“Give up” là một trong những cụm động từ đa dụng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc “Give up” trong tiếng Anh chi tiết nhất.
Nội dung bài viết
Toggle“Give up” là gì?

“Give up” được phiên âm /ɡɪv ʌp/, đây là một cụm động từ tiếng Anh chứa đựng ý nghĩa kết thúc hành động nào đó, từ bỏ một điều gì đó, chấp nhận thất bại hay miêu tả sự nhượng bộ. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
-
Để diễn đạt ý nghĩa ngừng cố gắng làm gì đó.
Ví dụ: I gave up trying to find my keys. (Tôi đã từ bỏ việc tìm chìa khóa của mình.)
- Để diễn đạt ý nghĩa ngừng yêu cầu hoặc mong muốn điều gì đó.
Ví dụ: She gave up on waiting for him to come back. (Cô ấy đã từ bỏ việc chờ đợi anh ta quay lại.)
-
Để diễn đạt ý nghĩa đã thừa nhận thất bại hoặc thua cuộc.
Ví dụ: The team gave up after being down by 20 points. (Đội đã từ bỏ sau khi bị dẫn trước 20 điểm.)
-
Để trao lại quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu.
Ví dụ: He gave up his seat to an elderly woman. (Anh ấy đã nhường chỗ cho một bà cụ.)
Khi sử dụng give up các bạn cần lưu ý rằng “give up” thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng nó cũng có thể hiểu như một quyết định sáng tạo khi nhận ra rằng một con đường mới có thể là lựa chọn tốt nhất.
Cách sử dụng cấu trúc “Give up” trong tiếng Anh
Cụm từ “Give up” thường được sử dụng đa dạng trong văn nói và văn viết. Tùy thuộc vào từng sự kết hợp khác nhau giữa “Give up” và các thể loại từ sẽ mang đến những câu văn với hàm ý khác nhau.
Cấu trúc “S + give up + Ving”

Trong ngữ pháp tiếng Anh, theo sau cụm từ “Give up” là một danh động từ (động từ nguyên mẫu thêm -ing), thường được sử dụng diễn đạt sự từ bỏ, dừng lại một hoạt động nào đó đang diễn ra. Cấu trúc này miêu tả trạng thái nản lòng, mệt mỏi không muốn thực hiện công việc hiện tại của chủ ngữ.
Ví dụ:
She gave up trying to convince him. – Cô ấy đã từ bỏ việc cố gắng thuyết phục anh ta.
He gave up jogging after a knee injury. – Anh ấy từ bỏ việc chạy bộ sau một chấn thương ở đầu gối.
Cấu trúc “Give up on”
Khi “Give up” kết hợp với “on” có cấu trúc hoàn chỉnh “S + give up on + Ving” thường diễn đạt ý nghĩa từ bỏ hy vọng, tin tưởng vào ai đó hoặc một điều gì đó. Chúng ta sẽ gặp cấu trúc “Give up on” trong trường hợp chủ ngữ đã ngừng mong đợi một kết quả tích cực từ ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ:
After numerous failed attempts, she decided to give up on learning to play the guitar. – Sau nhiều lần thất bại, cô ấy quyết định từ bỏ ý định học chơi guitar.
After spending hours searching for the lost keys, he finally gave up on finding them and ordered a replacement set. – Sau khi dành nhiều giờ tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất, anh ta cuối cùng quyết định từ bỏ và đặt làm mới một bộ chìa khóa.
Cấu trúc “Give up on something”
Trong trường hợp theo sau cụm từ “Give up on” là “somebody/ something” mang ý nghĩa ai đó từ bỏ một ý kiến, đề cập đến sự thất bại kế hoạch hoặc mục tiêu nào đó. Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh: “S + give up on + somebody/ something”
Ví dụ:
She gave up on her dream of becoming a professional musician. – Cô ấy từ bỏ ước mơ trở thành một nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp.
Despite facing criticism, the artist didn’t give up on his unique style of painting. – Mặc dù gặp phải chỉ trích, người nghệ sĩ vẫn không từ bỏ phong cách hội họa độc đáo của mình.
Cấu trúc “Give up something to somebody”
Cấu trúc “Give up something to somebody” phân tích chi tiết về vấn đề chủ ngữ chuyển giao quyền lợi, nhượng bộ thứ gì đó cho người khác một cách tự nguyện. Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự hy sinh, quan tâm, thể hiện lòng nhân ái với đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
She gave up her seat to the elderly lady. – Cô ấy nhường ghế cho bà cụ.
The company decided to give up a portion of its profits to support local charities. – Công ty quyết định từ bỏ một phần lợi nhuận của mình để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
Cấu trúc “Give up something for something”
Nếu như cấu trúc “Give up something to somebody” từ bỏ điều gì đó của bản thân để mang đến cho người khác điều tốt đẹp hơn, thì cấu trúc “Give up something for something” diễn đạt chủ ngữ chấp nhận từ bỏ điều gì đó để chính bản thân đạt được điều khác tốt hơn, tích cực hơn.
Ví dụ
I gave up sweets for a healthier lifestyle. – Tôi đã từ bỏ đồ ngọt để có một lối sống lành mạnh hơn.
She gave up her job for more time with herself. – Cô ấy đã từ bỏ công việc để có nhiều thời gian hơn cho bản thân.
Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc “Give up”

Trong văn nói hoặc văn viết, chúng ta thường cân nhắc việc sử dụng quá nhiều cấu trúc “Give up” vì cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Chúng ta có thể linh hoạt thay thế những cụm từ có ý nghĩa tương đồng với “Give up” nhưng mang sắc thái biểu đạt nhẹ nhàng ít tiêu cực hơn: Let go of (thả lỏng, buông bỏ), Ease off (giảm bớt), Phase out (dần dần loại bỏ), Step back (lùi bước),…
Ví dụ:
Instead of giving up on the project, he decided to let go of some unrealistic expectations. – Thay vì từ bỏ dự án hoàn toàn, anh ấy quyết định buông bỏ một số kỳ vọng không thực tế.
The company decided to phase out the outdated product rather than abruptly discontinuing it. – Công ty quyết định dần dần loại bỏ sản phẩm lỗi thời thay vì ngừng sản xuất đột ngột.
>>> Bài viết cùng chủ đề: Glad to v hay ving?
Phân biệt giữa give up và give in
Thông thường, give up và give in đều mang nghĩa là “từ bỏ”. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có một số điểm khác biệt sau:
- Give up thường được sử dụng khi chủ thể từ bỏ một hành động hoặc tình huống mà họ đã bắt đầu thực hiện. Trong khi đó, give in thường được sử dụng khi chủ thể từ bỏ một hành động hoặc tình huống mà họ không muốn thực hiện.
- Give up thường mang nghĩa là “bỏ cuộc”, “thất bại”. Trong khi đó, give in thường mang nghĩa là “chịu thua”, “nhượng bộ”.
Ví dụ:
I gave up smoking after a year of trying. (Tôi đã từ bỏ hút thuốc sau một năm cố gắng.)
She gave in to her husband’s demands. (Cô ấy đã chiều theo yêu cầu của chồng.)
Thông qua chủ đề “Give up to V hay Ving”, chúng ta học cách “từ bỏ” khi biết chấp nhận sự thất bại, dừng lại đúng lúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh việc từ bỏ một thứ gì đó có thể mở ra cơ hội mới và đưa đến những trải nghiệm tích cực hơn. Hãy sử dụng cấu trúc “Give up” một cách thông minh để hướng tới sự phát triển tích cực trong học tập và cuộc sống.


