Hotline: 0865.961.566

Experience đi với giới từ gì – 5 giới từ thường sử dụng với Experience

Home / Blog / Kiến thức chung / Experience đi với giới từ gì – 5 giới từ thường sử dụng với Experience

Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn học đã bắt gặp từ vựng “Experience” với ý nghĩa là trải nghiệm hoặc kinh nghiệm. Đây là một động từ cũng là một danh từ được sử dụng cực kỳ phổ biến. Vậy bạn có biết Experience đi với giới từ gì? Và nó được sử dụng như thế nào trong câu hay không? Cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp các thắc mắc trên qua bài viết sau đây!

Experience là gì?

Experience là gì?
Experience là gì?

Theo từ điển của Cambridge, Experience (phiên âm /iks’piəriəns/) có ý nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm hoặc sự thực hành. Nó có thể ám chỉ đến những gì một người đã trải qua hoặc học được trong quá trình làm việc, học tập, du lịch, gặp gỡ với người khác, hoặc thực hiện các hoạt động khác trong cuộc sống. 

Ví dụ: I had a great experience hiking in the mountains and witnessing the stunning views of the valley below.

(Tôi có một trải nghiệm tuyệt vời khi đi bộ đường dài trên núi và chứng kiến những khung cảnh đẹp tuyệt vời của thung lũng phía dưới.)

Experience được sử dụng dưới dạng danh từ và động từ. Ở dạng danh từ “Experience” có thể được sử dụng để chỉ một trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cụ thể của một người.

Ví dụ: My experience as a volunteer has taught me valuable lessons about helping others. (Kinh nghiệm của tôi với tư cách là một tình nguyện viên đã dạy cho tôi những bài học quý giá về việc giúp đỡ người khác.)

  • Ở dạng động từ “Experience” có nghĩa là trải nghiệm hoặc trải qua một kinh nghiệm.

Ví dụ: I want to experience the local culture while I’m traveling in Asia. (Tôi muốn trải nghiệm văn hóa địa phương khi tôi đi du lịch ở Châu Á).

Experience đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, experience có thể sử dụng với 5 giới từ đó là: of, in, as, with và for. Cùng PEP khám phá chi tiết cách sử dụng của các giới từ này ngay sau đây!

Experience đi với giới từ gì?
Experience đi với giới từ gì?
  • Experience + giới từ of: để chỉ sự trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cụ thể của ai đó về một sự kiện, một hoạt động hoặc một vấn đề nào đó. (experience of sth)

Ví dụ: I had a great experience of traveling to Japan last year. (Tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi đi du lịch đến Nhật Bản vào năm ngoái.) 

  • Experience + giới từ in: để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà ai đó có kinh nghiệm. Cấu trúc: experience in (doing) sth.

Ví dụ: I have experience in graphic design, having worked for several years as a freelance designer for various clients.

(Tôi có kinh nghiệm trong thiết kế đồ họa, sau khi đã làm việc như một nhà thiết kế tự do cho nhiều khách hàng trong vài năm.)

  • Experience + giới từ as: được sử dụng khi muốn miêu tả về vai trò, chức vụ, hoặc chuyên môn của ai đó trong một lĩnh vực nào đó. (experience as sth) 

Ví dụ: My father has experience as a chef in a fine dining restaurant. (Cha tôi có kinh nghiệm làm đầu bếp trong một nhà hàng sang trọng.)

  • Experience + giới từ with: để chỉ sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm của ai đó về một vấn đề nào đó. (experience with sth) 

Ví dụ: She has extensive experience with horses, having been a competitive equestrian for over a decade.

(Cô ấy có kinh nghiệm rộng với ngựa, vì đã là một vận động viên đua ngựa chuyên nghiệp trong hơn một thập kỷ).

  • Experience + giới từ for: có kinh nghiệm hoặc kỹ năng cần thiết để làm điều gì đó

Ví dụ: We have the experience for this job (Chúng tôi có kinh nghiệm cho công việc này).

  • Experience + giới từ about: Biết về một chủ đề hoặc một vấn đề cụ thể

Ví dụ: She has experience about life. (Cô ấy có kinh nghiệm về cuộc sống.)

>> Bài viết cùng chủ đề: Approve đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng giới từ đi kèm với Experience

Bài tập: Bạn hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng giới từ phù hợp: 

  1. I have a lot of experience_____marketing.
  2. She gained valuable experience_____an intern at the company.
  3. My experience _____ customer service has been mostly positive.
  4. She has experience working _____ children of all ages.
  5. His experience_____ project management will be a valuable asset to the team.
  6. The internship provided me _____hands-on experience in the field.
  7. They are seeking someone_____experience in sales and marketing.

Đáp án 

  1. in
  2. as
  3. with
  4. with
  5. in
  6. with
  7. with

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa, cụm từ với Experience

Các từ đồng nghĩa với Experience

  • Expertise: Jane has expertise in digital marketing. (Jane có chuyên môn trong marketing số)
  • Knowledge: He has extensive knowledge in the field of economics. (Anh ta có kiến thức sâu rộng về kinh tế học)
  • Exposure: The program provided students with exposure to different cultures. (Chương trình cung cấp cho sinh viên cơ hội tiếp xúc với các văn hóa khác nhau)
  • Practice: She gained a lot of practice working on different design projects. (Cô ấy có được nhiều kinh nghiệm thông qua việc thực hành trên các dự án thiết kế khác nhau)
  • Familiarity: His familiarity with the industry was evident in his presentation. (Sự quen thuộc của anh ta với ngành công nghiệp được thể hiện rõ ràng trong bài thuyết trình của anh ta).

Các từ trái nghĩa với Experience

  • Inexperience: She showed her inexperience by making a lot of mistakes on her first day. (Cô ấy đã thể hiện sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng cách mắc rất nhiều lỗi trong ngày đầu tiên.)
  • Naivete: His naivete often leads him to make poor decisions. (Sự ngây thơ của anh ấy thường khiến anh ấy đưa ra những quyết định sai lầm.)
  • Ignorance: Her ignorance of the topic made it difficult for her to contribute to the discussion. (Sự thiếu hiểu biết của cô ấy về chủ đề khiến cô ấy khó đóng góp vào cuộc thảo luận.)
  • Novelty: The novelty of the experience made it exciting and unforgettable. (Tính mới của trải nghiệm khiến nó trở nên thú vị và khó quên.)
  • Freshness: The freshness of the ingredients in the dish made it taste amazing.(Độ tươi của các nguyên liệu trong món ăn khiến nó có hương vị tuyệt vời.)

Các cụm từ thông dụng với Experience

Sau đây là một số các cụm từ thông dụng với Experience mà bạn thường xuyên bắt gặp chúng trong các bài kiểm tra hoặc các cuộc giao tiếp hằng ngày.

  • Limited experience: kinh nghiệm hạn chế
  • Diverse experience: kinh nghiệm đa dạng
  • Unique experience: kinh nghiệm độc đáo.
  • Rich experience: kinh nghiệm phong phú
  • Hands-on experience: kinh nghiệm thực tế trực tiếp
  • In-depth experience: kinh nghiệm sâu rộng

Experience đi với giới từ gì? cùng cách sử dụng chi tiết đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giới thiệu qua bài viết trên. Mong rằng, bạn đọc sẽ tiếp nhận được những kiến thức bổ ích giúp cho quá trình học tiếng Anh trở nên dễ dàng, hiệu quả hơn.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top