Khi muốn diễn đạt ý nghĩa một yêu cầu nào đó, chúng ta thường nghĩ ngay đến động từ require. Tuy nhiên, khi được hỏi require to V hay Ving, không ít người cảm thấy hoang mang, phân vân trong việc đưa ra câu trả lời chính xác. Bài viết dưới đây, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ chi tiết với bạn đọc về vấn đề này và cùng nhau tìm ra lời giải đáp chính xác nhất, đừng bỏ lỡ nhé!
Nội dung bài viết
ToggleRequire là gì?

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge, require giữ vai trò là một động từ ở trong câu với phiên âm theo UK là /rɪˈkwaɪər/. Động từ này có nghĩa là: “to need something or make something necessary”, được dịch ra là: cần một cái gì đó hoặc làm cho một cái gì đó cần thiết. Hay nói theo một cách khác, require có nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, quy định, cần phải có hoặc phụ thuộc vào điều gì đó.
Một vài ví dụ với require:
- Don’t hesitate to call Jack if you require any information. (Đừng ngần ngại gọi cho Jack nếu bạn cần bất kỳ thông tin nào.)
- Traffic laws require you to stop at a red light. (Luật giao thông yêu cầu bạn phải dừng xe khi đèn đỏ.)
Require to V hay Ving?

Vậy thì sau require là to V hay Ving, câu trả lời chính xác là cấu trúc require đi được với cả to V và Ving tùy theo từng ngữ cảnh. Chúng ta hãy cùng đến với cách sử dụng chi tiết của từng cấu trúc nhé!
Cấu trúc require Ving
Cấu trúc này được sử dụng khi nói về điều kiện, hoàn cảnh hoặc đặc điểm cần thiết cho một việc nào đó. Nó thường mang nghĩa chung chung về tính cần thiết hơn là hành động cụ thể.
Cấu trúc: S + require + Ving + O
For example: Travis’s products don’t require selling with a discount code. (Sản phẩm này của Travis không yêu cầu bán hàng bằng mã giảm giá.)
Learning a new language requires being patient. (Học một ngôn ngữ mới cần phải kiên nhẫn.)
Cấu trúc require to V
Trong khi đó cấu trúc require to v được sử dụng khi nhấn mạnh đến hành động cụ thể mà ai đó cần phải thực hiện. Nó thường đặt ra yêu cầu, mệnh lệnh hoặc hướng dẫn.
Cấu trúc:
- Với dạng chủ động: S + require + tân ngữ trực tiếp (O) + to V
- Với dạng bị động: S +be + required + to V
For example:
- Mary’s boss requires her to provide the plan today. (Sếp của Mary yêu cầu cô phải cung cấp kế hoạch ngay hôm nay.)
- That report is required to have the CEO’s signature. (Báo cáo đó bắt buộc phải có chữ ký của CEO.)
* Một số lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững được cách dùng đúng theo từng ngữ cảnh:
- Hãy sử dụng “require to V” khi yêu cầu thực hiện hành động cụ thể.
- Hãy sử dụng “require V-ing” khi nói về điều kiện cần thiết chung chung.
- Và nếu bạn vẫn không chắc chắn, hãy thử dùng cả hai cách và xem cách nào diễn đạt trôi chảy và tự nhiên hơn.
>>> Bài viết cùng chủ đề: Glad to v hay ving?
Cách sử dụng động từ require trong tiếng Anh
Ngoài việc kết hợp với to v và ving như ở trên, động từ require còn được sử dụng trong các cấu trúc dưới đây, hãy để Anh ngữ PEP tổng hợp lại giúp bạn nhé!
Cấu trúc cơ bản với require
Cấu trúc cơ bản của “require” là: S + require + O
với S là chủ thể của câu & O là tân ngữ của câu
Ví dụ: The teacher requires students to submit their essays by Friday. (Giáo viên yêu cầu học sinh phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)
Cấu trúc require that + mệnh đề
Cấu trúc này được sử dụng khi nhấn mạnh đến yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.
Ví dụ:
The law requires that all drivers wear a seatbelt. (Luật pháp yêu cầu tất cả người lái xe phải thắt dây an toàn.)
The company requires that all employees have a college degree. (Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải có bằng đại học.)
Cấu trúc require somebody to do something
Cấu trúc này được sử dụng khi nhấn mạnh đến người thực hiện hành động. Nó thường được sử dụng trong các văn bản hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
Ví dụ:
The doctor requires you to take this medicine three times a day. (Bác sĩ yêu cầu bạn uống thuốc này ba lần một ngày.)
The teacher requires students to turn in their homework by Friday. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập trước thứ Sáu.)
Cấu trúc require something of somebody
Cấu trúc này được sử dụng khi nhấn mạnh đến người nhận yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong các văn bản giao tiếp hoặc đàm phán.
Ví dụ:
The company requires a lot of hard work from its employees. (Công ty yêu cầu rất nhiều công việc chăm chỉ từ nhân viên của mình.)
The teacher requires a lot of effort from her students. (Giáo viên yêu cầu rất nhiều nỗ lực từ học sinh của mình.)
Bài tập vận dụng và đáp án

Để nắm chắc kiến thức liên quan đến require, cùng Anh ngữ Quốc tế PEP thực hành bài tập dưới đây nhé!
Bài tập: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
1. Lisa’s required …… homework.
A. do
B. to do
C. doing
2. What is required …… supermarket cashier?
A. of
B. for
C. to
3. The application process often …….. some documents.
A. required
B. require
C. requires
4. John is …… by law to stop the motorbike
A. requires
B. required
C. require
5. This plan will require massive …….
A. investing
B. investment
C. invest
Đáp án tham khảo:
- B
- A
- A
- B
- B
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với require
Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| need | /nēd/ | nhu cầu |
| want | /wänt/ | muốn đạt được |
| lack | /lak/ | thiếu thốn, cần có |
| obligatory | /əˈbliɡəˌtôrē/ | bắt buộc, đòi buộc |
| mandatory | /ˈmandəˌtôrē/ | bắt buộc |
| crave | /krāv/ | khao khát |
| compulsory | /kəmˈpəlsərē/ | bắt buộc |
| requisite | /ˈrekwəzət/ | điều cần thiết |
Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| forgo | /fôrˈɡō/ | từ bỏ |
| dispense with | /dəˈspens wiT͟H/ | bỏ qua |
| voluntary | /ˈvälənˌterē/ | không bắt buộc |
| dislike | /disˈlīk/ | không thích |
Như vậy, qua những chia sẻ trên đây ắt hẳn chúng ta đã hiểu rõ hơn về require và giải đáp được thắc mắc require to V hay Ving. Mong rằng những thông tin này sẽ hữu ích với độc giả, đặc biệt là những người đang học ngữ pháp hoặc giao tiếp thường ngày bằng ngôn ngữ này. Chúc các bạn thành công!


