Hotline: 0865.961.566

Concentrate đi với giới từ gì? Bài tập giới từ với Concentrate

Home / Blog / Kiến thức chung / Concentrate đi với giới từ gì? Bài tập giới từ với Concentrate

Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đọc đã từng bắt gặp từ vựng Concentrate ít nhất một lần phải không nào? Đây vừa là một danh từ vừa là một động từ xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp. Vậy bạn học đã biết Concentrate đi với giới từ gì hay cách sử dụng nó trong câu như thế nào hay chưa? Cùng giải đáp chủ đề này thông qua bài viết sau.

Concentrate là gì?

Concentrate là gì?
Concentrate là gì?

Theo từ điển Cambridge, Concentrate (phiên âm /ˈkɒn.sən.treɪt/) là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng, cụ thể:

Khi Concentrate là một danh từ

  • Nghĩa 1: Chất lỏng hoặc bột được làm từ quả trái hoặc thực vật có hương vị đặc trưng, thường được sử dụng để tạo ra nước uống. Ví dụ: orange concentrate (nước cam đặc). 
  • Nghĩa 2: Mật độ của một chất lượng hoá học trong một dung dịch, thường được đo bằng phần trăm khối lượng. Ví dụ: the concentrate of a solution (nồng độ của một dung dịch) 

Khi Concentrate là một động từ

  • Nghĩa 1: Tập trung, tập luyện để đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: I need to concentrate on my work. (Tôi cần tập trung vào công việc của tôi) 
  • Nghĩa 2: Tách ra những thành phần cần thiết của một chất bằng cách loại bỏ những thành phần không cần thiết hoặc phân tách chúng. Ví dụ: to concentrate gold from ore (tách vàng từ quặng).

>>> Bài viết cùng chủ đề: Independent đi với giới từ gì?

Các Word Family của Concentrate

Dưới đây là các word family của “Concentrate” trong tiếng Anh:

  • Động từ (Verb):

To concentrate: tập trung vào việc gì đó, tập trung sức lực hoặc tài năng vào một mục tiêu cụ thể.

  • Danh từ (Noun):

– Concentrate: Chất lỏng hoặc bột được làm từ quả trái hoặc thực vật có hương vị đặc trưng, thường được sử dụng để tạo ra nước uống.

– Concentration: Sự tập trung

– Concentrator: Máy tập trung

  • Tính từ (Adjective):

– Concentrated: có độ nồng độ cao hơn so với hỗn hợp ban đầu, chứa một lượng lớn hơn của một chất trong một khối lượng nhất định.

– Concentrating: đang tập trung

  • Trạng từ (adv):
concentratedly: tập trung
Ví dụ: He stared concentratedly at the sheep before he started to sketch it. (Anh ấy chăm chú nhìn vào con cừu trước khi phác thảo nó).

Concentrate đi với giới từ gì?

Concentrate đi với giới từ gì?
Concentrate đi với giới từ gì?
  • Concentrate giới từ On: để chỉ định mục tiêu hoặc vấn đề mà ai đó đang tập trung vào. 

Ví dụ: I need to concentrate on my studies if I want to pass the exam. (Tôi cần tập trung vào việc học nếu muốn đậu kỳ thi.)

  • Concentrate giới từ In: để chỉ định nơi mà sự tập trung đang diễn ra.

Ví dụ: I find it easier to concentrate in a quiet room without distractions. (Tôi thấy dễ dàng tập trung hơn trong một căn phòng yên tĩnh, không bị phân tâm.)

  • Concentrate giới từ For: để chỉ định thời gian mà ai đó đang tập trung vào một hoạt động cụ thể.

Ví dụ: I need to concentrate for the next few hours to finish this project. (Tôi cần tập trung trong vài giờ tới để hoàn thành dự án này.)

  • Concentrate giới từ With: để chỉ định phương tiện hoặc công cụ mà ai đó đang sử dụng để tập trung. 

Ví dụ: The artist concentrated with great care on the details of the painting. (Họa sĩ tập trung với sự cẩn thận lớn vào chi tiết của bức tranh.)

  • Tương tự như Concentrate, Concentrating cũng đi với các giới từ như On/In/For/With. 

Ví dụ: He is concentrating in computer science at university.

(Anh ta đang tập trung vào ngành khoa học máy tính ở trường đại học.)

>>> Xem ngay bài viết liên quan: Experience đi với giới từ gì?

Bài tập giới từ đi với Concentrate

Bài tập: Để củng cố ngữ pháp mời bạn hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng giới từ thích hợp:

  1. She couldn’t concentrate_____her work because of the noise outside. on
  2. The scientist was able to concentrate _____ her laboratory despite the noisy environment outside. in 
  3. The programmer concentrated _____  determination to find the solution to the coding problem with 
  4. We should concentrate  _____  finding a solution to the problem, rather than placing blame. on 
  5. The musician was able to concentrate  _____  his studio while composing his new album in 
  6. In order to improve your language skills, you should concentrate _____ at least 30 minutes every day. for 
  7. The surgeon had to concentrate _____ precision during the delicate operation. with 
  8. If you want to be successful in business, you need to be able to concentrate _____ long periods of time. for

Đáp án 

  1. on
  2. in
  3. with
  4. on
  5. in
  6. for
  7. with
  8. for

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Concentrate

 Nhóm từ đồng nghĩa với Concentrate

Từ  Ý Nghĩa  Ví dụ
Focus tập trung vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể. I need to focus on finishing this project before the deadline. 

(Tôi cần tập trung hoàn thành dự án này trước thời hạn.)

Center tập trung vào trung tâm hoặc điểm trọng tâm của một vấn đề. The discussion should center on finding a solution to the problem. 

(Cuộc thảo luận nên tập trung vào tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.)

Attend tập trung tâm trí vào một sự kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể. I need to attend to this urgent matter before I can move on to anything else. 

(Tôi cần tập trung vào vấn đề cấp bách này trước khi làm bất cứ điều gì khác.)

Fixate tập trung hoàn toàn vào một ý tưởng, vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể. He tends to fixate on small details and forget the big picture. (Anh ta có xu hướng tập trung vào những chi tiết nhỏ và quên đi toàn cảnh.)
Engross tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. I was so engrossed in the book that I lost track of time. 

(Tôi đã tập trung đọc sách đến mức quên mất thời gian.)

Nhóm từ trái nghĩa với Concentrate

Từ Ý Nghĩa  Ví dụ 
Distract làm sao lãng, phân tâm, không tập trung vào việc gì đó The loud music outside is distracting me from my work.

(Tiếng nhạc ồn ào bên ngoài làm tôi mất tập trung vào công việc.)

Disperse phân tán, tan rã, không tập trung vào một vấn đề cụ thể. After the meeting, the participants dispersed to work on their individual projects.

(Sau cuộc họp, những người tham gia giải tán để làm việc trên các dự án cá nhân của họ.)

Scatter phân tán, rải rác, không tập trung vào một vấn đề cụ thể. The papers on the desk are scattered all over the place, making it hard to concentrate. (Giấy tờ trên bàn vương vãi khắp nơi khiến bạn khó tập trung.)
Divert chuyển hướng sự tập trung sang một vấn đề khác. The movie on TV diverted my attention from my book. (Bộ phim trên TV chuyển hướng sự chú ý của tôi khỏi cuốn sách của tôi.) 
Neglect không chú ý, bỏ qua, không tập trung vào việc gì đó. She neglected her studies and failed the exam. (Cô ấy chểnh mảng việc học và trượt kỳ thi.) 

Concentrate đi với giới từ gì? Bài tập giới từ đi với Concentrate đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP chia sẻ qua các thông tin phía trên. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đọc sẽ nắm chắc được các kiến thức liên quan đến chủ đề này để có thể đạt kết quả cao trong các kỳ thi, nâng cao trình độ học tiếng Anh của mình. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top