Hotline: 0865.961.566

Proud đi với giới từ gì? Cách sử dụng proud of & proud to

Thông thường, để diễn đạt ý nghĩa niềm tự hào, chúng ta thường sử dụng proud. Tuy nhiên, có không ít người nhầm lẫn và dùng sai giới từ của khi đi kèm với tính từ này. Vậy proud đi với giới từ gì? Trong bài viết dưới đây, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn đọc lý giải thắc mắc này, cùng theo dõi để biết thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!

Proud là gì?

Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, proud có phiên âm theo UK là  /praʊd/ và có nghĩa là feeling pleasure and satisfaction because you or people connected with you have done or got something good, tạm dịch là: cảm thấy vui vẻ và hài lòng vì bạn hoặc những người xung quanh bạn đã làm hoặc đạt được điều gì đó tốt đẹp. Trong câu, proud thường giữ vai trò là một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ phía sau nó và là một trạng từ.

Một vài ví dụ với proud như:

  • He must be very proud of his daughter. (Anh ấy chắc phải tự hào về con gái của anh ấy lắm.)
  • I’m particularly proud of my company’s environment. (Tôi đặc biệt tự hào về môi trường của công ty tôi.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Pleased đi với giới từ gì?

Proud là gì?
Proud là gì?

Các word family của proud

Ngoài đóng vai trò là một tính từ, trạng từ ở trong câu, proud còn có thể chuyển thành một số dạng từ khác như:

  • Danh từ

Khi là một danh từ, proud được chuyển thành pride /praɪd/ có nghĩa là sự kiêu hãnh, niềm tự hào, lòng tự trọng, kiêu căng, tự phụ.

Ex: I couldn’t accept help from others due to my pride. (Tôi không thể chấp nhận sự giúp đỡ từ người khác vì lòng tự trọng của mình.)

  • Trạng từ

Proudly /ˈpraʊd.li/ là trạng từ của proud, được hiểu là một cách tự hào, một cách thu hút với lòng tự trọng. 

Ex: During the ceremony, they proudly sang the national anthem. (Trong buổi lễ khai mạc, họ hát quốc ca một cách đầy tự hào.)

Proud đi với giới từ gì?

  • Proud + of

Giới từ đi với proud đầu tiên không thể không nhắc đến là of. Đây là một trong những cấu trúc phổ biến, thường được sử dụng trong tiếng Anh có nghĩa là tự hào về ai đó hoặc về một việc gì đó.

Cấu trúc: S + tobe + proud + of + somebody/ something

Ex: Jack felt proud of his brother’s artwork displayed in the museum. (Jack cảm thấy tự hào về tác phẩm nghệ thuật của anh trai anh ấy được trưng bày ở bảo tàng.)

  • Proud + to

Ngoài of, để trả lời cho thắc mắc proud + gì, chúng ta còn có giới từ to. Khi proud kết hợp với to sẽ nhấn mạnh về việc từ hào khi làm được điều gì hoặc tự hào là cái gì. 

Công thức: S + tobe + proud + to + have/ be/ do something

Ex: My son’s proud to be a part of this amazing team. (Con trai tôi tự hào khi là một phần của đội tuyệt vời này.)

Proud đi với giới từ gì?
Proud thường sử dụng chung với giới từ of và to

Bài tập vận dụng và đáp án

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

  1. My parents are proud………. my brother for winning the second prize in the competition.
  2. David’s team is proud …….. their achievements in the campaign.
  3. Anna’s proud ……. be part of the charity organization. 
  4. Financial accounting department is proud……… their excellent performance throughout the year. 
  5. The teacher is proud……. her class performance in the school. 
  6. I’m proud……. support the community in any way I can.
  7. Henry’s proud……represent his country in the international contest.
  8. My grandmother is proud ……. her niece for completing her graduation with honors.
  9. I was proud…..my country’s history and culture
  10.  Jay’s proud…… his ability to overcome challenges in the work. 

Đáp án tham khảo

  1. of
  2. of
  3. to
  4. of
  5. of
  6. to
  7. to 
  8. of
  9. of
  10. of

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và những cụm từ thường đi với proud

Hiểu rõ về những giới từ đi với proud rồi, cùng khám phá về từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cụm từ thông dụng với proud ở phần dưới đây nhé!

>>> CẬP NHẬT THÊM: Harm đi với giới từ gì?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và những cụm từ thường đi với proud
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và những cụm từ thường đi với proud

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
Happy /ˈhæpi/ hạnh phúc
Delighted /dɪˈlaɪtɪd/ cảm thấy hài lòng
Gratified /ˈɡrætɪfaɪd/ cảm giác thỏa mãn
Pleased /pliːzd/ vui lòng, hài lòng
Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ cảm thấy hài lòng
Joyful /ˈʤɔɪfʊl/ cảm thấy vui vẻ
Thrilled /θrɪld/ hào hứng, phấn khởi
Elated /ɪˈleɪtɪd/  cảm thấy hân hoan
Arrogant /ˈærəɡənt/ kiêu căng, tự cao, tự đại
Glorious  /ˈɡlɔːriəs/  cảm thấy tuyệt vời
Confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin, tin tưởng
Content  /ˈkɒntɛnt/ thoả mãn, hài lòng
Self-satisfied /sɛlf -ˈsætɪsfaɪd/ tự mãn

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
Modest /ˈmɒdɪst/ không tự cao, tự đại
Humble /ˈhʌmbl/ khiêm tốn
Embarrassed /ɪmˈbærəst/ bối rối
Ashamed /əˈʃeɪmd/ hổ thẹn
Timid /ˈtɪmɪd/ nhút nhát
Dissatisfied  /ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/  cảm thấy không hài lòng
Shy  /ʃaɪ/ nhút nhát
Self-effacing /sɛlf-ɪˈfeɪsɪŋ/ khiêm tốn, nhún nhường
Submissive /səbˈmɪsɪv/ vâng lời
Timorous /ˈtɪmərəs/ rụt rè

Một vài thành ngữ phổ biến với proud

Bên cạnh những từ đồng nghĩa, trái nghĩa, chúng ta còn bắt gặp một số thành ngữ có đi kèm với proud như:

  • (As) proud as a peacock: kiêu căng, ngạo mạn và không coi ai ra gì.

Ex: Aten walked around the village with his gold medal, as proud as a peacock. (Aten đi dạo quanh làng với tấm huy chương vàng của anh ấy, một cách kiêu căng, ngạo mạn.)

  • (As) proud/ pleased as Punch: cảm thấy hài lòng, hạnh phúc

Ex: I have passed the final exam, I’m as proud as Punch. (Tôi vừa mới đỗ kỳ thi cuối kỳ, tôi đang vô cùng hạnh phúc.)

  • Do someone proud: chiêu đãi nồng hậu và khiến mọi người tự hào về chính bạn.

Ex: Lisa sang greatly at the talent contest and did her music teacher proud. (Lisa đã hát rất tuyệt tại cuộc thi tài năng và làm cho giáo viên âm nhạc của cô ấy cảm thấy tự hào.) 

Như vậy, qua những thông tin chi tiết trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã giúp bạn tháo gỡ thắc mắc và biết chính xác được proud đi với giới từ gì. Đừng quên lưu lại những kiến thức này và luyện tập nó mỗi ngày thông qua giao tiếp cũng như các bài tập ngữ pháp. Theo dõi chúng tôi để học thêm những kiến thức tiếng Anh bổ ích nữa nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top