Hotline: 0865.961.566

Dare to v hay ving? Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với dare

Khi muốn diễn tả sự can đảm trước khó khăn, nguy hiểm chắc chắn bạn sẽ nghĩ đến việc sử dụng động từ dare. Tuy nhiên, sử dụng dare to v hay ving thì nhiều bạn còn thắc mắc cũng như chưa thành thạo từng trường hợp. Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giới thiệu đến bạn đọc cấu trúc dare qua bài viết dưới đây!

Dare là gì?

Dare là gì?
Dare là gì?

Dare là một động từ (phiên âm Anh Anh là /deər/, phiên âm Anh Mỹ là /der/) có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh mà ngữ nghĩa của dare cũng thay đổi. PEP xin liệt kê một số nghĩa dùng phổ biến nhất của từ này:

  • Dare dùng để chỉ sự can đảm hoặc dũng cảm để làm điều gì đó nguy hiểm, khó khăn

Ví dụ: I don’t dare go near that dog because it looks very aggressive – Tôi không dám lại gần con chó đó vì nó trông rất là hung dữ.

  • Dare dùng để mô tả sự đủ thô lỗ để làm điều gì mà bạn không có quyền làm

Ví dụ: I never dared to talk to parents the way Tiffany talked to hers – Tôi không dám nói chuyện với ba mẹ như cách mà Tiffany nói chuyện với ba mẹ cô ấy.

  • Dare dùng để yêu cầu ai đó làm 1 việc khá rủi ro

Ví dụ: Do you dare to sing that song? – Cậu có dám hát bài hát đó không?

Các word family của dare

  • Daring (/ˈdɛərɪŋ/) (adj): táo bạo
  • Daredevil (/ˈdɛərˌdɛvəl/) (n): liều mạng
  • Daringly (/ˈdɛərɪŋli/) (adv): táo bạo, liều lĩnh
  • Darer (/ˈdɛərər/) (n): người thực hiện hành động “dare”
  • Daringness (/ˈdɛərɪŋnɪs/) (adj): tính chất táo bạo, liều lĩnh

Dare to v hay ving?

Dare to v hay ving?
Dare to v hay ving?

Trong tiếng Anh, dare có thể kết hợp với cả hai cấu trúc to v và ving với các ý nghĩa khác nhau. Nội dung sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng dare:

  • Cấu trúc “Dare to V”: Diễn tả khả năng hoặc sự sẵn sàng (ở hiện tại hoặc tương lai) để làm điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm. Cấu trúc này nhấn mạnh quyết định hoặc quyết tâm hành động & được sử dụng phổ biến hơn so với dare ving.

Ví dụ: Cô ấy dám nhảy xuống vách đá mặc dù sợ độ cao.

  • Cấu trúc “Dare V-ing”: Tập trung vào bản thân hành động và ngụ ý sự tiếp tục hoặc thói quen. Thường gợi ý ai đó làm điều họ không nên hoặc không thường làm. Đôi khi cấu trúc này nghe có vẻ không trang trọng hoặc có ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ: Anh ta dám bơi trong hồ mặc dù bị cấm.

Một số lưu ý thêm:

  • Cả hai cấu trúc đều có thể được sử dụng ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
  • Động từ sau dare sẽ được chia ở dạng nguyên mẫu có to và nguyên mẫu không to đều được. Cả hai cấu trúc dare + to v hoặc dare + v đều đúng ngữ pháp.
  • Dare còn có thể được dùng trong câu phủ định với dạng rút gọn daren’t + v – Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh Anh.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Require to v hay ving?

Một số cấu cụm từ phổ biến với dare

1. Don’t you dare!

Ý nghĩa: Đừng cả gan, đừng liều lĩnh. Cấu trúc don’t you dare được dùng để ngăn không cho ai đó làm điều gì đó không mong muốn, hoặc như một lời nhắc nhở.

Ví dụ: 

Can I write on the wall, Daddy? – Ba ơi, con vẽ lên tường được không?

Don’t you dare! – Con đừng cả gan làm vậy.

2. How dare you?

  • Ý nghĩa: Thể hiện sự tức giận, “sao bạn dám”.

Ví dụ: How dare you? I trusted you – Sao anh dám? Tôi đã tin tưởng anh mà.

3. I dare say (hoặc có thể viết là I daresay)

  • Ý nghĩa: Tôi nghĩ rằng, tôi cho rằng

Ví dụ: I dare say it’ll stop raining soon – Tớ nghĩ rằng trời sẽ tạnh mưa sớm thôi.

4. I dare you to v

  • Ý nghĩa: Thách thức, thách đố ai đó

Ví dụ: I dare you to tell him the truth – Thách cậu dám kể với anh ta sự thật đó.

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

1. Does Luna dare … (travel) alone?

A. Travel

B. Travelling

C. To travel

D. To be travelling

2. Mary dared me … (jump) from that wall.

A. Jump

B. To jump

C. Jumping

D. Jumped

3. Rose dares … (say) what she thinks.

A. To say

B. Say

C. Said

D. Saying

Đáp án: 1 -A & C, 2-B, 3-A & B

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dare

Từ đồng nghĩa với dare

  • Challenge: Thách thức, thử thách (/ˈtʃæləndʒ/)
  • Venture: Liều lĩnh, mạo hiểm (/ˈvɛntʃə/)
  • Risk: Mạo hiểm (/rɪsk/)
  • Hazard: Nguy hiểm, mạo hiểm (/ˈhæzəd/)
  • Defy: Chống đối, thách thức (/dɪˈfaɪ/)
  • Provoke: Khiêu khích, kích động (/prəˈvoʊk/)
  • Goad: Kích động, thúc giục (/ɡəʊd/)
  • Taunt: Mỉa mai, chế giễu (/tɔːnt/)
  • Gamble: Cờ bạc, mạo hiểm (/ˈɡæmbəl/)
  • Take a chance: Mạo hiểm (/teɪk ə ˈtʃɑːns/)

Từ trái nghĩa với dare

  • Hesitate: Do dự, chần chừ (/ˈhezɪteɪt/)
  • Waver: Dao động, lưỡng lự (/ˈweɪvə/)
  • Falter: Chập chững, vấp ngã (/ˈfɔːltə/)
  • Shirk: Trốn tránh, né tránh (/ʃɜːk/)
  • Cower: Sợ hãi, rụt rè (/ˈkaʊə/)
  • Quail: Sợ hãi, run sợ (/kweɪl/)
  • Flinch: Lùi bước, nhăn mặt (/flɪntʃ/)
  • Cringe: Co rúm người lại, sợ hãi (/krɪndʒ/)
  • Back down: Lùi bước, rút lui (/bæk ˈdaʊn/)
  • Give up: Bỏ cuộc, đầu hàng (/ɡɪv ˈʌp/)

Như vậy, qua bài viết trên đây, Anh ngữ Quốc tế PEP đã giới thiệu đến bạn cách sử dụng động từ dare để bạn biết được nên dùng dare to v hay ving trong tường trường hợp. Bạn hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên các cấu trúc này nhé. Chúc các bạn thành công!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top