Trong tiếng Anh, harm được biết đến vừa là một danh từ, vừa là một động từ, được dùng để biểu đạt ý nghĩa là “tổn thương”, “gây hại” hoặc “gây thiệt hại”. Khi được hỏi harm đi với giới từ gì, harm to hay harm by, thì có không ít người hoài nghi và chần chừ. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng harm, Anh ngữ Quốc tế PEP mời bạn cùng tìm hiểu ở bài viết dưới đây!
Nội dung bài viết
ToggleHarm là gì?
Trong tiếng Anh, harm đóng vai trò vừa là động từ, vừa là danh từ ở trong câu, tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể:
- Khi là động từ, harm có phiên âm theo UK là /hɑːm/ và có nghĩa là “to hurt someone or damage something”, tạm dịch là: làm tổn thương một ai đó hoặc làm hư hỏng một cái gì đó.
Ex: This singer’s reputation has already been harmed by scandals. (Danh tiếng của ca sĩ này đã bị tổn hại bởi vụ bê bối.)
- Khi là danh từ, harm được phiên âm theo UK là /hɑːm/ và mang nghĩa là: “physical or other injury or damage”, dịch ra là thương tích hoặc thiệt hại về thể chất.
Ex: Should any harm befall her on the road, you may open this messenger. (Nếu có bất kỳ tổn hại nào xảy ra với cô ấy trên đường, bạn có thể mở tin nhắn này.)
>>> CẬP NHẬT THÊM: Divided đi với giới từ gì?

Các word family của harm
Về bản chất, harm là từ cơ bản đóng vai trò vừa là động từ, vừa là danh từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, chúng ta sẽ bắt gặp một vài loại từ khác của harm. Cụ thể là:
- Tính từ harmful
Tính từ harmful có phiên âm là /ˈhɑːrmfl/ và có nghĩa tiếng việt là bị thương, gây hại cho ai đó hoặc cái gì.
Ex: Fried food is a harmful kind of food that causes health. (Đồ chiên rán là loại thực phẩm có hại cho sức khỏe)
Trái ngược ý nghĩa với harmful là tính từ harmless, có nghĩa là vô hại, không gây hại.
Ex: The dog might look a bit fierce, but actually it’s fairly harmless. (Con chó có thể trông hơi hung dữ nhưng thực ra nó khá vô hại.)
- Danh từ harmfulness
Harmfulness là danh từ của harm, có phiên âm theo UK là /ˈhɑːm.fəl.nəs/ và có nghĩa là tác hại, sự gây hại.
Ex: The harmfulness of fast food is very apparent. (Tác hại của thức ăn nhanh là rất rõ ràng.)
- Trạng từ harmlessly
Harmlessly là trạng từ của tính từ harmless có phiên âm UK là ˈ/härmləslē/ và có nghĩa là một cách vô hại.
Ex: E.coli is a species of bacteria that lives harmlessly in every person’s gut. (E.coli là một loài vi khuẩn sống vô hại trong đường ruột của mỗi người.)
- Động từ unharm
Trong tiếng Anh, động từ unharm mang ý nghĩa là không gây hại, không làm tổn thương.
Ex: I unharm the children from the fire. (Tôi bảo vệ những đứa trẻ khỏi đám cháy.)
Harm đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, harm thường đi kèm với giới từ to cả trong trường hợp là danh từ và động từ trong câu. Cùng khám phá cách dùng của harm chi tiết nhất nhé!
Harm là danh từ
Khi đóng vai trò là danh từ, thông thường harm sẽ là danh từ không đếm được và các giới từ đi kèm được với harm cụ thể là:
- Do/ cause harm to something/ somebody: gây hại
Ex: Smoking can cause serious harm to health. (Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe.)
- Not do any harm to something/ somebody: không gây hại
Ex: It wouldn’t do any harm to have another idea. (Sẽ không có hại gì nếu có một ý kiến khác.)
- Do more harm than good: lợi hơn hại
Ex: Some minerals can do more harm than good. (Một số khoáng chất có thể gây hại nhiều hơn lợi.)
Harm là động từ
Khi đóng vai trò là một động từ ở trong câu, harm đi kèm với các giới từ sau:
- Harm somebody/ something = to hurt someone or damage something: gây hại cho ai, cái gì.
Ex: Jack promised me that my son wouldn’t be harmed. (Jack đã hứa với tôi rằng con trai của tôi không bị hại.)
Ngoài hai trường hợp kể trên, tính từ harmful cũng đi kèm với giới từ to với cấu trúc cụ thể như sau:
- Harmful + to + somebody/ something: nguy hiểm đến ai đó hoặc cái gì.
Ex: Doctors believe that alcohol is harmful to an unborn child. (Bác sĩ tin rằng rượu gây hại cho thai nhi.)
Bài tập vận dụng và đáp án
>>> CẬP NHẬT THÊM: Tired đi với giới từ gì?

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
- Drinking alcohol leads to disease and harms nearly every organ …….. the body.
- Smoking can cause serious harm …… the lungs.
- Some people believe that it wouldn’t do any harm ……. have other options.
- My mom said that her children have been harmed …… the drug.
- Many doctors believe that this medicine is harmful ……. patient’s health.
Đáp án tham khảo:
- of
- to
- to
- by
- to
Các từ đồng nghĩa với harm
Biết được harm đi với giới từ gì, sẽ có không ít người sử dụng cấu trúc này thường xuyên trong văn viết và giao tiếp. Tuy nhiên, dùng quá nhiều từ harm sẽ dẫn đến lỗi lặp từ và gây nhàm chán cho người đọc, người nghe. Chính vì thế, bạn có thể tham khảo và sử dụng một số từ có ý nghĩa tương đồng với harm dưới đây.
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| hurt | /hurt/ | bị đau, làm đau, làm tổn thương |
| suffering | /ˈsəf(ə)riNG/ | đau khổ |
| injury | /ˈinj(ə)rē/ | tổn thương |
| damage | /ˈdamij/ | thiệt hại, bất lợi |
| pain | /pān/ | nỗi đau |
| agony | /ˈaɡənē/ | sự đau đớn |
| trauma | /ˈtrɔː.mə/ | tổn thương |
| impairment | /ɪmˈpeə.mənt/ | sự thiệt hại |
| detriment | /ˌdetrəˈmen(t)l/ | có hại |
| mischief | /ˈmisCHif/ | điều sai trái |
| hardship | /ˈhärdˌSHip/ | khó khăn, vất vả |
| misfortune | /ˌmisˈfôrCH(ə)n/ | điều bất hạnh |
| destruction | /dəˈstrəkSH(ə)n/ | sự phá hủy |
| abuse | /əˈbjuːz/ | lạm dụng |
| defacement | /dəˈfāsmənt/ | làm xấu mặt |
| scourge | /skərj/ | tai họa |
| havoc | /ˈhavək/ | sự tàn phá, gây hại |
Trên đây là một vài thông tin chi tiết liên quan đến harm đi với giới từ gì. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế sẽ hữu ích với bạn, đặc biệt là những người đang học cấu trúc ngữ pháp hoặc giao tiếp tiếng Anh thường xuyên. Đừng quên lưu lại những kiến thức trên đây và luyện tập mỗi ngày nhé!


