Mong rằng bài viết này sẽ hữu ích với bạn trong quá trình học ngữ pháp và giao tiếp thường ngày. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top